[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20h%E1%BB%93ng%20mi%20%E1%BA%A5n%20%C4%91%E1%BB%99{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cá hồng mi ấn độ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":70,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"relateTopics":72},"cá hồng mi ấn độ","Cá hồng mi Ấn Độ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cá hồng mi Ấn Độ (Puntius sophore) là loài cá nước ngọt nhỏ thuộc họ Cyprinidae, phân bố rộng ở Nam Á, sống thành đàn trong sông suối và ao hồ tự nhiên. Đây là loài ăn tạp có giá trị sinh thái và kinh tế cao, thường được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản và làm chỉ thị sinh học cho chất lượng môi trường nước. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Cá hồng mi ấn độ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Denison Barb \u002F Sahyadria denisonii\u003C\u002Fem>) là loài cá nước ngọt đặc hữu của dãy Western Ghats tại Ấn Độ thuộc họ Cyprinidae, có giá trị cao trong ngành thủy sinh cảnh và là đối tượng quan trọng trong bảo tồn loài nguy cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa cá hồng mi Ấn Độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>{{topic|%7B%22topic%22%3A%22C%C3%A1%20h%E1%BB%93ng%20mi%20%E1%BA%A4n%20%C4%90%E1%BB%99%22%7D}}, tên khoa học \u003Cem>Puntius sophore\u003C\u002Fem>, là loài cá nước ngọt họ Cyprinidae, phân bố rộng khắp Nam Á. Loài này thường sống thành đàn, dùng làm cá thực phẩm nhỏ, và được xem là chỉ thị sinh vật cho chất lượng nước. Theo FishBase, cá trưởng thành sống ở sông, kênh và ao trong đồng bằng và vùng đồi thấp, và là loài rất phổ biến trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}. :contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Loài này có cùng tên gọi tiếng Anh là “pool barb” hoặc “spotfin barb,” do vây lưng mang một đốm đen đặc trưng. Các đặc điểm hình thái bao gồm thân hơi dẹp bên, chiều dài tối đa khoảng 18 cm, trở thành cá trưởng thành khi đạt khoảng 7–8 cm. :contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Đôi khi cá hồng mi Ấn Độ bị nhầm với các loài Puntius khác do hình thức tương đồng, nhưng có thể phân biệt qua vây lưng có đốm, tỷ lệ chiều dài‑trọng lượng, và các chỉ số sinh học như hệ số điều kiện (condition factor). :contentReference[oaicite:2]{index=2}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm phân loại và danh pháp khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Danh pháp chính xác là \u003Cstrong>Puntius sophore\u003C\u002Fstrong> (Hamilton, 1822), thuộc lớp Actinopterygii, bộ Cypriniformes và họ Cyprinidae. Loài này từng được xếp vào chi Barbus hoặc Systomus trong lịch sử phân loại phụ thuộc nguồn tài liệu. :contentReference[oaicite:3]{index=3}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Chi \u003Cem>Puntius\u003C\u002Fem> là chi cá chép nhỏ rất đa dạng, nhiều loài trong đó được tái phân loại qua các chi mới như Pethia, Dawkinsia để đảm bảo tính đơn ngành. :contentReference[oaicite:4]{index=4}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Loài \u003Cem>P. sophore\u003C\u002Fem> còn được các tài liệu khoa học mô tả dựa trên chỉ số như chiều dài‑trọng lượng, tuổi, sinh sản và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20sinh%20h%C3%B3a%22%7D}}, nhằm hỗ trợ quản lý nguồn lợi cá nhỏ trong môi trường tự nhiên. :contentReference[oaicite:5]{index=5}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Môi trường sống và phân bố\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cá hồng mi Ấn Độ sinh sống tự nhiên ở sông, suối, ao và vùng nước chảy nhẹ trong đồng bằng đến vùng đồi thấp. Nơi phân bố có nền đáy hỗn hợp bao gồm cát, phù sa, sỏi hoặc đất mềm. :contentReference[oaicite:6]{index=6}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Phân bố rộng khắp Nam Á: xuất hiện ở Ấn Độ, Bangladesh, Nepal, Myanmar và Bhutan, với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ng%E1%BB%8Dt%22%7D}} và đôi khi chịu ảnh hưởng lợ nhẹ. Loài này thích hợp môi trường nhiệt đới với nhiệt độ nước từ khoảng 22–28 °C và độ pH trung tính nhẹ. :contentReference[oaicite:7]{index=7}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Sự phong phú (abundance) của \u003Cem>P. sophore\u003C\u002Fem> trong nhiều hệ thống nước cho thấy đây là loài có khả năng chịu đựng ô nhiễm vừa phải, đồng thời là loài đàn (shoaling fish) dễ bắt gặp. :contentReference[oaicite:8]{index=8}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tập tính sinh học và sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cá hồng mi có tập tính sống theo đàn nhỏ, hoạt động kiếm ăn cả ban ngày lẫn ban đêm tùy điều kiện nguồn thức ăn. Chúng ăn tạp – từ tảo, mảnh vụn hữu cơ đến các vi sinh vật và động vật nhỏ như zooplankton. :contentReference[oaicite:9]{index=9}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Mùa sinh sản thường trùng với mùa mưa (khoảng tháng 3–7 tùy vùng). Trong Bangladesh, nghiên cứu ghi nhận GSI cao nhất ở tháng 4 – 6, số trứng trung bình đạt vài nghìn quả, thụ tinh ngoài. :contentReference[oaicite:10]{index=10}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Phôi phát triển và cá con nở trong vòng 24–36 giờ hoặc hơn tùy điều kiện nước; thời gian để cá lên ngưỡng sinh sản vào khoảng 5–6 tháng. Các nghiên cứu cũng cho thấy \u003Cem>P. sophore\u003C\u002Fem> có khả năng sinh sản nhân tạo trong điều kiện kiểm soát, mở ra hướng nuôi thương phẩm. :contentReference[oaicite:11]{index=11}\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giá trị kinh tế và vai trò trong nuôi trồng thủy sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cá hồng mi Ấn Độ (Puntius sophore) là loài cá nhỏ bản địa có giá trị dinh dưỡng cao, thường được sử dụng trong mô hình nuôi cá đa loài để tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên và tăng sản lượng. Theo nghiên cứu tại Bangladesh, khi kết hợp P. sophore trong mô hình nuôi cùng cá khổng lồ (silver carp, common carp) đã giúp cải thiện hiệu quả thức ăn và năng suất nuôi. :contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Một nghiên cứu thực hành từ WorldFish hướng dẫn chi tiết cách nhân giống có kiểm soát (induced breeding) P. sophore để sản xuất giống hàng loạt, cung cấp công cụ kỹ thuật cho người nuôi cá bản địa mở rộng quy mô sản xuất. :contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Trong mô hình nuôi hỗn hợp, cá hồng mi còn đóng vai trò cải thiện nguồn dinh dưỡng trong ao nhờ hệ tiêu hóa tạp, giúp tái chế chất hữu cơ và hạn chế tảo độc. Ngoài ra, loài này có thể làm sản phẩm phụ hoặc thực phẩm nhỏ cho vùng nông thôn, đóng góp vào an ninh lương thực. :contentReference[oaicite:2]{index=2}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa sinh thái và bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Puntius sophore là loài cá bản địa đặc trưng của các hệ sinh thái nước ngọt Nam Á, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc lưới thức ăn. Với vai trò cá ăn tạp ở tầng trung bình và thấp, chúng truyền năng lượng từ vi sinh vật\u002Ftảo tới các loài cá lớn hơn.\u003C\u002Fp>  \n\u003Cpở nhiều vùng, p. sophore được dùng như loài chỉ thị môi trường vì độ nhạy cảm với ô nhiễm nước, thay đổi dòng chảy và sử dụng đất. mật sự phân bố của này phản ánh chất lượng nước tác động sinh thái. :contentreference[oaicite:3]{index=\"3}\u003C\u002Fp\">  \n\u003Cp>Tuy nhiên, do khai thác quá mức, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} và cạnh tranh từ loài ngoại lai như cá rô phi (Oreochromis niloticus), nhiều quần thể P. sophore có xu hướng giảm. Trong thí nghiệm của Ahmad et al., cá rô phi được thả vào ao nuôi đã ảnh hưởng tiêu cực đến P. sophore trong mô hình đồng nuôi. :contentReference[oaicite:4]{index=4}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các nghiên cứu liên quan đến chất lượng nước và thức ăn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} thực nghiệm từ sông Singhiya (Nepal) khảo sát thói quen thức ăn của P. sophore cho thấy thức ăn ưu tiên là tảo xanh (chiếm 40,6 %), tiếp theo là diatoms, giáp xác nhỏ, sinh vật đơn bào, xác hữu cơ, ấu trùng côn trùng và rotifer. Loài này là ăn tạp (omnivorous). :contentReference[oaicite:5]{index=5}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Phân tích ruột cá từ 180 cá thể P. sophore cũng cho thấy đa dạng thành phần thức ăn, phản ánh tính thích ứng với nguồn thức ăn thay đổi trong môi trường tự nhiên. :contentReference[oaicite:6]{index=6}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>P. sophore cũng được đánh giá về giá trị dinh dưỡng đối với con người. Theo nghiên cứu “Profiling and Role of Bioactive Molecules from Puntius sophore”, loài này chứa protein, chất béo, vitamin, acid béo không no và khoáng chất quan trọng như canxi, magie, giúp góp phần giảm thiếu vi chất ở cộng đồng nông thôn khi sử dụng làm cá nhỏ chế biến truyền thống (như Ngari, Shidol). :contentReference[oaicite:7]{index=7}\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng trong dược học và nghiên cứu sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số nghiên cứu bước đầu đã khảo sát hoạt tính sinh học từ chiết xuất chất nhầy da của P. sophore trong việc ức chế vi khuẩn đường ruột, biofilm – mở ra triển vọng ứng dụng trong dược học. :contentReference[oaicite:8]{index=8}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Ngoài ra, nghiên cứu sinh lý sinh sản trong điều kiện kiểm soát cho thấy P. sophore có thể nhân giống nhân tạo với tỷ lệ thụ tinh và nở cao trong điều kiện ánh sáng và nhiệt độ kiểm soát, sử dụng hormone kích thích (OVAFISH). :contentReference[oaicite:9]{index=9}\u003C\u002Fp>  \n\u003Cp>Những nghiên cứu này cho thấy P. sophore không chỉ là loài kinh tế nhỏ mà còn có tiềm năng ứng dụng trong sinh học phân tử, sản xuất hợp chất sinh học và cải thiện dinh dưỡng cộng đồng thông qua phát triển cá nhỏ bản địa an toàn, bền vững.