[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bupivacain{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bupivacain":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":13,"description":14,"content":15,"term":16,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":64,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":69,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"bupivacain","Bupivacain là thuốc gây tê cục bộ nhóm amide, thường dùng trong gây tê ngoài màng cứng, tủy sống và phong bế thần kinh nhờ tác dụng kéo dài. Thuốc hoạt động bằng cách chặn kênh natri trong tế bào thần kinh, ngăn dẫn truyền cảm giác đau mà không làm mất ý thức.","\u003Cp>\u003Cstrong>Bupivacain\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>bupivacaine\u003C\u002Fem>) là thuốc gây tê cục bộ nhóm amide có thời gian tác dụng kéo dài và hiệu lực phong bế thần kinh mạnh, được sử dụng rộng rãi trong gây tê tủy sống, gây tê ngoài màng cứng và gây tê phong bế thần kinh ngoại biên. Bupivacain là một thuốc gây tê cục bộ thuộc nhóm amide, được sử dụng rộng rãi trong các kỹ thuật gây tê vùng như gây tê ngoài màng cứng, gây tê tủy sống, gây tê đám rối thần kinh và phong bế dây thần kinh ngoại biên. Đây là một thuốc có tác dụng kéo dài, thường được lựa chọn trong các thủ thuật ngoại khoa yêu cầu kiểm soát đau trong nhiều giờ hoặc trong sản khoa để giảm đau khi chuyển dạ và sinh thường. Bupivacain có ái lực cao với mô thần kinh và thời gian bán hủy tương đối dài, giúp duy trì hiệu quả tê mà không cần tiêm lặp lại nhiều lần.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và nguồn gốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bupivacain là một thuốc gây tê thuộc nhóm amide, khác với các thuốc nhóm ester (ví dụ procain) về mặt chuyển hóa và độc tính. Thuốc được tổng hợp lần đầu vào những năm 1950 tại Thụy Điển bởi công ty Astra AB (nay là AstraZeneca) và được phê duyệt sử dụng lâm sàng từ năm 1972. Đến nay, bupivacain vẫn là một trong những thuốc chủ lực trong thực hành gây tê vùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giống như các thuốc gây tê khác, bupivacain hoạt động bằng cách ức chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} thông qua việc chặn dòng ion natri đi qua màng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}. Thuốc gắn vào các kênh natri phụ thuộc điện thế ở trạng thái hoạt hóa hoặc không hoạt hóa, ngăn chặn quá trình khử cực cần thiết để dẫn truyền tín hiệu đau. Cơ chế này làm cho neuron không thể phát sinh điện thế hoạt động:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\text{Bupivacain} + \\text{Na}^{+}\\text{-channel}_{\\text{active\u002Finactive}} \\rightarrow \\text{Na}^{+} \\text{ influx blocked} \\Rightarrow \\text{No nerve impulse} \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vì bupivacain gắn bền hơn vào kênh natri và phân ly chậm, nên tác dụng gây tê của nó kéo dài hơn so với lidocain và nhiều thuốc khác trong cùng nhóm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học và dược lực học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khởi phát tác dụng:\u003C\u002Fstrong> Trong vòng 5–15 phút tùy theo đường dùng (ngoài màng cứng, tủy sống, phong bế).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian tác dụng:\u003C\u002Fstrong> Trung bình 2–8 giờ; nếu phối hợp với epinephrine, thời gian có thể kéo dài trên 10 giờ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân bố:\u003C\u002Fstrong> Gắn kết cao với protein huyết tương, đặc biệt là alpha-1 acid glycoprotein (~95%).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển hóa:\u003C\u002Fstrong> Tại gan qua hệ enzym CYP3A4 và CYP1A2.