[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20%C4%91%E1%BA%A1m%20b%C3%AC{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%C3%A1%20%C4%91%E1%BA%A1m%20b%C3%AC":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":59,"keywordCount":60,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"wikidataId":10,"relateTopics":67},"cá đạm bì","Cá đạm bì là gì? Đặc điểm sinh học, tập tính và phân loại","Cá đạm bì (Pseudochromidae) là họ cá rạn san hô nổi bật với màu sắc sặc sỡ và tập tính lãnh thổ. Khám phá đặc điểm phân loại, sinh học và cách nuôi.","\u003Ch2>Giới thiệu chung về cá đạm bì (Pseudochromidae)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá đạm bì là tên gọi trong giới ngư học tại Việt Nam dành cho các loài cá biển thuộc họ Pseudochromidae, thường được biết đến với tên tiếng Anh là dottyback. Đây là nhóm cá biển cỡ nhỏ, sinh sống chủ yếu ở các rạn san hô thuộc vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Họ cá này nổi bật với màu sắc sặc sỡ, tập tính bảo vệ lãnh thổ cao và là đối tượng quan trọng trong nghiên cứu tiến hóa và sinh thái học rạn san hô.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong hệ thống phân loại học, cá đạm bì thuộc bộ Perciformes (hoặc nhánh Ovalentaria). Đặc điểm nhận dạng chung của nhóm này bao gồm cơ thể thon gọn, vây lưng dài liên tục và tập tính bơi lội sát các khe đá, hang hốc san hô. Do tính thích nghi cao với cấu trúc không gian rạn san hô, cá đạm bì phân bố rộng và thể hiện sự đa dạng lớn về mặt hình thái học cũng như sinh lý sinh sản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số loài cá đạm bì tiêu biểu gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ci>Pseudochromis fridmani\u003C\u002Fi> (cá đạm bì phong lan) – loài cá có màu tím hoa lan đặc trưng tại vùng Biển Đỏ\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ci>Pseudochromis aldabraensis\u003C\u002Fi> (cá đạm bì Ả Rập) – màu cam sáng viền xanh lam nổi bật\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ci>Manonichthys splendens\u003C\u002Fi> – loài có sự tương phản màu sắc giữa các dải vàng và đốm sẫm\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ci>Pseudochromis stellatus\u003C\u002Fi> – loài cá đạm bì đốm sao được Gill, Allen và Erdmann phát hiện và mô tả năm 2017 tại quần đảo Raja Ampat, Indonesia\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Đặc điểm phân loại học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Vị trí phân loại của họ Pseudochromidae đã trải qua nhiều hiệu chỉnh trong lịch sử ngư học. Theo nghiên cứu giải phẫu xương và xác lập các đặc điểm phái sinh chung (synapomorphies) của Gill (2013), họ cá đạm bì được công nhận với 6 phân họ gồm: Pseudochrominae, Pseudoplesiopinae, Anisochrominae, Congrogadinae, Assiculinae và Assiculoidinae. Trong đó, hai phân họ Assiculinae và Assiculoidinae được Gill thiết lập năm 2013 dựa trên các dẫn xuất cấu trúc xương sọ và đai ngực đặc thù của các chi \u003Ci>Assiculus\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Assiculoides\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các chi có số lượng loài phong phú nhất trong họ gồm \u003Ci>Pseudochromis\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Chlidichthys\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Ogilbyina\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Manonichthys\u003C\u002Fi>. Dữ liệu phân loại học của nhóm cá này liên tục được cập nhật trong các công trình hệ thống học ngư học quốc tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng tổng hợp các phân họ của Pseudochromidae:\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phân họ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chi đại diện\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm hình thái và giải phẫu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Pseudochrominae\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Ci>Pseudochromis\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cơ thể thon dẹt, vây lưng liên tục, đa dạng màu sắc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Pseudoplesiopinae\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Ci>Pseudoplesiops\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Chlidichthys\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích thước rất nhỏ, vây bụng thu gọn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Anisochrominae\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Ci>Anisochromis\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đặc trưng với cấu trúc vây ngực và xương hàm chuyên biệt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Congrogadinae\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Ci>Congrogadus\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dạng cơ thể thuôn dài dạng lươn, thích nghi sống vùi đáy\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Assiculinae\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Ci>Assiculus\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cấu trúc xương đai ngực và sọ chuyên biệt do Gill thiết lập năm 2013\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Assiculoidinae\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Ci>Assiculoides\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đặc điểm xương đầu và tia vây độc lập do Gill thiết lập năm 2013\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Ch2>Hình thái học và cấu trúc giải phẫu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá đạm bì có cấu tạo cơ thể thon dài, hơi nén hai bên, thích nghi cao độ cho việc luồn lách qua các kẽ nứt hẹp của rạn san hô. Điểm nổi bật nhất về hình thái học là hệ sắc tố vô cùng phong phú, từ tím thẫm, vàng kim, đỏ cam đến xanh lục óng ánh. Các dải màu và đốm tương phản trên thân giúp cá nhận diện đồng loại, phân định ranh giới lãnh thổ và ngụy trang trong môi trường rạn san hô.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vây lưng của cá đạm bì liên tục và kéo dài, mang một số gai cứng phía trước nối tiếp với các tia vây mềm. Vây đuôi có dạng tròn hoặc cắt cụt, kết hợp với các vây ngực rộng cho phép cá di chuyển linh hoạt và tăng tốc bất ngờ trong không gian hẹp. Hàm cá phát triển khỏe với các răng nanh nhỏ sắc nhọn, thích nghi hoàn hảo cho việc tóm bắt các loài động vật không xương sống vỏ cứng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các đặc điểm hình thái thích nghi điển hình của họ cá đạm bì:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đường bên ngắt quãng: gồm đoạn đường bên trên chạy sát gốc vây lưng và đoạn đường bên dưới chạy dọc theo cuống đuôi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hệ thống ống cảm giác xương đầu phát triển mạnh, giúp định vị con mồi và phát hiện kẻ thù trong điều kiện thiếu sáng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mắt to, linh hoạt, có khả năng quan sát lập thể ở cự ly gần trong các hang hốc san hô\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Môi trường sống và phân bố sinh thái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá đạm bì phân bố rộng khắp các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới thuộc Ấn Độ Dương và Tây - Trung Thái Bình Dương. Chúng cư trú chủ yếu tại các rạn san hô viền bờ, rạn vòng và bãi đá ngầm, từ vùng triều nông đến các sườn dốc rạn san hô sâu. Khu vực có mức độ đa dạng sinh học cao nhất của họ này là Tam giác San hô, bao gồm vùng biển Indonesia, Philippines, Papua New Guinea và vùng biển nhiệt đới Việt Nam.