[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_boson{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_boson":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"boson","Boson là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Boson là loại hạt trong vật lý lượng tử có spin nguyên và tuân theo thống kê Bose–Einstein, cho phép nhiều hạt cùng chiếm một trạng thái lượng tử. Khái niệm boson áp dụng cho cả hạt sơ cấp lẫn hệ tổng hợp, là nền tảng để mô tả lực cơ bản và nhiều hiện tượng lượng tử vĩ mô. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm boson\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Boson\u003C\u002Fstrong> là một loại hạt trong vật lý lượng tử, được định nghĩa bởi việc tuân theo thống kê Bose–Einstein và có spin nguyên (0, 1, 2,…). Khái niệm boson xuất phát từ công trình của Satyendra Nath Bose và Albert Einstein vào đầu thế kỷ XX, khi họ nghiên cứu hành vi thống kê của các hạt không phân biệt được.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với fermion, boson không tuân theo nguyên lý loại trừ Pauli. Điều này có nghĩa là nhiều boson có thể cùng tồn tại trong một trạng thái lượng tử hoàn toàn giống nhau. Tính chất này dẫn đến nhiều hiện tượng vật lý đặc thù, chẳng hạn như laser hay ngưng tụ Bose–Einstein.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh vật lý hiện đại, thuật ngữ boson không chỉ áp dụng cho các hạt sơ cấp mà còn bao gồm các hệ hạt tổng hợp, miễn là chúng có spin nguyên và biểu hiện hành vi thống kê Bose–Einstein ở điều kiện thích hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Spin nguyên (0, 1, 2,…)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuân theo thống kê Bose–Einstein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể chồng chập trạng thái lượng tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại boson trong vật lý hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong vật lý hạt, boson thường được phân loại thành boson cơ bản và boson tổng hợp. Boson cơ bản là các hạt sơ cấp, không có cấu trúc bên trong đã biết, và được mô tả trong Mô hình Chuẩn của vật lý hạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, boson tổng hợp được hình thành từ sự liên kết của một số chẵn fermion. Mặc dù từng fermion riêng lẻ tuân theo thống kê Fermi–Dirac, toàn bộ hệ có thể hành xử như một boson nếu tổng spin là số nguyên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách phân loại này giúp liên kết vật lý hạt năng lượng cao với vật lý vật chất ngưng tụ, nơi các boson tổng hợp đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích các hiện tượng tập thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại boson\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bản chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Boson cơ bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt sơ cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Photon, gluon\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Boson tổng hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hệ nhiều fermion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Meson, helium-4\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Spin và thống kê Bose–Einstein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Spin là một đại lượng lượng tử nội tại của hạt, không có tương đương trực tiếp trong cơ học cổ điển. Đối với boson, spin luôn nhận giá trị nguyên, và chính đặc điểm này quyết định hành vi thống kê của chúng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các boson tuân theo thống kê Bose–Einstein, trong đó số lượng hạt ở một mức năng lượng nhất định không bị giới hạn. Phân bố Bose–Einstein mô tả số hạt trung bình chiếm mức năng lượng \u003Cem>E\u003C\u002Fem> ở nhiệt độ \u003Cem>T\u003C\u002Fem>:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nn(E) = \\frac{1}{e^{(E - \\mu)\u002FkT} - 1}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Biểu thức này cho thấy khi \u003Cem>E\u003C\u002Fem> tiến gần thế hóa học \u003Cem>μ\u003C\u002Fem>, số hạt có thể tăng rất lớn, dẫn đến hiện tượng nhiều boson tập trung vào trạng thái năng lượng thấp nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Spin nguyên → thống kê Bose–Einstein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không bị giới hạn số hạt trên một trạng thái\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ sở của các hiện tượng lượng tử vĩ mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của boson trong các lực cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong Mô hình Chuẩn, boson đóng vai trò là các hạt mang lực, trung gian cho các tương tác cơ bản giữa các fermion. Mỗi lực cơ bản được liên kết với một hoặc nhiều loại boson đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lực điện từ được truyền bởi photon, một boson không khối lượng và có spin 1. Lực mạnh, giữ cho các quark liên kết trong proton và neutron, được truyền bởi gluon. Lực yếu, chịu trách nhiệm cho phân rã phóng xạ beta, liên quan đến các boson W và Z có khối lượng lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc mô tả các tương tác thông qua trao đổi boson là nền tảng của lý thuyết trường lượng tử, cho phép tính toán chính xác xác suất và tiết diện của các quá trình va chạm hạt ở năng lượng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lực cơ bản\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Boson mang lực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điện