[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bisphosphonates{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bisphosphonates":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"bisphosphonates","Bisphosphonates là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bisphosphonates là nhóm hợp chất tổng hợp có cấu trúc P-C-P đặc trưng, có khả năng gắn kết mạnh với xương và ức chế hoạt động của tế bào hủy xương. Chúng được sử dụng rộng rãi trong điều trị loãng xương, di căn xương và các rối loạn chuyển hóa xương nhờ tác dụng giảm tiêu xương và tăng mật độ khoáng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và cấu trúc hóa học của Bisphosphonates\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBisphosphonates là một nhóm hợp chất tổng hợp có cấu trúc hóa học đặc trưng bởi liên kết carbon–phosphorus–carbon (P–C–P), thay thế cho liên kết tự nhiên phosphorus–oxygen–phosphorus (P–O–P) trong pyrophosphate nội sinh. Sự thay thế này làm cho Bisphosphonates có khả năng chống lại sự phân hủy enzym, giúp chúng bền vững hơn trong môi trường sinh học và có ái lực mạnh với mô xương. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc cơ bản của Bisphosphonates được biểu diễn như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{R–PO}_3^{2−}–\\text{C}–\\text{PO}_3^{2−}–R'\u003C\u002Fscript>\nTrong đó, R và R’ là các nhóm thế khác nhau gắn vào nguyên tử carbon trung tâm. Nhóm R điều chỉnh khả năng gắn kết với bề mặt tinh thể hydroxyapatite của xương, trong khi nhóm R’ quyết định hoạt tính dược lý, đặc biệt là khả năng ức chế tế bào hủy xương (osteoclast). \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBisphosphonates có tính ái lực cao với xương, đặc biệt tại những vị trí đang tái tạo hoặc chịu tải cơ học mạnh, nơi quá trình khoáng hóa diễn ra tích cực. Sự tích tụ chọn lọc này giúp thuốc phát huy tác dụng tại mô đích mà không ảnh hưởng nhiều đến các mô mềm khác. Hợp chất đầu tiên trong nhóm này, etidronate, được tổng hợp vào thập niên 1960 như một chất ức chế tái hấp thu xương, và đến nay đã phát triển thành nhiều thế hệ với hiệu lực ngày càng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt đặc điểm cấu trúc và thế hệ của Bisphosphonates:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thế hệ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhóm thế R'\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thế hệ 1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không chứa Nitơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Etidronate, Clodronate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiệu quả trung bình, gây apoptosis trực tiếp trên osteoclast\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thế hệ 2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có Nitơ trong mạch thẳng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Alendronate, Pamidronate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế enzyme trong chu trình mevalonate\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thế hệ 3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có vòng dị vòng chứa Nitơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Risedronate, Zoledronate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiệu lực cao, tác dụng kéo dài\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động trên chuyển hóa xương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBisphosphonates tác động chủ yếu lên chu trình chuyển hóa xương, trong đó chúng ức chế quá trình phân hủy xương do tế bào hủy xương gây ra. Ở mức tế bào, thuốc được hấp thụ vào các vùng xương đang hoạt động mạnh, sau đó bị osteoclast lấy vào trong quá trình tiêu xương. Khi vào trong tế bào này, thuốc làm gián đoạn các con đường sinh học cần thiết cho sự sống còn và chức năng của osteoclast.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế cụ thể phụ thuộc vào cấu trúc hóa học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bisphosphonates không chứa Nitơ (Non-N-BPs):\u003C\u002Fstrong> Chuyển hóa thành ATP giả (non-hydrolyzable ATP analogs) trong tế bào hủy xương, gây độc tế bào và dẫn đến apoptosis.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bisphosphonates chứa Nitơ (N-BPs):\u003C\u002Fstrong> Ức chế enzyme farnesyl pyrophosphate synthase (FPPS) trong chu trình mevalonate, ngăn cản quá trình prenyl hóa protein cần thiết cho chức năng màng tế bào của osteoclast.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự ức chế này dẫn đến mất cân bằng giữa hoạt động của tế bào hủy xương và tạo xương, kết quả là giảm tiêu xương và tăng mật độ khoáng xương. Cơ chế tác động chi tiết được minh chứng qua nhiều mô hình in vitro và in vivo, cho thấy mối liên hệ giữa nồng độ thuốc trong xương và mức độ giảm chuyển hóa xương. Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3948388\u002F\" target=\"_blank\">NIH – Mechanisms of Action of Bisphosphonates\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại Bisphosphonates\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBisphosphonates được phân loại dựa trên sự có mặt của nguyên tử Nitơ trong cấu trúc. Sự khác biệt này dẫn đến sự thay đổi rõ rệt trong cơ chế hoạt động, độ mạnh, và chỉ định lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm không chứa Nitơ (Non-N-BPs):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm etidronate, clodronate, tiludronate. Chúng chủ yếu được dùng trong bệnh Paget và một số trường hợp loãng xương nhẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhóm có chứa Nitơ (N-BPs):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm alendronate, ibandronate, risedronate, và zoledronate. Đây là nhóm phổ biến nhất, hiệu lực cao và được dùng rộng rãi trong điều trị loãng xương và di căn xương.