[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_brassinosteroid":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":16,"status":17,"createTime":18,"updateTime":19,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":20,"relateTopics":21},"brassinosteroid","Brassinosteroid là gì? Các nghiên cứu về Brassinosteroid","Brassinosteroid là nhóm hormone steroid thực vật có hoạt tính sinh học mạnh, tham gia điều hòa tăng trưởng, phát triển và phản ứng với môi trường. Chúng được phát hiện từ phấn hoa cải dầu, gồm hơn 70 dẫn xuất như brassinolide, hoạt động thông qua cơ chế nhận diện BRI1 và điều hòa gen mục tiêu.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và phát hiện Brassinosteroid\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBrassinosteroid (BR) là một nhóm hormone thực vật steroid có hoạt tính sinh học mạnh, ảnh hưởng đến nhiều quá trình phát triển và phản ứng sinh lý của thực vật. Chúng được xem là một trong sáu nhóm hormone chính của thực vật, cùng với auxin, cytokinin, gibberellin, ethylene và acid abscisic. Brassinosteroid có mặt ở hầu hết các loài thực vật bậc cao và đóng vai trò then chốt trong sự kéo dài tế bào, phân chia tế bào, phát triển mạch dẫn, và phản ứng với các tác nhân gây stress.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBR được phát hiện lần đầu vào năm 1970 từ phấn hoa của cây cải dầu (Brassica napus), khi các nhà khoa học ghi nhận khả năng kích thích kéo dài thân của một chiết xuất thô. Đến năm 1979, brassinolide – hoạt chất chính thuộc nhóm này – đã được phân lập và xác định cấu trúc hóa học. Quá trình phân lập brassinolide đòi hỏi hơn 230 kg phấn hoa để thu được 10 mg chất tinh khiết, cho thấy hoạt tính sinh học rất mạnh dù tồn tại với nồng độ cực thấp. Thông tin này được trình bày trong \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fjxb\u002Farticle\u002F64\u002F1\u002F1\u002F488371\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Journal of Experimental Botany\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ sau đó, hơn 70 hợp chất thuộc nhóm BR đã được xác định, trong đó các dạng phổ biến nhất là brassinolide, 24-epibrassinolide và castasterone. Chúng được xếp vào các phân nhóm dựa trên vị trí và dạng hydroxyl hóa của chuỗi bên, nhưng đều mang cấu trúc cơ bản là một nhân steroid với vòng cyclopentanoperhydrophenanthrene.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và cấu trúc hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBrassinosteroid là các polyhydroxysteroid, tức là steroid có nhiều nhóm hydroxyl (-OH), với cấu trúc tương đồng với cholesterol hoặc các hormone steroid động vật. Công thức phân tử tổng quát của brassinolide là:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{C}_{28}\\text{H}_{48}\\text{O}_{6}\u003C\u002Fscript>\nTrong phân tử có một nhân steroid ba vòng (A-B-C) và một vòng cyclopentane (vòng D), cùng với chuỗi hydroxyl ở các vị trí C2, C3, C22, C23 hoặc C24 tùy theo loại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác BR được phân chia dựa trên chiều dài chuỗi bên và nhóm chức tại các vị trí cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>C27-BR:\u003C\u002Fb> có chuỗi bên ngắn, ví dụ brassinolide\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>C28-BR:\u003C\u002Fb> như castasterone – phổ biến nhất trong nhiều cây\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>C29-BR:\u003C\u002Fb> hiếm gặp, hoạt tính yếu hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nPhân nhóm này có ý nghĩa sinh học vì ảnh hưởng đến tính thấm màng tế bào và khả năng tương tác với thụ thể BRI1.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh một số brassinosteroid tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tên hợp chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại BR\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Công thức phân tử\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hoạt tính sinh học\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Brassinolide\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C28\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C28H48O6\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Castasterone\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C28\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C28H48O5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>24-epibrassinolide\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C28\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C28H48O6\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Con đường sinh tổng hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBrassinosteroid được tổng hợp từ tiền chất campesterol thông qua chuỗi phản ứng enzyme bao gồm hydroxyl hóa, khử và epoxid hóa. Có hai con đường tổng hợp chính là C6-oxidation và C22-oxidation, cả hai đều dẫn đến hình thành brassinolide – sản phẩm cuối cùng có hoạt tính sinh học mạnh nhất. Việc kiểm soát tổng hợp BR là cực kỳ chặt chẽ do ảnh hưởng lớn đến tăng trưởng tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác enzyme chính trong quá trình sinh tổng hợp BR bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>DWF4 (DWARF4): catalyzes hydroxylation tại C22\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CPD (CONSTITUTIVE PHOTOMORPHOGENESIS AND DWARFISM): hydroxylation tại C23\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>BR6ox1\u002F2 (Brassinosteroid-6-oxidase): xúc tác bước cuối tạo brassinolide\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nToàn bộ quá trình chủ yếu diễn ra ở lục lạp và lưới nội chất, phụ thuộc vào tín hiệu ánh sáng và tình trạng phát triển của mô.