[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_bootstrap":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"bootstrap","Bootstrap là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bootstrap là một framework giao diện mã nguồn mở cung cấp hệ thống lưới, thành phần UI và lớp tiện ích giúp xây dựng website responsive nhanh và nhất quán. Khái niệm này mô tả bộ công cụ hỗ trợ thiết kế front end theo chuẩn hiện đại cho phép lập trình viên tạo bố cục thích ứng đa thiết bị và tối ưu quy trình phát triển. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm Bootstrap\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bootstrap là một bộ khung giao diện (front-end framework) mã nguồn mở được phát triển nhằm chuẩn hóa quy trình xây dựng giao diện web hiện đại. Framework này cung cấp tập hợp các lớp CSS, thành phần UI và công cụ JavaScript giúp lập trình viên tạo bố cục có tính nhất quán cao, dễ bảo trì và hỗ trợ nhiều kích thước màn hình. Bootstrap được thiết kế với mục tiêu giảm thời gian phát triển giao diện, đảm bảo tính tương thích đa trình duyệt và mang lại trải nghiệm người dùng ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bootstrap phát huy hiệu quả trong các dự án cần xây dựng giao diện nhanh, từ website thương mại đến hệ thống nội bộ. Các thành phần có sẵn như nút bấm, biểu mẫu, bảng và thanh điều hướng giúp rút ngắn đáng kể thời gian lập trình thủ công. Ngoài ra, Bootstrap còn cung cấp hệ thống thiết kế dựa trên biến SCSS, cho phép tùy chỉnh giao diện theo yêu cầu mà không làm mất cấu trúc tổng thể. Điều này giúp cả cá nhân lẫn doanh nghiệp dễ dàng duy trì phong cách nhận diện riêng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt các đặc điểm cốt lõi của Bootstrap:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mã nguồn mở\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Công bố miễn phí và phát triển bởi cộng đồng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ tiếp cận và tích hợp vào nhiều dự án\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Responsive\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tự động thay đổi bố cục theo kích thước màn hình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tối ưu cho thiết bị di động và máy tính bảng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Component đa dạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp nhiều thành phần UI sẵn dùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng tốc xây dựng giao diện và giảm lỗi thiết kế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển của Bootstrap\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bootstrap được khởi tạo vào năm 2010 bởi Mark Otto và Jacob Thornton tại Twitter với mục tiêu chuẩn hóa giao diện nội bộ của công ty. Ban đầu có tên gọi Twitter Blueprint, bộ khung này cung cấp tập hợp quy tắc CSS dùng để tạo giao diện thống nhất giữa các nhóm phát triển. Sau khi nhận thấy tiềm năng sử dụng rộng rãi, dự án được đổi tên thành Bootstrap và phát hành công khai dưới dạng mã nguồn mở vào năm 2011.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phiên bản lớn của Bootstrap thể hiện sự thay đổi kiến trúc đáng kể theo từng giai đoạn công nghệ web. Bootstrap 3 nhấn mạnh thiết kế mobile-first, trở thành chuẩn mực cho responsive design. Bootstrap 4 đưa Flexbox làm nền tảng hệ thống lưới và mở rộng khả năng tùy biến thông qua SCSS. Bootstrap 5 loại bỏ hoàn toàn phụ thuộc vào jQuery, sử dụng JavaScript thuần giúp tăng hiệu năng và độ tương thích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là danh sách những mốc phát triển quan trọng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>2011: Phát hành Bootstrap 1.0 với hệ thống lưới cơ bản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2013: Bootstrap 3 giới thiệu triết lý “mobile-first”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2018: Bootstrap 4 sử dụng Flexbox và SCSS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2021: Bootstrap 5 loại bỏ jQuery, tối ưu hiệu năng và thiết kế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và thành phần chính trong Bootstrap\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cấu trúc của Bootstrap gồm bốn nhóm chính: hệ thống lưới (Grid System), thành phần giao diện (Components), các lớp tiện ích (Utilities) và các plugin JavaScript. Hệ thống lưới được xây dựng dựa trên Flexbox, chia bố cục thành 12 cột giúp người dùng dễ dàng tạo các bố cục phức tạp bằng cách kết hợp hàng và cột. Các điểm dừng (breakpoints) giúp bố cục thay đổi linh hoạt trên nhiều thiết bị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành phần UI là phần quan trọng nhất của Bootstrap, bao gồm button, alert, navbar, card, modal và nhiều phần tử khác. Tất cả được thiết kế theo tiêu chuẩn thống nhất, đảm bảo khả năng truy cập (accessibility) và dễ tùy chỉnh. Lớp tiện ích giúp tinh chỉnh nhanh các thuộc tính CSS như margin, padding, màu sắc và hiển thị mà không cần viết CSS thủ công.