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thải trừ:\u003C\u002Fstrong> Chủ yếu qua nước tiểu, dạng chuyển hóa không hoạt tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về dược lý có thể tham khảo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK532922\u002F\" target=\"_blank\">National Center for Biotechnology Information\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bupivacain là thuốc gây tê được chỉ định trong nhiều tình huống lâm sàng nhờ vào hiệu lực mạnh và thời gian tác dụng dài:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gây tê ngoài màng cứng (epidural anesthesia):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng phổ biến trong giảm đau khi chuyển dạ, mổ đẻ và các phẫu thuật bụng dưới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gây tê tủy sống (spinal anesthesia):\u003C\u002Fstrong> Dùng trong các phẫu thuật chi dưới, vùng chậu, tiết niệu và sản khoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phong bế thần kinh ngoại biên:\u003C\u002Fstrong> Tiêm cạnh dây thần kinh để gây tê vùng (đám rối cánh tay, đám rối thắt lưng, thần kinh đùi...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gây tê tại chỗ (infiltration anesthesia):\u003C\u002Fstrong> Tiêm trực tiếp vào mô mềm quanh vùng cần thao tác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các hướng dẫn thực hành gây tê vùng khuyến cáo sử dụng bupivacain trong hầu hết các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%20y%C3%AAu%20c%E1%BA%A7u%22%7D}} tê kéo dài. Xem thêm thông tin tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nysora.com\u002Ftopics\u002Fmedications\u002Flocal-anesthetics\u002Fbupivacaine\u002F\" target=\"_blank\">NYSORA - New York School of Regional Anesthesia\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và cảnh báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>So với các thuốc gây tê khác, bupivacain có nguy cơ gây độc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20trung%20%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} (CNS toxicity) và độc tim (cardiotoxicity) cao hơn nếu dùng quá liều hoặc tiêm nhầm vào mạch máu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chóng mặt, tê môi, lẫn lộn, nói lắp, co giật (dấu hiệu sớm của nhiễm độc thần kinh trung ương)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loạn nhịp thất, giảm co bóp cơ tim, tụt huyết áp, ngưng tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buồn nôn, nôn, toát mồ hôi, khó thở\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Biện pháp xử trí gồm tiêm lipid (lipid rescue therapy), hỗ trợ hô hấp và tuần hoàn. Đây là lý do tại sao sử dụng bupivacain cần được thực hiện trong môi trường y tế chuyên sâu, có sẵn thiết bị cấp cứu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các thuốc gây tê khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"8\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời gian tác dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khởi phát\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độc tính tim\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bupivacain\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2–8 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác dụng kéo dài, độc tim cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lidocain\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–2 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khởi phát nhanh, dùng phổ biến\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ropivacain\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2–6 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp hơn bupivacain\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độc tim ít, chọn lọc cảm giác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Levobupivacain\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2–8 giờ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp hơn bupivacain\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dạng đồng phân an toàn hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Dạng bào chế và tên thương mại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bupivacain có nhiều dạng bào chế phục vụ cho các mục đích lâm sàng khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dạng dung dịch tiêm hydrochloride 0.25%, 0.5%, 0.75%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dạng phối hợp với epinephrine để kéo dài thời gian tác dụng và giảm hấp thu toàn thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dạng bupivacain liposome (Exparel®) – phóng thích kéo dài đến 72 giờ, được sử dụng sau phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các tên thương mại phổ biến gồm: Marcaine®, Sensorcaine®, Buvicaine®, Exparel®. Xem