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Môi trường sống của cá đạm bì gắn liền với chất lượng của các rạn san hô khỏe mạnh, nơi có độ phức tạp không gian cao với nhiều khe nứt, hốc đá và cấu trúc san hô nhánh. Mỗi cá thể thường gắn bó chặt chẽ với một cấu trúc hang hốc cố định và hiếm khi bơi xa khỏi nơi ẩn náu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tập tính bảo vệ lãnh thổ và chiến lược săn mồi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá đạm bì là nhóm cá có tập tính bảo vệ lãnh thổ cao. Cá thể trưởng thành thường chiếm giữ một vùng lãnh thổ cố định quanh nơi trú ẩn và chủ động xua đuổi các cá thể đồng loại hoặc các loài cá rạn san hô khác tiếp cận bằng cách xòe nắp mang, rung lắc vây và phóng ra cắn đe dọa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về chiến lược kiếm ăn, cá đạm bì là loài săn mồi rình rập (ambush predator). Chúng ẩn mình trong bóng tối của hốc đá, theo dõi cử động của các sinh vật xung quanh và tung ra đòn tấn công chớp nhoáng khi con mồi đi vào tầm ngắm. Khả năng định vị không gian và ghi nhớ vị trí các lối thoát hiểm trong phạm vi lãnh thổ giúp cá nhanh chóng lẩn tránh các loài cá săn mồi lớn hơn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chế độ dinh dưỡng và vai trò trong lưới thức ăn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá đạm bì là nhóm động vật ăn thịt bậc trung gian trong hệ sinh thái rạn san hô. Khẩu phần ăn tự nhiên của chúng bao gồm đa dạng các loài động vật không xương sống nhỏ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Giáp xác nhỏ: chân chèo (copepods), chân đều (amphipods), tôm rạn nhỏ và ấu trùng cua\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giun biển: giun nhiều tơ (polychaetes) sống đáy và giun nhiều tơ bơi tự do\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trứng cá và ấu trùng của các sinh vật biển trôi nổi gần đáy rạn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bằng việc tiêu thụ các loài động vật không xương sống nhỏ, cá đạm bì đóng vai trò kiểm soát sinh vật đáy và là mắt xích truyền tải năng lượng dinh dưỡng lên các bậc cá săn mồi lớn hơn trong chuỗi thức ăn rạn san hô:\u003C\u002Fp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Phù du, giáp xác nhỏ} \\rightarrow \\text{Cá đạm bì} \\rightarrow \\text{Cá săn mồi lớn (cá mú, cá hồng)}\u003C\u002Fscript>\u003Ch2>Hiện tượng lưỡng tính và cơ chế chuyển đổi giới tính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một đặc điểm sinh học nổi bật của họ Pseudochromidae là hiện tượng lưỡng tính tuần tự (sequential hermaphroditism). Phần lớn các loài cá đạm bì được nghiên cứu thể hiện cơ chế lưỡng tính tiền cái (protogynous hermaphroditism), trong đó cá thể bắt đầu đời sống sinh sản với giới tính cái và có khả năng chuyển đổi thành cá đực khi điều kiện xã hội thay đổi, như được tổng hợp trong công trình nghiên cứu về cơ chế chuyển đổi giới tính ở cá của Todd và cộng sự (2016).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khi cá đực chiếm ưu thế trong khu vực biến mất, cá thể cái lớn nhất trong nhóm sẽ kích hoạt quá trình chuyển đổi giới tính. Cơ chế sinh học này bao gồm sự biến đổi của mô tuyến sinh dục từ buồng trứng thành tinh hoàn, điều hòa tăng cường biểu hiện của gen xác định giới tính đực \u003Ci>dmrt1\u003C\u002Fi> và ức chế enzym aromatase sinh tổng hợp estrogen do gen \u003Ci>cyp19a1a\u003C\u002Fi> mã hóa theo nghiên cứu của Todd và cộng sự (2016), đi kèm với sự thay đổi về màu sắc và gia tăng tính bảo vệ lãnh thổ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ý nghĩa trong ngành thủy sinh cảnh và nghiên cứu sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhờ kích thước nhỏ gọn, màu sắc bắt mắt và sức sống tốt, nhiều loài cá đạm bì được nuôi phổ biến trong ngành cá cảnh biển. Tuy nhiên, do bản tính bảo vệ lãnh thổ mạnh mẽ, người nuôi cá cảnh cần bố trí nhiều cấu trúc hang hốc nhân tạo để giảm xung đột giữa các cá thể sống chung trong bể nuôi rạn san hô.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nghiên cứu khoa học, cá đạm bì đóng vai trò là sinh vật mô hình thuận lợi để tìm hiểu các cơ chế sinh học thần kinh, sự kiểm soát biểu hiện gen trong chuyển đổi giới tính do môi trường xã hội kích hoạt, cũng như quá trình hình thành loài và thích nghi sinh thái tại các rạn san hô nhiệt đới.