từ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Photon\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không khối lượng, tầm xa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gluon\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương tác rất mạnh, tầm ngắn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Yếu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>W, Z\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có khối lượng, gây phân rã hạt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Boson Higgs và cơ chế sinh khối lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Boson Higgs là một boson cơ bản có spin 0, gắn liền với trường Higgs, một trường lượng tử lan tỏa khắp không gian. Trong khuôn khổ Mô hình Chuẩn, sự tồn tại của trường Higgs cho phép các hạt cơ bản mang khối lượng mà vẫn bảo toàn tính đối xứng của lý thuyết điện yếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế Higgs mô tả việc các hạt tương tác với trường Higgs với cường độ khác nhau, từ đó thu được khối lượng khác nhau. Các hạt tương tác mạnh với trường Higgs có khối lượng lớn, trong khi các hạt không tương tác, như photon, vẫn không có khối lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phát hiện boson Higgs năm 2012 tại Máy Va chạm Hadron Lớn đã xác nhận một thành phần then chốt của Mô hình Chuẩn và mở ra khả năng nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc của trường Higgs cũng như các mở rộng tiềm năng của lý thuyết hiện tại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Spin 0, boson vô hướng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan trực tiếp đến trường Higgs\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải thích nguồn gốc khối lượng của hạt cơ bản\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ngưng tụ Bose–Einstein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngưng tụ Bose–Einstein là một trạng thái vật chất đặc biệt hình thành khi một hệ boson được làm lạnh đến nhiệt độ rất thấp, gần độ không tuyệt đối. Trong điều kiện này, một phần lớn các boson rơi vào trạng thái lượng tử thấp nhất và hành xử như một thực thể lượng tử thống nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng này được dự đoán về mặt lý thuyết vào những năm 1920 và được quan sát thực nghiệm lần đầu vào năm 1995 trong các khí nguyên tử kiềm được làm lạnh bằng laser. Ngưng tụ Bose–Einstein cung cấp một hệ mẫu lý tưởng để nghiên cứu cơ học lượng tử ở thang vĩ mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu về ngưng tụ Bose–Einstein có ứng dụng rộng trong cảm biến chính xác cao, đồng hồ nguyên tử và mô phỏng các hệ lượng tử phức tạp khó tiếp cận bằng phương pháp khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Nhiệt độ cực thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiều boson chiếm cùng trạng thái lượng tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biểu hiện hành vi lượng tử vĩ mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Boson tổng hợp và hệ nhiều hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không phải tất cả boson đều là hạt sơ cấp. Nhiều hệ hạt gồm số chẵn fermion có thể biểu hiện tính chất boson nếu tổng spin của hệ là số nguyên. Những boson như vậy được gọi là boson tổng hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ điển hình là nguyên tử helium-4, bao gồm hai proton, hai neutron và hai electron. Mặc dù mỗi thành phần là fermion, toàn bộ nguyên tử có spin tổng bằng 0 và hành xử như một boson ở nhiệt độ thấp, cho phép helium-4 trở thành chất siêu chảy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu boson tổng hợp giúp làm rõ mối liên hệ giữa vật lý hạt và vật lý vật chất ngưng tụ, đồng thời cung cấp các mô hình hiệu quả để mô tả các hiện tượng tập thể phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hành vi\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Helium-4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6 fermion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Boson, siêu chảy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Meson\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quark – phản quark\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Boson tương tác mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa của boson trong vật lý lý thuyết và thực nghiệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Boson là thành phần cốt lõi trong các lý thuyết trường lượng tử, nơi các trường boson mô tả tương tác và động lực của các hạt cơ bản. Chúng cho phép xây dựng các mô hình toán học nhất quán, có khả năng dự đoán chính xác kết quả thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực nghiệm, việc phát hiện và đo đạc các boson cung cấp phép kiểm nghiệm trực tiếp cho các lý thuyết nền tảng. Các máy gia tốc hạt và thí nghiệm vật chất ngưng tụ đều dựa vào việc quan sát hành vi của boson để kiểm tra các dự đoán lý thuyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự khác biệt giữa boson và fermion cũng là nền tảng để hiểu cấu trúc vật chất, từ sự ổn định của nguyên tử đến các tính chất tập thể như siêu dẫn và siêu chảy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và các câu hỏi mở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù Mô hình Chuẩn mô tả thành công nhiều boson đã biết, vẫn tồn tại nhiều câu hỏi chưa có lời giải. Một số lý thuyết mở rộng dự đoán sự tồn tại của các boson mới, chẳng hạn như axion hoặc các boson liên quan đến vật chất tối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các boson giả thuyết này được tìm kiếm thông qua thí nghiệm năng lượng cao, quan sát thiên văn và các thí nghiệm chính xác cao trong phòng thí nghiệm. Việc phát hiện chúng có thể làm thay đổi căn bản hiểu biết của chúng ta về cấu trúc và nguồn gốc của vũ trụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, boson tiếp tục là trọng tâm nghiên cứu của vật lý hiện đại, kết nối các lĩnh vực từ hạt cơ bản, vật chất ngưng tụ đến vũ trụ học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>CERN. “The Higgs Boson.