[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20c%E1%BA%AFt%20k%C3%A9o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%C3%A1%20c%E1%BA%AFt%20k%C3%A9o":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"cá cắt kéo","Cá cắt kéo là gì? Các nghiên cứu về loài cá cắt kéo","Tìm hiểu cá cắt kéo (Scissortail Rasbora): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>cá cắt kéo\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Scissortail Rasbora\u003C\u002Fem>) là (danh pháp khoa học: Rasbora trilineata) là một loài cá nước ngọt nhỏ thuộc họ Cá chép (Cyprinidae), có nguồn gốc từ vùng Đông Nam Á, đặc trưng bởi vây đuôi chia thùy sâu với hoa văn dải đen trắng chéo khép mở nhịp nhàng như lưỡi kéo khi bơi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và tên khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMoenkhausia costae (Steindachner, 1907) là một loài {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ng%E1%BB%8Dt%22%7D}} nhỏ trong họ Characidae, thường được gọi bằng tên tiếng Anh là Signal Stripe Moenkhausia hoặc Blackline Tail Tetra. Loài này có thân hơi dẹp bên, màu bạc hoặc ánh bạc‑xanh nhẹ, với một đường kẻ đen (stripe) nổi bật kéo từ phần bắt đầu của vây hậu môn lên đến phần đuôi (fork of caudal fin). Cá trưởng thành tối đa dài khoảng 7 cm tính từ mũi tới gốc đuôi (standard length), trọng lượng tối đa khoảng 9.2 g. :contentReference[oaicite:0]{index=0}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTên “Moenkhausia” đặt theo tên nhà cổ điển học\u002Fcổ sinh\u002Fvật lý (ichthyologist) William J. Moenkhaus, trong khi “costae” có lẽ lấy tên Oronzo Gabriele Costa, nhà {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} người Ý. Loài có một đồng nghĩa khoa học là \u003Ci>Tetragonopterus costae\u003C\u002Fi>. Phân loại hiện tại đặt loài này vào chi Moenkhausia, phân họ Stichonodontinae trong họ Characidae. :contentReference[oaicite:1]{index=1}\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố và môi trường tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhân bố tự nhiên: Moenkhausia costae xuất hiện ở các lưu vực sông São Francisco và Itapicuru, miền phía Đông Brazil, Nam Mỹ. Loài này sống trong nước ngọt, trong các khu vực benthopelagic (lớp nước gần đáy nhưng vẫn có hoạt động bơi nổi), không phải cá đáy thuần túy mà thường bơi trong tầng giữa đến tầng hơi trên. :contentReference[oaicite:2]{index=2}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMôi trường bản địa thường có đáy cát hoặc sỏi mịn, nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%20th%E1%BB%A7y%20sinh%22%7D}} hoặc các loài cây thủy sinh nổi\u002Flơ lửng, nước có pH hơi chua đến trung tính (khoảng 6.0 – 7.5), tổng độ cứng nước (GH) vừa phải. Nhiệt độ lý tưởng trong khoảng ~22‑26°C trong bể nuôi tương đương {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}. :contentReference[oaicite:3]{index=3}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLoài này được liệt vào IUCN Red List là “Least Concern” (LC), nghĩa là hiện chưa có loài đe dọa lớn ảnh hưởng đến quần thể trong thiên nhiên, tuy nhiên các thay đổi môi trường do dự án chuyển dòng sông có thể ảnh hưởng phân bố và nhập cư loài vào các lưu vực mới. :contentReference[oaicite:4]{index=4}\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và sinh trưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChiều dài tối đa Moenkhausia costae đạt ~7.0 cm SL (standard length) đối với cá đực hoặc chưa phân biệt giới tính; cá con và cá chưa trưởng thành nhỏ hơn nhiều. Trọng lượng tối đa ghi nhận khoảng 9.2 g. Cơ thể có hình dáng thon, dẹp bên, đầu nhỏ, thân ánh bạc, các vây trong suốt hoặc hơi màu nhẹ, đuôi phân nhánh hợp lý. :contentReference[oaicite:5]{index=5}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTốc độ sinh trưởng ở tự nhiên chưa được mô tả chi tiết về thời gian đạt kích thước trưởng thành, nhưng trong điều kiện nuôi nhốt, cá Cắt Kéo phát triển nhanh nếu điều kiện nước và thức ăn tốt. Dinh dưỡng đa dạng (thức ăn vảy, thức ăn sống\u002Fđông lạnh như giáp xác nhỏ hoặc mô‑đệm động vật nhỏ) giúp cá phát triển khỏe mạnh và màu sắc rõ hơn. :contentReference[oaicite:6]{index=6}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến dị giữa các cá thể về kích thước, màu sắc nhẹ và độ nổi bật của đường kẻ đen có thể xảy ra, đặc biệt giữa cá đực và cá cái — cá đực thường nhỏ hơn, màu sắc đường kẻ có thể rõ hơn khi giao phối hoặc