[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20k%C3%A8o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cá kèo":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"cá kèo","Cá kèo là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Cá kèo là loài cá nước lợ thuộc họ Oxudercidae, có thân thon dài, khả năng thích ứng cao với môi trường biến động độ mặn và bùn lầy, phân bố phổ biến tạ...","\u003Cp>\u003Cstrong>Cá kèo\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Pseudapocryptes elongatus \u002F Elongate mudskipper\u003C\u002Fem>) là loài cá nước lợ thuộc họ Oxudercidae, có thân thon dài, khả năng thích ứng cao với môi trường biến động độ mặn và bùn lầy, phân bố phổ biến tại vùng cửa sông và bãi triều nhiệt đới.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa cá kèo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá kèo là tên gọi chung của một nhóm cá thuộc chi \u003Ci>Periophthalmus\u003C\u002Fi>, họ Gobiidae, nổi bật với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}} độc đáo khi có thể sống cả trong nước và trên bùn lầy ven biển. Đây là loài thủy sản phân bố chủ yếu ở vùng nhiệt đới và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%ADn%20nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%9Bi%22%7D}}, đặc biệt tập trung ở khu vực Đông Nam Á. Ở Việt Nam, cá kèo có mặt nhiều ở vùng đồng bằng sông Cửu Long, trở thành đối tượng khai thác và nuôi trồng quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiểm đặc biệt của cá kèo là khả năng hô hấp bằng cả mang và da, cho phép chúng tồn tại trong môi trường nghèo oxy, thậm chí có thể bò lên bờ để kiếm ăn hoặc tránh kẻ thù. Đặc tính này giúp cá kèo thích nghi tốt với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20sinh%20th%C3%A1i%20r%E1%BB%ABng%22%7D}} ngập mặn, vùng cửa sông và bãi bùn ven biển, nơi điều kiện thay đổi thất thường về độ mặn, nhiệt độ và oxy hòa tan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo FAO Fisheries and Aquaculture, cá kèo có vai trò quan trọng không chỉ về mặt sinh thái mà còn về mặt kinh tế. Đây là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, đồng thời là đối tượng nuôi thương phẩm, góp phần tạo sinh kế cho cộng đồng ven biển. Ở góc độ khoa học, cá kèo là loài đặc biệt để nghiên cứu cơ chế tiến hóa từ thủy sinh sang lưỡng cư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tên gọi khoa học: \u003Ci>Periophthalmus spp.\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Họ: Gobiidae (cá bống trắng).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Môi trường sống: vùng ven biển, cửa sông, rừng ngập mặn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đặc điểm nổi bật: sống bán cạn, có khả năng hô hấp qua da.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá kèo nằm trong lớp Actinopterygii (cá vây tia), bộ Gobiiformes, họ Gobiidae. Đây là một trong những họ cá đa dạng nhất, với hàng nghìn loài phân bố trên toàn cầu. Riêng chi \u003Ci>Periophthalmus\u003C\u002Fi> tập trung nhiều ở vùng nhiệt đới, có khả năng sống bán cạn, khác biệt rõ rệt so với các loài cá bống khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ Việt Nam, các loài phổ biến thuộc chi này bao gồm \u003Ci>Periophthalmus chrysospilos\u003C\u002Fi> (cá kèo chấm vàng) và \u003Ci>Periophthalmus modestus\u003C\u002Fi> (cá kèo đốm). Mỗi loài có sự khác biệt về hình thái và tập tính, nhưng đều chia sẻ đặc điểm mắt lồi, khả năng di chuyển trên bùn và thích nghi tốt với môi trường mặn lợ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt phân loại khoa học cơ bản của cá kèo:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Bậc phân loại\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tên gọi\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Ngành\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chordata (Động vật có dây sống)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Lớp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Actinopterygii (Cá vây tia)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bộ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Gobiiformes (Cá bống)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Họ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Gobiidae (Cá bống trắng)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Chi\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Ci>Periophthalmus\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNguồn dữ liệu phân loại từ FishBase cho thấy chi \u003Ci>Periophthalmus\u003C\u002Fi> có trên 20 loài được ghi nhận, phân bố trải rộng từ châu Phi, Nam Á đến Đông Nam Á và Bắc Úc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá kèo có