[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20h%E1%BB%93i%20n%C3%A2u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%C3%A1%20h%E1%BB%93i%20n%C3%A2u":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"wikidataId":10,"relateTopics":71},"cá hồi nâu","Cá hồi nâu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cá hồi nâu (Salmo trutta) là loài cá nước lạnh thuộc họ cá hồi, có nguồn gốc châu Âu nhưng đã phân bố rộng khắp thế giới nhờ khả năng thích nghi cao. Đây là loài cá có nhiều dạng sinh thái khác nhau, sống ở sông suối, hồ hoặc biển, với giá trị sinh thái và kinh tế quan trọng trong nuôi trồng và câu cá thể thao. ","\u003Ch2>Giới thiệu về cá hồi nâu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>cá hồi nâu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Brown Trout\u003C\u002Fem>) là Cá hồi nâu (Salmo trutta) là một loài cá nước lạnh thuộc họ Cá hồi (Salmonidae), có nguồn gốc từ châu Âu và được du nhập rộng rãi trên toàn cầu, đặc trưng bởi khả năng thích nghi sinh thái cao và phân hóa thành nhiều dạng hình thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCá hồi nâu nổi bật không chỉ bởi giá trị sinh học mà còn bởi giá trị kinh tế, giải trí và nghiên cứu. Tại nhiều quốc gia, nó là đối tượng chính trong ngành câu cá thể thao, trong khi ở những nơi khác, cá hồi nâu được nuôi để thả vào tự nhiên phục vụ phục hồi quần thể hoặc cân bằng sinh thái. Với sinh thái linh hoạt, cá hồi nâu có thể sống cả đời trong nước ngọt hoặc di cư ra biển rồi quay về sông để sinh sản, một hiện tượng được gọi là sự phân hóa sinh thái trong cùng một loài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số quốc gia nơi cá hồi nâu có mặt phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Châu Âu: Na Uy, Thụy Điển, Anh, Đức, Pháp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bắc Mỹ: Hoa Kỳ (đặc biệt vùng Great Lakes), Canada\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Châu Đại Dương: New Zealand, Úc (miền nam)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại và danh pháp khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá hồi nâu mang tên khoa học đầy đủ là \u003Cem>Salmo trutta Linnaeus, 1758\u003C\u002Fem>, thuộc chi \u003Cstrong>Salmo\u003C\u002Fstrong>, họ \u003Cstrong>Salmonidae\u003C\u002Fstrong>. Đây là chi chứa các loài cá hồi cổ điển của châu Âu, phân biệt với các chi \u003Cem>Oncorhynchus\u003C\u002Fem> (cá hồi Thái Bình Dương) hoặc \u003Cem>Salvelinus\u003C\u002Fem> (cá hồi nước lạnh như Arctic char). Danh pháp được đặt bởi Carl Linnaeus – người sáng lập hệ thống phân loại sinh vật hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nội bộ loài \u003Cem>Salmo trutta\u003C\u002Fem>, các nhà nghiên cứu mô tả nhiều dạng sinh thái khác nhau như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cá hồi nâu suối:\u003C\u002Fstrong> sống hoàn toàn trong nước ngọt (non-migratory)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sea trout:\u003C\u002Fstrong> cá có vòng đời di cư ra biển rồi quay lại sông sinh sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lake trout (châu Âu):\u003C\u002Fstrong> cá sống trong hồ lớn, ít di cư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMặc dù đôi khi được mô tả như các phân loài (\u003Cem>S. trutta fario\u003C\u002Fem>, \u003Cem>S. trutta trutta\u003C\u002Fem>...), sự phân tách này không hoàn toàn được thống nhất vì các dạng này có thể chuyển đổi lẫn nhau tùy điều kiện môi trường. Các nghiên cứu di truyền gần đây ủng hộ việc coi đây là các biểu hiện sinh thái (ecotypes) chứ không phải phân loài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin phân loại được cập nhật liên tục tại FishBase - Salmo trutta.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá hồi nâu có cơ thể thuôn dài, vây lưng đặt gần giữa thân, có vây mỡ đặc trưng (vây nhỏ không gai nằm giữa vây lưng và vây đuôi). Da cá có màu nâu vàng đến bạc xám, với các đốm đen, đỏ hoặc cam phân bố không đều trên thân, thường viền quanh bởi quầng sáng. Màu sắc và hình dạng đốm có thể thay đổi mạnh tùy thuộc vào:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Loại môi trường sống (suối, hồ, biển)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ sâu và ánh sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuổi và giới tính cá thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác cá thể sống trong môi trường tối hoặc nước sâu thường có màu bạc sáng, trong khi cá sống