[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20c%C3%A1nh%20bu%E1%BB%93m{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cá cánh buồm":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":54,"keywordCount":65,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"cá cánh buồm","Cá cánh buồm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cá cánh buồm là nhóm cá cảnh nước ngọt thuộc họ Characidae, đặc trưng bởi vây lưng lớn dựng đứng như cánh buồm và thường bơi theo đàn trong bể thủy sinh. Chúng phân bố chủ yếu ở Nam Mỹ, dễ nuôi, có nhiều biến thể màu sắc và được ưa chuộng toàn cầu nhờ giá trị thẩm mỹ và thương mại. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Cá cánh buồm\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Gymnocorymbus ternetzi \u002F Black tetra\u003C\u002Fem>) là loài cá nước ngọt thuộc bộ Cá vược (Characiformes) phân bố tự nhiên tại các lưu vực sông ngòi Nam Mỹ, nổi bật với cấu tạo thân dẹt rộng và vây hậu môn kéo dài đặc trưng. Cá cánh buồm là\n\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"image image_resized\" style=\"width:30.87%;\">\u003Cimg style=\"aspect-ratio:800\u002F376;\" src=\"\u002Fapi\u002Fpublic\u002Ffile\u002Fpost-images\u002F69da8379296d2a835bde872754b86035.jpg\" width=\"800\" height=\"376\">\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Định nghĩa cá cánh buồm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá cánh buồm là tên gọi thường dùng để chỉ một nhóm cá cảnh nước ngọt thuộc họ Characidae, nổi bật với vây lưng lớn hình tam giác dựng thẳng trông giống như một cánh buồm. Đây là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20h%C3%ACnh%20th%C3%A1i%22%7D}} khiến loài cá này được đặt tên và được yêu thích trong thú chơi thủy sinh. Khác với nhiều loài cá cảnh khác, cá cánh buồm thường bơi theo đàn và có hành vi sống hòa đồng, dễ kết hợp trong bể cá cộng đồng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong thú chơi cá cảnh quốc tế, cá cánh buồm là một trong những nhóm cá phổ biến nhất, nhờ vào tính dễ nuôi, sức sống tốt và hình dáng độc đáo. Ngoài giá trị thẩm mỹ, cá cánh buồm còn được coi là loài cá “chỉ báo môi trường” trong bể thủy sinh, do chúng khá nhạy cảm với sự thay đổi của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}}. Nhờ đó, người nuôi dễ nhận biết tình trạng của hệ sinh thái trong bể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số đặc điểm cơ bản của cá cánh buồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thuộc nhóm cá cảnh nước ngọt nhiệt đới\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đặc trưng với vây lưng dựng thẳng như cánh buồm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sống thành đàn, dễ nuôi trong bể thủy sinh cộng đồng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Có nhiều biến thể màu sắc và kiểu hình do lai tạo\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại khoa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá cánh buồm không chỉ là một loài đơn lẻ mà là một nhóm các loài thuộc họ Characidae, nằm trong bộ Characiformes và lớp Actinopterygii (cá vây tia). Chúng có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc biệt là khu vực lưu vực sông Amazon và Paraguay. Các loài thường gặp trong bể cá cảnh gồm \u003Ci>Gymnocorymbus ternetzi\u003C\u002Fi> (black skirt tetra), \u003Ci>Hyphessobrycon eques\u003C\u002Fi> (serpae tetra) và một số loài tương tự có vây lưng cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong giới khoa học, cá cánh buồm thường được phân loại dựa vào đặc điểm hình thái, cấu trúc vây, tỷ lệ cơ thể và nguồn gốc phân bố. Sự đa dạng về loài khiến nhóm cá này có nhiều tên gọi thương mại khác nhau trên thị trường cá cảnh. Tuy nhiên, đặc điểm chung nhất vẫn là vây lưng lớn và khả năng thích nghi tốt trong điều kiện nuôi nhân tạo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng phân loại khoa học cơ bản:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Bậc phân loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tên khoa