[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bong%20v%C3%B5ng%20m%E1%BA%A1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bong%20v%C3%B5ng%20m%E1%BA%A1c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":10,"keywords":58,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":63,"wikidataId":10,"relateTopics":64},"bong võng mạc","Bong võng mạc là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và phẫu thuật điều trị","Bong võng mạc là tình trạng cấp cứu nhãn khoa khi lớp võng mạc cảm thụ tách rời biểu mô sắc tố, gây suy giảm thị lực nghiêm trọng nếu không phẫu thuật kịp thời.","\u003Cp>Bong võng mạc (retinal detachment) là tình trạng cấp cứu nhãn khoa nghiêm trọng xảy ra khi lớp võng mạc thần kinh cảm thụ ánh sáng bị tách rời khỏi lớp biểu mô sắc tố võng mạc (RPE) bên dưới. Sự phân tách này cắt đứt nguồn cung cấp oxy và dưỡng chất từ mạch mạc nuôi dưỡng các tế bào thụ cảm thị giác (tế bào que và tế bào nón), dẫn đến thoái hóa tế bào thần kinh thị giác và nguy cơ mất thị lực vĩnh viễn nếu không được phẫu thuật can thiệp tái áp võng mạc kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại bong võng mạc theo cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên cơ chế sinh bệnh học, nhãn khoa hiện đại phân chia bong võng mạc thành ba nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Bong võng mạc do vết rách (Rhegmatogenous Retinal Detachment - RRD):\u003C\u002Fstrong> Là dạng phổ biến nhất, chiếm đa số các ca lâm sàng. Tình trạng này khởi phát khi dịch kính thoái hóa hóa lỏng chui qua vết rách hoặc lỗ thủng trên võng mạc, tích tụ vào khoang dưới võng mạc và bóc tách dần lớp võng mạc cảm thụ khỏi biểu mô sắc tố.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Bong võng mạc co kéo (Tractional Retinal Detachment):\u003C\u002Fstrong> Xảy ra do sự hình thành các màng xơ co kéo trên bề mặt võng mạc hoặc trong buồng dịch kính, thường gặp ở bệnh võng mạc đái tháo đường tăng sinh, bệnh võng mạc ở trẻ sinh non (ROP) hoặc sau chấn thương xuyên nhãn cầu. Các dải xơ co rút kéo giật võng mạc ra khỏi biểu mô sắc tố mà ban đầu không có vết rách.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Bong võng mạc xuất tiết \u002F thanh dịch (Exudative \u002F Serous Retinal Detachment):\u003C\u002Fstrong> Xảy ra do dịch tích tụ dưới võng mạc bắt nguồn từ các quá trình viêm nhiễm, u tân sinh mạch mạc hoặc bệnh lý mạch máu võng mạc (như bệnh võng mạc thanh dịch trung tâm, hội chứng Vogt-Koyanagi-Harada, u hắc mạc) mà hoàn toàn không có vết rách võng mạc hay lực co kéo cơ học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ và dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỷ lệ mắc bong võng mạc do vết rách ước tính khoảng 10 đến 15 trường hợp trên 100.000 dân mỗi năm. Các yếu tố nguy cơ hàng đầu bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>Tật cận thị nặng (đặc biệt trên 6 diop), do trục nhãn cầu dài làm võng mạc chu biên bị kéo căng và mỏng hóa.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Bong dịch kính sau (PVD) ở người lớn tuổi, tạo lực co kéo mạnh tại các điểm dính dịch kính - võng mạc chu biên.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Tiền sử phẫu thuật nội nhãn, đặc biệt là phẫu thuật lấy thể thủy tinh (thay thủy tinh thể) có biến chứng rách bao sau hoặc mất dịch kính.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Chấn thương đụng dập hoặc chấn thương xuyên nhãn cầu.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Tiền sử bong võng mạc ở mắt đối bên (khoảng 10% bệnh nhân bị bong võng mạc ở cả hai mắt).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Các tổn thương thoái hóa võng mạc chu biên như thoái hóa mạng (lattice degeneration) hay thoái hóa dạng bọt tuyết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và dấu hiệu cảnh báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bong võng mạc không gây đau đớn nhưng biểu hiện qua các triệu chứng thị giác đặc trưng theo từng giai đoạn tiến triển:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng chớp sáng (Photopsia):\u003C\u002Fstrong> Người bệnh nhìn thấy những vệt sáng lấp lánh như ánh đèn flash hoặc tia chớp ở vùng ngoại vi tầm nhìn, xuất hiện khi dịch kính co kéo cơ học lên võng mạc.