[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20m%E1%BA%B7t%20tr%C4%83ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%C3%A1%20m%E1%BA%B7t%20tr%C4%83ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":70,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"wikidataId":10,"relateTopics":72},"cá mặt trăng","Cá mặt trăng là gì? Các nghiên cứu hoa học về cá mặt trăng","Cá mặt trăng là loài cá biển sâu thuộc họ Lampridae, có thân hình tròn dẹt, màu sắc rực rỡ và nổi bật với khả năng tự điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Đây là loài cá đầu tiên được ghi nhận có hiện tượng \"máu ấm toàn thân\", sống ở các vùng đại dương ôn đới và nhiệt đới, đóng vai trò sinh thái và kinh tế đáng chú ý. ","\u003Cfigure class=\"image\">\u003Cimg style=\"aspect-ratio:624\u002F411;\" src=\"\u002Fapi\u002Fpublic\u002Ffile\u002Ftopic-images\u002F8abba55b41e8566f5837045074e27073.jpg\" width=\"624\" height=\"411\">\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Định nghĩa cá mặt trăng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá mặt trăng (còn gọi là “moonfish” hoặc “opah”, thường thuộc chi Lampris guttatus và các loài họ hàng) là loài cá đại dương sống ở tầng giữa và sâu, thân hình gần tròn, dẹt bên, có thân màu bạc‑kim với các vây đỏ rực và đôi mắt lớn viền vàng. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Loài này thuộc họ Lampridae, bộ Lampriformes, và được đặc biệt ghi nhận nhờ khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A2n%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} cao hơn nước xung quanh (hiện tượng toàn thân ấm máu – “whole‑body endothermy”). \u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hình thái và đặc điểm sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thân cá mặt trăng có dạng đĩa hoặc gần như tròn khi nhìn từ phía đầu, hai bên dẹt rõ rệt, vây ngực và vây bụng rộng, vây đuôi phân thùy. Thân có lớp phủ phản xạ ánh sáng guanine tạo màu bạc ánh kim, lưng màu xanh‑thép chuyển dần sang đỏ hồng ở bụng, đi kèm chấm trắng rải rác. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Về kích thước, cá mặt trăng có thể đạt đến chiều dài khoảng 2 m và trọng lượng lên đến ~270 kg ở mức báo cáo tối đa. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Điểm sinh học nổi bật là khả năng tạo và giữ nhiệt độ thân mình cao hơn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}}, nhờ cấu trúc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}} đặc biệt và chuyển động vây ngực liên tục. Ví dụ nghiên cứu cho thấy thân cá có thể giữ nhiệt độ cao hơn môi trường khoảng 5 °C. \u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số hình thái\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Chiều dài tối đa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~2 m\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Trọng lượng tối đa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~270 kg\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ sâu sống chính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~50–500 m\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Khả năng giữ nhiệt so môi trường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~5 °C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Phân bố và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá mặt trăng phân bố rộng khắp các vùng đại dương ôn đới và nhiệt đới trên thế giới, bao gồm cả Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Ấn Độ Dương và vùng Nam Cực. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Môi trường sống của chúng đa phần là vùng nước mở pelagic, ở độ sâu thường từ khoảng 50 m tới vài trăm mét (đôi khi xuống ~500 m hoặc hơn), nơi nhiệt độ nước thấp và ánh sáng mờ. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Cá mặt trăng thường xuất hiện gần sườn núi dưới biển, rặng ngầm hoặc khu vực có tầng nhiệt độ rõ rệt, nơi thức ăn như mực, động vật tầng giữa dồi dào. Việc có thân mình ấm hơn nước giúp chúng săn mồi hiệu quả hơn trong môi trường lạnh. \u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chế độ dinh dưỡng và sinh sản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá mặt trăng là loài ăn thịt, chủ yếu ăn cá nhỏ, mực và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20gi%C3%A1p%20x%C3%A1c%22%7D}} tầng giữa đại dương như krill. Nghiên cứu cho thấy mực (cephalopods) chiếm tỉ lệ lớn trong khẩu phần ăn của chúng. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Sinh sản của cá mặt trăng diễn ra chủ yếu thông qua đẻ trứng nổi ở vùng mặt nước ấm. Ở vùng nhiệt đới, quá trình này có thể diễn ra quanh năm, trong khi ở vùng ôn đới có tính mùa hơn. Trứng và ấu trùng sống nổi cho đến khi phát triển đủ. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Mặc dù còn nhiều điều chưa rõ về tuổi trưởng thành và tuổi tối đa, nghiên cứu ghi nhận cá mặt trăng bị đánh bắt thường có tuổi từ 1 tới 6 năm và có thể sinh sản nhiều lần trong một mùa sinh sản. \u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giá trị kinh tế và ứng dụng thực phẩm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá mặt trăng có giá trị kinh tế ở mức trung bình nhưng đang ngày càng được khai thác thương mại tại nhiều vùng ven Thái Bình Dương, đặc biệt là Hawaii và California (Hoa Kỳ). Tại đây, cá mặt trăng được đánh bắt chủ yếu bằng phương pháp câu dài (longline) – một kỹ thuật nhắm đến cá ngừ nhưng đồng thời ghi nhận số lượng opah tương đối lớn trong sản lượng phụ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thịt cá mặt trăng có kết cấu săn chắc, hàm lượng dầu cao, giàu axit béo omega‑3, thường được tiêu thụ tươi sống, hun khói hoặc áp chảo, đặc biệt phù hợp làm sashimi. Tùy vị trí trên thân, thịt có màu từ đỏ sẫm (vùng gần sống lưng) đến hồng nhạt (vùng bụng). Điều này làm cho cá mặt trăng trở nên đặc biệt trong ngành thực phẩm cao cấp. (hawaii-seafood.org)\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng dưới tóm tắt đặc tính thịt cá mặt trăng theo vùng cơ thể:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Vùng thịt\u003C\u002Fth>\u003Cth>Màu sắc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cách chế biến phổ biến\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Thịt lưng (top loin)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đỏ sẫm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sashimi, áp chảo\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thịt bụng (belly)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hồng nhạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hun khói, nướng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thịt đuôi (tail)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cam nhạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xào, chiên giòn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Ngoài thịt, phần gan của cá mặt trăng cũng được đánh giá là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng. Tuy nhiên, loài cá này chưa được nuôi thương phẩm rộng rãi mà vẫn phụ thuộc hoàn toàn vào khai thác tự nhiên.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tình trạng bảo tồn và mối đe dọa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Theo Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), cá mặt trăng chưa bị liệt vào danh sách các loài bị đe dọa tuyệt chủng. Tuy nhiên, một số loài cá trong họ Lampridae vẫn chưa được đánh giá đầy đủ về mặt sinh thái và mức độ bị đánh bắt. Việc thiếu dữ liệu về quần thể, vùng sinh sản và tốc độ sinh trưởng khiến quản lý đánh bắt trở nên khó khăn. (iucnredlist.org)\u003C\u002Fp>\u003Cp>Những nguy cơ chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đánh bắt không chủ đích (bycatch) trong nghề câu cá ngừ và cá kiếm.