[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_biodentinetm":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":16,"status":17,"createTime":18,"updateTime":19,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":20,"relateTopics":21},"biodentinetm","Biodentinetm là gì? Các công bố khoa học về Biodentinetm","BiodentineTM, phát triển bởi Septodont vào năm 2010, là một vật liệu nha khoa được ứng dụng rộng rãi trong phục hồi ngà răng và điều trị tủy. Thành phần chính là xi măng gốc canxi silicat với bột Tri-calcium silicat, Di-calcium silicat và calcium carbonate. BiodentineTM nổi bật với thời gian đông kết nhanh, tính tương hợp sinh học cao, và khả năng dính tốt. Tuy nhiên, hạn chế của sản phẩm này là giá thành cao hơn và yêu cầu đào tạo chuyên môn cho nha sĩ. Sử dụng BiodentineTM cần cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và chi phí.","\u003Ch2>Biodentine\u003Csup>TM\u003C\u002Fsup>: Giới thiệu và Xuất xứ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biodentine\u003Csup>TM\u003C\u002Fsup> là một loại vật liệu y tế được phát triển bởi công ty Septodont. Được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 2010, Biodentine\u003Csup>TM\u003C\u002Fsup> được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nha khoa như là một vật liệu thay thế ngà răng và giải pháp phục hồi chất lượng cao cho các vấn đề về tủy và chân răng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành Phần và Công Thức\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biodentine\u003Csup>TM\u003C\u002Fsup> là một loại xi măng gốc canxi silicat. Thành phần chủ yếu của nó bao gồm bột Tri-calcium silicat, Di-calcium silicat, calcium carbonate và oxit sắt. Khi trộn với dịch lỏng chứa calcium chloride, Biodentine\u003Csup>TM\u003C\u002Fsup> tạo thành một dạng vật liệu vững chắc và thích nghi nhanh với môi trường miệng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Công Dụng và Lợi Ích\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biodentine\u003Csup>TM\u003C\u002Fsup> được ứng dụng trong nhiều trường hợp điều trị nha khoa như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>\u003Cstrong>Phục hồi ngà răng:\u003C\u002Fstrong> Là lựa chọn tối ưu cho việc bảo vệ, tái tạo và thay thế ngà răng khi bị tổn thương.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị nội nha:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng trong các trường hợp cần điều trị trực tiếp tủy răng và điều trị che phủ tủy.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị cắt cuống:\u003C\u002Fstrong> Hệ thống canxi silicat trong Biodentine\u003Csup>TM\u003C\u002Fsup> giúp hỗ trợ quá trình đông tụ máu và phục hồi mô.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ưu Điểm của Biodentine\u003Csup>TM\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biodentine\u003Csup>TM\u003C\u002Fsup> đem lại nhiều lợi ích thiết thực trong chăm sóc nha khoa:\u003C\u002Fp>\u003Cul>  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian đông kết ngắn:\u003C\u002Fstrong> Khoảng 12 phút, giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình điều trị.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>\u003Cstrong>Tính tương hợp sinh học cao:\u003C\u002Fstrong> Khả năng tương thích tốt với mô răng và không gây tác dụng phụ đáng kể.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng dính tốt và bề mặt mài mòn gần giống với ngà răng tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> Giúp kéo dài tuổi thọ của các phục hồi nha khoa.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Hạn Chế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù có nhiều ưu điểm, Biodentine\u003Csup>TM\u003C\u002Fsup> cũng có một số hạn chế. Giá thành của sản phẩm này có thể cao hơn so với các vật liệu phục hồi nha khoa truyền thống khác, và cần có công tác huấn luyện cho các nha sĩ để tối ưu việc sử dụng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết Luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biodentine\u003Csup>TM\u003C\u002Fsup> đã chứng minh được tính hiệu quả trong lĩnh vực nha khoa nhờ vào công thức tiên tiến và công dụng vượt trội của nó. Tuy nhiên, việc cân nhắc sử dụng Biodentine\u003Csup>TM\u003C\u002Fsup> cần xem xét một cách toàn diện cả về lợi ích và chi phí nhằm đảm bảo mang lại hiệu quả điều trị tối ưu cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2024-03-20T02:18:13.446+00:00","2025-09-18T12:47:07.277+00:00",338,[22,32,37,42,47,57,67,72,82,87],{"id":23,"title":24,"term":23,"englishTitle":25,"definition":26,"discipline":27,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"pseudomonas putida","Pseudomonas putida là gì? Đặc điểm sinh học, chuyển hóa và ứng dụng","Pseudomonas putida","Pseudomonas putida là một loài vi khuẩn Gram âm hình que thuộc chi Pseudomonas, có hệ chuyển hóa đa dạng, không gây bệnh, đóng vai trò quan trọng trong xử lý sinh học ô nhiễm môi trường và sinh học tổng hợp.