[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bu%E1%BB%93n%20n%C3%B4n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_buồn nôn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":65,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":66,"relateTopics":67},"buồn nôn","Buồn nôn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Buồn nôn","Buồn nôn là cảm giác khó chịu ở dạ dày, thường đi kèm với nhu cầu muốn nôn mửa, do các yếu tố tiêu hóa, nhiễm trùng, hoặc bệnh lý khác gây ra. Triệu chứng này có thể là phản ứng sinh lý tự nhiên hoặc dấu hiệu của một bệnh lý nghiêm trọng, yêu cầu điều trị tùy vào nguyên nhân gây ra. ","\u003Ch2>Giới thiệu về Buồn nôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Buồn nôn là cảm giác khó chịu, thường đi kèm với nhu cầu muốn nôn mửa, xảy ra khi hệ thống thần kinh nhận thấy một tác nhân kích thích từ cơ thể hoặc môi trường. Đây là một phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể khi gặp phải các yếu tố gây rối loạn tiêu hóa, nhiễm trùng hoặc các tình trạng bệnh lý khác. Buồn nôn không chỉ xảy ra trong những trường hợp ngộ độc thực phẩm hay bệnh tiêu hóa mà còn có thể xuất hiện do tác dụng phụ của thuốc hoặc các vấn đề về thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Buồn nôn có thể là triệu chứng của nhiều bệnh lý khác nhau, từ các bệnh nhẹ đến các bệnh nghiêm trọng. Cảm giác này có thể kèm theo nôn mửa, đau bụng, hoặc mất cảm giác thèm ăn, dẫn đến những vấn đề về sức khỏe như mất nước, suy dinh dưỡng, và giảm chất lượng cuộc sống. Hiểu được nguyên nhân và cơ chế của buồn nôn có thể giúp cải thiện các phương pháp điều trị và giảm bớt sự khó chịu cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế gây buồn nôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Buồn nôn là một phản ứng phức tạp của cơ thể, được kiểm soát bởi các trung tâm thần kinh trong não. Khi có một tác nhân kích thích, các tín hiệu từ dạ dày hoặc các cơ quan tiêu hóa sẽ được truyền đến trung tâm nôn mửa trong não thông qua các dây thần kinh. Trung tâm nôn mửa sẽ xử lý thông tin và kích thích các cơ quan liên quan, gây ra cảm giác muốn nôn. Các thụ thể serotonin và dopamine trong não đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, giúp điều chỉnh phản ứng của cơ thể đối với các yếu tố gây kích thích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hệ thần kinh ngoại vi, bao gồm các dây thần kinh ở dạ dày và đường tiêu hóa, cũng có ảnh hưởng lớn đến quá trình gây buồn nôn. Khi dạ dày hoặc ruột bị kích thích bởi các yếu tố như vi khuẩn, virus hoặc các chất kích thích, các tín hiệu sẽ được truyền đến não và gây ra cảm giác buồn nôn. Phản ứng này nhằm giúp cơ thể loại bỏ các tác nhân có hại thông qua cơ chế nôn mửa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây buồn nôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Buồn nôn có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể là các vấn đề tiêu hóa thông thường hoặc các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến gây buồn nôn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các vấn đề tiêu hóa:\u003C\u002Fstrong> Buồn nôn là triệu chứng phổ biến khi gặp các vấn đề về dạ dày như viêm dạ dày, loét dạ dày, trào ngược dạ dày thực quản (GERD), hoặc tắc nghẽn ruột. Các tình trạng này khiến dạ dày không thể tiêu hóa thức ăn đúng cách, gây ra cảm giác khó chịu và nôn mửa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiễm trùng:\u003C\u002Fstrong> Các bệnh nhiễm trùng như viêm dạ dày ruột, cúm dạ dày hoặc ngộ độc thực phẩm có thể gây buồn nôn. Các tác nhân vi khuẩn hoặc virus tấn công vào hệ tiêu hóa, làm kích thích dạ dày và dẫn đến buồn nôn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các bệnh lý về thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Buồn nôn cũng có thể là triệu chứng của các bệnh về hệ thần kinh như đau nửa đầu, bệnh Parkinson, hoặc các vấn đề liên quan đến não bộ như