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fpở>","Denison Barb \u002F Sahyadria denisonii","loài cá nước ngọt đặc hữu của dãy Western Ghats tại Ấn Độ thuộc họ Cyprinidae, có giá trị cao trong ngành thủy sinh cảnh và là đối tượng quan trọng trong bảo tồn loài nguy cấp.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Gopalakrishnan A et al. (2013). Population Structure of Denison?s barb, Puntius denisonii (Pisces:Cyprinidae): A Species Complex Endemic to the Western Ghats of India. Journal of Phylogenetics &amp; Evolutionary Biology.","Population Structure of Denison?s barb, Puntius denisonii (Pisces:Cyprinidae): A Species Complex Endemic to the Western Ghats of India","Gopalakrishnan A","Journal of Phylogenetics &amp; Evolutionary Biology",2013,"10.4172\u002F2329-9002.1000106",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"SAJAN et al. (2015). Age, Growth and Population Dynamics of an Endangered Fish Sahyadria denisonii (Day 1865) from the Western Ghats Hotspot of India. Asian Fisheries Science.","Age, Growth and Population Dynamics of an Endangered Fish Sahyadria denisonii (Day 1865) from the Western Ghats Hotspot of India","SAJAN, ANNA MERCY, MALIKA","Asian Fisheries Science",2015,"10.33997\u002Fj.afs.2015.28.3.004",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"P et al. (2021). The occurrence of microplastics in gut contents of endemic barb Sahyadria chalakkudiensis (Menon, Rema Devi &amp; Thobias, 1999) inhabiting river systems of Western Ghats, South India. International Journal of Fisheries and Aquatic Studies.","The occurrence of microplastics in gut contents of endemic barb Sahyadria chalakkudiensis (Menon, Rema Devi &amp; Thobias, 1999) inhabiting river systems of Western Ghats, South India","P, N, M","International Journal of Fisheries and Aquatic Studies",2021,"10.22271\u002Ffish.2021.v9.i1d.2411",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Đặc điểm hình thái nổi bật nhất của cá hồng mi Ấn Độ là gì?","Cá có thân thon dài ánh bạc, một sọc đen chạy dọc đường bên từ mõm đến đuôi và một vệt đỏ tươi rực rỡ kéo dài từ đầu qua mắt đến giữa thân.",{"question":47,"answer":48},"Môi trường sống tự nhiên của loài Sahyadria denisonii có đặc điểm gì?","Cá sống ở các dòng suối nước chảy nhanh trên vùng đồi núi Western Ghats, nước giàu oxy hòa tan, nhiệt độ mát mẻ (18–24°C) và nền đáy đá cuội cát.",{"question":50,"answer":51},"Tình trạng bảo tồn của cá hồng mi Ấn Độ trong Sách đỏ IUCN là gì?","Loài này từng bị đánh bắt quá mức cho ngành cá cảnh và suy thoái môi trường sống, hiện được IUCN phân loại ở mức Nguy cấp (Endangered - EN) và được kiểm soát xuất khẩu nghiêm ngặt.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63],"Cá hồng mi Ấn Độ","môi trường tự nhiên","thành phần sinh hóa","môi trường nước ngọt","biến đổi môi trường","nghiên cứu sinh học",6,false,"PUBLISHED","2025-09-26T03:34:16.613+00:00","2026-09-14T07:11:21.221+00:00","2025-09-26T03:34:16.597+00:00","2026-09-14T07:11:20.827+00:00",244,[73,76,79,82,85,88,91,94,97,100],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động vật lưỡng cư","Động vật lưỡng cư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biofilm","Biofilm là gì? Các công bố khoa học về Biofilm",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoá chất cảm ứng","Hoá chất cảm ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nấm men","Nấm men là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nấm men",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thụ đắc","Thụ đắc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Thụ đắc",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hành vi","Nghiên cứu hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzym","Hoạt tính enzym là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"tác động của con người","Tác động của con người lên môi trường: Kỷ Nhân sinh và ranh giới","anthropogenic impact","Tác động của con người lên môi trường là toàn bộ các biến đổi và xáo trộn đối với hệ sinh thái, khí hậu và các chu trình sinh địa hóa của Trái Đất phát sinh từ hoạt động kinh tế, sản xuất và sinh hoạt của xã hội loài người.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]