ở vùng đáy sỏi hoặc nước trong thường có màu nâu sẫm và đốm rõ nét. Màu sắc đặc trưng này giúp cá hòa lẫn với môi trường để tránh bị săn mồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng thông số hình thái phổ biến của cá hồi nâu trưởng thành:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị trung bình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khoảng biến thiên\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chiều dài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>40 cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>25–80 cm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khối lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1.5 kg\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.5–10+ kg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Số đốm thân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>40–80\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>tùy cá thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vây mỡ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đặc điểm nhận dạng Salmonidae\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân bố và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBan đầu, cá hồi nâu phân bố tự nhiên ở châu Âu, từ Bán đảo Iberia đến Scandinavia, kéo dài tới vùng Kavkaz và Iran. Nhờ hoạt động nuôi và thả giống trong thế kỷ 19–20, loài này đã lan rộng đến Bắc Mỹ (đặc biệt là Great Lakes), Patagonia (Nam Mỹ), New Zealand và miền nam châu Phi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMôi trường sống điển hình của cá hồi nâu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sông suối đầu nguồn, nước chảy nhanh, đáy sỏi, nhiệt độ thấp (4–15°C)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hồ nước lạnh sâu, oxy cao, có dòng chảy và vùng trú ẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vùng duyên hải và cửa sông (với các dạng di cư)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCá hồi nâu ưa môi trường giàu oxy, không chịu được ô nhiễm hữu cơ hoặc sự gia tăng nhiệt độ kéo dài. Việc xây đập, chuyển dòng sông và khai thác nước ngầm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh cảnh tự nhiên của loài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiểu đồ sau minh họa các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố của cá hồi nâu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mức độ tác động\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trực tiếp tới sinh trưởng, sinh sản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hàm lượng oxy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quyết định khả năng sống còn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chất lượng đáy sông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng tổ đẻ và ấu trùng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình–cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiện tượng xâm lấn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gây cạnh tranh thức ăn và sinh cảnh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Chu kỳ sống và sinh sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá hồi nâu có vòng đời phức tạp và đa dạng, với khả năng thích nghi cao về mặt sinh thái. Một số cá thể sống suốt đời trong nước ngọt (resident form), trong khi số khác trải qua giai đoạn sống ở biển (anadromous form) rồi quay về sông ngòi nơi chúng sinh ra để sinh sản. Dù sống ở đâu, cá hồi nâu luôn có tập tính quay lại vùng sinh sản cũ (homing), tương tự như cá hồi Đại Tây Dương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThời gian sinh sản thường diễn ra vào cuối thu đến đầu đông, khi nhiệt độ nước giảm xuống khoảng 6–10°C. Cá cái chọn khu vực đáy sỏi sạch có dòng chảy nhẹ để đào tổ (gọi là \"redd\") bằng cách quẫy đuôi. Sau đó, cá cái đẻ trứng vào tổ, cá đực đi theo để thụ tinh bên ngoài. Trứng sẽ được phủ lại bằng lớp sỏi để bảo vệ trước khi nở.