[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_biomarker{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_biomarker":40},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"10088447-7ca8-4f14-b2a3-07d7e70850dd","Liệu protein S100B huyết thanh có phải là một biomarker cho các độc tính tim mạch do amitriptyline gây ra?","Is Serum S100B Protein a Biomarker for Amitriptyline-Induced Cardiovascular Toxic Effects?",[13,14,15],"Nil Hocaoglu","Sule Kalkan","Mujgan Buyukdeligoz",5,"Cardiovascular Toxicology",false,"2011-11-04",2011,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs12012-011-9147-6","10.1007\u002Fs12012-011-9147-6","\u003Cp>Nghiên cứu độc chất học thực nghiệm đánh giá nồng độ protein S100B huyết thanh như một \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">biomarker\u003C\u002Fb> chỉ điểm biến chứng tim mạch do ngộ độc amitriptyline trên mô hình chuột Wistar. Kết quả phân tích miễn dịch ghi nhận nồng độ S100B tăng tương quan thuận với mức độ rối loạn huyết động và loạn nhịp thất nặng nề. Phát hiện này gợi ý tiềm năng của protein S100B trong chẩn đoán sớm và theo dõi độc tính tim mạch do thuốc chống trầm cảm ba vòng gây ra.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":16,"journalName":21,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":21,"url":35,"doi":36,"summary":37},"30027334-c3ed-4620-8a16-b734b8fd59d9","Biểu hiện ở gan và ngoài gan của các gene đáp ứng estrogen ở cá sọc ngựa (Danio rerio) đực trưởng thành làm dấu ấn sinh học cho phơi nhiễm ngắn hạn với 17β-estradiol","Hepatic and extrahepatic expression of estrogen-responsive genes in male adult zebrafish (Danio rerio) as biomarkers of short-term exposure to 17β-estradiol",[30,31,32],"Yuanxiang Jin","Wanyuan Wang","G. Daniel Sheng","2007-12-04",2007,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10661-007-0063-y","10.1007\u002Fs10661-007-0063-y","\u003Cp>Khảo sát độc học sinh thái phân tích mức độ biểu hiện gen đáp ứng estrogen trên cá ngựa vằn \u003Ci>Danio rerio\u003C\u002Fi> đực nhằm tìm kiếm các \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">biomarker\u003C\u002Fb> phân tử nhạy cảm khi phơi nhiễm 17β-estradiol. Kỹ thuật định lượng RT-qPCR ghi nhận sự gia tăng vượt trội của nồng độ mRNA vitellogenin tại gan và các mô ngoài gan sau thời gian ngắn tiếp xúc hóa chất. Chỉ số sinh học này cung cấp công cụ giám sát hiệu quả đối với các hợp chất gây rối loạn nội tiết trong môi trường nước tự nhiên.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":21},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":46,"publishUser":21,"keywords":50,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":51,"createTime":52,"updateTime":53,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":54,"contentErrorMessage":21,"viewCount":55,"relateTopics":56},"biomarker","Biomarker là gì? Các nghiên cứu khoa học về Biomarker","Biomarker là các chỉ dấu sinh học phản ánh các quá trình sinh học hoặc bệnh lý, được sử dụng để chẩn đoán, dự báo và theo dõi điều trị bệnh. Chúng cung cấp thông tin quan trọng giúp cá thể hóa điều trị và phát triển y học chính xác, nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về biomarker\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biomarker, hay còn gọi là chỉ dấu sinh học, là các phân tử, gene, enzyme hoặc các đặc tính sinh học có thể đo lường được và phản ánh các quá trình sinh học, bệnh lý hoặc phản ứng với điều trị trong cơ thể. Chúng cung cấp thông tin quan trọng giúp chẩn đoán, dự báo và theo dõi sự tiến triển của bệnh hoặc hiệu quả của các phương pháp điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biomarker đóng vai trò thiết yếu trong y học hiện đại khi cho phép cá thể hóa điều trị, giúp các bác sĩ lựa chọn liệu pháp phù hợp nhất cho từng bệnh nhân dựa trên đặc điểm sinh học cá nhân. Điều này giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không chỉ ứng dụng trong y học, biomarker còn được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học để hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh tật, phát triển thuốc mới và đánh giá rủi ro sức khỏe. Sự phát triển của công nghệ phân tích sinh học đã mở rộng khả năng phát hiện và sử dụng biomarker với độ chính xác ngày càng cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại biomarker\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biomarker có thể được phân loại dựa trên mục đích sử dụng và chức năng sinh học, giúp hiểu rõ hơn vai trò của chúng trong quá trình chẩn đoán và điều trị. Các loại biomarker chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biomarker chẩn đoán:\u003C\u002Fstrong> Dùng để phát hiện sự hiện diện của bệnh hoặc tình trạng sức khỏe bất thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biomarker dự báo:\u003C\u002Fstrong> Dự đoán khả năng phát triển hoặc tiến triển của bệnh trong tương lai.