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh chi tiết:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đường dùng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Etidronate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Non-N-BP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Uống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Paget, loãng xương\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Alendronate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>N-BP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Uống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Loãng xương sau mãn kinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Risedronate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>N-BP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Uống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng mật độ xương, dự phòng gãy xương\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Zoledronate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>N-BP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Di căn xương, đa u tủy xương\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác Bisphosphonates thế hệ mới thường có chu kỳ bán thải kéo dài trong xương, với hiệu lực điều trị duy trì nhiều năm chỉ sau một liều tiêm duy nhất. Zoledronate, chẳng hạn, chỉ cần truyền 1 năm\u002Flần nhưng có thể giảm nguy cơ gãy xương tới 70%.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng và ứng dụng điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBisphosphonates là thuốc được lựa chọn hàng đầu trong điều trị và dự phòng các bệnh lý liên quan đến tăng hoạt động hủy xương. Các chỉ định chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh hoặc nam giới cao tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh Paget xương (osteitis deformans)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di căn xương trong ung thư vú, tuyến tiền liệt, phổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng calci huyết do khối u ác tính (hypercalcemia of malignancy)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đa u tủy xương (multiple myeloma) có phá hủy xương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế bảo vệ xương được thể hiện rõ trong bệnh loãng xương, nơi bisphosphonates giúp tăng mật độ khoáng xương (BMD) và giảm nguy cơ gãy xương. Các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn cho thấy alendronate và zoledronate có thể giảm nguy cơ gãy xương cột sống và xương hông lên đến 40–70%. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tổng hợp một số ứng dụng điều trị và mức độ hiệu quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thuốc khuyến nghị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đường dùng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ giảm nguy cơ gãy xương\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Loãng xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Alendronate, Zoledronate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Uống hoặc IV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>40–70%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Bệnh Paget\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Etidronate, Risedronate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Uống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Di căn xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Zoledronate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>IV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngăn tiến triển tổn thương xương\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiệu quả của Bisphosphonates trong điều trị loãng xương đã được xác nhận bởi nhiều nghiên cứu đa trung tâm, đặc biệt nghiên cứu của Cummings et al. (NEJM, 1999) cho thấy alendronate làm giảm đáng kể gãy xương cột sống ở phụ nữ sau mãn kinh. Xem chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJM199912233412601\" target=\"_blank\">NEJM – Fracture Prevention with Alendronate\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Dược động học và đường dùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBisphosphonates có đặc điểm dược động học đặc trưng, trong đó khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa rất thấp, thường dưới 1% khi dùng đường uống. Sinh khả dụng bị ảnh hưởng mạnh bởi thức ăn, đặc biệt là các ion kim loại như canxi, magiê hoặc sắt. Vì vậy, thuốc nên được uống lúc đói, với nước lọc, ít nhất 30 phút trước bữa ăn sáng và không kèm thuốc khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi hấp thu, thuốc nhanh chóng gắn kết với bề mặt xương đang tái cấu trúc. Phần không gắn vào xương sẽ bị đào thải nhanh chóng qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải sinh học của thuốc trong máu là ngắn (1–2 giờ), nhưng thời gian lưu lại trong xương rất dài – có thể lên đến hàng năm, tùy loại thuốc và tốc độ luân chuyển xương của bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng bào chế phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường uống:\u003C\u002Fstrong> Alendronate (hàng ngày hoặc hàng tuần), Risedronate (hàng tuần hoặc hàng tháng), Ibandronate (hàng tháng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Truyền