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhome.cern\u002Fscience\u002Fphysics\u002Fhiggs-boson\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fhome.cern\u002Fscience\u002Fphysics\u002Fhiggs-boson\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Particle Data Group. “Review of Particle Physics.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpdg.lbl.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fpdg.lbl.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology. “Bose–Einstein Condensate.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fquantum-physics\u002Fbose-einstein-condensate\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fquantum-physics\u002Fbose-einstein-condensate\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Peskin, M. E., &amp; Schroeder, D. V. (1995). \u003Cem>An Introduction to Quantum Field Theory\u003C\u002Fem>. Addison-Wesley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oxford University Press. “Quantum Field Theory and the Standard Model.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:46.120+00:00","2026-01-25T17:59:36.229+00:00","2026-01-25T17:59:36.223+00:00",110,[33,43,54,65,76,82,88,91,96,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lý thuyết trường","Lý thuyết trường là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Field theory","Lý thuyết trường là khung lý thuyết vật lý mô tả tương tác vật lý thông qua các trường vật chất và trường lực biến thiên liên tục trong không-thời gian, gán cho mỗi tọa độ một đại lượng vật lý xác định.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"papaverin","Papaverin: Cơ chế tác dụng, chỉ định và độc tính","Papaverin","papaverine","Papaverin là alkaloid tự nhiên thuộc nhóm benzylisoquinoline chiết xuất từ cây thuốc phiện, có tác dụng giãn cơ trơn trực tiếp thông qua ức chế không chọn lọc enzym phosphodiesterase. Thuốc được chỉ định trong điều trị co thắt cơ trơn đường tiêu hóa, đường mật, tiết niệu và can thiệp chống co thắt mạch máu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"đồng bộ lưới","Đồng bộ lưới là gì? Nguyên lý và kỹ thuật hòa lưới","Đồng bộ lưới","grid synchronization","Đồng bộ lưới là quá trình điều khiển và phối hợp các thông số điện áp gồm biên độ, tần số, góc pha và thứ tự pha của nguồn phát để trùng khớp với hệ thống điện trước và trong suốt quá trình hòa lưới. Quá trình này giúp ngăn ngừa các dòng điện quá độ nguy hiểm và bảo đảm tính ổn định liên tục của hệ thống điện lực.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"mô hình pandora","Mô hình Pandora là gì? Lý thuyết tìm kiếm tối ưu Weitzman","Mô hình Pandora","Pandora's box model","Mô hình Pandora là mô hình lý thuyết trong kinh tế học vi mô phân tích quá trình tìm kiếm tuần tự nhằm lựa chọn phương án tối ưu khi các lựa chọn có giá trị ngẫu nhiên và việc đánh giá mỗi lựa chọn đòi hỏi một khoản chi phí kiểm tra không hoàn lại.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"đường trễ","Đường trễ là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng","Đường trễ","delay line","Đường trễ là thiết bị hoặc cấu trúc mạch tạo ra khoảng trễ thời gian xác định cho tín hiệu truyền từ đầu vào đến đầu ra mà vẫn bảo toàn tối đa dạng sóng ban đầu. Cấu trúc này được ứng dụng rộng rãi trong đồng bộ pha, xử lý tín hiệu radar và tạo trễ thời gian thực cho mảng ăng-ten.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phương pháp nhiễu loạn homotopy","Phương pháp nhiễu loạn homotopy là gì? Nguyên lý và ứng dụng","Phương pháp nhiễu loạn homotopy","homotopy perturbation method","Phương pháp nhiễu loạn homotopy là kỹ thuật giải tích bán giải tích kết hợp biến dạng đồng luân và lý thuyết nhiễu loạn để giải phương trình vi phân phi tuyến mà không cần tham số nhỏ.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiễm độc kim loại nặng","Nhiễm độc kim loại nặng là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"implant","Implant là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Implant","Implant \u002F Medical implant","Implant là vật thể hoặc thiết bị nhân tạo được cấy ghép vào bên trong mô hoặc khoang cơ thể người nhằm thay thế cấu trúc sinh học tổn thương, nâng đỡ chức năng sinh lý hoặc giải phóng dược chất có kiểm soát.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"thiết bị trao đổi nhiệt","Thiết bị trao đổi nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Thiết bị trao đổi nhiệt","Heat exchanger","Thiết bị trao đổi nhiệt là thiết bị cơ khí chuyên dụng dùng để truyền nhiệt hiệu quả giữa hai hoặc nhiều môi chất có nhiệt độ khác nhau mà không làm hòa lẫn dòng môi chất.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"tăng áp phổi","Tăng áp phổi là gì? Các công bố khoa học về Tăng áp phổi","Tăng áp phổi","Pulmonary hypertension","Tăng áp phổi là tình trạng huyết động đặc trưng bởi sự gia tăng bất thường của áp lực động mạch phổi trung bình vượt quá 20 mmHg khi nghỉ ngơi, dẫn đến tái cấu trúc mạch máu phổi và suy tim phải."]