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình phát triển phôi thai và ấu trùng phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ nước. Bảng sau mô tả thời gian phát triển của trứng ở các mức nhiệt khác nhau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhiệt độ nước (°C)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thời gian nở (ngày)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>4°C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100–110\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát triển chậm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>6°C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>70–80\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tối ưu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>8°C\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50–60\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát triển nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nẤu trùng cá (alevin) nở ra với túi noãn hoàng cung cấp dinh dưỡng trong vài tuần đầu. Khi túi này tiêu hết, cá non (fry) bắt đầu kiếm ăn độc lập và trải qua các giai đoạn phát triển tiếp theo: parr (cá non có vạch bên thân) và smolt (cá chuẩn bị di cư).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chế độ ăn và hành vi săn mồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá hồi nâu là loài ăn tạp có xu hướng săn mồi chủ động. Chúng thay đổi khẩu phần theo tuổi, môi trường và nguồn thức ăn sẵn có. Trong suối đầu nguồn, cá chủ yếu ăn các loại côn trùng thủy sinh như ấu trùng mayfly, stonefly và trichoptera. Trong hồ hoặc vùng ven biển, chúng có thể săn cá nhỏ, tôm, hoặc thậm chí các động vật giáp xác lớn hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loài mồi phổ biến trong khẩu phần:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Côn trùng: ấu trùng phù du, muỗi, bọ gậy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáp xác: amphipods, mysids\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cá nhỏ: cá tuế (\u003Cem>Phoxinus\u003C\u002Fem>), cá stickleback\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCá trưởng thành có xu hướng săn mồi vào lúc hoàng hôn hoặc ban đêm để tránh bị phát hiện bởi chim ăn thịt. Trong điều kiện thiếu thức ăn, cá hồi nâu có thể trở nên ăn thịt đồng loại (cannibalistic), đặc biệt trong môi trường hồ bị cô lập.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị sinh thái và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt sinh thái, cá hồi nâu đóng vai trò là loài chỉ thị cho chất lượng môi trường nước, vì chúng rất nhạy cảm với nồng độ oxy hòa tan và ô nhiễm hữu cơ. Sự hiện diện của loài này trong hệ sinh thái sông ngòi thường phản ánh một môi trường sạch và ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt kinh tế, cá hồi nâu có giá trị cao trong:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thủy sản thể thao:\u003C\u002Fstrong> Là mục tiêu phổ biến của các cần thủ ở châu Âu và Bắc Mỹ. Các tour câu cá hồi nâu đóng góp hàng triệu USD mỗi năm tại các vùng như Scotland, Montana, hoặc New Zealand.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nuôi thương phẩm:\u003C\u002Fstrong> Ở một số quốc gia như Đan Mạch, Thổ Nhĩ Kỳ và Iran, cá hồi nâu được nuôi với mục đích thương mại hoặc để thả lại tự nhiên nhằm phục hồi quần thể hoang dã.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo báo cáo của FAO, sản lượng cá hồi nâu nuôi trên toàn cầu đạt khoảng 35.000–45.000 tấn\u002Fnăm trong thập kỷ gần đây, chủ yếu ở châu Âu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đe dọa và bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá hồi nâu đang đối mặt với nhiều nguy cơ sinh tồn trong tự nhiên. Nguyên nhân chính đến từ hoạt động của con người:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ô nhiễm nước từ nông nghiệp và đô thị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây đập chắn dòng chảy và làm gián đoạn đường di cư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khai thác quá mức tại các khu vực sinh sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi khí hậu gây tăng nhiệt độ nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, việc du nhập các loài cá ngoại lai như cá hồi vân (\u003Cem>Oncorhynchus mykiss\u003C\u002Fem>) dẫn đến cạnh tranh thức ăn, lây lan dịch bệnh, và lai tạp di truyền trong một số quần thể bản địa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp bảo tồn hiện nay gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khôi phục dòng chảy tự nhiên, xây dựng bậc thang cá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát quần thể bằng công nghệ RFID, eDNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng quy định mùa vụ và kích thước khai thác tối thiểu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nuôi và thả lại cá con có nguồn gốc địa phương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các nghiên cứu di truyền và thích nghi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá hồi nâu là mô hình nghiên cứu điển hình về sự thích nghi địa phương và phân hóa di truyền. Nghiên cứu bằng chỉ thị microsatellite và SNP cho thấy sự khác biệt lớn giữa các quần thể sống ở các con suối lân cận, phản ánh khả năng thích nghi cao với điều kiện địa phương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nghiên cứu gần đây còn chỉ ra rằng các quần thể di cư (sea trout) có gen liên quan đến quá trình osmoregulation (thích nghi muối nước) khác biệt rõ rệt với cá nội địa. Những thông tin này rất quan trọng trong quy hoạch bảo tồn và tránh pha tạp gen không phù hợp khi tái thả cá nuôi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công trình tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Genomic basis of migratory behavior in brown trout – Nature\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Genetic management in brown trout aquaculture – ScienceDirect\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Brown Trout",[],"Cá hồi nâu (Salmo trutta) là một loài cá nước lạnh thuộc họ Cá hồi (Salmonidae), có nguồn gốc từ châu Âu và được du nhập rộng rãi trên toàn cầu, đặc trưng bởi khả năng thích nghi sinh thái cao và phân hóa thành nhiều dạng hình thái.","NATURAL_SCIENCES",[22,30,37],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Palm, Laikre, Jorde et al. (2003). Effective population size and temporal genetic change in stream resident brown trout (Salmo trutta, L.). Conservation Genetics.","Effective population size and temporal genetic change in stream resident brown trout (Salmo trutta, L.)","Palm, Laikre, Jorde, Ryman","Conservation Genetics",2003,"10.1023\u002Fa:1024064913094","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1023\u002Fa:1024064913094",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":26,"year":34,"doi":35,"url":36},"Sanz Ball-llosera, Garcìa-Marìn, Pla (2002). Managing fish populations under mosaic relationships. The case of brown trout (Salmo trutta) in peripheral Mediterranean populations. Conservation Genetics.","Managing fish populations under mosaic relationships. The case of brown trout (Salmo trutta) in peripheral Mediterranean populations","Sanz Ball-llosera, Garcìa-Marìn, Pla",2002,"10.1023\u002Fa:1020527420654","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1023\u002Fa:1020527420654",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Neveu (1999). Feeding strategy of the brown trout (Salmo trutta L.) in running water. Biology and Ecology of the Brown and Sea Trout.","Feeding strategy of the brown trout (Salmo trutta L.) in running water","Neveu","Biology and Ecology of the Brown and Sea Trout",1999,"10.1007\u002F978-1-4471-0775-0_4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4471-0775-0_4",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Cá hồi nâu có những dạng sinh thái chính nào?","Loài này gồm ba dạng sinh thái chính: dạng sống ở suối (river trout), dạng sống ở hồ (lake trout) và dạng di cư ra biển kiếm ăn rồi quay lại sông sinh sản (sea trout).",{"question":50,"answer":51},"Tác động sinh thái của việc du nhập cá hồi nâu ra ngoài bản địa là gì?","Cá hồi nâu có tính cạnh tranh mạnh và săn mồi tích cực, thường đe dọa các loài cá bản địa và làm biến đổi cấu trúc quần xã thủy sinh nước ngọt ở các khu vực được du nhập.",{"question":53,"answer":54},"Nhiệt độ nước tối ưu cho sự sinh trưởng của cá hồi nâu là bao nhiêu?","Khoảng nhiệt độ tối ưu cho cá hồi nâu dao động từ 12 đến 18 độ C, nhiệt độ vượt quá 22-25 độ C có thể gây căng thẳng nhiệt hoặc dẫn đến tử vong.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-03T03:25:09.150+00:00","2026-09-15T09:10:06.418+00:00","2025-10-03T18:13:36.245+00:00",192,[72,80,85,90,95,100,105,110,115,120],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":73,"definition":75,"discipline":20,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":20,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":20,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":20,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":20,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":20,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":20,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":20,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":20,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":121,"definition":123,"discipline":20,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]