[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A0%20chua{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cà chua":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cà chua","Cà chua là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cà chua là loài thực vật thuộc họ Cà, có quả mọng giàu dinh dưỡng được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực và công nghiệp chế biến thực phẩm toàn cầu. Về mặt sinh học, cà chua chứa nhiều hợp chất chống oxy hóa như lycopene và vitamin C, đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe con người và nghiên cứu nông học hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và phân loại cà chua\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cà chua, tên khoa học \u003Cem>Solanum lycopersicum\u003C\u002Fem>, là loài thực vật có hoa thuộc họ Cà (Solanaceae), có nguồn gốc từ vùng cao nguyên Andes thuộc Nam Mỹ và được con người thuần hóa từ thời cổ đại. Trong thế giới thực vật, cà chua được xếp vào nhóm quả mọng vì cấu trúc thịt quả chứa nhiều hạt, nhưng trong ẩm thực, nó thường được coi là rau vì hương vị không ngọt và ứng dụng chủ yếu trong các món mặn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cà chua hiện được trồng phổ biến trên toàn thế giới với nhiều mục đích: tiêu dùng tươi, chế biến thực phẩm và sản xuất công nghiệp. Các giống cà chua đa dạng về kích thước, hình dạng và màu sắc, bao gồm cà chua bi (nhỏ, ngọt), cà chua chín đỏ truyền thống, cà chua sọc, cà chua màu vàng, đen, và cả giống chuyên dùng để làm sốt hoặc đóng hộp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nhóm phân loại chính dựa trên đặc điểm quả và mục đích sử dụng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Cà chua bi (cherry\u002Fgrape):\u003C\u002Fstrong> nhỏ, mọng nước, vị ngọt, dùng ăn sống.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cà chua trái lớn:\u003C\u002Fstrong> thịt dày, nhiều loại hình dạng, dùng chế biến hoặc cắt lát.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cà chua Roma (plum):\u003C\u002Fstrong> dạng quả thon dài, ít nước, lý tưởng để làm nước sốt và đóng hộp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cà chua xanh:\u003C\u002Fstrong> giống chưa chín hoặc được chọn lọc để giữ màu xanh, dùng trong muối chua hoặc chiên giòn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thông tin phân loại giống và nguồn gien cà chua được lưu trữ tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnpgsweb.ars-grin.gov\u002Fgringlobal\u002Ftaxon\u002Ftaxonomydetail?id=11537\">USDA Germplasm Resources Information Network\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cà chua là cây thân thảo bán leo, có vòng đời một năm trong điều kiện ôn đới và có thể sống lâu năm trong khí hậu nhiệt đới. Thân cây mềm, phủ lông tuyến, cao từ 50–200 cm. Lá cà chua là dạng lá kép lông chim, mọc so le, có mùi đặc trưng do chứa tinh dầu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hoa cà chua mọc thành cụm, có 5 cánh vàng, lưỡng tính, thụ phấn nhờ gió hoặc côn trùng. Quả cà chua là quả mọng, hình tròn hoặc hình trứng, có lớp vỏ mỏng và thịt dày. Mỗi quả chứa nhiều hạt nhỏ, màu vàng nhạt, có lớp màng nhầy chứa chất ức chế nảy mầm, thường phải lên men hoặc xử lý trước khi gieo giống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sinh trưởng của cây cà chua chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ, ánh sáng, và chu kỳ sinh lý. Sự chín của quả được điều hòa chủ yếu bởi ethylene – một hormone thực vật. Trong quá trình chín, màu quả chuyển từ xanh sang đỏ (hoặc màu đặc trưng tùy giống), mô mềm dần, hàm lượng đường tăng, đồng thời lượng acid hữu cơ và chất diệp lục giảm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị dinh dưỡng của cà chua\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cà chua là thực phẩm có mật độ dinh dưỡng cao nhưng năng lượng thấp, rất phù hợp cho chế độ ăn lành mạnh. Quả cà chua cung cấp nhiều vitamin và khoáng chất thiết yếu, trong đó nổi bật là vitamin C, kali, vitamin K1 và folate. Đặc biệt, cà chua là nguồn lycopene dồi dào – một carotenoid có hoạt tính chống oxy hóa mạnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo dữ liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffdc.nal.usda.gov\u002Ffdc-app.html#\u002Ffood-details\u002F1102640\u002Fnutrients\">USDA FoodData Central\u003C\u002Fa>, mỗi 100g cà chua chín tươi chứa:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hàm lượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>18\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>kcal\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vitamin C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>14–20\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>mg\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Lycopene\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3.0–7.0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>mg\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chất xơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>g\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Kali\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>237\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>mg\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Hàm lượng dinh dưỡng của cà chua có thể thay đổi tùy giống, độ chín, và phương pháp canh tác. Cà chua chín đỏ có hàm lượng lycopene cao hơn cà chua vàng hoặc xanh. Ngoài ra, lycopene dễ hấp thu hơn khi cà chua được nấu chín hoặc dùng kèm dầu ăn vì đây là hợp chất tan trong chất béo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học và hoạt tính sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cà chua không chỉ là nguồn dinh dưỡng thông thường mà còn chứa nhiều hợp chất sinh học có lợi cho sức khỏe. Lycopene là carotenoid chiếm ưu thế, có cấu trúc polyene dài, không có vòng β-ionone, khác biệt so với beta-carotene. Đây là chất chịu trách nhiệm chính cho màu đỏ đặc trưng của quả cà chua và được biết đến với khả năng chống oxy hóa mạnh, gấp đôi beta-carotene trong một số nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh lycopene, cà chua còn chứa beta-carotene, lutein, zeaxanthin, axit chlorogenic, rutin, naringenin và các polyphenol khác. Những chất này có khả năng chống viêm, bảo vệ thần kinh, chống đột biến gen và hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Hoạt tính sinh học tổng thể phụ thuộc vào sự tương tác phức tạp giữa các chất này, được gọi là hiệu ứng tổng hợp dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hàm lượng lycopene và các chất chống oxy hóa khác chịu ảnh hưởng mạnh bởi nhiệt độ nấu và điều kiện bảo quản. Khi chế biến cà chua bằng nhiệt, lycopene chuyển từ dạng \u003Cem>trans\u003C\u002Fem> sang dạng \u003Cem>cis\u003C\u002Fem>, làm tăng sinh khả dụng trong cơ thể. Tuy nhiên, đồng thời một phần vitamin C – vốn nhạy nhiệt – có thể bị mất. Do đó, việc chế biến nên kết hợp hợp lý giữa bảo toàn chất lượng và tăng cường hấp thu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của cà chua đối với sức khỏe\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiêu thụ cà chua thường xuyên mang lại nhiều lợi ích sức khỏe nhờ vào hàm lượng cao các chất chống oxy hóa như lycopene, vitamin C và các polyphenol. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng đã chứng minh mối liên hệ giữa lượng cà chua trong khẩu phần ăn với việc giảm nguy cơ mắc một số bệnh mạn tính.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các lợi ích sức khỏe nổi bật gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Phòng ngừa ung thư:\u003C\u002Fstrong> Lycopene có khả năng làm giảm stress oxy hóa và ức chế sự tăng sinh tế bào bất thường. Đặc biệt, cà chua liên quan đến giảm nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt, ung thư phổi và ung thư vú.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ tim mạch:\u003C\u002Fstrong> Các hợp chất trong cà chua giúp giảm LDL cholesterol, cải thiện chức năng nội mô và giảm huyết áp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ thị lực:\u003C\u002Fstrong> Nhờ chứa lutein và zeaxanthin, cà chua có thể giúp làm chậm quá trình thoái hóa điểm vàng do tuổi tác.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chống viêm:\u003C\u002Fstrong> Các flavonoid và carotenoid trong cà chua có tác dụng điều hòa cytokine viêm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F17313704\u002F\">PubMed\u003C\u002Fa> cho thấy việc bổ sung lycopene từ cà chua nấu chín trong 4 tuần đã làm giảm đáng kể chỉ số CRP (C-reactive protein) – một marker của viêm hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cà chua trong công nghiệp thực phẩm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cà chua là nguyên liệu chủ lực trong ngành công nghiệp thực phẩm toàn cầu, đặc biệt trong sản xuất tương cà (ketchup), sốt cà chua, nước ép, cà chua đóng hộp, súp, và các sản phẩm lên men. Giá trị của cà chua không chỉ nằm ở mặt dinh dưỡng mà còn ở khả năng ổn định chất lượng sau chế biến.