[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bipolaris%20oryzae{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bipolaris oryzae":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"bipolaris oryzae","Bipolaris oryzae là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","\u003Ci>Bipolaris oryzae\u003C\u002Fi> là loài nấm thuộc họ Pleosporaceae gây bệnh đạo ôn nâu trên lúa, làm xuất hiện các vết cháy nâu trên lá và hạt, ảnh hưởng năng suất. Loài nấm này có chu kỳ sống phức tạp, phát triển mạnh trong điều kiện nóng ẩm và lan truyền qua hạt giống, tàn dư rơm rạ và đất canh tác. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Bipolaris oryzae\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Bipolaris oryzae \u002F Brown spot of rice fungus\u003C\u002Fem>) là Bipolaris oryzae (tên teleomorph: Cochliobolus miyabeanus) là một loài nấm gây bệnh thực vật thuộc lớp Dothideomycetes, là tác nhân chính gây bệnh đốm nâu trên lúa, dẫn đến giảm năng suất nghiêm trọng và suy thoái chất lượng hạt thóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về Bipolaris oryzae\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n\u003Ci>Bipolaris oryzae\u003C\u002Fi> là loài nấm gây bệnh đạo ôn nâu (brown spot) trên cây lúa, được ghi nhận là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất đối với an ninh lương thực tại nhiều quốc gia châu Á. Nấm có khả năng tấn công cây lúa ở nhiều giai đoạn sinh trưởng, từ mạ non cho đến giai đoạn trỗ bông, gây nên hiện tượng lá bị cháy đốm, hạt gạo biến màu, giảm sức nảy mầm và làm suy giảm năng suất đáng kể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lịch sử, \u003Ci>B. oryzae\u003C\u002Fi> từng là tác nhân dẫn đến nạn đói Bengal năm 1943, khi sản lượng lúa bị sụt giảm nghiêm trọng do bệnh đạo ôn nâu lây lan trên diện rộng. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của việc nghiên cứu, nhận diện và phòng trừ bệnh trong quản lý sản xuất lúa gạo. Ngày nay, bệnh do \u003Ci>B. oryzae\u003C\u002Fi> gây ra vẫn tiếp tục là thách thức lớn trong nông nghiệp, đặc biệt ở các vùng khí hậu nóng ẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm khái quát cần lưu ý về tầm ảnh hưởng của loài nấm này:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân bố toàn cầu, phổ biến nhất ở châu Á và châu Phi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể tồn tại trên hạt giống, tàn dư thực vật và trong đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng với mức độ dao động 10–50% năng suất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt phân loại, \u003Ci>Bipolaris oryzae\u003C\u002Fi> thuộc giới Nấm (Fungi), ngành Ascomycota, lớp Dothideomycetes, bộ Pleosporales, họ Pleosporaceae. Trong giai đoạn hữu tính, loài này được gọi là \u003Ci>Cochliobolus miyabeanus\u003C\u002Fi>, một tên gọi được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu trước đây. Việc đồng nhất danh pháp giữa hai giai đoạn vô tính và hữu tính phản ánh tiến bộ của ngành nấm học trong việc áp dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} và di truyền học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc xác định vị trí phân loại của \u003Ci>B. oryzae\u003C\u002Fi> có ý nghĩa lớn không chỉ trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20c%C6%A1%20b%E1%BA%A3n%22%7D}} mà còn trong ứng dụng thực tiễn. Bởi lẽ, các loài trong chi \u003Ci>Bipolaris\u003C\u002Fi> thường có chung cơ chế xâm nhiễm và biểu hiện bệnh lý tương đồng, từ đó gợi mở các chiến lược kiểm soát tổng hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột bảng tóm tắt phân loại khoa học của \u003Ci>B. oryzae\u003C\u002Fi>:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bậc phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tên\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giới (Kingdom)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Fungi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngành (Phylum)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ascomycota\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lớp (Class)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dothideomycetes\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ (Order)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pleosporales\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Họ (Family)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pleosporaceae\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chi (Genus)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Ci>Bipolaris\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loài (Species)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Ci>Bipolaris