học\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Lớp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Actinopterygii (cá vây tia)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bộ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Characiformes\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Họ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Characidae\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Các loài phổ biến\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Ci>Gymnocorymbus ternetzi\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Hyphessobrycon eques\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá cánh buồm có thân hình thon dẹt, chiều dài trưởng thành trung bình 4–6 cm, một số loài có thể đạt đến 7–8 cm. Điểm nổi bật nhất là vây lưng dựng đứng, có hình tam giác nhọn, chiếm phần lớn chiều cao cơ thể, trông giống như một cánh buồm khi bơi. Vây đuôi chẻ đôi, giúp chúng di chuyển linh hoạt trong dòng nước. Vây ngực và vây bụng nhỏ, hỗ trợ cân bằng và điều hướng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Màu sắc của cá cánh buồm rất đa dạng. Cá tự nhiên thường có màu xám bạc, sọc đen hoặc ánh kim. Các dòng lai tạo trong bể cảnh đã cho ra nhiều biến thể với màu sắc rực rỡ hơn, bao gồm đỏ, vàng, xanh lam hoặc dạng albino. Một số dòng cá cánh buồm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20gen%22%7D}} còn có màu phát sáng dưới ánh sáng cực tím, tăng giá trị thẩm mỹ trong bể cá cảnh hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số đặc điểm phân biệt cá cánh buồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Vây lưng cao, nhọn, dựng đứng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vây đuôi chẻ đôi, hình chữ V\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thân dẹt, dài trung bình 4–6 cm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Màu sắc phong phú, có nhiều dòng biến thể thương mại\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân bố và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong tự nhiên, cá cánh buồm phân bố rộng rãi ở Nam Mỹ, đặc biệt tại lưu vực sông Amazon, Paraguay và các phụ lưu của chúng. Môi trường sống đặc trưng là vùng nước ngọt có dòng chảy chậm, nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%20th%E1%BB%A7y%20sinh%22%7D}}, nền đáy phủ cát hoặc bùn. Chúng thường bơi thành đàn trong tầng nước giữa, nơi có ánh sáng vừa phải và nhiều nơi trú ẩn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng thích nghi cao giúp cá cánh buồm dễ dàng tồn tại trong nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} khác nhau. Tuy nhiên, chúng ưa thích môi trường có nhiệt độ 22–28°C, độ pH dao động từ 6.0–7.5, và độ cứng nước từ 5–15 dGH. Những thông số này tương ứng với điều kiện nước tự nhiên của vùng Amazon, nơi loài này phát triển mạnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các thông số môi trường lý tưởng cho cá cánh buồm:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khoảng giá trị tối ưu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>22–28°C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ pH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6.0–7.5\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ cứng (dGH)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–15\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ánh sáng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vừa phải, có nhiều bóng che từ cây thủy sinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tập tính sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá cánh buồm là loài cá có tập tính bơi theo đàn, thường tụ tập từ 6–10 con để tạo cảm giác an toàn và giảm căng thẳng. Khi nuôi đơn lẻ hoặc số lượng quá ít, chúng dễ rơi vào trạng thái stress, dẫn đến hung hãn hoặc cắn vây các loài cá khác trong bể. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}, chúng duy trì cấu trúc bầy đàn để giảm nguy cơ bị săn mồi và tăng khả năng tìm kiếm thức ăn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cá cánh buồm là loài ăn tạp. Chúng có thể tiêu thụ nhiều loại thức ăn khác nhau bao gồm côn trùng nhỏ, giáp xác, ấu trùng và các mảnh vụn thực vật. Trong bể cảnh, chúng thích hợp với nhiều loại thức ăn: viên nén, thức ăn khô, thức ăn tươi sống như trùn chỉ, bo bo, artemia. Sự đa dạng nguồn dinh dưỡng giúp cá phát triển khỏe mạnh, lên màu đẹp và kéo dài tuổi thọ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hoạt động sinh học chủ yếu diễn ra vào ban ngày, đặc biệt trong điều kiện ánh sáng vừa phải. Chúng thường bơi lội ở tầng giữa bể cá, thích các không gian mở nhưng vẫn cần có chỗ ẩn nấp từ cây thủy sinh hoặc đá trang trí.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Điều kiện nuôi dưỡng trong bể cá cảnh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá cánh buồm nổi tiếng là loài cá dễ nuôi, phù hợp cả với người mới bắt đầu. Tuy nhiên, để cá sinh trưởng tốt và thể hiện màu sắc tự nhiên, cần duy trì điều kiện nước ổn định và môi trường giàu oxy. Bể nuôi cá cánh buồm nên có dung tích ít nhất 60 lít cho một đàn nhỏ, và lớn hơn nếu nuôi cùng nhiều loài khác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các điều kiện cần thiết:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nhiệt độ nước: 24–26°C\u003C\u002Fli>\u003Cli>Độ pH: 6.5–7.0\u003C\u002Fli>\u003Cli>Lọc nước và sục khí ổn định\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bố trí cây thủy sinh, đá hoặc lũa để tạo nơi trú ẩn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thay nước định kỳ 20–30% mỗi tuần để loại bỏ chất thải\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số lưu ý trong nuôi dưỡng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tránh nuôi đơn lẻ, nên nuôi theo đàn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không nuôi chung với cá có vây dài như cá betta hoặc cá thần tiên, do cá cánh buồm có thể cắn vây\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kết hợp chế độ ăn đa dạng, xen kẽ thức ăn khô và tươi sống\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh sản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá cánh buồm sinh sản bằng hình thức đẻ trứng. Trong môi trường tự nhiên, mùa sinh sản trùng với mùa mưa, khi điều kiện nhiệt độ và dinh dưỡng thuận lợi. Trong bể nhân tạo, có thể kích thích sinh sản bằng cách tăng nhiệt độ nước lên khoảng 27–28°C, đồng thời cung cấp nhiều cây thủy sinh lá nhỏ hoặc lưới nhân tạo để trứng bám vào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cá cái có thể đẻ từ 200–300 trứng mỗi lần. Trứng thụ tinh có màu trong, dính vào lá cây hoặc bề mặt khác. Thời gian ấp trứng kéo dài 24–36 giờ, tùy thuộc nhiệt độ. Sau 3–4 ngày, cá bột bắt đầu bơi tự do và cần được cho ăn bằng thức ăn siêu nhỏ như infusoria hoặc bột lòng đỏ trứng, sau đó chuyển sang artemia.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tỷ lệ sống của cá bột phụ thuộc nhiều vào chất lượng nước và sự chăm sóc trong giai đoạn đầu. Nếu nuôi trong bể cộng đồng, cần tách cá bột sang bể riêng để tránh bị cá trưởng thành ăn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ý nghĩa trong thủy sinh và thương mại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá cánh buồm được xếp vào nhóm cá cảnh phổ biến toàn cầu nhờ đặc điểm ngoại hình đẹp, chi phí thấp và khả năng thích nghi tốt. Chúng thường được lựa chọn để tạo điểm nhấn trong bể thủy sinh cộng đồng. Với bản tính bơi theo đàn, cá cánh buồm mang lại cảnh quan sinh động, phù hợp cho cả bể gia đình và bể trưng bày thương mại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trên thị trường, cá cánh buồm có nhiều biến thể màu sắc, từ tự nhiên đến nhân tạo. Các dòng lai tạo và biến đổi gen (như cá cánh buồm phát quang) có giá trị thương mại cao hơn, đặc biệt trong xuất khẩu sang châu Âu và Bắc Mỹ. Ngành công nghiệp cá cảnh đã phát triển nhiều trại giống nhằm nhân nuôi số lượng lớn, đáp ứng nhu cầu thị trường mà không phụ thuộc hoàn toàn vào khai thác tự nhiên.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguy cơ và bảo tồn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù chưa nằm trong danh sách các loài bị đe dọa tuyệt chủng, cá cánh buồm trong tự nhiên vẫn có nguy cơ suy giảm quần thể do khai thác quá mức cho thương mại cá cảnh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} sống. Rừng Amazon – nơi sinh sống chính của nhiều loài cá cánh buồm – đang đối mặt với tình trạng phá rừng, ô nhiễm nguồn nước và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}, ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} thủy sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số chương trình nhân giống trong điều kiện nhân tạo đã được triển khai để giảm áp lực lên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A7n%20th%E1%BB%83%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}. Các tổ chức bảo tồn và ngành thủy sản khuyến khích phát triển mô hình nuôi sinh sản tại trại thay vì khai thác tự nhiên, nhằm đảm bảo tính bền vững của nguồn tài nguyên này.\u003C\u002Fp>","Cá cánh buồm","Gymnocorymbus ternetzi \u002F Black tetra","Cá cánh buồm là loài cá nước ngọt nhiệt đới thuộc họ Characidae, có nguồn gốc từ lưu vực sông Paraguay và Guaporé ở Nam Mỹ, đặc trưng bởi thân hình dẹt sâu hình thoi và vây hậu môn mở rộng phát triển như cánh buồm.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,33],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Leknes, Leknes (2004). Endocytosis of horse-spleen ferritin in the black tetra, Gymnocorymbus ternetzi (Characidae: Teleostei). Acta Histochemica.","Endocytosis of horse-spleen ferritin in the black tetra, Gymnocorymbus ternetzi (Characidae: Teleostei)","Leknes","Acta Histochemica",2004,"10.1016\u002Fj.acthis.2004.02.003",{"citationText":30,"title":24,"authors":31,"source":26,"year":27,"doi":32,"url":10},"LEKNES, LEKNES (2004). Endocytosis of horse-spleen ferritin in the black tetra, Gymnocorymbus ternetzi (Characidae: Teleostei). Acta Histochemica.","LEKNES","10.1016\u002Fs0065-1281(04)00034-0",{"citationText":34,"title":35,"authors":25,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Leknes, Leknes (2015). Mucin in epithelial cells in oesophagus and stomach of black tetra, Gymnocorymbus ternetzi (Characidae, Teleostei). Zoomorphology.","Mucin in epithelial cells in oesophagus and stomach of black tetra, Gymnocorymbus ternetzi (Characidae, Teleostei)","Zoomorphology",2015,"10.1007\u002Fs00435-015-0256-9",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Đặc điểm hình thái và màu sắc nhận diện tự nhiên của cá cánh buồm là gì?","Thân hình dẹt bên sâu, phần thân trước có hai dải sọc đứng màu đen đặc trưng, nửa sau thân và vây hậu môn xòe rộng màu đen khói nhạt dần theo độ tuổi trưởng thành.",{"question":44,"answer":45},"Tập tính bơi đàn và điều kiện môi trường sống tối ưu của cá cánh buồm trong thủy sinh học là gì?","Là loài cá bơi theo đàn hòa đồng (cần nuôi tối thiểu 6-8 cá thể), ưa nước ngọt có nhiệt độ từ 20 đến 26 độ C, độ pH trung tính dao động 6.0 đến 7.5 và độ cứng nước trung bình.",{"question":47,"answer":48},"Các biến thể nhân tạo phổ biến của cá cánh buồm trên thị trường cá cảnh hiện nay gồm những dạng nào?","Bao gồm biến thể vây dài (longfin), biến thể bạch tạng (albino) và đặc biệt là dòng cá chuyển gen GloFish phát huỳnh quang màu đỏ, xanh lục, vàng dưới ánh sáng tia cực tím.",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},[55,56,57,58,59,60,61,62,63,64],"đặc điểm hình thái","chất lượng nước","biến đổi gen","thực vật thủy sinh","điều kiện môi trường","môi trường tự nhiên","biến đổi môi trường","biến đổi khí hậu","đa dạng sinh học","quần thể tự nhiên",10,true,"PUBLISHED","2025-09-10T09:05:36.171+00:00","2026-09-07T10:08:20.618+00:00","2025-09-10T09:05:36.160+00:00","2026-09-07T10:08:20.286+00:00",296,[74,77,80,83,86,89,92,95,98,101],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"landsat 8","Landsat 8 là gì? Các công bố khoa học về Landsat 8",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chitinase","Chitinase là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chitinase",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":20,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]