[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20l%C3%B4ng%20g%C3%A0{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cá lông gà":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"cá lông gà","Cá lông gà là gì? các nghiên cứu khoa học về loài cá này","Apteronotus (cá lông gà) là chi cá nước ngọt trong họ Apteronotidae, đặc trưng bởi thân dẹt bên, vây lưng kéo dài liên tục và cơ quan điện phát xung điện tần số cao. Loài này sử dụng hệ thống điện sinh học để định vị, giao tiếp và săn mồi trong môi trường nước đục, đồng thời là mô hình nghiên cứu sinh lý thần kinh và điện sinh học. ","\u003Ch2>Giới thiệu chung\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Apteronotus, thường được gọi là cá lông gà hay Ghost Knifefish, là chi cá thuộc họ Apteronotidae, phân bố chủ yếu ở các sông ngòi châu Mỹ nhiệt đới. Đặc điểm nổi bật là cơ thể hình dải dài, không có vây bụng, vây lưng kéo dài và không vây hậu môn, giúp chuyển động mượt mà trong môi trường nước đục hoặc ngập lũ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Loài Apteronotus có khả năng phát và cảm nhận điện trường thông qua các tế bào điện (electroreceptors) và cơ quan điện (electrogenic organ) nằm dưới da. Đây là cơ chế giao tiếp và định vị con mồi độc đáo, giúp chúng thích nghi ưu việt với điều kiện tầm nhìn kém dưới nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu Apteronotus đóng vai trò quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} và điện sinh học. Mô hình Ghost Knifefish được sử dụng trong phòng thí nghiệm để quan sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20truy%E1%BB%81n%20t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%22%7D}} thần kinh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20khi%E1%BB%83n%20chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} và tương tác xã hội qua tín hiệu điện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và danh pháp khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chi Apteronotus nằm trong họ Apteronotidae, bộ Gymnotiformes. Hiện ghi nhận khoảng 20 loài, trong đó phổ biến nhất là \u003Ci>Apteronotus albifrons\u003C\u002Fi> (Black Ghost Knifefish), \u003Ci>Apteronotus leptorhynchus\u003C\u002Fi> (Brown Ghost Knifefish) và \u003Ci>Apteronotus bonapartii\u003C\u002Fi>. Mỗi loài có đặc điểm hoa văn cơ thể và chiều dài mõm khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm phân loại chủ yếu dựa trên:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hình dạng và tỷ lệ chiều dài mõm so với thân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Số tia vây lưng và độ liên tục của dải vây.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoa văn thân: dải sọc, chấm hoặc màu đồng nhất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh pháp và thông tin chi tiết về các loài có thể tham khảo tại FishBase (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fishbase.se\u002Fsummary\u002FApteronotus-albifrons.html\" target=\"_blank\">FishBase\u003C\u002Fa>), cung cấp dữ liệu phân bố, sinh học và báo cáo mô tả loài. Nhiều loài Apteronotus vẫn còn “thiếu dữ liệu” về sinh thái hoang dã, đòi hỏi nghiên cứu bổ sung.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Apteronotus có thân hình dẹp bên, kéo dài, chiều dài cơ thể dao động từ 20 đến 50 cm tùy loài. Da trơn, không có vảy điển hình như nhiều cá khác, thay vào đó phủ lớp chất nhờn bảo vệ và hỗ trợ phát điện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vây lưng phát triển thành dải mỏng, chạy dọc từ sau đầu đến gần đuôi, bao gồm nhiều tia vây riêng rẽ. Vây hậu môn và vây đuôi không phát triển, thay thế bằng dải vây lưng duy nhất giúp uốn cong và di chuyển linh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cấu trúc cơ quan điện (electrogenic organ) nằm dưới da vùng bụng tạo ra xung điện có tần số 200–800 Hz. Các tế bào điện (electrocytes) xếp thành hàng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADch%20th%C3%ADch%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} đồng bộ, sinh ra điện áp lên tới vài chục mili-volt. Điều này cho phép:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Định vị vật cản và con mồi trong môi trường tối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao tiếp cá thể qua tín hiệu riêng biệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phòng vệ trước kẻ thù.