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sự ấm lên của đại dương có thể ảnh hưởng đến vùng sinh sống lý tưởng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ô nhiễm nhựa và kim loại nặng trong đại dương ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn của loài.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để hạn chế tác động đến loài này, một số tổ chức như NOAA đã tích cực theo dõi số lượng cá bị đánh bắt, đồng thời áp dụng biện pháp kiểm tra sinh học (biometric sampling) và phân tích gen để hiểu rõ hơn về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20qu%E1%BA%A7n%20th%E1%BB%83%22%7D}}. (fisheries.noaa.gov)\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò sinh thái trong hệ sinh thái đại dương\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá mặt trăng là mắt xích quan trọng trong lưới thức ăn tầng giữa đại dương (mesopelagic zone), đóng vai trò trung gian giữa các sinh vật nhỏ như mực, cá nhỏ và các loài săn mồi lớn hơn như cá ngừ, cá kiếm, và cá voi. Khả năng giữ nhiệt cơ thể cho phép cá mặt trăng chiếm ưu thế sinh thái trong khu vực nước lạnh, nơi các loài máu lạnh khác bị giới hạn vận động.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng opah không chỉ di chuyển theo chiều ngang mà còn thực hiện di cư theo chiều thẳng đứng hàng ngày (diel vertical migration), giúp điều tiết sự phân bố năng lượng và carbon trong cột nước. Đặc điểm này cho phép cá tiếp cận nguồn thức ăn vào ban đêm ở tầng nông và quay lại tầng sâu vào ban ngày, tương tự nhiều loài động vật mesopelagic khác. (journals.plos.org)\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng “máu ấm” của loài cũng ảnh hưởng đến tốc độ trao đổi chất, hiệu suất săn mồi, và phạm vi hoạt động. Điều này đặt cá mặt trăng vào vị trí sinh thái độc đáo, có thể cạnh tranh hoặc bổ trợ cho nhiều loài cá săn mồi khác. Các nhà khoa học đang tiếp tục nghiên cứu vai trò này để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của opah đến hệ sinh thái toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu khoa học và ứng dụng tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Opah là loài cá đầu tiên được xác nhận có cơ chế toàn thân giữ nhiệt (endothermy), mở ra hướng nghiên cứu mới về sinh lý học {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20bi%E1%BB%83n%22%7D}} sâu. Cơ chế này liên quan đến cấu trúc mạch máu đồng dòng (“rete mirabile”) nằm gần mang và tim, cho phép trao đổi nhiệt giữa máu nóng và lạnh, duy trì nhiệt độ ổn định trong môi trường biến động. (sciencemag.org)\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng này không chỉ có ý nghĩa sinh học mà còn tạo cảm hứng cho nghiên cứu y sinh học (ví dụ: mô phỏng hệ thống làm mát cơ học), công nghệ năng lượng sinh học và kỹ thuật robot dưới nước. Hơn nữa, việc theo dõi cá mặt trăng qua gắn thẻ định vị (satellite tagging) đang cung cấp dữ liệu quý về động học và sinh thái tầng giữa đại dương – vùng ít được khám phá nhất trên hành tinh. (research.noaa.gov)\u003C\u002Fp>\u003Cp>Những nghiên cứu trong tương lai có thể giải mã thêm về hệ miễn dịch, cơ chế chịu áp lực nước sâu, và khả năng thích nghi sinh lý độc đáo của cá mặt trăng – từ đó mở rộng hiểu biết về tiến hóa và ứng dụng công nghệ sinh học biển.