thân hình thuôn dài, chiều dài trung bình 10–15 cm, một số loài có thể đạt 20 cm. Thân cá tròn, phủ lớp da dày với nhiều tuyến nhầy, giúp giữ ẩm khi cá di chuyển trên cạn. Lưng cá màu nâu sẫm, bụng nhạt hơn, có nhiều đốm nhỏ hoặc sọc chạy dọc thân, màu sắc thay đổi theo môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc trưng nổi bật là đôi mắt lồi trên đỉnh đầu, có khả năng di chuyển độc lập, giúp quan sát đồng thời trên cạn và dưới nước. Vây ngực khỏe, hoạt động như “chân” giúp cá kèo bò trên bùn. Vây lưng chia làm hai phần, trong đó phần trước thường cao và có nhiều tia cứng. Miệng rộng, hướng chếch lên trên, thích hợp để bắt mồi ở bề mặt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm hình thái tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Chiều dài cơ thể: 10–15 cm, một số loài đạt 20 cm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Da dày, tiết nhầy nhiều, giữ ẩm khi ở trên bờ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Mắt lồi, quan sát tốt cả trên cạn và dưới nước.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Vây ngực khỏe, hỗ trợ di chuyển trên nền bùn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHình thái đặc biệt này chính là kết quả của quá trình thích nghi tiến hóa, giúp cá kèo sinh tồn ở môi trường chuyển tiếp giữa thủy vực và đất liền.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh thái và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá kèo phân bố chủ yếu ở vùng cửa sông, rừng ngập mặn, bãi bùn ven biển nơi có nền đất mềm và giàu chất hữu cơ. Chúng có thể sống trong điều kiện độ mặn thay đổi, từ nước ngọt, nước lợ đến nước mặn, thể hiện khả năng thích nghi cao. Đây là loài điển hình của môi trường liên triều, xuất hiện nhiều khi thủy triều xuống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng hô hấp kép bằng mang và da giúp cá kèo tồn tại trong môi trường nghèo oxy, đặc biệt ở các vũng nước tù đọng. Chúng thường đào hang dưới bùn để trú ẩn và sinh sản, hang có thể sâu từ 20–50 cm, giúp duy trì độ ẩm và nhiệt độ ổn định. Ngoài ra, cá kèo còn góp phần cải thiện chất lượng đất nhờ hoạt động đào hang, tạo lỗ thoáng khí và tăng sự phân hủy chất hữu cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các nghiên cứu được công bố trên ResearchGate, cá kèo có vai trò quan trọng trong cân bằng hệ sinh thái rừng ngập mặn. Chúng vừa là mắt xích trong chuỗi thức ăn, vừa là sinh vật giúp ổn định môi trường đất và nước. Môi trường sống lý tưởng của cá kèo thường gắn liền với hệ sinh thái ven biển bền vững, nơi giao thoa giữa đất liền và biển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Môi trường\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Vai trò đối với cá kèo\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cửa sông\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ mặn thay đổi, nhiều phù sa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nơi sinh sống và tìm kiếm thức ăn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Rừng ngập mặn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nền bùn mềm, giàu hữu cơ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nơi trú ẩn, đào hang và sinh sản\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bãi bùn ven biển\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chịu ảnh hưởng thủy triều\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Di chuyển, kiếm ăn khi thủy triều rút\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Tập tính sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá kèo có tập tính đặc thù là sống bán cạn, chúng thường đào hang dưới bùn để trú ẩn, sinh sản và điều hòa nhiệt độ cơ thể. Các hang này có cấu trúc phức tạp, có thể sâu 20–50 cm, với nhiều ngõ ngách để tránh kẻ thù và duy trì độ ẩm. Hoạt động đào hang còn góp phần cải thiện tính chất đất, tăng khả năng thoáng khí và thúc đẩy quá trình phân hủy chất hữu cơ trong môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChế độ ăn của cá kèo mang tính ăn tạp. Chúng tiêu thụ tảo, mảnh vụn hữu cơ, giáp xác nhỏ và ấu trùng thủy sinh. Nhờ tập tính này, cá kèo dễ thích nghi với nhiều điều kiện khác nhau, từ tự nhiên đến môi trường nuôi nhân tạo. Ngoài ra, chúng thường sinh hoạt theo bầy đàn, hoạt động mạnh vào lúc triều xuống, khi có thể bò trên bùn để kiếm ăn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMùa sinh sản thường diễn ra vào đầu mùa mưa, khi độ mặn của môi trường giảm và nguồn thức ăn phong phú. Cá cái đẻ trứng trong hang, và cá đực có nhiệm vụ bảo vệ tổ đến khi trứng nở. Sự phân công trong hành vi sinh sản này cho thấy mức độ phức tạp trong tập tính của loài, đồng thời giải thích khả năng duy trì quần thể ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá kèo được coi là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng, với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đa dạng bao gồm protein, lipid, vitamin và khoáng chất. Thịt cá mềm, vị ngọt tự nhiên, ít mỡ nhưng giàu axit béo omega-3, tốt cho tim mạch, não bộ và sự phát triển {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHàm lượng protein trong 100 g thịt cá kèo dao động từ 18–20 g, trong khi lipid chiếm khoảng 2–4 g, thấp hơn so với nhiều loài cá biển khác. Ngoài ra, cá kèo còn cung cấp các khoáng chất thiết yếu như canxi, photpho, sắt và kẽm, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ xương, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} và trao đổi chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa thành phần dinh dưỡng trung bình của cá kèo:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Thành phần dinh dưỡng (100g thịt cá)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hàm lượng trung bình\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>18–20 g\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Lipid\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>2–4 g\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Omega-3\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>0,5–1 g\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Khoáng chất (Ca, P, Fe, Zn)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Đáng kể\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNhờ những giá trị dinh dưỡng này, cá kèo được ưa chuộng trong ẩm thực Việt Nam và nhiều nước Đông Nam Á. Việc bổ sung cá kèo vào khẩu phần ăn giúp tăng cường sức khỏe, đặc biệt là cho trẻ em, người cao tuổi và bệnh nhân cần chế độ ăn ít béo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá kèo là một trong những đối tượng thủy sản quan trọng tại đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam. Nghề nuôi cá kèo đã phát triển mạnh từ cuối thế kỷ 20 nhờ nhu cầu thị trường cao. Cá kèo không chỉ được tiêu thụ tươi sống trong nước mà còn được xuất khẩu sang các nước châu Á như Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo FAO Fisheries &amp; Aquaculture, nghề nuôi cá kèo góp phần nâng cao thu nhập và tạo việc làm cho hàng nghìn hộ dân ven biển. Giá trị kinh tế cao của cá kèo đến từ đặc điểm thịt ngon, dễ tiêu thụ và khả năng nuôi thương phẩm với tỷ lệ sống tương đối tốt. Ngoài ra, cá kèo còn được khai thác tự nhiên, mặc dù nguồn lợi này đang giảm sút do áp lực khai thác và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy vậy, ngành nuôi cá kèo vẫn đối mặt nhiều thách thức, bao gồm dịch bệnh, biến động giá cả và tác động của biến đổi khí hậu. Để đảm bảo phát triển bền vững, cần có các biện pháp quản lý nguồn giống, cải tiến kỹ thuật nuôi và tăng cường nghiên cứu khoa học để giảm rủi ro môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong ẩm thực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá kèo là nguyên liệu đặc sản trong ẩm thực miền Tây Nam Bộ Việt Nam. Thịt cá ngọt, chắc và ít xương, phù hợp với nhiều phương thức chế biến. Các món ăn nổi tiếng bao gồm cá kèo kho tộ, lẩu cá kèo lá giang, cá kèo nướng muối ớt, cá kèo chiên giòn. Mỗi món ăn phản ánh sự kết hợp giữa hương vị tự nhiên của cá và nét đặc trưng của ẩm thực địa phương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các bữa ăn gia đình, cá kèo kho tộ là món phổ biến, với thịt cá đậm đà trong nước sốt caramen kết hợp cùng tiêu, ớt và hành. Trong ẩm thực du lịch, lẩu cá kèo lá giang trở thành món ăn đặc trưng, thu hút du khách bởi vị chua thanh của lá giang hòa quyện với vị béo ngọt của cá. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài giá trị dinh dưỡng, cá kèo còn mang {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1%20tr%E1%BB%8B%20v%C4%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}, gắn với hình ảnh sông nước và đời sống miền Tây. Nhiều lễ hội và sự kiện ẩm thực địa phương sử dụng cá kèo như một biểu tượng quảng bá văn hóa vùng sông nước.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuần thể cá kèo tự nhiên đang chịu áp lực lớn từ hoạt động khai thác quá mức, phá rừng ngập mặn và ô nhiễm môi trường. Việc phát triển nuôi trồng không đi kèm với biện pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}} có thể dẫn đến suy giảm đa dạng di truyền và ảnh hưởng xấu đến hệ sinh thái ven biển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo các báo cáo khoa học đăng trên ResearchGate, bảo tồn cá kèo cần gắn liền với bảo tồn rừng ngập mặn và quản lý bền vững nghề cá. Các giải pháp bao gồm phát triển giống nhân tạo, hạn chế khai thác tự nhiên, kiểm soát ô nhiễm và kết hợp nuôi trồng thủy sản với bảo vệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảo tồn cá kèo không chỉ bảo vệ một loài thủy sản có giá trị kinh tế mà còn duy trì cân bằng sinh thái, đóng góp vào sự ổn định của hệ sinh thái ven biển và sinh kế lâu dài của cộng đồng địa phương.