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chiều dài cơ thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20–50 cm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tần số xung điện\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>200–800 Hz\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Số tia vây lưng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100–200 tia\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Màu sắc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đen, xám nâu, đôi khi chấm trắng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân bố và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Apteronotus phân bố rộng khắp lưu vực sông Amazon, Orinoco, Guyana và các hệ thống sông nhánh ở Nam Mỹ. Chúng ưa thích vùng nước chậm chảy, kênh rạch ven bờ có nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%20th%E1%BB%A7y%20sinh%22%7D}} và gỗ đổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Môi trường sống thường có đặc điểm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nước ngọt, đục, giàu hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức ô-xy hòa tan thấp nhưng ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bùn và lá mục kết hợp khối gỗ tạo nơi ẩn nấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng chịu đựng mức ô-xy thấp nhờ phát triển mang và cơ quan hô hấp phụ. Trong mùa khô, cá có thể di chuyển ngắn để tìm vùng nước sâu hơn hoặc ẩn mình trong các hang hốc dưới gốc cây nhằm tránh khô hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Sinh lý hô hấp và tuần hoàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Apteronotus sở hữu mang vừa phải để trao đổi khí trong nước, đồng thời phát triển cơ quan hô hấp phụ với các túi khí nội tạng giúp hấp thu ô-xy không khí khi nồng độ ô-xy hòa tan trong nước giảm thấp. Sự kết hợp này cho phép cá sống trong môi trường nước đục, ít ô-xy, điển hình ở vùng ngập lụt nhiệt đới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ tuần hoàn của Ghost Knifefish gồm tim hai buồng và mạch máu hai vòng. Máu từ mang được bơm vào cơ thể qua động mạch chủ, trong khi máu giàu ô-xy từ túi khí phụ được tách riêng, cung cấp ưu tiên cho các cơ quan quan trọng như não và cơ quan điện. Điều này tối ưu hóa phân phối ô-xy khi cá phát điện hoặc di chuyển mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ quan điện (electric organ) nằm dọc thân cá, được cấu thành từ hàng ngàn tế bào điện (electrocytes). Khi kích thích thần kinh, các electrocytes đồng loạt khử cực, sinh ra xung điện tần số từ 200 đến 800 Hz. Xung này được sử dụng trong:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Định hướng và dò tìm con mồi qua điện trường (electrolocation).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao tiếp cá thể qua mẫu tín hiệu điện đặc trưng (electrocommunication).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phòng vệ trước kẻ thù, tạo tín hiệu gây rối loạn hệ thần kinh kẻ săn mồi nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hành vi và sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Apteronotus thường hoạt động mạnh vào ban đêm (nocturnal), ẩn mình ban ngày trong các khe đá, gốc cây ngập nước hoặc hang hốc bùn. Cá săn mồi đơn độc, chủ yếu ăn các loài giun tròn, côn trùng thủy sinh và động vật giáp xác nhỏ, sử dụng electrolocation để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%20m%E1%BB%A5c%20ti%C3%AAu%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều kiện nuôi, cá thể Ghost Knifefish thể hiện hành vi xã hội phức tạp, bao gồm thiết lập lãnh thổ và hiển thị tín hiệu điện khi giao tiếp. Một số loài còn thành đôi trong mùa sinh sản, hợp tác xây tổ từ thực vật thủy sinh để đẻ trứng. Thời gian ấp trứng dao động 3–5 ngày, cá con nở ra đã có khả năng phát xung điện cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò sinh thái của Apteronotus trong hệ thủy sinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điểu chỉnh quần thể động vật đáy thông qua săn mồi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp thức ăn cho các loài cá săn mồi lớn hơn và chim nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20tr%C3%ACnh%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} qua hoạt động đào bới vùi lớp bùn đáy.