tĩnh mạch:\u003C\u002Fstrong> Zoledronate (1 lần\u002Fnăm), Ibandronate (3 tháng\u002Flần)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nBảng so sánh dược động học:\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đường dùng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Sinh khả dụng (%)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thời gian bán thải trong xương\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Alendronate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Uống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~0.7%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~10 năm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Zoledronate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>IV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hơn 10 năm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ibandronate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Uống\u002FIV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~0.6% (uống)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–7 năm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và cảnh báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù nhìn chung an toàn và dung nạp tốt, Bisphosphonates có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn, đặc biệt khi dùng kéo dài hoặc ở liều cao. Các tác dụng thường gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa như ợ nóng, viêm thực quản, đau bụng – đặc biệt với thuốc uống nếu không tuân thủ đúng cách dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến chứng nghiêm trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hoại tử xương hàm (Osteonecrosis of the Jaw – ONJ):\u003C\u002Fstrong> xảy ra chủ yếu ở bệnh nhân ung thư dùng liều cao qua đường tĩnh mạch hoặc có can thiệp nha khoa xâm lấn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gãy xương đùi không điển hình:\u003C\u002Fstrong> gãy ngang thân xương đùi do tích lũy vi nứt xương sau nhiều năm điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy thận cấp:\u003C\u002Fstrong> liên quan đến truyền Zoledronate quá nhanh hoặc dùng ở bệnh nhân có bệnh thận nền.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhuyến cáo của Cơ quan Quản lý Dược phẩm Châu Âu (EMA) và FDA yêu cầu đánh giá kỹ nguy cơ – lợi ích trước khi điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ. Cần theo dõi chức năng thận định kỳ và tránh sử dụng lâu dài quá 5 năm nếu không có chỉ định rõ ràng. Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fnews\u002Fupdated-advice-use-bisphosphonates-related-risk-jaw-bone-damage\" target=\"_blank\">EMA – Risk of Jaw Bone Damage\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với các nhóm thuốc khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBisphosphonates là lựa chọn điều trị đầu tay trong loãng xương, nhưng không phải là lựa chọn duy nhất. Một số nhóm thuốc thay thế có cơ chế khác, phù hợp cho bệnh nhân không dung nạp Bisphosphonates hoặc có chống chỉ định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh các nhóm thuốc chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Nhóm thuốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Bisphosphonates\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế hủy xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí thấp, dữ liệu lâm sàng mạnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gây viêm thực quản, ONJ, cần tuân thủ nghiêm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Denosumab\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kháng RANKL\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêm 6 tháng\u002Flần, hiệu quả cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiệu ứng hồi phục sau ngưng, nguy cơ hạ calci huyết\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Teriparatide\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích thích tạo xương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phù hợp loãng xương nặng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêm mỗi ngày, giá cao, chỉ dùng tối đa 2 năm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>SERM (Raloxifene)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều biến estrogen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngăn gãy xương cột sống, không ảnh hưởng niêm mạc tử cung\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không hiệu quả trên xương hông\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn thuốc phụ thuộc vào mức độ loãng xương, nguy cơ gãy xương, bệnh lý nền và khả năng tuân thủ điều trị của từng bệnh nhân. Trong thực hành lâm sàng, Bisphosphonates vẫn chiếm ưu thế vì chi phí thấp, dễ tiếp cận và hiệu quả đã được chứng minh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và ứng dụng mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào cải tiến dạng bào chế và kết hợp Bisphosphonates với các phương pháp điều trị mới. Một số hướng đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dạng viên tan trong miệng hoặc viên uống hấp thu nhanh để tăng sinh khả dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Implant giải phóng thuốc tại chỗ cho bệnh lý xương khu trú như u xương lành tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp với kháng thể đơn dòng hoặc chất ức chế kinase để điều trị di căn xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng Bisphosphonates làm tác nhân mang thuốc (drug carrier) nhờ ái lực với mô xương\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công trình còn đang thử nghiệm lâm sàng liên quan đến khả năng chống khối u trực tiếp của Bisphosphonates nhờ ảnh hưởng đến vi môi trường xương. Ngoài ra, ứng dụng trong điều trị viêm xương mạn tính, viêm khớp thoái hóa, và bệnh lý di truyền về chuyển hóa xương cũng đang được mở rộng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3948388\u002F\" target=\"_blank\">Russell RG. Bisphosphonates: Mechanisms of Action and Clinical Use. NIH, 2014.