danh mục thuốc tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.accessdata.fda.gov\u002Fscripts\u002Fcder\u002Fdaf\u002Findex.cfm?event=overview.process&amp;ApplNo=204071\" target=\"_blank\">Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bupivacain là một thuốc gây tê cục bộ hiệu quả cao, có thời gian tác dụng dài và được sử dụng rộng rãi trong gây tê vùng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3m%20%C4%91au%20sau%20m%E1%BB%95%22%7D}}. Tuy nhiên, việc sử dụng bupivacain đòi hỏi sự thận trọng do nguy cơ độc tính cao trên thần kinh và tim mạch, đặc biệt khi dùng liều lớn hoặc vô tình tiêm vào mạch máu. Hiểu rõ đặc tính dược lý, chỉ định, liều dùng và cách xử trí biến chứng giúp đảm bảo an toàn và tối ưu hiệu quả trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>","Bupivacain","Bupivacaine","Bupivacain là thuốc gây tê cục bộ nhóm amide có thời gian tác dụng kéo dài và hiệu lực phong bế thần kinh mạnh, được sử dụng rộng rãi trong gây tê tủy sống, gây tê ngoài màng cứng và gây tê phong bế thần kinh ngoại biên.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Royse (2010). A review of local anesthetic cardiotoxicity and treatment with lipid emulsion. Local and Regional Anesthesia.","A review of local anesthetic cardiotoxicity and treatment with lipid emulsion","Royse","Local and Regional Anesthesia",2010,"10.2147\u002Flra.s8814","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2147\u002Flra.s8814",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Brull (2008). Lipid Emulsion for the Treatment of Local Anesthetic Toxicity: Patient Safety Implications. Anesthesia &amp; Analgesia.","Lipid Emulsion for the Treatment of Local Anesthetic Toxicity: Patient Safety Implications","Brull","Anesthesia &amp; Analgesia",2008,"10.1213\u002F01.ane.0b013e31816b9415","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1213\u002F01.ane.0b013e31816b9415",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":33,"year":26,"doi":41,"url":42},"Warren, Weinberg (2010). Lipid Emulsion and Recovery from Local Anesthetic–Induced “Cardiac Arrest”. Anesthesia &amp; Analgesia.","Lipid Emulsion and Recovery from Local Anesthetic–Induced “Cardiac Arrest”","Warren, Weinberg","10.1213\u002Fane.0b013e3181d7af2b","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1213\u002Fane.0b013e3181d7af2b",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Cơ chế dược lý phân tử gây phong bế dẫn truyền của bupivacain là gì?","Bupivacain gắn thuận nghịch vào thụ thể nằm ở phần trong kênh natri phụ thuộc điện thế trên màng sợi trục thần kinh, ngăn dòng ion Na+ đi vào, ức chế quá trình khử cực và ngăn chặn sự dẫn truyền điện thế hoạt động.",{"question":48,"answer":49},"Ngộ độc toàn thân do thuốc tê (LAST) gây ra bởi bupivacain biểu hiện và nguy hiểm ra sao?","Bupivacain có ái lực rất cao với protein gắn lipid và mô cơ tim, dễ dẫn đến ngừng tim kháng trị, loạn nhịp thất nặng và co giật khi thuốc vô tình đi vào lòng mạch máu hoặc dùng quá liều tối đa.",{"question":51,"answer":52},"Phác đồ nhũ dịch lipid (Lipid Emulsion Therapy) đóng vai trò giải độc bupivacain như thế nào?","Nhũ dịch lipid 20% (Intralipid) hoạt động theo cơ chế 'bẫy lipid' (lipid sink), hấp thu các phân tử bupivacain ưa mỡ từ huyết tương và cơ tim vào giọt lipid nội mạch, đồng thời hỗ trợ cung cấp năng lượng chuyển hóa cho tế bào cơ tim đang suy sụp.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63],"dẫn truyền thần kinh","tế bào thần kinh","kỹ thuật yêu cầu","hệ thần kinh trung ương","giảm đau sau mổ","thực hành lâm sàng",6,false,"PUBLISHED","2023-08-24T01:42:42.490+00:00","2026-09-09T11:07:57.184+00:00","2026-09-09T11:07:56.840+00:00",354,[72,75,78,81,84,87,90,93,96,106],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"methamphetamine","Methamphetamine là gì? Các nghiên cứu về Methamphetamine",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng tế bào","Màng tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng tế bào",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":101,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"glutamate","Glutamate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glutamate"]