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng ví dụ các thành phần chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Grid System\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo bố cục responsive dựa trên 12 cột\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Components\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp UI cơ bản như nút, biểu mẫu, bảng, modal\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Utilities\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh nhanh CSS bằng lớp công cụ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>JavaScript Plugins\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thêm tương tác cho modal, carousel, dropdown\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc responsive trong Bootstrap\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Responsive là nền tảng trọng yếu của Bootstrap, cho phép giao diện tự động thích ứng theo kích thước màn hình. Bootstrap áp dụng triết lý “mobile-first”, nghĩa là thiết kế ưu tiên cho thiết bị di động trước rồi mở rộng sang màn hình lớn hơn. Hệ thống breakpoints gồm các mức: xs, sm, md, lg, xl và xxl, mỗi mức tương ứng một dải kích thước màn hình khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ hệ thống này, lập trình viên có thể điều chỉnh bố cục dễ dàng bằng cách gán các lớp như \u003Ccode>col-sm-6\u003C\u002Fcode>, \u003Ccode>col-md-4\u003C\u002Fcode> hoặc \u003Ccode>d-lg-block\u003C\u002Fcode>. Cách tiếp cận modular này giúp tăng khả năng dự đoán của thiết kế giao diện. Các lớp responsive cũng áp dụng cho hình ảnh, bảng, văn bản và các component khác, đảm bảo mọi phần tử đều hiển thị hợp lý trên thiết bị nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là danh sách các breakpoint của Bootstrap 5:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>sm\u003C\u002Fstrong>: ≥ 576px\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>md\u003C\u002Fstrong>: ≥ 768px\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>lg\u003C\u002Fstrong>: ≥ 992px\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>xl\u003C\u002Fstrong>: ≥ 1200px\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>xxl\u003C\u002Fstrong>: ≥ 1400px\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Bootstrap và JavaScript\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bootstrap tích hợp nhiều thành phần tương tác dựa trên JavaScript để mở rộng khả năng của các phần tử giao diện. Các plugin JavaScript trong Bootstrap được xây dựng theo kiến trúc module hiện đại, hỗ trợ import riêng lẻ từng thành phần, giúp giảm dung lượng tải và tối ưu hiệu năng. Bootstrap 5 chuyển hoàn toàn sang JavaScript thuần, loại bỏ sự phụ thuộc vào jQuery nhằm cải thiện tốc độ xử lý và khả năng tương thích với trình duyệt mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các plugin JavaScript bao gồm modal, tooltip, popover, carousel, offcanvas, toast và collapse. Mỗi plugin đều hỗ trợ hai cách khởi tạo: thông qua API JavaScript hoặc thông qua thuộc tính HTML (data attributes). Điều này mang lại sự linh hoạt cho lập trình viên khi lựa chọn phương thức phù hợp với kiến trúc dự án. API JavaScript của Bootstrap tuân thủ chuẩn ECMAScript, cung cấp các phương thức như \u003Ccode>show()\u003C\u002Fcode>, \u003Ccode>hide()\u003C\u002Fcode>, \u003Ccode>toggle()\u003C\u002Fcode> để quản lý hành vi thành phần một cách dễ dàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng mô tả một số plugin JavaScript nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Plugin\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Modal\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiển thị hộp thoại bật lên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thông báo, xác nhận, biểu mẫu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Collapse\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ẩn\u002Fhiện nội dung\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Accordion, menu thu gọn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Carousel\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trình chiếu hình ảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Website thương mại, portfolio\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Toast\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thông báo nhỏ gọn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thông tin trạng thái hệ thống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của Bootstrap trong phát triển web\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bootstrap được sử dụng rộng rãi trong phát triển web nhờ khả năng rút ngắn thời gian thiết kế và cung cấp một hệ thống giao diện đồng nhất. Với bộ thành phần UI phong phú, Bootstrap giúp dễ dàng tạo ra trang web hoàn chỉnh mà không cần viết quá nhiều CSS. Điều này làm cho Bootstrap trở thành lựa chọn hàng đầu trong các dự án doanh nghiệp, hệ thống nội bộ hoặc website thương mại điện tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bootstrap cũng được đánh giá cao khi dùng để xây dựng giao diện prototype, nơi yêu cầu về tốc độ triển khai nhanh và hình thức trực quan. Khả năng responsive mạnh giúp các nhà thiết kế đảm bảo trải nghiệm người dùng ổn định trên nhiều loại thiết bị. Các dashboard phân tích, hệ thống quản trị và ứng dụng SaaS cũng thường sử dụng Bootstrap để triển khai UI nhờ cấu trúc lưới linh hoạt và phong cách trung tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lĩnh vực ứng dụng Bootstrap phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Website công ty, trang giới thiệu dịch vụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống quản trị và dashboard.