điều kiện ánh sáng\u002Fđiều kiện nuôi tốt. Tuổi thọ trong bể nuôi có thể đạt tới ~5 năm nếu chăm sóc đúng cách. :contentReference[oaicite:7]{index=7}\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều kiện nuôi và chăm sóc trong bể cảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBể nuôi nên có kích thước tối thiểu khoảng 80‑cm chiều dài nếu nuôi đàn nhằm cung cấp không gian bơi thoải mái cho cá Cắt Kéo; sắp đặt thực vật thủy sinh, vật liệu ẩn như rễ, đá để cá cảm thấy an toàn. Bề mặt nước nên được che hoặc có nắp chắn vì loài này có xu hướng nhảy. :contentReference[oaicite:8]{index=8}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông số nước lý tưởng trong nuôi nhốt: nhiệt độ 22‑26°C; pH khoảng 6.0‑7.5; tổng độ cứng nước (GH) từ 4‑10 dGH nếu có điều kiện tương tự môi trường gốc. Thay nước định kỳ và hệ thống lọc tốt giúp duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}}, hạn chế stress &amp; bệnh. :contentReference[oaicite:9]{index=9}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThức ăn nên đa dạng: thức ăn đóng dạng vảy (flakes), thức ăn sống nhỏ như Artemia‑nauplii hoặc giáp xác nhỏ, thức ăn đông lạnh để tăng cường protein. Việc cho ăn 2‑3 lần\u002Fngày với khẩu phần vừa phải giúp cá phát triển tốt, tránh dư thừa gây ô nhiễm nước. :contentReference[oaicite:10]{index=10}\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong cá cảnh và giá trị thẩm mỹ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMoenkhausia costae được đánh giá cao trong giới chơi cá cảnh nhờ khả năng thích nghi tốt, vẻ ngoài sáng bóng và hành vi bơi theo đàn sống động. Khi nuôi theo nhóm từ 6 cá thể trở lên, cá thường phối hợp di chuyển theo hướng đồng đều, tạo hiệu ứng thị giác rất nổi bật, đặc biệt dưới ánh sáng đèn thủy sinh. Vệt đen trên thân và ánh bạc phản chiếu càng nổi rõ khi cá bơi giữa vùng nước có ánh sáng khuếch tán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các bể cộng đồng, loài này có thể sống hòa bình với nhiều loài cá nhỏ khác như neon, tetras, danio, rasbora hoặc các loài cá tầng đáy hiền lành như Corydoras. Tuy nhiên, tránh nuôi chung với cá săn mồi hoặc cá lớn hung dữ vì kích thước nhỏ khiến chúng dễ trở thành con mồi. Cá Cắt Kéo được đánh giá là loài \"community-safe\" nếu điều kiện bể đủ rộng và đầy đủ chỗ ẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh sản và chu kỳ phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMoenkhausia costae là loài đẻ trứng (egg-scattering species) không có tập tính chăm sóc trứng hay con. Trong môi trường tự nhiên, cá sinh sản khi có biến đổi về điều kiện nước như mưa đầu mùa hoặc nhiệt độ tăng nhẹ. Trong bể nuôi, kích thích sinh sản bằng cách tăng dần nhiệt độ (đến 27–28°C), thay nước bằng nước mềm và làm giàu oxy là chiến lược hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi đã phân biệt rõ giới tính, có thể nuôi một cặp cá trong bể sinh sản riêng biệt. Cái sẽ đẻ trứng phân tán lên nền sỏi mịn hoặc cây thủy sinh có tán lá mảnh như Java moss hoặc Cabomba. Một con cái có thể đẻ từ 100–300 trứng\u002Flượt, nhưng tỉ lệ thụ tinh và nở chỉ cao nếu trứng không bị ăn bởi cá bố mẹ. Do vậy cần tách cá trưởng thành ra khỏi bể sau khi đẻ. ([scielo.br](https:\u002F\u002Fwww.scielo.br\u002Fj\u002Fni\u002Fa\u002FWFwpX8KhZGc6khX3rzXZcjy\u002F))\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrứng nở sau khoảng 24–36 giờ tùy nhiệt độ, cá bột có thể bắt đầu ăn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20ph%C3%B9%20du%22%7D}} (infusoria, rotifer) sau 2–3 ngày. Sau 5–7 ngày có thể cho ăn Artemia nauplii. Quá trình phát triển từ cá bột lên cá con kéo dài khoảng 3–4 tuần để cá đủ lớn tránh ăn lẫn nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế khi nuôi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nƯu điểm nổi bật của Moenkhausia costae:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thích nghi tốt với điều kiện bể nuôi thông thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thân thiện, ít gây gổ, phù hợp với bể cá cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bơi theo đàn đẹp mắt, tạo chuyển động sinh động cho bể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí thấp, dễ mua tại các cửa hàng cá cảnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTuy nhiên, vẫn tồn tại một số hạn chế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không có hành vi chăm sóc con, cần quản lý kỹ khi sinh sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ bị bệnh nếu môi trường thay đổi đột ngột (pH, nhiệt độ, ammonia)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó phân biệt giới tính nếu chưa đến mùa sinh sản\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Sức khỏe và bệnh thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiống như nhiều loài cá cảnh nhiệt đới, Moenkhausia costae có thể mắc các bệnh do môi trường kém như bệnh nấm (fungus), bệnh đốm trắng (Ichthyophthirius multifiliis), bệnh thối vây (fin rot) hoặc ký sinh đường ruột. Dấu hiệu nhận biết bao gồm cá ít hoạt động, mất màu, vây rách, bơi lảo đảo, nổi đầu hoặc mất thăng bằng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố gây bệnh thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biểu hiện\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giải pháp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất lượng nước kém\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Căng thẳng, nổi đầu, giảm ăn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay nước, lọc tốt, kiểm soát NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u002FNH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ký sinh\u002Fvi sinh vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vây rách, đốm trắng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dùng thuốc kháng nấm, cách ly cá bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thức ăn ôi, nhiễm khuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêu hóa kém, phân trắng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đổi thức ăn, tăng vệ sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>\nPhòng bệnh hiệu quả bao gồm việc duy trì hệ vi sinh hồ ổn định, tránh cho ăn quá mức, kiểm tra nguồn nước thường xuyên và cách ly cá mới trước khi nhập bể chung. Thêm lá bàng khô hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%BF%20ph%E1%BA%A9m%20vi%20sinh%22%7D}} tự nhiên cũng có thể giúp cân bằng hệ sinh thái vi mô trong bể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảo tồn sinh thái học và kỹ thuật chăm sóc thủy sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tự nhiên, cá cắt kéo (Rasbora trilineata) giữ vai trò mắt xích sinh thái quan trọng trong chuỗi thức ăn của các thủy vực nước ngọt nhiệt đới. Tuy nhiên, sự biến đổi sinh cảnh do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20c%E1%BB%A7a%20con%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%22%7D}} đòi hỏi các biện pháp bảo tồn đồng thời với việc chuẩn hóa kỹ thuật nhân giống trong môi trường thủy sinh nhân tạo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Tình trạng phân bố và đe dọa sinh cảnh tự nhiên\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Mặc dù hiện nay cá cắt kéo vẫn được Sách Đỏ IUCN xếp vào nhóm loài ít quan tâm (Least Concern) nhờ diện tích phân bố rộng lớn khắp các lưu vực sông Mekong, Chao Phraya và các đảo Sunda, các quần thể hoang dã đang phải đối mặt với những mối đe dọa ngày càng gia tăng. Nạn phá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%ABng%20nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%9Bi%22%7D}}, việc xây dựng các đập thủy điện làm thay đổi dòng chảy tự nhiên và ô nhiễm nguồn nước nông nghiệp đã làm suy giảm đáng kể các bãi đẻ ngập nước theo mùa và làm chia cắt các quần thể cá bản địa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Thiết lập môi trường bể nuôi thủy sinh nhân tạo\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong thú chơi cá cảnh và nghiên cứu thủy sinh, cá cắt kéo là loài cá bầy đàn mẫu mực nhờ tính cách hiền hòa và khả năng thích nghi cao. Để tái hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} tự nhiên, bể nuôi cần có thể tích tối thiểu từ 80 lít trở lên và chiều dài bể tối thiểu 80 cm để đàn cá có không gian bơi lội thoải mái. Bể nên được bố trí thảm thực vật thủy sinh dày đặc ở phía sau và các cạnh bên (như rêu Java, dương xỉ Java, rong la hán), kết hợp với lũa gỗ tự nhiên và lá bàng khô để giải phóng tannin tự nhiên làm dịu ánh sáng và hạ nhẹ độ cứng của nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Dinh dưỡng, phòng bệnh và kích thích sinh sản nhân tạo\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Cá cắt kéo là loài ăn tạp thiên về động vật nhỏ, khẩu phần ăn trong điều kiện nuôi nhốt cần được đa dạng hóa bằng thức ăn viên chất lượng cao kết hợp đều đặn với mồi sống như ấu trùng artemia, trùn chỉ, bọ gậy và daphnia để tăng cường màu sắc và kích thích phát triển tuyến sinh dục. Để kích thích sinh sản, cá bố mẹ cần được bồi dưỡng khẩu phần giàu protein trong 1-2 tuần, sau đó chuyển vào bể đẻ có lưới chắn đáy hoặc thảm rêu mềm với nước ấm nhẹ (khoảng 26°C đến 28°C) và độ pH từ 6,2 đến 6,5; trứng thụ tinh bám vào lá cây và nở sau 24 đến 36 giờ.