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biomarker tiên lượng:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá mức độ nghiêm trọng và tiên lượng kết quả điều trị của bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biomarker theo dõi:\u003C\u002Fstrong> Giám sát tiến triển bệnh và đáp ứng với liệu pháp điều trị theo thời gian.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biomarker đáp ứng điều trị:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá hiệu quả hoặc tác dụng phụ của thuốc hoặc phương pháp điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phân loại rõ ràng giúp các nhà khoa học và bác sĩ xác định mục tiêu sử dụng biomarker phù hợp trong từng trường hợp lâm sàng hoặc nghiên cứu cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của biomarker trong y học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biomarker đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các bệnh lý, từ đó giúp can thiệp kịp thời và hiệu quả hơn. Việc sử dụng biomarker trong chẩn đoán giúp tăng tính chính xác, giảm thiểu sai sót và tránh các thủ thuật xâm lấn không cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cá thể hóa điều trị là một trong những thành tựu nổi bật nhờ ứng dụng biomarker. Bằng cách phân tích các chỉ dấu sinh học, bác sĩ có thể lựa chọn thuốc hoặc phương pháp điều trị phù hợp nhất với đặc điểm sinh học của từng bệnh nhân, nâng cao hiệu quả và giảm tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quá trình theo dõi bệnh nhân, biomarker giúp đánh giá liên tục tình trạng sức khỏe và phản ứng với điều trị, từ đó điều chỉnh kế hoạch điều trị hợp lý, giảm thiểu nguy cơ tái phát hoặc biến chứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại biomarker phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có nhiều loại biomarker được ứng dụng rộng rãi trong y học và nghiên cứu, bao gồm các loại phân tử, enzyme, hormone và dấu ấn di truyền. Một số biomarker phổ biến và được biết đến nhiều bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Prostate-specific antigen (PSA):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HbA1c:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>BRCA1 và BRCA2:\u003C\u002Fstrong> Các dấu ấn gen liên quan đến nguy cơ ung thư vú và buồng trứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>C-reactive protein (CRP):\u003C\u002Fstrong> Biomarker viêm giúp phát hiện các tình trạng viêm nhiễm và bệnh tim mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc lựa chọn và sử dụng đúng loại biomarker phù hợp với mục tiêu lâm sàng hay nghiên cứu là yếu tố then chốt để đạt được kết quả chính xác và có ý nghĩa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Biomarker\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bệnh liên quan\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PSA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chẩn đoán và theo dõi ung thư tuyến tiền liệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ung thư tuyến tiền liệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>HbA1c\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá kiểm soát đường huyết dài hạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiểu đường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BRCA1\u002F2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tích nguy cơ di truyền\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ung thư vú, ung thư buồng trứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CRP\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá viêm và nguy cơ tim mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh viêm, tim mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Phương pháp phát hiện và đo lường biomarker\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các phương pháp phát hiện và đo lường biomarker ngày càng đa dạng và tiên tiến, giúp tăng độ chính xác và khả năng ứng dụng trong y học và nghiên cứu. Những kỹ thuật phổ biến bao gồm xét nghiệm máu, mô, nước tiểu và các dịch sinh học khác, kết hợp với công nghệ phân tử như PCR (Phản ứng chuỗi polymerase), ELISA (Phương pháp miễn dịch hấp thụ liên kết enzyme) và các kỹ thuật hình ảnh y học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật PCR cho phép khuếch đại các đoạn DNA hoặc RNA