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJM199912233412601\" target=\"_blank\">Cummings SR. Alendronate and Fracture Risk in Postmenopausal Women. NEJM, 1999.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ema.europa.eu\u002Fen\u002Fnews\u002Fupdated-advice-use-bisphosphonates-related-risk-jaw-bone-damage\" target=\"_blank\">European Medicines Agency – Risk of Jaw Bone Damage.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK470321\u002F\" target=\"_blank\">StatPearls – Bisphosphonate Pharmacology and Therapeutic Use\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F22964185\u002F\" target=\"_blank\">Body JJ. New Bisphosphonates in Oncology: Beyond Bone Protection. Cancer Treat Rev, 2012.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:27:52.139+00:00","2025-10-27T07:51:07.975+00:00","2025-10-27T07:51:07.971+00:00",181,[33,44,55,61,66,76,81,91,97,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"liệt thần kinh thanh quản","Liệt thần kinh thanh quản (laryngeal nerve palsy) là gì?","Liệt thần kinh thanh quản","laryngeal nerve palsy","Liệt thần kinh thanh quản là tình trạng suy giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng dẫn truyền của các nhánh thần kinh chi phối cơ nội tại thanh quản, dẫn tới rối loạn vận động dây thanh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến phát âm, thông khí đường thở.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"tòa án công lý","Tòa án công lý (Court of Justice) là gì?","Tòa án công lý","Court of Justice","Tòa án công lý là thiết chế tài phán công quyền độc lập thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ giải quyết các tranh chấp pháp lý, bảo vệ quyền con người và bảo đảm sự thượng tôn của pháp luật.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chuột hr 1","Chuột HR-1 (HR-1 hairless mouse) là gì?","Chuột HR-1","HR-1 hairless mouse","Chuột HR-1 là dòng chuột nhắt thí nghiệm mang đột biến gen hairless gây rụng lông tự phát, được sử dụng rộng rãi làm mô hình động vật trong nghiên cứu da liễu và dược lý.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hút áp lực âm trên da ghép","Hút áp lực âm trên da ghép (NPWT skin graft) là gì?","negative pressure wound therapy for skin grafts","Hút áp lực âm trên da ghép là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa sử dụng hệ thống áp lực chân không kín đặt có kiểm soát lên bề mặt mảnh da ghép nhằm tạo lực nén ép đồng đều liên tục, dẫn lưu triệt để dịch ứ đọng và thúc đẩy quá trình bám sống của mảnh ghép trên nền nhận.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"lớp phủ cách nhiệt gốm","Lớp phủ cách nhiệt gốm (thermal barrier coating) là gì?","thermal barrier coating","Lớp phủ cách nhiệt gốm là hệ thống vật liệu bề mặt đa lớp có cấu trúc gốm cách nhiệt chuyên dụng, được phủ lên các cấu kiện kim loại làm việc ở dải nhiệt độ siêu cao nhằm ngăn cản dòng nhiệt truyền vào kim loại nền, duy trì độ bền cơ học và bảo vệ cấu kiện trước hiện tượng oxy hóa hoặc ăn mòn nóng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"công nghệ biến tần","Công nghệ biến tần là gì? Nguyên lý và ứng dụng truyền động","inverter technology","Công nghệ biến tần là lĩnh vực kỹ thuật điện tử công suất chuyên về việc biến đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều với tần số và điện áp có thể điều chỉnh linh hoạt, phục vụ điều khiển truyền động điện và hòa lưới năng lượng.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"bán nhóm có thứ tự","Bán nhóm có thứ tự là gì? Cấu trúc đại số và lý thuyết ideal","ordered semigroup","Bán nhóm có thứ tự là một cấu trúc đại số gồm một tập hợp được trang bị đồng thời một phép toán hai ngôi kết hợp và một quan hệ thứ tự một phần tương thích với phép toán đó theo cả hai phía.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"huyết đằng","Huyết đằng (Sargentodoxa cuneata) là gì?","Huyết đằng","Sargentodoxa cuneata","Huyết đằng là loài thực vật dây leo thân gỗ thuộc chi đơn loài Sargentodoxa, nổi bật với đặc tính tiết chất dịch màu đỏ khi cắt ngang thân và được dùng trong y học cổ truyền để hoạt huyết, tiêu ứ, chỉ thống và thanh nhiệt giải độc.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"định danh nấm","Định danh nấm: Nguyên lý, phương pháp và ứng dụng chẩn đoán","fungal identification","Định danh nấm là quá trình xác định vị trí phân loại học của một cá thể hoặc chủng vi nấm ở các bậc taxon cụ thể, từ mức chi đến mức loài hoặc dưới loài, thông qua sự kết hợp giữa các đặc điểm hình thái học, đặc tính sinh hóa, dấu ấn khối phổ protein và phân tích trình tự hệ gen.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"lập lịch sản xuất","Lập lịch sản xuất là gì? Mô hình và thuật toán tối ưu","production scheduling","Lập lịch sản xuất là quá trình phân bổ các nguồn lực hữu hạn như máy móc, thiết bị và nhân lực để thực hiện một tập hợp các công việc theo thời gian nhằm tối ưu hóa các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của hệ thống vận hành."]