[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20chu%E1%BB%93n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cá chuồn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"cá chuồn","Cá chuồn là gì? Các nghiên cứu liên quan đến cá chuồn","Cá chuồn là loài cá thuộc họ Exocoetidae, phân bố ở biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, nổi bật với đôi vây ngực dài cho phép bay lượn trên mặt nước. Chúng có thân thon, màu xanh bạc giúp ngụy trang, bay trung bình 30–50 mét để tránh kẻ thù và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Cá chuồn\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Flying fish \u002F Exocoetidae\u003C\u002Fem>) là họ cá biển phân bố ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, sở hữu cấu tạo khí động học thích nghi đặc biệt giúp lướt gió trên mặt biển. Khả năng này được tạo nên nhờ đôi vây ngực phát triển đặc biệt, dài và cứng, đóng vai trò như đôi cánh giúp chúng duy trì quỹ đạo bay trong thời gian ngắn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCá chuồn thường có thể bay xa hàng chục mét, trong điều kiện gió thuận lợi có thể vượt quá 200 mét. Đây là một trong những đặc điểm thích nghi quan trọng nhất, giúp chúng tránh được sự tấn công từ các loài cá săn mồi lớn như cá ngừ, cá thu và cá heo. Đặc điểm này cũng khiến cá chuồn trở thành đối tượng nghiên cứu sinh học thú vị trong lĩnh vực tiến hóa và cơ sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt sinh thái, cá chuồn là loài cá tầng mặt, thường sinh sống ở vùng biển khơi, tham gia vào chuỗi thức ăn biển với vai trò vừa là loài ăn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20v%E1%BA%ADt%20ph%C3%B9%20du%22%7D}}, vừa là nguồn thức ăn cho các động vật săn mồi lớn hơn. Đặc điểm này góp phần duy trì cân bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20sinh%20th%C3%A1i%20bi%E1%BB%83n%22%7D}}, làm cho chúng trở thành một mắt xích quan trọng trong mạng lưới dinh dưỡng đại dương.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá chuồn thuộc bộ Beloniformes, họ \u003Ci>Exocoetidae\u003C\u002Fi>, với hơn 70 loài đã được ghi nhận. Các loài này được chia thành nhiều chi, trong đó phổ biến nhất là \u003Ci>Exocoetus\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Cheilopogon\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Hirundichthys\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Cypselurus\u003C\u002Fi>. Sự đa dạng này phản ánh khả năng thích nghi của cá chuồn với nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20bi%E1%BB%83n%22%7D}} khác nhau, từ vùng nước ven bờ đến vùng biển khơi xa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loài được biết đến rộng rãi bao gồm \u003Ci>Exocoetus volitans\u003C\u002Fi> (cá chuồn đại dương), \u003Ci>Cheilopogon melanurus\u003C\u002Fi> (cá chuồn vây dài), và \u003Ci>Hirundichthys affinis\u003C\u002Fi> (cá chuồn Đại Tây Dương). Các loài này có hình thái đặc trưng khác nhau về độ dài vây ngực, màu sắc cơ thể và vùng phân bố địa lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân loại một số loài cá chuồn tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tên khoa học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tên thường gọi\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khu vực phân bố\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Exocoetus volitans\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cá chuồn đại dương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đại Tây Dương, Thái Bình Dương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Cheilopogon melanurus\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cá chuồn vây dài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Hirundichthys affinis\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cá chuồn Đại Tây Dương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biển Caribe, Đại Tây Dương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ thể cá chuồn thon dài, chiều dài trung bình từ 15–30 cm, một số loài lớn có thể đạt đến 45 cm. Thân hình dẹt hai bên giúp giảm lực cản khi di chuyển trong nước và khi lao ra khỏi mặt biển. Vảy mỏng và màu sắc thường là xanh bạc hoặc xanh lam, cho phép cá hòa lẫn với màu nước, giảm nguy cơ bị phát hiện bởi kẻ thù.