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nền tảng học trực tuyến và hệ thống thông tin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Prototype sản phẩm phục vụ trình bày và thử nghiệm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tùy chỉnh Bootstrap\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bootstrap cung cấp hệ thống tùy chỉnh mạnh mẽ dựa trên SCSS, giúp người dùng thay đổi các biến thiết kế như màu sắc, font chữ, mật độ lưới và kích thước component. Nhờ cơ chế này, lập trình viên có thể tạo ra giao diện mang dấu ấn thương hiệu mà vẫn giữ nguyên lợi thế cấu trúc của Bootstrap. Việc biên dịch lại Bootstrap từ mã nguồn SCSS là cách hiệu quả để loại bỏ các thành phần không cần thiết, giúp giảm dung lượng CSS.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài việc tùy chỉnh qua SCSS, Bootstrap còn hỗ trợ hệ thống tiện ích (utility API) cho phép tự tạo các lớp CSS mới theo quy tắc định trước. Điều này giúp mở rộng bộ công cụ có sẵn mà không phá vỡ cấu trúc framework. Khi sử dụng công cụ tùy chỉnh chính thức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgetbootstrap.com\u002Fdocs\u002F5.3\u002Fcustomize\u002Foverview\u002F\" target=\"_blank\">Bootstrap Customize\u003C\u002Fa>, người dùng có thể cấu hình và tải xuống phiên bản Bootstrap được xây dựng riêng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng ví dụ các biến SCSS thường được tùy chỉnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biến SCSS\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>$primary\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màu chủ đạo của giao diện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>$font-family-base\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Font chữ mặc định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>$grid-gutter-width\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khoảng cách giữa các cột\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>$border-radius\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ bo góc cho các thành phần UI\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>So sánh Bootstrap với các framework khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bootstrap thường được so sánh với các framework CSS cùng lĩnh vực như Tailwind CSS, Bulma và Foundation. Bootstrap nổi bật với bộ component phong phú, tài liệu chi tiết và cộng đồng rộng lớn. Trong khi Tailwind CSS tập trung vào utility-first, yêu cầu nhà phát triển thiết kế chi tiết hơn, Bootstrap cung cấp sẵn các mẫu UI giúp tăng tốc dự án.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bulma dựa trên Flexbox hoàn toàn và có cú pháp nhẹ, nhưng thiếu JavaScript tích hợp nên phù hợp hơn với dự án đơn giản. Foundation được đánh giá cao về khả năng tùy biến giao diện, tuy nhiên độ phổ biến thấp hơn Bootstrap khiến tài nguyên hỗ trợ hạn chế. Việc lựa chọn framework phụ thuộc vào quy mô dự án, phong cách thiết kế và yêu cầu hiệu năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh tóm tắt:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Framework\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Điểm mạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bootstrap\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiều component, tài liệu tốt, dễ dùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ trùng lặp phong cách nếu không tùy chỉnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tailwind CSS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tự do thiết kế, CSS nhỏ gọn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Yêu cầu viết nhiều lớp utility\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bulma\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không cần JavaScript, mã nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu nhiều component so với Bootstrap\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Foundation\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tùy biến mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít tài liệu và cộng đồng nhỏ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của Bootstrap\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù là framework mạnh mẽ, Bootstrap vẫn tồn tại một số hạn chế. Giao diện mặc định dễ gây cảm giác giống nhau giữa các website nếu không tùy chỉnh. Kích thước tệp CSS và JS đầy đủ tương đối lớn, ảnh hưởng đến hiệu năng nếu không tối ưu. Một số thành phần có cấu trúc HTML phức tạp, đòi hỏi lập trình viên phải hiểu rõ mới có thể tùy chỉnh phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số dự án hiện đại ưu tiên thiết kế tinh gọn hoặc phong cách độc đáo, Tailwind CSS hoặc các hệ thống thiết kế tùy chỉnh có thể phù hợp hơn. Tuy vậy Bootstrap vẫn giữ vị thế dẫn đầu trong các dự án yêu cầu tốc độ phát triển, tính ổn định và khả năng tái sử dụng cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Bootstrap Official Documentation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgetbootstrap.com\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fgetbootstrap.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MDN Web Docs. CSS Frameworks Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdeveloper.mozilla.org\u002Fen-US\u002Fdocs\u002FLearn\u002FCSS\u002FCSS_layout\u002FFrameworks\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fdeveloper.mozilla.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>W3C Standards for Responsive Design. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.w3.org\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.w3.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:40.518+00:00","2025-12-06T10:22:57.938+00:00","2025-12-06T10:22:57.934+00:00",74,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]