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giá trị kinh tế và nuôi trồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ghost Knifefish là loài cá cảnh được ưa chuộng nhờ hình dáng độc đáo và khả năng phát điện thú vị. Giá bán trung bình của \u003Ci>Apteronotus albifrons\u003C\u002Fi> dao động 20–50 USD\u002Fchiếc tùy kích thước và màu sắc (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.animal-world.com\" target=\"_blank\">Animal World\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy trình nuôi trồng Apteronotus chú trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hồ nuôi dung tích từ 100–200 lít, có nhiều nơi ẩn nấp và hệ thống lọc ô-xy thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ ánh sáng yếu, nhiệt độ 24–28 °C và pH 6.5–7.5.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thức ăn sống hoặc đông lạnh: giun đũa, artemia, côn trùng nhỏ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thách thức trong nhân giống công nghiệp gồm tỷ lệ đẻ trứng thấp, dễ bị nấm mốc và nhu cầu duy trì tín hiệu điện ổn định để kích thích giao phối. Nghiên cứu gần đây ứng dụng kích thích điện học và kiểm soát quần thể giao phối thành công tăng tỷ lệ sống đầu phôi lên 70%.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảo tồn và đe dọa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay các loài Apteronotus chưa được đánh giá đầy đủ trên IUCN, thuộc nhóm “Thiếu dữ liệu” (Data Deficient). Tuy nhiên, hoạt động khai thác quá mức cho ngành cá cảnh và mất môi trường sống do khai thác gỗ, ô nhiễm nông nghiệp đặt ra nguy cơ giảm sút quần thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố đe dọa chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ô nhiễm thủy ngân và thuốc trừ sâu từ hoạt động nông nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chặt phá rừng ngập nước làm mất nơi sinh sản và ẩn nấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao thương cá cảnh không kiểm soát dẫn đến khai thác bừa bãi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Giải pháp bảo tồn đề xuất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết lập khu bảo tồn thủy sinh ven sông và vùng ngập nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy định hạn ngạch khai thác và chứng nhận nguồn gốc cá cảnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuyên truyền nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}} về giá trị sinh thái và sinh học của Ghost Knifefish.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và quan sát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu Apteronotus kết hợp nhiều kỹ thuật hiện đại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điện sinh học: đo tín hiệu điện qua điện cực chèn dưới da để phân tích mẫu xung giao tiếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chụp cắt lớp vi tính (micro-CT) mô tả cấu trúc xương sọ và organ điện với độ phân giải cao (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích di truyền đa vùng (mitochondrial DNA, RAD-seq) xác định quan hệ phát sinh loài và đa dạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%20truy%E1%BB%81n%20qu%E1%BA%A7n%20th%E1%BB%83%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quan sát hành vi trong bể kính với thiết bị quay phim hồng ngoại và ghi âm tín hiệu điện, kết hợp phần mềm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%22%7D}} (MATLAB, Python) cho phép phân loại chuỗi xung và liên kết với hành vi tương ứng.\u003C\u002Fp>","Black ghost knifefish (Apteronotus albifrons)","Cá lông gà (chi Apteronotus) là nhóm cá nước ngọt nhiệt đới thuộc bộ Gymnotiformes, đặc trưng bởi cơ thể dạng dải dẹp bên, không có vây bụng và vây lưng nhưng sở hữu cơ quan phát xung điện yếu cùng hệ thống thụ thể điện dùng để định vị và giao tiếp.