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tình trạng bảo tồn và quản lý sinh thái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phần lớn các loài cá đạm bì được đánh giá ở mức Ít quan tâm trong danh lục bảo tồn do có phạm vi phân bố rộng tại vùng biển nhiệt đới. Tuy nhiên, sự suy thoái rạn san hô do tẩy trắng san hô, ô nhiễm môi trường biển và áp lực khai thác cá cảnh tự nhiên đang đe dọa sinh cảnh của một số loài có vùng phân bố hẹp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các biện pháp bảo tồn bao gồm việc duy trì mạng lưới các khu bảo tồn biển để bảo vệ sinh cảnh rạn san hô, phát triển kỹ thuật sinh sản nhân tạo cá đạm bì trong môi trường nuôi nhốt nhằm giảm áp lực đánh bắt từ tự nhiên, và quản lý các phương thức khai thác tài nguyên biển bền vững.\u003C\u002Fp>\n","dottyback",[19,20],"cá dottyback","Pseudochromidae","Cá đạm bì là tên gọi trong ngư học dành cho các loài cá biển cỡ nhỏ thuộc họ Pseudochromidae, sinh sống tại các rạn san hô nhiệt đới Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, nổi bật với màu sắc sặc sỡ, tập tính bảo vệ lãnh thổ cao và khả năng chuyển đổi giới tính tuần tự.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Gill, A. C. (2013). Classification and relationships of Assiculus and Assiculoides (Teleostei: Pseudochromidae). Zootaxa, 3718(2), 128-136.","Classification and relationships of Assiculus and Assiculoides (Teleostei: Pseudochromidae)","Gill","Zootaxa",2013,"10.11646\u002Fzootaxa.3718.2.2",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Todd, E. V., Liu, H., Muncaster, S., & Gemmell, N. J. (2016). Bending Genders: The Biology of Natural Sex Change in Fish. Sexual Development, 10(5-6), 223-241.","Bending Genders: The Biology of Natural Sex Change in Fish","Todd, Liu, Muncaster, Gemmell","Sexual Development",2016,"10.1159\u002F000449297",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":28,"year":42,"doi":43,"url":10},"Gill, A. C., Allen, G. R., & Erdmann, M. V. (2017). Pseudochromis stellatus, a new species of dottyback from Indonesia (Teleostei: Pseudochromidae). Zootaxa, 4338(2), 333-340.","Pseudochromis stellatus, a new species of dottyback from Indonesia (Teleostei: Pseudochromidae)","Gill, Allen, Erdmann",2017,"10.11646\u002Fzootaxa.4338.2.7",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Cá đạm bì có những đặc điểm thích nghi hình thái nào nổi bật?","Cá đạm bì có cơ thể thon dẹt, vây lưng dài liên tục và vây đuôi tròn giúp di chuyển linh hoạt trong các kẽ nứt rạn san hô. Chúng sở hữu hàm khỏe với các răng nanh nhỏ sắc để bắt con mồi không xương sống, mắt to có tầm nhìn tốt, cùng đường bên ngắt quãng và hệ thống ống cảm giác xương đầu phát triển giúp định vị chuyển động trong các hang hốc tối.",{"question":49,"answer":50},"Cơ chế chuyển đổi giới tính ở cá đạm bì diễn ra như thế nào?","Nhiều loài cá đạm bì có cơ chế lưỡng tính tiền cái (protogynous hermaphroditism). Khi cá đực chiếm ưu thế trong khu vực bị mất đi, cá thể cái lớn nhất trong nhóm sẽ kích hoạt quá trình chuyển đổi giới tính thành cá đực. Cơ chế này đi kèm với sự tái cấu trúc mô tuyến sinh dục, tăng cường biểu hiện gen dmrt1 và ức chế enzym aromatase cyp19a1a, cùng các biến đổi về màu sắc và hành vi bảo vệ lãnh thổ.",{"question":52,"answer":53},"Cần lưu ý điều gì khi nuôi cá đạm bì trong bể thủy sinh cảnh biển?","Do cá đạm bì có tập tính bảo vệ lãnh thổ rất cao, người nuôi cá cảnh cần bố trí nhiều cấu trúc hang hốc nhân tạo và đá sống để giảm thiểu xung đột giữa các cá thể sống chung trong bể rạn san hô. Khẩu phần ăn cần cung cấp đa dạng các loại thức ăn giàu đạm như giáp xác nhỏ và tôm rạn.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},[13,17],2,false,"PUBLISHED","2025-10-30T04:39:45.975+00:00","2026-10-12T10:37:16.340+00:00","2025-10-30T04:39:44.958+00:00",210,[68,76,81,86,91,96,101,106,111,116],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":69,"definition":71,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":117,"definition":119,"discipline":22,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]