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":33,"title":34,"term":33,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":27,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"mô hình chuỗi markov","Mô hình Chuỗi Markov là gì? Định nghĩa, tính chất không nhớ và ứng dụng","Markov chain model","Mô hình chuỗi Markov là một mô hình toán học ngẫu nhiên mô tả chuỗi các trạng thái biến đổi theo thời gian, trong đó xác suất chuyển sang trạng thái tương lai chỉ phụ thuộc duy nhất vào trạng thái hiện tại (tính chất không nhớ).",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":27,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"môi trường sống","Môi trường sống là gì? Phân loại, vai trò sinh thái và bảo tồn đa dạng","habitat","Môi trường sống là không gian sinh thái bao gồm toàn bộ các yếu tố vô sinh và hữu sinh xung quanh cung cấp đầy đủ các điều kiện cần thiết để một loài hoặc quần xã sinh vật tồn tại, sinh trưởng và phát triển.",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":27,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"hiệu ứng bề mặt","Hiệu ứng bề mặt là gì? Bản chất vật lý nano và ứng dụng xúc tác","surface effect","Hiệu ứng bề mặt là hiện tượng các tính chất vật lý và hóa học của vật liệu thay đổi đáng kể khi tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích tăng cao ở cấp độ kích thước nanomet.",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"chiết xuất ethanol","Chiết xuất ethanol là gì? Nguyên lý, quy trình và ứng dụng công nghiệp","ethanol extraction","Chiết xuất ethanol là phương pháp tách chiết các hợp chất hoạt tính sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng cách sử dụng ethanol hoặc dung dịch ethanol-nước làm dung môi hòa tan có chọn lọc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"eucalyptus","Eucalyptus (Bạch đàn) là gì? Đặc điểm sinh học, tinh dầu và trồng rừng","Eucalyptus","Eucalyptus (chi Bạch đàn) là một chi thực vật có hoa thuộc họ Đào kim nương (Myrtaceae), gồm các loài cây thân gỗ thường xanh bản địa của Úc, có giá trị kinh tế cao trong sản xuất bột giấy, gỗ xẻ và chiết xuất tinh dầu eucalyptol.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":27,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"phân tích di truyền","Phân tích di truyền là gì? Phương pháp, công nghệ NGS và ứng dụng","genetic analysis","Phân tích di truyền là tập hợp các phương pháp và kỹ thuật phân tích cấu trúc, chức năng, sự biến dị và quy luật di truyền của gen và bộ gen trong sinh vật.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"cấy ghép tế bào","Cấy ghép tế bào là gì? Nguyên lý, quy trình và ứng dụng điều trị","cell transplantation","Cấy ghép tế bào là phương pháp đưa các tế bào sống (tế bào gốc, tế bào biệt hóa hoặc tế bào biến đổi gen) vào cơ thể người nhận nhằm thay thế, sửa chữa hoặc tái tạo các mô và cơ quan bị tổn thương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":27,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"phản ứng hóa học","Phản ứng hóa học là gì? Bản chất, phân loại và các yếu tố ảnh hưởng","chemical reaction","Phản ứng hóa học là quá trình biến đổi chất trong đó các liên kết hóa học giữa các nguyên tử trong chất phản ứng bị bẻ gãy và các liên kết mới được hình thành để tạo ra các sản phẩm mới có tính chất khác biệt.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":27,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"vibrio harveyi","Vibrio harveyi là gì? Đặc điểm, cơ chế quorum sensing và phòng trị","Vibrio harveyi","Vibrio harveyi là loài vi khuẩn Gram âm hình que cong, phát quang sinh học, sống tự do trong môi trường biển và là tác nhân gây bệnh phát quang nguy hiểm trong nuôi trồng thủy sản."]