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng ruồi bay tăng đột ngột (Floaters):\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện các đốm đen, sợi mạng nhện hoặc mạng lưới dày đặc trôi nổi trước mắt, thường do xuất huyết vi mạch hoặc sắc tố biểu mô phóng thích vào buồng dịch kính (dấu hiệu bụi thuốc lá).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Khuyết thị trường dạng bức màn đen:\u003C\u002Fstrong> Khi võng mạc bắt đầu bong tách, một bóng đen hoặc màn che mờ dần xuất hiện từ vùng chu biên và lan rộng dần về phía trung tâm tầm nhìn.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm thị lực trung tâm trầm trọng:\u003C\u002Fstrong> Xảy ra khi vùng hoàng điểm bị bong tách hoàn toàn (macula-off), khiến thị lực giảm sút nặng nề, chỉ còn đếm ngón tay hoặc bóng bàn tay.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán chuyên sâu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán bong võng mạc đòi hỏi thăm khám nhãn khoa toàn diện bằng các trang thiết bị chuyên khoa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Soi đáy mắt gián tiếp có ấn củng mạc:\u003C\u002Fstrong> Là tiêu chuẩn vàng cho phép bác sĩ nhãn khoa quan sát toàn bộ đáy mắt và võng mạc chu biên đến tận vùng ora serrata, xác định chính xác số lượng, vị trí và hình thái các vết rách.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm mắt B-scan (B-scan ultrasonography):\u003C\u002Fstrong> Đóng vai trò quyết định khi môi trường trong suốt của mắt bị đục (do đục thủy tinh thể nặng hoặc xuất huyết dịch kính), giúp phát hiện màng võng mạc bong tách và phân biệt giữa màng bong dịch kính sau và màng bong võng mạc.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp cắt lớp quang học võng mạc (OCT):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá chi tiết tình trạng bong vùng hoàng điểm, phát hiện dịch dưới võng mạc vi thể và theo dõi phục hồi giải phẫu sau phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp điều trị phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu cốt lõi của điều trị là bịt kín tất cả các vết rách võng mạc và giải phóng lực co kéo dịch kính để biểu mô cảm thụ áp sát trở lại vào biểu mô sắc tố. Tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương, các phương pháp phẫu thuật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Bơm khí nội nhãn kết hợp quang đông laser \u002F lạnh đông (Pneumatic Retinopexy):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng cho các ca rách võng mạc đơn độc ở nửa trên đáy mắt. Bác sĩ tiêm một bóng khí nở (C3F8 hoặc SF6) vào buồng dịch kính để ép võng mạc áp lại, sau đó dùng laser hoặc nhiệt lạnh để hàn kín mép rách.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Độn củng mạc (Scleral Buckling):\u003C\u002Fstrong> Đặt một đai hoặc miếng đệm silicone sinh học quanh nhãn cầu để ép thành củng mạc lõm vào phía trong, trung hòa lực co kéo của dịch kính và hỗ trợ áp võng mạc từ bên ngoài.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Cắt dịch kính qua pars plana (Pars Plana Vitrectomy - PPV):\u003C\u002Fstrong> Là kỹ thuật hiện đại phổ biến nhất hiện nay. Phẫu thuật viên cắt bỏ toàn bộ dịch kính bị co kéo, hút dịch dưới võng mạc, hàn kín vết rách bằng laser nội nhãn và bơm chất đệm nội nhãn (khí nở hoặc dầu silicone) để giữ võng mạc cố định trong giai đoạn liền sẹo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và phục hồi thị lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng phục hồi thị lực phụ thuộc chặt chẽ vào thời gian can thiệp và tình trạng hoàng điểm trước mổ. Nếu phẫu thuật được tiến hành khi hoàng điểm chưa bong (macula-on), trên 90% bệnh nhân duy trì được thị lực tốt. Ngược lại, nếu hoàng điểm đã bong nhiều ngày hoặc xuất hiện biến chứng tăng sinh dịch kính võng mạc (PVR), thị lực phục hồi thường hạn chế hơn dù giải phẫu võng mạc đã được tái áp thành công.