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá kèo là loài cá đặc hữu vùng ven biển và rừng ngập mặn, nổi bật với đặc tính sống bán cạn và giá trị kinh tế, dinh dưỡng cao. Sự kết hợp giữa tầm quan trọng sinh thái và giá trị thương phẩm khiến cá kèo trở thành loài đặc biệt cần được quan tâm trong cả khai thác và bảo tồn. Đảm bảo sự phát triển bền vững của cá kèo đồng nghĩa với việc bảo vệ một phần quan trọng của hệ sinh thái ven biển và gìn giữ nét văn hóa ẩm thực đặc trưng vùng đồng bằng sông Cửu Long.\n\u003C\u002Fp>","Pseudapocryptes elongatus \u002F Elongate mudskipper","Cá kèo là loài cá nước lợ thuộc họ Oxudercidae, có thân thon dài, khả năng thích ứng cao với môi trường biến động độ mặn và bùn lầy, phân bố phổ biến tại vùng cửa sông và bãi triều nhiệt đới.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"MINH (2010). Fishery and Aquaculture of Juvenile Mudskipper Pseudapocryptes elongatus (Cuvier, 1816) in the Coastal Zone of Mekong Delta, Vietnam. Asian Fisheries Science. doi:10.33997\u002Fj.afs.2010.23.2.008","Fishery and Aquaculture of Juvenile Mudskipper Pseudapocryptes elongatus (Cuvier, 1816) in the Coastal Zone of Mekong Delta, Vietnam","MINH","Asian Fisheries Science",2010,"10.33997\u002Fj.afs.2010.23.2.008",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Le, Nguyen (2026). Red seaweed (\n                    \u003Ci>Gracilaria tenuistipitata\u003C\u002Fi>\n                    ) meal used as a partial substitute for fishmeal protein improves growth and feed efficiency in mudskipper (\n                    \u003Ci>Pseudapocryptes elongatus\u003C\u002Fi>\n                    ). Israeli Journal of Aquaculture - Bamidgeh. doi:10.46989\u002F001c.156390","Red seaweed (\n                    \u003Ci>Gracilaria tenuistipitata\u003C\u002Fi>\n                    ) meal used as a partial substitute for fishmeal protein improves growth and feed efficiency in mudskipper (\n                    \u003Ci>Pseudapocryptes elongatus\u003C\u002Fi>\n                    )","Le, Nguyen","Israeli Journal of Aquaculture - Bamidgeh",2026,"10.46989\u002F001c.156390",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Bucholtz, Meilvang, Cedhagen, Christensen et al. (2009). Biological Observations on the Mudskipper \u003Ci>Pseudapocryptes elongatus\u003C\u002Fi> in the Mekong Delta, Vietnam. Journal of the World Aquaculture Society. doi:10.1111\u002Fj.1749-7345.2009.00291.x","Biological Observations on the Mudskipper \u003Ci>Pseudapocryptes elongatus\u003C\u002Fi> in the Mekong Delta, Vietnam","Bucholtz, Meilvang, Cedhagen, Christensen et al.","Journal of the World Aquaculture Society",2009,"10.1111\u002Fj.1749-7345.2009.00291.x",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Đặc điểm sinh lý đặc biệt giúp cá kèo sống sót trong môi trường bùn lầy là gì?","Cá kèo có khả năng hô hấp qua da và niêm mạc khoang miệng khi ở ngoài nước, đồng thời thích nghi tốt với điều kiện thiếu oxy cục bộ trên các bãi triều bùn.",{"question":47,"answer":48},"Tập tính dinh dưỡng chủ yếu của cá kèo trong tự nhiên là gì?","Cá kèo là loài ăn tạp thiên về thực vật, thức ăn chủ yếu gồm tảo silic (diatoms), mùn bã hữu cơ, vi sinh vật đáy và động vật phù du nhỏ.",{"question":50,"answer":51},"Giá trị kinh tế và mô hình nuôi cá kèo phổ biến tại Đồng bằng sông Cửu Long là gì?","Cá kèo là đối tượng thủy sản xuất khẩu và nội tiêu có giá trị cao, thường được nuôi luân canh hoặc xen canh trong các đầm nuôi tôm nước lợ.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"đặc điểm sinh thái","cận nhiệt đới","hệ sinh thái rừng","thành phần hóa học","hệ thần kinh","hệ miễn dịch","biến đổi môi trường","giá trị văn hóa","quản lý bền vững","môi trường sinh thái",10,true,"PUBLISHED","2024-12-29T13:43:42.957+00:00","2026-09-05T01:30:04.552+00:00","2025-09-05T16:35:18.090+00:00","2026-09-05T01:30:04.216+00:00",289,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lối sống","Lối sống là gì? Các công bố khoa học về Lối sống",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ chế bệnh sinh","Cơ chế bệnh sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cơ chế bệnh sinh",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ thống phi tuyến","Hệ thống phi tuyến là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất cắt","Ứng suất cắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất cắt"]