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSơ đồ đơn giản hóa con đường:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiền chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Enzyme\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sản phẩm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Campesterol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>DWF4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6-deoxocathasterone\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>6-deoxocastasterone\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>BR6ox\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Brassinolide\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nChi tiết nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1674205214600103\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Plant Diversity\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế nhận diện và truyền tín hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBR thực hiện chức năng thông qua cơ chế truyền tín hiệu phụ thuộc vào thụ thể tại màng tế bào. BRI1 (Brassinosteroid Insensitive 1) là một kinase thụ thể xuyên màng thuộc họ LRR-RLK. Khi BR gắn vào BRI1, phức hợp BRI1-BAK1 được hình thành, kích hoạt chuỗi phosphoryl hóa tiếp theo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong trạng thái không có BR, kinase BIN2 sẽ phosphoryl hóa các yếu tố phiên mã như BZR1 và BES1, giữ chúng ở trạng thái bất hoạt trong bào tương. Khi BR hiện diện, BIN2 bị bất hoạt, các yếu tố này được giải phóng, đi vào nhân và hoạt hóa các gen đích.\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{BR} + \\text{BRI1} \\rightarrow \\text{BIN2}^{\\downarrow} \\rightarrow \\text{BZR1\u002FBES1}^{\\uparrow} \\rightarrow \\text{Gen mục tiêu}^{\\text{hoạt hóa}}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế này đảm bảo sự kiểm soát chính xác các phản ứng sinh học, từ tăng trưởng đến phản ứng chống stress. Đặc điểm đặc biệt của tín hiệu BR là khả năng tương tác với các hormone khác như auxin và gibberellin trong mạng lưới điều hòa đa chiều của thực vật.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò sinh lý trong thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBrassinosteroid điều hòa đa dạng các quá trình phát triển của thực vật ở cấp độ tế bào, mô và toàn cây. Một trong những vai trò nổi bật nhất là kích thích kéo dài tế bào, thông qua việc tăng hoạt động của enzyme làm mềm thành tế bào như expansin, endoglucanase và xyloglucan endotransglycosylase. BR cũng thúc đẩy phân chia tế bào bằng cách tăng biểu hiện các cyclin (như CYCD3), đặc biệt tại mô phân sinh đỉnh chồi và rễ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, BR còn ảnh hưởng mạnh đến sự phát triển của mạch dẫn, đặc biệt là xylem, bằng cách điều hòa biểu hiện gen liên quan đến biệt hóa tế bào. Chúng giúp tăng sinh khối, chiều cao cây, độ dài lóng và khối lượng lá. Khi thiếu BR, cây thường bị lùn, lá cuộn, mô mạch phát triển kém và tỷ lệ ra hoa thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTóm tắt các tác động sinh lý chính của BR:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng kéo dài và phân chia tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển mô mạch và cấu trúc cơ quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến sự ra hoa, đậu quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác với các hormone khác như auxin và GA\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nVai trò này được khẳng định qua nhiều mô hình cây đột biến thiếu BR (như \u003Ccode>bri1\u003C\u002Fcode>, \u003Ccode>cpd\u003C\u002Fcode>), cho thấy kiểu hình lùn nghiêm trọng và không thể phục hồi khi thiếu hormone này.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khả năng tăng cường kháng stress sinh học và phi sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBR đóng vai trò điều hòa miễn dịch và bảo vệ thực vật trước các stress phi sinh học như mặn, hạn, nhiệt độ cao\u002Fthấp, và nhiễm độc kim loại nặng. Chúng giúp thực vật duy trì cân bằng nội bào, tăng cường enzyme chống oxy hóa và giảm tổn thương do các loại gốc tự do (ROS).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế bảo vệ chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích hoạt các enzyme như superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT), peroxidase (POD)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng tổng hợp proline và các chất thẩm thấu (osmolyte)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tổn thương màng tế bào, ức chế quá trình peroxid hóa lipid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định chức năng ty thể và bảo vệ diệp lục trong điều kiện stress\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nBR cũng giúp điều hòa gen liên quan đến biểu hiện stress như \u003Ccode>RD26\u003C\u002Fcode> hoặc \u003Ccode>DREB\u003C\u002Fcode>, từ đó cải thiện khả năng chịu hạn và mặn cho cây trồng.