\u003C\u002Fp>\n","retinal detachment",[19,20],"bong rách võng mạc","tách võng mạc","Bong võng mạc là tình trạng bệnh lý cấp cứu nhãn khoa xảy ra khi lớp võng mạc thần kinh cảm thụ ánh sáng bị tách rời khỏi lớp biểu mô sắc tố võng mạc bên dưới, dẫn đến mất nguồn nuôi dưỡng và suy giảm thị lực trầm trọng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,37],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Feltgen, N., & Walter, P. (2014). Rhegmatogenous Retinal Detachment: an ophthalmologic emergency. Deutsches Ärzteblatt International, 111(1-2), 12-22.","Rhegmatogenous Retinal Detachment","Feltgen, N., Walter, P.","Deutsches Ärzteblatt International",2014,"10.3238\u002Farztebl.2014.0012",{"citationText":32,"title":26,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":10},"Wilkinson, C. P. (2009). Rhegmatogenous Retinal Detachment. In Ophthalmology (3rd ed.). Elsevier Mosby.","Wilkinson, C. P.","Ophthalmology",2009,"10.1016\u002Fb978-0-323-04332-8.00111-6",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":10},"Bonnet, M. (1989). Rhegmatogenous Retinal Detachment with Proliferative Vitreoretinopathy. In Microsurgery of Retinal Detachment. Springer.","Rhegmatogenous Retinal Detachment with Proliferative Vitreoretinopathy","Bonnet, M.","Microsurgery of Retinal Detachment",1989,"10.1007\u002F978-3-662-08731-2_21",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Những dấu hiệu cảnh báo sớm nhất của bong võng mạc là gì?","Dấu hiệu cảnh báo sớm gồm hiện tượng chớp sáng (photopsia) xuất hiện liên tục ở khóe mắt, hiện tượng ruồi bay (floaters) tăng đột biến về số lượng và xuất hiện mảng tối như bức màn che phủ một phần thị trường.",{"question":49,"answer":50},"Sau phẫu thuật bơm khí nở hoặc dầu silicone điều trị bong võng mạc, người bệnh cần lưu ý tư thế nằm như thế nào?","Người bệnh thường phải duy trì tư thế nằm sấp (hoặc nghiêng đầu theo chỉ định của phẫu thuật viên) từ 16-20 giờ mỗi ngày trong 1-2 tuần đầu để bóng khí hoặc bóng dầu silicone nổi lên áp chặt vào vị trí vết rách võng mạc.",{"question":52,"answer":53},"Bệnh nhân sau phẫu thuật bong võng mạc có được đi máy bay không?","Tuyệt đối không được đi máy bay hoặc di chuyển lên vùng núi cao khi trong mắt còn bóng khí nở (SF6 hoặc C3F8), vì sự giảm áp suất khí quyển sẽ làm bóng khí giãn nở mạnh gây tăng nhãn áp cấp tính dẫn đến mù lòa.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-16T06:04:08.506+00:00","2026-09-02T05:16:27.689+00:00",261,[65,74,79,85,90,95,101,106,112,117],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"cắt dịch kính","Cắt dịch kính là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Vitrectomy \u002F Pars plana vitrectomy","Cắt dịch kính là phẫu thuật nhãn khoa vi phẫu chuyên sâu, thực hiện loại bỏ một phần hoặc toàn bộ khối dịch kính trong khoang sau của mắt để điều trị các bệnh lý võng mạc phức tạp như bong võng mạc, xuất huyết dịch kính, màng trước võng mạc và lỗ hoàng điểm.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"bệnh võng mạc tiểu đường","Bệnh võng mạc tiểu đường là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","diabetic retinopathy","Bệnh võng mạc tiểu đường là một biến chứng vi mạch mạn tính của bệnh đái tháo đường gây tổn thương các mao mạch võng mạc mắt, có thể dẫn đến suy giảm thị lực và mù lòa.",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"dịch dưới võng mạc","Dịch dưới võng mạc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Dịch dưới võng mạc","subretinal fluid","Dịch dưới võng mạc (subretinal fluid - SRF) là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang tiềm tàng giữa lớp biểu mô sắc tố võng mạc và lớp tế bào cảm thụ thị giác, thường gặp trong thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể ướt, bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch hoặc bong võng mạc.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":118,"title":119,"term":120,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính."]