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình xử lý nhiệt như nấu, tiệt trùng hay cô đặc không làm giảm lycopene mà còn tăng tính khả dụng sinh học bằng cách chuyển dạng \u003Cem>trans\u003C\u002Fem> sang \u003Cem>cis\u003C\u002Fem>. Tuy nhiên, nhiệt độ cao có thể làm giảm lượng vitamin C và một số hợp chất nhạy cảm khác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa sự thay đổi lycopene và vitamin C sau chế biến:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hình thức chế biến\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lycopene (mg\u002F100g)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vitamin C (mg\u002F100g)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Sống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3.0–4.0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Luộc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5.5–6.8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>12\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nướng hoặc áp chảo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6.0–7.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đóng hộp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>7.0–10.0\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Sự kết hợp cà chua với dầu thực vật (như dầu ô liu) trong quá trình chế biến giúp tăng hấp thu lycopene do đây là hợp chất tan trong chất béo. Do đó, các sản phẩm cà chua nấu chín thường có giá trị sinh học cao hơn về mặt chống oxy hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của điều kiện trồng trọt đến chất lượng cà chua\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chất lượng dinh dưỡng và cảm quan của cà chua chịu ảnh hưởng trực tiếp từ điều kiện sinh trưởng như ánh sáng, nhiệt độ, lượng nước, loại đất và kỹ thuật canh tác. Trong đó, các yếu tố như lượng kali trong đất, cường độ ánh sáng và chế độ tưới ảnh hưởng rõ rệt đến hàm lượng lycopene và độ ngọt của quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, cây cà chua trồng trong nhà kính với ánh sáng bổ sung và kiểm soát nhiệt độ tốt có thể tích lũy lycopene cao hơn so với cây trồng ngoài trời. Canh tác hữu cơ cũng cho thấy khả năng cải thiện chất lượng polyphenol và hương vị, do ít dùng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>FAO đã công bố các mô hình trồng cà chua bền vững theo hướng nông nghiệp thông minh khí hậu, giúp giảm thất thoát năng suất và tăng chất lượng quả. Chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fpublications\u002Fcard\u002Fen\u002Fc\u002FCA7154EN\u002F\">FAO – Tomato Production Systems\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Genomics và cải tiến giống cà chua\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cà chua là một trong những cây trồng đầu tiên có bộ gen được giải mã hoàn chỉnh, tạo điều kiện cho các chương trình cải tiến giống dựa trên công nghệ sinh học phân tử. Bộ gen của cà chua bao gồm khoảng 900 triệu cặp base, mã hóa hơn 35.000 gen.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thông qua chọn lọc phân tử và chỉnh sửa gen, các nhà nghiên cứu đã tạo ra giống cà chua có khả năng kháng bệnh tốt hơn, quả ngọt hơn, hàm lượng lycopene cao hơn, và thời gian bảo quản dài hơn. Công nghệ CRISPR\u002FCas9 cũng đang được ứng dụng để chỉnh sửa các gen kiểm soát độ chua, thời gian chín và cấu trúc mô quả mà không đưa gen ngoại lai vào, giúp tránh tranh cãi về GMO.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một nghiên cứu tiêu biểu được công bố trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffpls.2021.660224\u002Ffull\">Frontiers in Plant Science\u003C\u002Fa> đã áp dụng CRISPR để chỉnh sửa gen \u003Cem>SFT\u003C\u002Fem> trong cà chua nhằm rút ngắn chu kỳ sinh trưởng mà không ảnh hưởng đến chất lượng quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>USDA Germplasm Resources Information Network. (n.d.). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnpgsweb.ars-grin.gov\u002Fgringlobal\u002Ftaxon\u002Ftaxonomydetail?id=11537\">https:\u002F\u002Fnpgsweb.ars-grin.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>USDA FoodData Central. (n.d.). Tomato, raw, red, ripe. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffdc.nal.usda.gov\u002Ffdc-app.html#\u002Ffood-details\u002F1102640\u002Fnutrients\">https:\u002F\u002Ffdc.nal.usda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>FAO. (2019). Tomato production systems. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fpublications\u002Fcard\u002Fen\u002Fc\u002FCA7154EN\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Pai, H.V., &amp; Singh, N.K. (2021). Genome editing in tomato. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffpls.2021.660224\u002Ffull\">Frontiers in Plant Science\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Rao, A.V., &amp; Rao, L.G. (2007). Lycopene and human health. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F17313704\u002F\">PubMed\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-13T03:07:35.755+00:00","2025-09-13T16:54:57.389+00:00","2025-09-13T16:54:57.386+00:00",298,[33,36,39,50,59,65,76,87,93,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá lóc","Cá lóc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cá lóc",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"đường cong học tập","Đường cong học tập là gì? Định luật Wright và ứng dụng","Đường cong học tập","learning curve","Đường cong học tập là mô hình toán học và đồ thị biểu diễn mối quan hệ định lượng giữa mức độ tích lũy kinh nghiệm hoặc sản lượng với sự gia tăng hiệu suất làm việc và giảm chi phí.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":51,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"wolbachia","Wolbachia là gì? Cơ chế sinh học và phòng sốt xuất huyết","Wolbachia là một chi vi khuẩn nội cộng sinh gram âm thuộc họ Anaplasmataceae, ký sinh bắt buộc bên trong tế bào của nhiều loài chân đốt và giun chỉ, có khả năng thao túng sinh sản của vật chủ và ngăn chặn sự nhân lên của các arbovirus gây bệnh như sốt xuất huyết.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"kính hiển vi quét điện tử","Kính hiển vi quét điện tử là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Kính hiển vi quét điện tử","scanning electron microscope","Kính hiển vi quét điện tử (SEM) là thiết bị quan sát hiển vi hiện đại sử dụng chùm electron hội tụ năng lượng cao quét quét qua bề mặt mẫu vật rắn để thu nhận các tín hiệu phát xạ, tạo ra hình ảnh bề mặt ba chiều có độ phân giải siêu cao và độ sâu trường ảnh lớn.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bạch biến","Bạch biến là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bạch biến","vitiligo","Bạch biến (vitiligo) là một bệnh da liễu tự miễn mạn tính đặc trưng bởi sự mất sắc tố tế bào melanocyte tiến triển ở lớp đáy của thượng bì da, dẫn đến việc hình thành các dát hoặc mảng da màu trắng sữa có ranh giới rõ rệt và thường đối xứng hai bên cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"điện trở","Điện trở là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Điện trở","electrical resistance","Điện trở là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng cản trở dòng chuyển dời có hướng của các hạt mang điện bên trong một vật dẫn điện dưới tác dụng của một hiệu điện thế xác định.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"sự thay đổi khí hậu","Sự thay đổi khí hậu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Sự thay đổi khí hậu","climate change","Sự thay đổi khí hậu (climate change) là sự biến đổi lâu dài và có ý nghĩa thống kê của các trạng thái khí hậu trung bình hoặc các biến động khí hậu cực đoan trên phạm vi khu vực hoặc toàn cầu qua nhiều thập kỷ hoặc hàng thế kỷ, chủ yếu bắt nguồn từ các hoạt động phát thải khí nhà kính của con người.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"lọc máu hấp phụ","Lọc máu hấp phụ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Lọc máu hấp phụ","hemoperfusion","Lọc máu hấp phụ (hemoperfusion) là một kỹ thuật lọc máu ngoài cơ thể, trong đó máu của bệnh nhân được dẫn qua một quả lọc chứa chất hấp phụ có diện tích bề mặt lớn (than hoạt tính hoặc hạt nhựa resin) để loại bỏ trực tiếp các độc chất, thuốc quá liều hoặc cytokine viêm trong lòng mạch.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"ion bạc","Ion bạc là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Ion bạc","silver ions","Ion bạc (chủ yếu là cation Ag+) là trạng thái oxy hóa phổ biến của nguyên tố bạc mang điện tích dương, sở hữu hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng mạnh mẽ nhờ khả năng phá vỡ cấu trúc màng tế bào, bất hoạt enzyme hô hấp và ức chế sao chép DNA của vi sinh vật."]