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điều kiện stress sinh học (như nấm bệnh hoặc vi khuẩn), BR có thể tăng cường khả năng đáp ứng miễn dịch thông qua con đường MAPK và tăng biểu hiện các gen phòng vệ như \u003Ccode>PR1\u003C\u002Fcode>, \u003Ccode>NPR1\u003C\u002Fcode>. Tuy nhiên, vai trò này còn phụ thuộc vào sự tương tác với hormone khác như SA, JA, và ET.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBrassinosteroid ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất nông nghiệp như chất điều hòa sinh trưởng (plant growth regulator – PGR). Chúng được sử dụng ở nồng độ rất thấp (0.01–1 µM) để:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kích thích nảy mầm, tăng khả năng mọc mầm của hạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện khả năng ra hoa và đậu quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng năng suất và chất lượng nông sản như lúa, ngô, cà chua, dưa chuột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tác động tiêu cực của stress mặn, hạn, nhiệt độ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số sản phẩm thương mại chứa 24-epibrassinolide đã được cấp phép sử dụng tại Mỹ, Trung Quốc và Ấn Độ như: Epin Extra, BrassiPro và BioBR. Theo nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffpls.2021.637902\u002Ffull\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Frontiers in Plant Science\u003C\u002Fa>, xử lý BR trên lúa trong điều kiện mặn giúp cải thiện trọng lượng khô và tăng năng suất tới 20%.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, chi phí sản xuất cao và độ ổn định thấp khi phun ngoài là hai thách thức chính của việc ứng dụng BR ở quy mô lớn. Nhiều hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tổng hợp BR nhân tạo hoặc kết hợp BR với vi sinh vật có lợi (PGPR) để nâng cao hiệu quả thực địa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động phân tử và gen mục tiêu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ phân tử, BR hoạt hóa hàng loạt gen liên quan đến sinh trưởng, điều hòa hormone, bảo vệ tế bào và phản ứng môi trường. Hai yếu tố phiên mã chính là BZR1 và BES1 đóng vai trò trung tâm, trực tiếp gắn vào vùng promoter của các gen đích để kích thích hoặc ức chế biểu hiện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số gen đích nổi bật bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ccode>EXPA1\u003C\u002Fcode>: làm mềm thành tế bào, thúc đẩy kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ccode>CPD\u003C\u002Fcode>, \u003Ccode>DWF4\u003C\u002Fcode>: điều hòa vòng phản hồi sinh tổng hợp BR\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ccode>RD26\u003C\u002Fcode>, \u003Ccode>APX1\u003C\u002Fcode>: liên quan đến phản ứng stress\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nBên cạnh đó, BR còn điều hòa nhiều microRNA và tương tác với epigenetic như methyl hóa DNA, acetyl hóa histone để điều chỉnh biểu hiện gen ở mức cao hơn.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể phân tích chức năng gen liên quan đến BR, giới khoa học thường sử dụng hệ mô hình \u003Ci>Arabidopsis thaliana\u003C\u002Fi>. Dữ liệu chức năng và biểu hiện các gen BR có thể truy cập tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.arabidopsis.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">TAIR\u003C\u002Fa> – cơ sở dữ liệu chuyên sâu về Arabidopsis.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng nghiên cứu và kỹ thuật chỉnh sửa BR\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện nay, việc nghiên cứu BR không chỉ dừng ở việc hiểu cơ chế sinh học mà còn mở rộng sang kỹ thuật chỉnh sửa di truyền và ứng dụng công nghệ sinh học. Một trong những hướng đi nổi bật là sử dụng CRISPR-Cas9 để chỉnh sửa gen trong con đường sinh tổng hợp hoặc truyền tín hiệu của BR nhằm tăng cường khả năng sinh trưởng và kháng stress cho cây trồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, chỉnh sửa gen \u003Ccode>BIN2\u003C\u002Fcode> để giảm ức chế lên BZR1 đã cho thấy cây cà chua tăng năng suất 15–20% trong điều kiện khô hạn. Tương tự, tăng biểu hiện \u003Ccode>DWF4\u003C\u002Fcode> ở lúa giúp cải thiện chiều cao và năng suất hạt, trong khi vẫn giữ mức phân bón thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriển vọng nghiên cứu BR đang mở rộng trong các lĩnh vực:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Di truyền phân tử và chỉnh sửa gen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ nano để dẫn xuất BR ổn định hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp BR với vi sinh vật có lợi trong nông nghiệp sinh thái\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nBR được xem là công cụ sinh học tiềm năng trong chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm phụ thuộc vào hóa chất nông nghiệp.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2024-01-10T06:38:21.116+00:00","2025-09-10T03:29:23.961+00:00",497,[22,32,43,54,60,71,76,81,84,87],{"id":23,"title":24,"term":23,"englishTitle":25,"definition":26,"discipline":27,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":33,"title":34,"term":35,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]