mục tiêu, rất hữu ích trong phát hiện các biomarker gen di truyền hoặc biểu hiện gen. ELISA được sử dụng rộng rãi để đo nồng độ protein hoặc hormone trong mẫu sinh học, cung cấp thông tin về mức độ hoạt động hoặc tình trạng bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ hình ảnh y học như PET, MRI kết hợp với các dấu ấn sinh học đặc hiệu cũng giúp phát hiện và định vị các tổn thương hoặc khối u thông qua các phân tử biomarker gắn kết chọn lọc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng biomarker trong chẩn đoán và điều trị bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biomarker được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán chính xác nhiều loại bệnh, đặc biệt là ung thư, các bệnh mãn tính như tiểu đường, bệnh tim mạch, và các bệnh tự miễn. Việc phát hiện sớm các biomarker đặc hiệu giúp phát hiện bệnh kịp thời, giảm thiểu tổn thương và tăng cơ hội điều trị thành công.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong điều trị, biomarker hỗ trợ lựa chọn phương pháp và thuốc điều trị phù hợp với từng cá thể, gọi là y học chính xác hoặc y học cá thể hóa. Việc sử dụng biomarker giúp giảm thiểu tác dụng phụ và tăng hiệu quả điều trị, ví dụ như chọn thuốc nhắm mục tiêu trong ung thư dựa trên biểu hiện protein hoặc gen trong tế bào ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biomarker cũng được sử dụng để theo dõi tiến triển bệnh và phản ứng với điều trị, giúp điều chỉnh liệu trình kịp thời và tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biomarker trong nghiên cứu và phát triển dược phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong phát triển thuốc mới, biomarker đóng vai trò then chốt trong việc xác định mục tiêu điều trị, đánh giá hiệu quả và an toàn của thuốc trong các thử nghiệm lâm sàng. Sử dụng biomarker giúp rút ngắn thời gian phát triển thuốc và giảm chi phí nghiên cứu bằng cách cung cấp các chỉ số nhanh chóng và chính xác về tác dụng của thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biomarker giúp phân nhóm bệnh nhân phù hợp với từng loại thuốc, từ đó nâng cao tỷ lệ thành công của các thử nghiệm lâm sàng và giảm thiểu nguy cơ thất bại do chọn sai đối tượng điều trị. Đây là bước tiến lớn trong y học hiện đại và phát triển dược phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hơn nữa, biomarker còn được sử dụng để phát triển các liệu pháp mới dựa trên cơ chế sinh học cụ thể của bệnh, mở rộng khả năng chữa trị cho những bệnh lý khó điều trị trước đây.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và giới hạn của biomarker\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù tiềm năng rất lớn, việc ứng dụng biomarker còn gặp nhiều thách thức và giới hạn. Một trong những khó khăn chính là tính đặc hiệu và độ nhạy của biomarker, vì nhiều biomarker có thể không chỉ xuất hiện ở một loại bệnh hoặc tình trạng sinh lý, dẫn đến sai lệch trong chẩn đoán hoặc dự báo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đa dạng sinh học giữa các cá thể cũng là một vấn đề, khi biomarker có thể biểu hiện khác nhau tùy thuộc vào gen, tuổi tác, giới tính hoặc môi trường sống, làm giảm tính phổ quát và áp dụng rộng rãi. Ngoài ra, việc chuẩn hóa kỹ thuật đo lường và xác thực biomarker trong các nghiên cứu khác nhau cũng là thách thức lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những khó khăn này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các nhà khoa học, y bác sĩ và các tổ chức nghiên cứu để phát triển các tiêu chuẩn chung, nâng cao độ tin cậy và hiệu quả của biomarker trong thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương lai và tiềm năng phát triển của biomarker\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện nay đang hướng tới phát triển biomarker đa dạng và chính xác hơn dựa trên công nghệ omics (genomics, proteomics, metabolomics) và tích hợp trí tuệ nhân tạo, học máy để xử lý dữ liệu lớn. Sự kết hợp này giúp phân tích các mẫu sinh học một cách toàn diện và nhanh chóng, nâng cao độ nhạy và đặc hiệu của biomarker.