\u003C\u002Fp>","Opah",[19,20],"cá opah","cá mặt trăng đỏ","Cá mặt trăng (cá opah, danh pháp khoa học: Lampris guttatus) là một loài cá biển tầng giữa thuộc họ Lampridae, được công nhận là loài cá máu nóng toàn phần đầu tiên trên thế giới nhờ hệ thống trao đổi nhiệt ngược dòng độc đáo tại mang.","NATURAL_SCIENCES",[24,30,36],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":10,"year":28,"doi":29,"url":10},"Wegner, N. C., Snodgrass, O. E., Dewar, H., & Hyde, J. R. (2015). Whole-body endothermy in a mesopelagic fish, the opah, Lampris guttatus. Science, 348(6236), 786–789.","Whole-body endothermy in a mesopelagic fish, the opah, Lampris guttatus","N. C. Wegner, O. E. Snodgrass, H. Dewar",2015,"10.1126\u002Fscience.aaa8902",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":10,"year":34,"doi":35,"url":10},"Underkoffler, K. E., Luers, M. A., Hyde, J. R., & Craig, M. T. (2018). A taxonomic review of Lampris guttatus (Brünnich 1788) Lampridiformes; Lampridae) with descriptions of three new species. Zootaxa, 4413(3), 551–565.","A taxonomic review of Lampris guttatus with descriptions of three new species","K. E. Underkoffler, M. A. Luers, J. R. Hyde",2018,"10.11646\u002Fzootaxa.4413.3.9",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":10,"year":40,"doi":41,"url":10},"Rosenblatt, R. H., & Montgomery, W. L. (1976). Anatomical Considerations of Pectoral Swimming in the Opah, Lampris guttatus. Copeia, 1976(4), 820–821.","Anatomical Considerations of Pectoral Swimming in the Opah, Lampris guttatus","R. H. Rosenblatt, W. L. Montgomery",1976,"10.2307\u002F1443963",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Tại sao cá opah lại được gọi là loài cá máu nóng toàn phần đầu tiên?","Hầu hết các loài cá là động vật biến nhiệt, một số loài như cá ngừ hay cá mập chỉ giữ ấm cục bộ cho các nhóm cơ bơi. Cá opah tạo nhiệt liên tục từ các cơ vây ngực lớn được bọc lớp mỡ cách nhiệt, kết hợp mạng lưới mạch máu ngược dòng tại mang giúp giữ nhiệt cho toàn bộ cơ thể, tim và mắt ấm hơn nước xung quanh khoảng 5°C.",{"question":47,"answer":48},"Thân nhiệt ấm mang lại lợi thế sinh thái gì cho cá mặt trăng khi săn mồi?","Thân nhiệt cao giúp tăng cường tốc độ phản xạ thần kinh, tầm nhìn sắc nét ở vùng nước sâu thiếu sáng, sức co bóp tim mạnh và tốc độ bơi nhanh hơn nhiều so với các con mồi và đối thủ biến nhiệt cùng tầng nước sâu.",{"question":50,"answer":51},"Cá opah (Lampris guttatus) khác gì so với cá mặt trăng Mola mola?","Mặc dù cùng có tên gọi dân gian là cá mặt trăng, cá opah thuộc họ Lampridae (bộ Lampriformes), thân màu đỏ ánh bạc phủ đốm trắng, vây đỏ tươi và bơi bằng vây ngực; trong khi cá mặt trăng khổng lồ Mola mola thuộc họ Molidae (bộ Tetraodontiformes), thân dẹp không cuống đuôi và bơi bằng vây lưng vây hậu môn.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63],"thân nhiệt","môi trường nước","mạch máu","động vật giáp xác","cấu trúc quần thể","cá biển",6,false,"PUBLISHED","2025-10-21T04:32:23.281+00:00","2026-09-17T07:13:34.579+00:00","2025-10-21T04:32:23.252+00:00","2026-09-17T07:13:18.825+00:00",165,[73,76,79,82,85,88,91,94,102,105],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phospholipid","Phospholipid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bò sát","Bò sát là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bò sát",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid béo không no","Acid béo không no là gì? Các nghiên cứu về Acid béo không no",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rau muống","Rau muống là gì? Các công bố khoa học về Rau muống",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":61,"title":95,"term":61,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":22,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"Động vật giáp xác là gì? Đặc điểm sinh học, phân loại và giá trị kinh tế","Crustacea (Crustaceans)","Động vật giáp xác (phân ngành Crustacea) là một nhóm động vật chân khớp (Arthropoda) đa dạng sinh học cao, đặc trưng bởi bộ xương ngoài bằng cutin ngấm muối canxi cứng chắc, cơ thể phân đốt và thường có hai đôi râu phụ.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artemia","Artemia là gì? Các công bố khoa học về Artemia",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực vật thủy sinh","Thực vật thủy sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]