\u003C\u002Fp>","Rasbora trilineata \u002F Scissortail rasbora",[19,20],"Rasbora trilineata","cá tam điều","Cá cắt kéo (Rasbora trilineata) là một loài cá nước ngọt nhỏ thuộc họ Cá chép (Cyprinidae) có nguồn gốc từ lưu vực sông Mekong và bán đảo Mã Lai, đặc trưng bởi vây đuôi có dải đen trắng mở đóng nhịp nhàng khi bơi.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Ho et al. (2014). Complete mitochondrial genome of\n            \u003Ci>Rasbora trilineata\u003C\u002Fi>\n            (Cypriniformes, Cyprinidae). Mitochondrial DNA Part A. doi:10.3109\u002F19401736.2014.963798","Complete mitochondrial genome of\n            \u003Ci>Rasbora trilineata\u003C\u002Fi>\n            (Cypriniformes, Cyprinidae)","Ho, Liu, Chen","Mitochondrial DNA Part A",2014,"10.3109\u002F19401736.2014.963798",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Hasan et al. (2021). AN UPDATE CHECKLIST OF VULNERABLE FRESHWATER FISH RASBORA BALIENSIS (HUBBS &amp; BRITTAN 1954) (CYPRINIFORMES: CYPRINIDAE) IN INDONESIA. Malaysian Journal of Science. doi:10.22452\u002Fmjs.vol40no3.8","AN UPDATE CHECKLIST OF VULNERABLE FRESHWATER FISH RASBORA BALIENSIS (HUBBS &amp; BRITTAN 1954) (CYPRINIFORMES: CYPRINIDAE) IN INDONESIA","Hasan, Samitra, Widodo","Malaysian Journal of Science",2021,"10.22452\u002Fmjs.vol40no3.8",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Kottelat et al. (2012). Rasbora rheophila, a new species of fish from northern Borneo (Teleostei: Cyprinidae). Revue suisse de zoologie. doi:10.5962\u002Fbhl.part.150144","Rasbora rheophila, a new species of fish from northern Borneo (Teleostei: Cyprinidae)","Kottelat","Revue suisse de zoologie",2012,"10.5962\u002Fbhl.part.150144",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Đặc điểm hình thái nhận diện đặc trưng của loài Rasbora trilineata là gì?","Cá có thân hình thon dài dẹp bên, màu bạc bán trong suốt, một sọc sẫm chạy dọc thân từ giữa đến gốc đuôi, và đặc biệt mỗi thùy của vây đuôi có một vệt đen đậm viền bởi dải trắng tương phản tạo hình ảnh như chiếc kéo đóng mở.",{"question":50,"answer":51},"Môi trường sống tự nhiên và tập tính sinh thái của cá cắt kéo như thế nào?","Loài cá này sống thành đàn ở tầng nước mặt và tầng giữa của các con suối trong, đầm lầy hoặc vùng ngập nước có dòng chảy chậm; thức ăn chủ yếu gồm ấu trùng côn trùng, giáp xác nhỏ và các vi sinh vật phù du.",{"question":53,"answer":54},"Điều kiện thủy sinh tối ưu để nhân giống và nuôi dưỡng cá cắt kéo trong bể thí nghiệm hoặc thủy sinh là gì?","Cá phát triển tốt nhất trong môi trường nước mềm có độ pH từ 6,0 đến 7,2, độ cứng dGH từ 5 đến 12 và nhiệt độ ổn định trong khoảng 23–26°C; cá đẻ trứng rải rác trên thảm thực vật thủy sinh và không có tập tính ấp trứng.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"cá nước ngọt","động vật học","thực vật thủy sinh","môi trường tự nhiên","chất lượng nước","động vật phù du","chế phẩm vi sinh","hoạt động của con người","rừng nhiệt đới","môi trường sống",10,true,"PUBLISHED","2025-09-18T10:04:41.370+00:00","2026-09-13T19:08:34.736+00:00","2025-09-18T10:04:41.359+00:00","2026-09-13T19:08:34.408+00:00",346,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thảm thực vật","Thảm thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thảm thực vật",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá lóc","Cá lóc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cá lóc",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trường điện từ","Trường điện từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trường điện từ",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"landsat 8","Landsat 8 là gì? Các công bố khoa học về Landsat 8",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biofilm","Biofilm là gì? Các công bố khoa học về Biofilm",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rắn chàm quạp","Rắn chàm quạp là gì? Nghiên cứu khoa học về Rắn chàm quạp",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học lâm sàng","Tâm lý học lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học "]