u não. Những rối loạn này có thể ảnh hưởng đến các trung tâm thần kinh điều khiển việc nôn mửa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tác dụng phụ của thuốc:\u003C\u002Fstrong> Nhiều loại thuốc, đặc biệt là thuốc hóa trị, thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau, có thể gây buồn nôn như một tác dụng phụ. Thuốc có thể kích thích dạ dày hoặc làm thay đổi mức độ các hóa chất trong cơ thể, dẫn đến cảm giác buồn nôn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các vấn đề tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Buồn nôn không chỉ là phản ứng sinh lý mà còn có thể xuất phát từ các vấn đề tâm lý như stress, lo âu và trầm cảm. Những cảm giác tiêu cực này có thể tác động lên hệ thần kinh, gây ra triệu chứng buồn nôn mà không có nguyên nhân thực thể rõ ràng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán buồn nôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán buồn nôn yêu cầu bác sĩ phải thu thập thông tin về các triệu chứng đi kèm, thời gian và mức độ nặng của buồn nôn. Việc xác định nguyên nhân gây buồn nôn có thể dựa trên các yếu tố như tiền sử bệnh lý, các dấu hiệu lâm sàng, và các yếu tố tác động như thói quen ăn uống hoặc tác dụng phụ của thuốc. Đôi khi, các xét nghiệm như siêu âm, nội soi dạ dày, xét nghiệm máu, hoặc chụp CT được chỉ định để xác định nguyên nhân chính xác của buồn nôn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Chẩn đoán đúng là yếu tố quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Ví dụ, nếu buồn nôn do vi khuẩn gây ra, việc điều trị bằng kháng sinh sẽ là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu buồn nôn là do stress hoặc lo âu, các liệu pháp tâm lý và thuốc an thần có thể giúp cải thiện triệu chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Điều trị buồn nôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị buồn nôn phụ thuộc vào nguyên nhân cơ bản của triệu chứng này. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm thuốc men, thay đổi chế độ ăn uống, và các liệu pháp hỗ trợ như điều trị tâm lý. Một trong những bước đầu tiên trong điều trị buồn nôn là xác định nguyên nhân gây ra triệu chứng này. Việc điều trị đúng cách sẽ giúp giảm thiểu buồn nôn và ngăn ngừa tình trạng kéo dài hoặc tái phát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thuốc chống nôn là lựa chọn phổ biến trong điều trị buồn nôn. Các thuốc này có thể bao gồm các thuốc kháng histamine như dimenhydrinate hoặc promethazine, thuốc ức chế serotonin như ondansetron, và thuốc kháng dopamine như metoclopramide. Những thuốc này giúp ngăn ngừa tín hiệu buồn nôn từ dạ dày đến não, từ đó làm giảm cảm giác buồn nôn và nôn mửa. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần phải được chỉ định bởi bác sĩ để tránh tác dụng phụ không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, điều trị bằng thuốc có thể không đủ hiệu quả, và bệnh nhân cần phải thay đổi chế độ ăn uống để giảm thiểu cảm giác buồn nôn. Chế độ ăn uống nhẹ nhàng, chia thành nhiều bữa nhỏ trong ngày thay vì ăn một lượng lớn thức ăn, có thể giúp giảm thiểu cảm giác buồn nôn. Các thực phẩm dễ tiêu như cơm, khoai tây, chuối, và các món ăn ít dầu mỡ là lựa chọn tốt để duy trì năng lượng mà không gây kích thích dạ dày. Tránh các thức ăn cay, chua, hoặc chứa caffeine sẽ giúp giảm cảm giác buồn nôn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Điều trị buồn nôn cũng có thể bao gồm các liệu pháp tâm lý, đặc biệt đối với những bệnh nhân gặp phải buồn nôn do căng thẳng, lo âu hoặc trầm cảm. Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) và các liệu pháp tâm lý khác có thể giúp bệnh nhân cải thiện khả năng quản lý cảm xúc và giảm thiểu cảm giác lo âu gây buồn nôn. Ngoài ra, phương pháp thư giãn như yoga, thiền hoặc massage cũng có thể giúp giảm căng thẳng và làm giảm các triệu chứng buồn nôn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng của buồn nôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Buồn nôn, mặc dù là một triệu chứng phổ biến và thường không gây nguy hiểm, nhưng nếu kéo dài hoặc trở nên nghiêm trọng, có thể gây ra một số biến chứng sức khỏe. Một trong những biến chứng chính là mất nước và mất điện giải. Nôn mửa liên tục có thể dẫn đến mất nước nghiêm trọng, đặc biệt là khi bệnh nhân không thể giữ lại bất kỳ chất lỏng nào trong cơ thể. Mất nước có thể gây mệt mỏi, khô miệng, chóng mặt và thậm chí là sốc mất nước trong các trường hợp nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Biến chứng thứ hai có thể xảy ra là suy dinh dưỡng. Nếu buồn nôn kéo dài khiến bệnh nhân không thể ăn uống đầy đủ, cơ thể sẽ không nhận đủ dưỡng chất cần thiết để duy trì sức khỏe. Điều này có thể dẫn đến tình trạng thiếu hụt vitamin và khoáng chất, làm suy yếu hệ miễn dịch và cơ thể không đủ khả năng chống lại các bệnh tật khác. Suy dinh dưỡng kéo dài cũng ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể, làm giảm năng suất và chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong trường hợp buồn nôn kéo dài, bệnh nhân có thể gặp phải tình trạng mệt mỏi và mất năng lượng, dẫn đến giảm khả năng tham gia vào các hoạt động bình thường. Những người bị buồn nôn kéo dài có thể gặp khó khăn trong việc làm việc, học tập, hoặc tham gia các hoạt động xã hội. Điều này có thể gây ảnh hưởng lớn đến tâm lý và gây thêm căng thẳng cho người bệnh, tạo thành một vòng luẩn quẩn giữa buồn nôn và lo âu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa buồn nôn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù không phải tất cả các trường hợp buồn nôn đều có thể phòng ngừa, nhưng có một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ mắc phải triệu chứng này. Đầu tiên, việc duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh, tránh ăn uống quá no và ăn các thực phẩm có thể gây kích thích dạ dày là một trong những biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Các loại thực phẩm dễ tiêu hóa như gạo, khoai tây, thịt gà không da hoặc cá là những lựa chọn tốt cho những người có xu hướng bị buồn nôn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hạn chế tiếp xúc với các yếu tố gây căng thẳng, lo âu cũng là một cách giúp ngăn ngừa buồn nôn, đặc biệt trong các trường hợp buồn nôn do nguyên nhân tâm lý. Thực hiện các kỹ thuật thư giãn như thiền, yoga hoặc hít thở sâu có thể giúp giảm mức độ căng thẳng và giúp hệ tiêu hóa hoạt động bình thường. Cũng cần lưu ý rằng tránh các loại thực phẩm có chứa caffeine, thuốc lá, hoặc rượu có thể giúp giảm nguy cơ buồn nôn liên quan đến các chất kích thích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đối với những bệnh nhân có bệnh lý mãn tính hoặc đang sử dụng thuốc điều trị, việc theo dõi và điều chỉnh các loại thuốc có thể giúp giảm thiểu buồn nôn. Một số thuốc có thể gây buồn nôn như tác dụng phụ, vì vậy cần tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi phương pháp điều trị phù hợp.\u003C\u002Fp>","nausea",[19,20],"cảm giác buồn nôn","buồn nôn và nôn","Buồn nôn là một cảm giác chủ quan khó chịu, bứt rứt ở vùng thượng vị và hầu họng, thường báo hiệu cảm giác muốn nôn mửa và liên quan mật thiết đến sự kích hoạt trung tâm nôn ở hành não.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,30,36],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":10,"year":28,"doi":29,"url":10},"Andrews, P. L., & Rudd, J. A. (2016). The Physiology and Pharmacology of Nausea and Vomiting Induced by Anti-cancer Chemotherapy. Mechanisms and Management of Nausea and Vomiting in Cancer, 13-48.","The Physiology and Pharmacology of Nausea and Vomiting Induced by Anti-cancer Chemotherapy","Andrews, Rudd",2016,"10.1007\u002F978-3-319-27016-6_2",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":10,"year":34,"doi":35,"url":10},"Olver, I. N. (2004). Aprepitant in antiemetic combinations to prevent chemotherapy-induced nausea and