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVây ngực dài là đặc điểm hình thái nổi bật nhất, có thể chiếm tới 1\u002F2 chiều dài cơ thể, đóng vai trò như “đôi cánh” giúp cá chuồn lướt trong không khí. Một số loài còn có vây bụng phát triển mạnh, hình thành kiểu “bốn cánh”, cho phép ổn định quỹ đạo bay tốt hơn so với các loài chỉ có hai cánh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐuôi cá chuồn có dạng chạc không cân đối, với thùy dưới dài hơn thùy trên. Đặc điểm này giúp chúng có thể tạo lực đẩy mạnh mẽ để bứt tốc, nhảy ra khỏi mặt nước. Khi cần bay xa hơn, cá chuồn vẫy đuôi liên tục ngay dưới mặt nước trước khi bật hẳn lên không trung, tăng thêm quãng đường bay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chiều dài trung bình: 15–30 cm, tối đa 45 cm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vây ngực: dài, hoạt động như cánh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đuôi: thùy dưới dài hơn, hỗ trợ bứt tốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màu sắc: xanh bạc, xanh lam, giúp ngụy trang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân bố và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá chuồn phân bố rộng rãi ở các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới. Chúng thường tập trung ở tầng mặt đại dương, nơi có nhiệt độ nước ấm và giàu sinh vật phù du. Đặc điểm tầng sống này khiến chúng dễ dàng bị săn mồi, từ đó hình thành tập tính bay độc đáo để thoát hiểm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vùng biển giàu cá chuồn bao gồm vùng biển Caribe, Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương và vùng ven đảo tại các khu vực nhiệt đới. Chúng thường di cư theo mùa, theo dòng hải lưu và sự phân bố thức ăn. Trong mùa sinh sản, cá chuồn di chuyển gần bờ hơn, đẻ trứng bám vào rong biển, mảnh vụn hữu cơ hoặc vật nổi trên mặt nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng mô tả phân bố của một số nhóm cá chuồn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Khu vực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm phân bố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Loài tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đại Tây Dương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Biển Caribe, vùng nước ấm ngoài khơi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Hirundichthys affinis\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thái Bình Dương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khu vực ven đảo, hải lưu nhiệt đới\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Exocoetus volitans\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ấn Độ Dương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gần Madagascar, vùng nước giàu phù du\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Cheilopogon melanurus\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết về phân bố có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Ffishery\u002Fen\u002Fspecies\u002F2495\" target=\"_blank\">FAO Fisheries &amp; Aquaculture\u003C\u002Fa>, một nguồn dữ liệu chính thống về tài nguyên cá biển toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tập tính sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá chuồn có một tập tính nổi bật và độc đáo là khả năng “bay” trên mặt nước. Khi bị kẻ thù truy đuổi, chúng tăng tốc trong nước bằng cách quẫy đuôi với tốc độ cao, sau đó bật khỏi mặt biển và mở rộng đôi vây ngực dài để lướt trên không trung. Một số loài có thêm vây bụng dài, tạo nên bốn “cánh”, giúp ổn định tư thế và bay xa hơn. Quãng đường bay trung bình từ 30–50 m, trong điều kiện gió thuận có thể vượt quá 200 m. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế bay dựa vào sự phối hợp giữa tốc độ bơi ban đầu, lực đẩy từ thùy dưới của đuôi và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22di%E1%BB%87n%20t%C3%ADch%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} lớn của vây ngực. Khi cần bay xa hơn, cá chuồn có thể vẫy đuôi liên tục ngay dưới bề mặt nước, tạo thêm lực nâng, rồi tiếp tục bay thêm nhiều lần liên tiếp. Đây là một ví dụ điển hình về tiến hóa hội tụ, tương tự như cách một số loài côn trùng nước có thể “nhảy” khỏi mặt nước để tránh kẻ thù.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài khả năng bay, cá chuồn có tập tính hoạt động chủ yếu về đêm. Chúng bị thu hút bởi ánh sáng, vì vậy ngư dân thường dùng đèn để đánh bắt. Thức ăn chính của cá chuồn là sinh vật phù du, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20gi%C3%A1p%20x%C3%A1c%22%7D}} nhỏ và ấu trùng cá, cho thấy chúng đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn biển. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá chuồn có giá trị kinh tế cao tại nhiều khu vực trên thế giới, đặc biệt ở Caribe, Nhật Bản, Philippines và một số nước Đông Nam Á. Chúng được khai thác bằng nhiều phương pháp khác nhau, từ lưới vây, câu tay đến bẫy ánh sáng. Trong nhiều cộng đồng ven biển, cá chuồn là nguồn thu nhập chính cho ngư dân nhỏ lẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThịt cá chuồn giàu protein, axit béo omega-3 và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20ch%E1%BA%A5t%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}}, có thể chế biến thành nhiều món ăn. Tại Nhật Bản, cá chuồn thường được dùng để làm khô hoặc chế biến thành nước dùng dashi. Ở Barbados, cá chuồn là nguyên liệu chính trong món ăn quốc gia “cou-cou and flying fish”, kết hợp với bột ngô và đậu bắp. Ở Đài Loan và Philippines, cá chuồn khô được dùng phổ biến trong ẩm thực địa phương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài giá trị thực phẩm, cá chuồn còn được dùng trong ngành du lịch. Ở nhiều đảo tại Caribe và châu Á, các tour du lịch biển thường giới thiệu cho du khách cảnh tượng đàn cá chuồn bay trên mặt nước, tạo nên hình ảnh đặc trưng của biển nhiệt đới. Điều này góp phần nâng cao giá trị kinh tế gián tiếp từ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22du%20l%E1%BB%8Bch%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}} biển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên liệu trong ẩm thực truyền thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng góp cho sinh kế ngư dân ven biển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giá trị trong du lịch sinh thái biển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tình trạng bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện nay, phần lớn loài cá chuồn chưa bị liệt kê vào danh mục loài nguy cấp. Tuy nhiên, áp lực từ khai thác quá mức, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}} và thay đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} có thể đe dọa quần thể trong tương lai. Do sống ở tầng mặt và di cư thành đàn lớn, cá chuồn dễ bị đánh bắt hàng loạt bằng các loại ngư cụ hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu làm tăng nhiệt độ nước biển và thay đổi dòng hải lưu, ảnh hưởng đến tập tính sinh sản và nguồn thức ăn của cá chuồn. Ngoài ra, ô nhiễm biển từ nhựa và hóa chất cũng tác động đến sự phát triển và khả năng sinh tồn của loài này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTổ chức FAO khuyến nghị áp dụng quản lý khai thác bền vững, bao gồm thiết lập hạn ngạch đánh bắt, bảo vệ mùa sinh sản và áp dụng kỹ thuật khai thác chọn lọc. Một số quốc gia đã triển khai chương trình bảo vệ và giám sát, nhằm cân bằng lợi ích kinh tế và bảo tồn nguồn lợi thủy sản.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá chuồn không chỉ quan trọng về kinh tế mà còn mang giá trị văn hóa. Ở Barbados, hình ảnh cá chuồn xuất hiện trong tem thư, tiền xu và được coi là biểu tượng quốc gia. Ở Nhật Bản, cá chuồn thường xuất hiện trong tranh vẽ truyền thống và văn học, tượng trưng cho sự nhanh nhẹn, tự do. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%C4%83n%20h%C3%B3a%20d%C3%A2n%20gian%22%7D}} nhiều nơi, cá chuồn được gắn với khát vọng vượt thoát khó khăn. Khả năng bay khỏi mặt nước được coi như hình ảnh ẩn dụ về sự kiên cường, khả năng vươn lên trước nghịch cảnh. Tại một số cộng đồng ngư dân ở Philippines, cá chuồn còn được xem là dấu hiệu báo mùa biển tốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiá trị biểu tượng này đã góp phần làm tăng thêm sự gắn bó giữa con người và biển cả, đồng thời khẳng định vai trò của cá chuồn không chỉ trong sinh thái và kinh tế mà còn trong đời sống tinh thần.\n\u003C\u002Fp>","Cá chuồn","Flying fish \u002F Exocoetidae","Cá chuồn là nhóm cá biển thuộc họ Exocoetidae, nổi tiếng với vây ngực phát triển rộng cho phép chúng bay lướt trên mặt nước để trốn thoát kẻ săn mồi.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Pierucci, A., Suaria, G. (2023). Abundance and distribution of flying fishes (Exocoetidae) and flying squids (Ommastrephidae) in the Eastern Atlantic Ocean based on a large-scale visual survey. Marine Ecology Progress Series.","Abundance and distribution of flying fishes (Exocoetidae) and flying squids (Ommastrephidae) in the Eastern Atlantic Ocean based on a large-scale visual survey","Pierucci, A., Suaria, G.","Marine Ecology Progress Series",2023,"10.3354\u002Fmeps14484",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Balbada, N., Picoy- Gonzales, R., Merro, S. et al. (2024). The Fishery and Utilization of Flying Fish (Exocoetidae) in Guiuan, Eastern Samar, Philippines. Marine Science and Technology Bulletin.","The Fishery and Utilization of Flying Fish (Exocoetidae) in Guiuan, Eastern Samar, Philippines","Balbada, N., Picoy- Gonzales, R., Merro, S., Silvano, B.","Marine Science and Technology Bulletin",2024,"10.33714\u002Fmasteb.1358853",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Bruun (1935). Flying-fishes (Exocoetidae) of the Atlantic. BRILL.","Flying-fishes (Exocoetidae) of the Atlantic","Bruun","BRILL",1935,"10.1163\u002F9789004611146",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Cơ chế khí động học giúp cá chuồn bay lướt trên mặt nước hoạt động như thế nào?","Cá chuồn bơi nhanh tới 60 km\u002Fh dưới nước rồi đập mạnh thùy dưới vây đuôi trên mặt biển trong khi xòe rộng đôi vây ngực dạng cánh tàu lượn, giúp chúng bay lướt trên không trung tới hàng chục mét.",{"question":48,"answer":49},"Ý nghĩa sinh thái của hành vi bay lướt ở cá chuồn là gì?","Bay lướt là chiến lược thích nghi tiến hóa then chốt để thoát khỏi các loài thú săn mồi tốc độ cao ở đại dương như cá ngừ, cá buồm, cá heo và chim biển săn mồi.",{"question":51,"answer":52},"Trứng cá chuồn (Tobiko) có giá trị dinh dưỡng và thương mại ra sao?","Trứng cá chuồn giàu acid béo omega-3, protein và khoáng chất, là nguyên liệu ẩm thực biển cao cấp được sử dụng phổ biến trong chế biến sushi và sashimi tại Nhật Bản và trên toàn cầu.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"sinh vật phù du","hệ sinh thái biển","môi trường biển","diện tích bề mặt","động vật giáp xác","vi chất dinh dưỡng","du lịch sinh thái","biến đổi khí hậu","môi trường sống","văn hóa dân gian",10,true,"PUBLISHED","2025-09-03T08:19:41.684+00:00","2026-09-13T05:07:51.329+00:00","2025-09-03T08:19:41.664+00:00","2026-09-13T05:07:50.938+00:00",266,[78,81,84,87,90,93,96,99,108,111],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trường điện từ","Trường điện từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trường điện từ",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoáng hóa","Khoáng hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khoáng hóa",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"áp suất thấp","Áp suất thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Áp suất thấp",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":20,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano silica","Nano silica là gì? Các công bố khoa học về Nano silica",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tảo silic","Tảo silic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo silic"]