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phát triển biomarker đa chiều và đa tầng giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh, từ đó cải thiện khả năng chẩn đoán và điều trị cá thể hóa. Công nghệ này hứa hẹn mở rộng phạm vi ứng dụng biomarker trong nhiều lĩnh vực như ung thư, bệnh tim mạch, bệnh thần kinh và các bệnh mãn tính khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, biomarker sẽ trở thành công cụ thiết yếu trong y học cá thể hóa, giúp tối ưu hóa việc chăm sóc sức khỏe và phát triển các liệu pháp điều trị hiệu quả, bền vững hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biomarker là công cụ quan trọng trong y học và nghiên cứu hiện đại, hỗ trợ phát hiện, chẩn đoán, điều trị và theo dõi bệnh với độ chính xác ngày càng cao. Sự phát triển liên tục của công nghệ và nghiên cứu sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng và nâng cao hiệu quả của biomarker, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":47,"researcherId":21,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[42],"PUBLISHED","2025-05-09T02:29:18.387+00:00","2026-09-03T08:15:48.823+00:00","2026-09-03T08:15:48.821+00:00",502,[57,60,70,80,86,91,101,106,111,121],{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"lc ms ms","Lc ms ms là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lc ms ms",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"bảo trì dự đoán","Bảo trì dự đoán là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Predictive Maintenance (PdM)","là phương pháp bảo dưỡng công nghiệp chủ động sử dụng cảm biến IoT và phân tích dữ liệu thuật toán để liên tục theo dõi tình trạng thiết bị, dự báo chính xác thời điểm hư hỏng trước khi sự cố xảy ra.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"phân tầng nguy cơ","Phân tầng nguy cơ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Risk Stratification (Clinical Epidemiology)","là quá trình đánh giá và phân loại bệnh nhân thành các nhóm rủi ro khác nhau (thấp, trung bình, cao) dựa trên mô hình tiên lượng đa biến, nhằm định hướng chiến lược can thiệp y tế cá thể hóa và tối ưu hóa nguồn lực.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"thiếu vitamin a","Thiếu vitamin A là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","thiếu vitamin A","Vitamin A Deficiency (VAD)","là tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng vi chất khi lượng retinol hoặc carotenoid trong cơ thể không đủ đáp ứng nhu cầu sinh lý, dẫn đến suy giảm thị giác, khô mắt và suy yếu hàng rào miễn dịch biểu mô.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"mạng nơron","Mạng nơron là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Neural Network (Artificial Neural Networks)","là cấu trúc thuật toán học máy lấy cảm hứng từ mạng lưới nơron sinh học, bao gồm các lớp nơron liên kết qua trọng số để biến đổi phi tuyến không gian dữ liệu đầu vào thành các dự báo hoặc phân loại chính xác.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"siêu cấu trúc","Siêu cấu trúc là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Superstructure (Social Theory, Materials Science, and Nanotechnology)","là khái niệm đa ngành, trong lý thuyết xã hội học chỉ toàn bộ hệ thống quan điểm chính trị, pháp quyền, tôn giáo, triết học và các thiết chế tương ứng được xây dựng trên cơ sở hạ tầng kinh tế; đồng thời trong khoa học vật liệu chỉ cấu trúc trật tự bậc cao hình thành từ các đơn vị nano lặp lại.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"huyết khối","Huyết khối là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Thrombosis \u002F Blood Clot Formation","là quá trình hình thành cục máu đông bệnh lý bên trong lòng mạch máu hoặc buồng tim khi cơ thể còn sống, gây cản trở hoặc bít tắc hoàn toàn dòng lưu thông tuần hoàn dinh dưỡng cục bộ.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"độ bền uốn","Độ bền uốn là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Flexural Strength \u002F Modulus of Rupture","là khả năng của vật liệu chống lại sự phá hủy hoặc biến dạng dẻo dưới tác dụng của tải trọng uốn ngang, được xác định bằng giá trị ứng suất kéo cực đại xuất hiện trên bề mặt ngoài cùng của mẫu thử tại thời điểm nứt gãy.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":116,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"từ thông","Từ thông là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Magnetic Flux","là đại lượng vật lý vô hướng đo lường tổng lượng đường sức từ đi qua một diện tích bề mặt giới hạn nhất định, được xác định bằng tích phân diện tích của thành phần cảm ứng từ vuông góc với bề mặt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":116,"disciplineCode":117,"disciplineLabel":118,"disciplineColor":119,"disciplineIcon":120},"screening potential","Screening potential là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Screening Potential (Debye-Hückel \u002F Yukawa Potential)","là thế tĩnh điện hiệu dụng của một điện tích điểm đặt trong môi trường nhiều hạt tích điện tự do (như plasma hoặc chất khí điện tử trong kim loại), trong đó lực tương tác Coulomb bị che chắn và suy giảm hàm mũ theo khoảng cách."]