vomiting. International Journal of Clinical Practice, 58(2), 201-206.","Aprepitant in antiemetic combinations to prevent chemotherapy-induced nausea and vomiting","Olver",2004,"10.1111\u002Fj.1368-5031.2004.0135.x",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":10,"year":40,"doi":41,"url":10},"Fortner, B. V., & Baldwin, S. (2006). Validation of the Cancer Care Monitor Items for Physical Symptoms. Journal of Pain and Symptom Management, 31(2), 115-125.","Validation of the Cancer Care Monitor Items for Physical Symptoms","Fortner, Baldwin",2006,"10.1016\u002Fj.jpainsymman.2005.07.009",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Buồn nôn là gì và khác gì so với nôn?","Buồn nôn là cảm giác chủ quan khó chịu muốn nôn nhưng chưa có phản xạ tống xuất, trong khi nôn là hành động co bóp cơ học mạnh mẽ của dạ dày và cơ thành bụng để tống thức ăn ra ngoài qua miệng.",{"question":47,"answer":48},"Những nhóm thụ thể dẫn truyền thần kinh nào tham gia vào cơ chế buồn nôn?","Các thụ thể chính gồm thụ thể serotonin 5-HT3, thụ thể dopamine D2, thụ thể histamine H1, thụ thể acetylcholine muscarinic và thụ thể neurokinin-1 (NK1).",{"question":50,"answer":51},"Khi nào người bị buồn nôn cần đến gặp bác sĩ ngay?","Người bệnh cần đến cơ sở y tế khi buồn nôn kèm theo nôn ra máu, đau đầu dữ dội, đau ngực, sốt cao, mất nước nghiêm trọng hoặc nôn liên tục kéo dài trên 24 giờ.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-14T01:54:37.837+00:00","2026-08-28T08:12:20.321+00:00","2025-08-06T17:18:40.337+00:00",245,[68,71,80,85,91,97,102,107,112,118],{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"isopropanol","Isopropanol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Isopropanol",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"eortc qlq 30","EORTC QLQ-C30: Bảng câu hỏi đánh giá chất lượng cuộc sống bệnh nhân ung thư và phân tích dữ liệu lâm sàng","EORTC QLQ-C30 Questionnaire","EORTC QLQ-C30 là bảng câu hỏi chuẩn hóa gồm 30 mục được phát triển bởi Tổ chức Nghiên cứu và Điều trị Ung thư Châu Âu EORTC, dùng để đánh giá toàn diện chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe của bệnh nhân ung thư trong các thử nghiệm lâm sàng và thực hành điều trị.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hội chứng cai rượu","Hội chứng cai rượu là gì? Dấu hiệu, cơ chế và điều trị","Alcohol Withdrawal Syndrome","Hội chứng cai rượu là tập hợp các triệu chứng rối loạn thần kinh và thực vật xuất hiện khi một người phụ thuộc rượu giảm liều hoặc ngừng uống rượu đột ngột.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"liệu pháp hỗ trợ","Liệu pháp hỗ trợ là gì? Phân loại, cơ chế và hiệu quả điều trị","Liệu pháp hỗ trợ","adjuvant therapy","Liệu pháp hỗ trợ là phương pháp can thiệp y khoa bổ sung (như hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch) sau điều trị chính nhằm tiêu diệt tế bào ác tính vi thể còn sót lại và giảm thiểu nguy cơ tái phát bệnh.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"nhiễm toan ceton do đái tháo đường","Nhiễm toan ceton do đái tháo đường là gì? Các công bố khoa học về Nhiễm toan ceton do đái tháo đường","Nhiễm toan ceton do đái tháo đường","Diabetic ketoacidosis (DKA)","Nhiễm toan ceton do đái tháo đường là biến chứng cấp tính đe dọa tính mạng của bệnh đái tháo đường, đặc trưng bởi bộ ba gồm tăng glucose máu, toan chuyển hóa tăng khoảng trống anion và tăng thể ceton trong máu hoặc nước tiểu do thiếu hụt insulin tuyệt đối hoặc tương đối.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"glaucom","Glaucom là gì? Phân loại, triệu chứng và phương pháp điều trị","Glaucoma","Glaucom (còn gọi là bệnh cườm nước hoặc thiên đầu thống) là một nhóm bệnh lý thần kinh thị giác tiến triển mạn tính, đặc trưng bởi sự mất dần các tế bào hạch võng mạc và tổn thương thị trường đặc hiệu, thường liên quan đến tình trạng tăng áp lực nội nhãn.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học."]