oryzae\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Danh pháp hữu tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Ci>Cochliobolus miyabeanus\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐặc điểm hình thái là cơ sở quan trọng để nhận diện \u003Ci>B. oryzae\u003C\u002Fi>. Nấm tạo ra bào tử phân sinh (conidia) có dạng thoi, màu nâu nhạt đến nâu sẫm, thường có từ 5 đến 10 vách ngăn ngang. Các bào tử thường có một đầu tròn và một đầu nhọn, chiều dài trung bình 60–120 μm, chiều rộng 15–20 μm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiểm đặc trưng nổi bật của loài này là khả năng nảy mầm ở cả hai đầu của bào tử, tạo thành ống mầm lưỡng cực, vì vậy mà nó được đặt tên là \u003Ci>Bipolaris\u003C\u002Fi>. Trên môi trường nhân tạo như PDA (Potato Dextrose Agar), nấm hình thành khuẩn lạc màu nâu xám hoặc đen, bề mặt có dạng bông xốp hoặc hơi nhung, phát triển nhanh khi có đủ dinh dưỡng và độ ẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, \u003Ci>B. oryzae\u003C\u002Fi> còn có các đặc điểm mô học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sợi nấm màu nâu, phân nhánh, vách ngăn rõ ràng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bào tử được sinh ra từ các cuống bào tử mảnh, thẳng hoặc hơi cong.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng sinh sản vô tính mạnh mẽ, đảm bảo lan truyền nhanh trong điều kiện thích hợp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc nhận diện dựa trên hình thái thường được sử dụng tại các phòng thí nghiệm bệnh cây ở địa phương, đặc biệt khi thiếu điều kiện phân tích phân tử.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu kỳ sống và điều kiện phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n\u003Ci>B. oryzae\u003C\u002Fi> có chu kỳ sống điển hình của nấm gây bệnh ký sinh và bán hoại sinh. Nấm có thể tồn tại trên hạt giống, trong tàn dư rơm rạ hoặc dưới dạng bào tử nghỉ trong đất. Khi gặp điều kiện thuận lợi như nhiệt độ 25–30°C và ẩm độ cao, đặc biệt khi lá lúa ướt trong thời gian dài, bào tử sẽ nảy mầm và xâm nhập vào mô lá.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình xâm nhiễm có thể diễn ra qua khí khổng hoặc trực tiếp xuyên qua biểu bì bằng cách tạo mút hút. Sau khi xâm nhập, sợi nấm phát triển trong gian bào, lan rộng và phá hủy cấu trúc mô, tạo thành các vết bệnh điển hình. Chu kỳ hình thành bào tử mới có thể hoàn thành chỉ trong vài ngày, tạo điều kiện cho sự bùng phát bệnh trên diện rộng trong mùa mưa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} ảnh hưởng mạnh đến sự phát triển của nấm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ tối ưu: 25–30°C.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ ẩm: &gt;90% là điều kiện lý tưởng cho sự nảy mầm bào tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ánh sáng: có thể kích thích quá trình sinh bào tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian ướt lá: tối thiểu 8–10 giờ để bào tử xâm nhập.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nSự kết hợp của các điều kiện này trong thực tế đồng ruộng giải thích vì sao bệnh thường bùng phát mạnh trong mùa mưa hoặc trong điều kiện ruộng lúa có độ ẩm kéo dài.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng bệnh hại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriệu chứng phổ biến nhất của bệnh đạo ôn nâu do \u003Ci>Bipolaris oryzae\u003C\u002Fi> là các vết đốm trên lá. Vết bệnh ban đầu thường nhỏ, hình bầu dục, màu nâu nhạt với viền sẫm hơn, sau đó lan rộng thành các mảng lớn. Khi mật độ vết bệnh cao, lá sẽ mất khả năng quang hợp, dần chuyển vàng và chết sớm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrên cây mạ, bệnh có thể gây hiện tượng chết chòm, khi hàng loạt cây non bị héo rũ và gãy đổ. Ở giai đoạn lúa trổ bông, nấm còn tấn công vào cổ bông hoặc cuống hạt, gây thâm đen, làm hạt lép hoặc gãy gié. Sự hiện diện của nấm trên hạt giống là nguồn lây lan chủ yếu giữa các vụ mùa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrên hạt lúa, triệu chứng biểu hiện rõ rệt dưới dạng vỏ trấu bị thâm đen, hạt gạo nhỏ và nhẹ, chất lượng xay xát giảm. Bệnh còn gây giảm tỷ lệ nảy mầm, dẫn đến mất sức sống hạt giống, gây khó khăn trong việc duy trì nguồn giống chất lượng cao cho vụ mùa tiếp theo.