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Howell (1972). Somatic Chromosomes of the Black Ghost Knifefish, Apteronotus albifrons (Pisces: Apteronotidae). Copeia.","Somatic Chromosomes of the Black Ghost Knifefish, Apteronotus albifrons (Pisces: Apteronotidae)","Howell","Copeia",1972,"10.2307\u002F1442803",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Tallarovic, Zakon (2005). Electric organ discharge frequency jamming during social interactions in brown ghost knifefish, Apteronotus leptorhynchus. Animal Behaviour.","Electric organ discharge frequency jamming during social interactions in brown ghost knifefish, Apteronotus leptorhynchus","Tallarovic, Zakon","Animal Behaviour",2005,"10.1016\u002Fj.anbehav.2005.03.020",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Maulana, Soelistyowati, Furqon (2021). SPAWNING OF BLACK GHOST KNIFEFISH, Apteronotus albifrons WITH DIFFERENT SEX RATIOS. Indonesian Aquaculture Journal.","SPAWNING OF BLACK GHOST KNIFEFISH, Apteronotus albifrons WITH DIFFERENT SEX RATIOS","Maulana, Soelistyowati, Furqon","Indonesian Aquaculture Journal",2021,"10.15578\u002Fiaj.16.1.2021.29-34",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cơ chế định vị điện trường chủ động (active electrolocation) của cá lông gà (Apteronotus) vận hành như thế nào?","Cá lông gà liên tục phóng ra các xung điện tần số cao (750–1200 Hz) từ cơ quan phát điện ở đuôi tạo thành trường lưỡng cực bao quanh cơ thể; khi vật cản hoặc con mồi xuất hiện làm biến dạng phân bố điện trường, các thụ thể điện trên da ghi nhận sự thay đổi điện thế để định vị vật thể chính xác trong nước đục.",{"question":47,"answer":48},"Cấu tạo vây ngực và vây hậu môn biến đổi giúp cá lông gà có kiểu bơi linh hoạt đặc trưng gì?","Cơ thể cá không có vây lưng và vây đuôi truyền thống mà dựa vào vây hậu môn dài chạy dọc suốt chiều dài cơ thể; các sóng chuyển động đối xứng hoặc đảo chiều của vây này cho phép cá bơi tiến, bơi lùi hoặc xoay trở nhẹ nhàng mà không cần uốn cong cột sống, giúp duy trì điện trường ổn định.",{"question":50,"answer":51},"Phản ứng tránh nhiễu điện trường (Jamming Avoidance Response - JAR) ở cá lông gà có vai trò gì?","Khi hai cá thể cá lông gà tiến lại gần nhau với tần số phát điện gần trùng khớp gây giao thoa tín hiệu, cơ chế JAR ở hệ thần kinh trung ương lập tức điều chỉnh tần số phát điện của mỗi cá thể lệch xa nhau để tránh nhiễu định vị.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"sinh học thần kinh","cơ chế truyền tín hiệu","điều khiển chuyển động","kích thích thần kinh","thực vật thủy sinh","phát hiện mục tiêu","chu trình dinh dưỡng","nhận thức cộng đồng","di truyền quần thể","phân tích tín hiệu",10,true,"PUBLISHED","2025-07-31T04:23:21.388+00:00","2026-09-12T21:08:20.729+00:00","2025-07-31T04:23:21.385+00:00","2026-09-12T21:08:20.280+00:00",221,[77,80,83,86,89,92,102,107,110,113],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường cong kuznets môi trường","Đường cong kuznets môi trường là gì? Nghiên cứu liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ điều khiển mờ","Bộ điều khiển mờ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"maifi","Maifi là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Maifi",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nefopam","Nefopam là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nefopam",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":19,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"biên độ","Biên độ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Biên độ","amplitude","Biên độ là độ lớn cực đại của sự dịch chuyển hoặc độ biến thiên của một đại lượng dao động so với vị trí cân bằng trong một chu kỳ sóng.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":19,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"tác động của con người","Tác động của con người lên môi trường: Kỷ Nhân sinh và ranh giới","anthropogenic impact","Tác động của con người lên môi trường là toàn bộ các biến đổi và xáo trộn đối với hệ sinh thái, khí hậu và các chu trình sinh địa hóa của Trái Đất phát sinh từ hoạt động kinh tế, sản xuất và sinh hoạt của xã hội loài người.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cảm thụ","Cảm thụ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cảm thụ",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi bạo lực","Hành vi bạo lực là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":118,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"sự đồng cảm","Sự đồng cảm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","su dong cam","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học xã hội, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]