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến sản xuất lúa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiệt hại do \u003Ci>B. oryzae\u003C\u002Fi> gây ra phụ thuộc vào mức độ bệnh, giống lúa và điều kiện canh tác. Theo IRRI, bệnh có thể làm giảm năng suất từ 10% đến 50% trong các vụ mùa bị nhiễm nặng. Ngoài giảm sản lượng, bệnh còn làm suy giảm chất lượng hạt gạo, khiến gạo có màu xám đen, trọng lượng thấp, tỷ lệ tấm cao và giá trị thương phẩm giảm mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố góp phần làm gia tăng thiệt hại do bệnh gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều kiện thời tiết nóng ẩm, mưa kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bón thừa đạm, làm cây lúa phát triển xanh tốt nhưng dễ mẫn cảm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giống lúa mẫn cảm với nấm, thiếu tính kháng bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạt giống không được xử lý, mang theo nguồn bệnh từ vụ trước.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBệnh không chỉ gây thiệt hại kinh tế trực tiếp mà còn ảnh hưởng đến an ninh lương thực quốc gia, nhất là tại các vùng trồng lúa quy mô lớn ở châu Á. Sự kiện lịch sử tại Bengal năm 1943 cho thấy tác động thảm khốc khi bệnh lan rộng và không được kiểm soát hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán bệnh đạo ôn nâu có thể thực hiện ngay tại đồng ruộng thông qua quan sát triệu chứng điển hình. Tuy nhiên, để xác nhận chính xác tác nhân, cần kết hợp các phương pháp phòng thí nghiệm. Quan sát bào tử dưới kính hiển vi là kỹ thuật cơ bản, giúp phân biệt \u003Ci>B. oryzae\u003C\u002Fi> với các nấm gây bệnh lá khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân lập nấm trên môi trường PDA (Potato Dextrose Agar) thường được áp dụng để nuôi cấy và nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20h%C3%ACnh%20th%C3%A1i%22%7D}}. Ngoài ra, các phương pháp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} như PCR, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20tr%C3%ACnh%20t%E1%BB%B1%20gen%22%7D}} ITS (Internal Transcribed Spacer) và phân tích mã vạch DNA giúp xác định loài với độ chính xác cao. Đây là bước tiến quan trọng trong nghiên cứu bệnh học thực vật hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công cụ hỗ trợ chẩn đoán:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nội soi mô bệnh học bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} hoặc điện tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật ELISA phát hiện protein đặc hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%AD%20tu%E1%BB%87%20nh%C3%A2n%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} lá bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc áp dụng đồng thời các kỹ thuật truyền thống và hiện đại giúp nâng cao hiệu quả giám sát bệnh trên đồng ruộng.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp phòng trừ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng trừ bệnh do \u003Ci>B. oryzae\u003C\u002Fi> đòi hỏi áp dụng tổng hợp nhiều biện pháp canh tác, sinh học và hóa học. Về canh tác, cần sử dụng giống kháng bệnh, chọn hạt giống sạch bệnh, xử lý hạt giống bằng nước nóng hoặc thuốc trừ nấm trước khi gieo. Ngoài ra, bón phân cân đối, hạn chế thừa đạm, giữ mật độ gieo cấy hợp lý là các biện pháp quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong trường hợp bệnh bùng phát mạnh, thuốc trừ nấm được sử dụng để kiểm soát. Một số hoạt chất thường dùng gồm mancozeb, carbendazim, triazole và strobilurin. Tuy nhiên, việc lạm dụng hóa chất có thể gây kháng thuốc, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} và ảnh hưởng sức khỏe, vì vậy cần tuân thủ nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiện pháp sinh học cũng đang được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng vi khuẩn đối kháng như \u003Ci>Bacillus subtilis\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng nấm đối kháng \u003Ci>Trichoderma\u003C\u002Fi> để ức chế sự phát triển của \u003Ci>B. oryzae\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng chế phẩm sinh học từ thảo mộc có tác dụng kháng nấm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác biện pháp này vừa an toàn vừa bền vững, góp phần giảm thiểu phụ thuộc vào hóa chất.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các nghiên cứu và tiến bộ gần đây\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong những năm gần đây, nhiều công trình nghiên cứu đã tập trung vào việc phát triển giống lúa kháng bệnh thông qua công nghệ chọn giống phân tử. Các gen kháng đã được xác định và tích hợp vào giống lúa thương mại, giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm bệnh. Công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR\u002FCas9 cũng đang được áp dụng nhằm tăng cường khả năng đề kháng tự nhiên của cây lúa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, sự hiểu biết về cơ chế tương tác ký chủ – ký sinh ở mức độ phân tử đã giúp làm sáng tỏ vai trò của các protein hiệu ứng (effectors) trong quá trình gây bệnh. Điều này mở ra cơ hội phát triển các chiến lược bảo vệ cây trồng mới dựa trên sự can thiệp ở cấp độ gene và tín hiệu sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hướng nghiên cứu nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ RNAi để ức chế gen quan trọng của \u003Ci>B. oryzae\u003C\u002Fi>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển thuốc sinh học thế hệ mới dựa trên hợp chất tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khai thác dữ liệu di truyền lớn (genomics, transcriptomics) để xác định các chỉ thị kháng bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững tiến bộ này hứa hẹn giúp nâng cao hiệu quả quản lý bệnh một cách bền vững và an toàn.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n\u003Ci>Bipolaris oryzae\u003C\u002Fi> là một trong những tác nhân quan trọng gây bệnh trên cây lúa, ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và chất lượng sản phẩm. Nhận diện kịp thời triệu chứng, áp dụng các biện pháp phòng trừ tổng hợp và tận dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật là chìa khóa để hạn chế thiệt hại. Việc kết hợp giữa quản lý truyền thống và công nghệ hiện đại mở ra triển vọng bảo vệ sản xuất lúa gạo an toàn và bền vững trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>","Bipolaris oryzae \u002F Brown spot of rice fungus","Bipolaris oryzae (tên teleomorph: Cochliobolus miyabeanus) là một loài nấm gây bệnh thực vật thuộc lớp Dothideomycetes, là tác nhân chính gây bệnh đốm nâu trên lúa, dẫn đến giảm năng suất nghiêm trọng và suy thoái chất lượng hạt thóc.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Yaqoob et al. (2015). Screening of Some Exotic Rice Germplasm Against Brown Spot (Bipolaris oryzae) Disease under Rainfed Conditions. Biological Sciences - PJSIR.","Screening of Some Exotic Rice Germplasm Against Brown Spot (Bipolaris oryzae) Disease under Rainfed Conditions","Yaqoob","Biological Sciences - PJSIR",2015,"10.52763\u002Fpjsir.biol.sci.58.1.2015.56.58",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Shamsir, F. N. et al. (2019). Volatile organic compounds profiles emitted by Cochliobolus miyabeanus, a causal agent of brown spot disease of rice. Malaysian Journal of Microbiology.","Volatile organic compounds profiles emitted by Cochliobolus miyabeanus, a causal agent of brown spot disease of rice","Shamsir, F. N., Kamaruzaman, S., Zainudin, N. A. I. M.","Malaysian Journal of Microbiology",2019,"10.21161\u002Fmjm.180302",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"De Vleesschauwer et al. (2010). Abscisic Acid-Induced Resistance against the Brown Spot Pathogen Cochliobolus miyabeanus in Rice Involves MAP Kinase-Mediated Repression of Ethylene Signaling . Plant Physiology.","Abscisic Acid-Induced Resistance against the Brown Spot Pathogen Cochliobolus miyabeanus in Rice Involves MAP Kinase-Mediated Repression of Ethylene Signaling","De Vleesschauwer, Yang, Vera Cruz","Plant Physiology",2010,"10.1104\u002Fpp.109.152702",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Bệnh đốm nâu do Bipolaris oryzae gây ra trên các bộ phận nào của cây lúa?","Nấm tấn công phiến lá tạo các vết đốm hình bầu dục màu nâu có viền vàng, bẹ lá, đốt thân và vỏ trấu của hạt thóc, làm lép lửng hạt và đổi màu nội nhũ.",{"question":47,"answer":48},"Bipolaris oryzae liên quan đến sự kiện lịch sử nông nghiệp nghiêm trọng nào?","Nấm Bipolaris oryzae là tác nhân sinh học chính bùng phát thành dịch bệnh đốm nâu tàn phá vụ lúa năm 1942–1943 tại Bengal (Ấn Độ), dẫn đến nạn đói lịch sử năm 1943 cướp đi sinh mạng của hàng triệu người.",{"question":50,"answer":51},"Biện pháp canh tác và dinh dưỡng nào giúp hạn chế sự bùng phát của Bipolaris oryzae?","Cân đối phân bón (tránh bón thừa đạm, bổ sung kali và silic), cải thiện khả năng giữ nước của đất, xử lý hạt giống bằng nước nóng hoặc thuốc diệt nấm trước khi gieo sạ.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"phân tích phân tử","nghiên cứu cơ bản","yếu tố môi trường","đặc điểm hình thái","sinh học phân tử","giải trình tự gen","kính hiển vi quang học","trí tuệ nhân tạo","phân tích hình ảnh","ô nhiễm môi trường",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.693+00:00","2026-09-14T05:09:51.723+00:00","2025-09-25T04:16:43.871+00:00","2026-09-14T05:09:51.290+00:00",243,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"autonomy","Autonomy là gì? Các công bố khoa học về Autonomy",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu tổng quan","Nghiên cứu tổng quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]