[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_biocomposite{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_biocomposite":26},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":25},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":11,"url":21,"doi":22,"summary":23},"30c61ea8-f4d1-493f-ae8a-385b6202a980","Carboxymethyl and Nanofibrillated Cellulose as Additives on the Preparation of Chitosan Biocomposites: Their Influence Over Films Characteristics",null,[13,14,15],"Talita Szlapak Franco","Rosa María Jiménez Amezcua","Adriana Villa Rodrìguez",7,"Journal of Polymers and the Environment",false,"2019-12-20",2019,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs10924-019-01639-0","10.1007\u002Fs10924-019-01639-0","\u003Cp>Thực nghiệm vật liệu sinh học chế tạo màng polyme tự nhiên \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">biocomposite\u003C\u002Fb> trên nền chitosan kết hợp phụ gia nanocellulose dạng sợi và carboxymethyl cellulose. Sự phân tán đồng đều của các sợi gia cường giúp cải thiện vượt bậc độ bền kéo và khả năng cản khí của màng vật liệu. Kết quả mở ra tiềm năng ứng dụng vật liệu màng bao gói \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">biocomposite\u003C\u002Fb> thân thiện môi trường trong bảo quản nông sản thực phẩm.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":27,"meta":11},{"id":28,"title":29,"description":30,"content":31,"term":28,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":32,"publishUser":36,"keywords":37,"keywordCount":48,"enrichTopicLink":49,"status":50,"createTime":51,"updateTime":52,"publishTime":53,"linkEnrichedTime":54,"publicationScanTime":55,"contentErrorMessage":11,"viewCount":56,"relateTopics":57},"biocomposite","Biocomposite là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Biocomposite là vật liệu tổng hợp gồm ma trận polymer sinh học và pha gia cường từ sợi tự nhiên hoặc nano-cellulose, bền chắc và phân hủy sinh học. Biocomposite có ưu điểm thân thiện môi trường, giảm phát thải CO₂, trọng lượng nhẹ và ứng dụng đa dạng trong ô tô, bao bì và y sinh. ","\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biocomposite là vật liệu tổng hợp từ ma trận polymer (có thể là polymer sinh học như PLA, PHA hoặc polymer tổng hợp gốc tái sinh như bio-PE, bio-PP) kết hợp với pha gia cường từ nguồn tự nhiên (sợi thực vật, bột gỗ, nano-cellulose). Sự kết hợp này tận dụng ưu điểm của cả hai thành phần: tính đàn hồi, dẻo dai và khả năng tạo hình của polymer cùng với độ cứng, cường độ cơ học cao và tính phân hủy sinh học của pha tự nhiên.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biocomposite nổi bật với các tính chất thân thiện môi trường như khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20h%E1%BB%A7y%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, giảm phát thải khí CO₂ và tiết kiệm năng lượng so với composite truyền thống. Các nguồn nguyên liệu tự nhiên dễ dàng tái tạo, chi phí thấp và trọng lượng nhẹ giúp biocomposite ngày càng được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp. Theo nghiên cứu tổng quan trên ScienceDirect, biocomposite đang được phát triển mạnh mẽ trong ô tô, xây dựng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bao%20b%C3%AC%20th%E1%BB%B1c%20ph%E1%BA%A9m%22%7D}} :contentReference[oaicite:0]{index=0}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phạm vi ứng dụng của biocomposite rất rộng, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nội thất và tấm vỏ ô tô: giảm trọng lượng giúp tiết kiệm nhiên liệu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sản phẩm đóng gói thực phẩm: màng và khay phân hủy sinh học\u003C\u002Fli>\u003Cli>Y sinh: scaffold mô, khung ghép xương có khả năng tự tiêu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vật liệu xây dựng nhẹ: tấm lót, tấm panel chống ẩm\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Cấu trúc và thành phần\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ma trận polymer đóng vai trò liên kết và chuyển tải ứng suất, thường sử dụng polymer sinh học (PLA, PHA) hoặc polymer tổng hợp có nguồn gốc tái sinh (bio-PE, bio-PP). Thành phần này quyết định tính dẻo dai, độ dai va đập và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20gia%20c%C3%B4ng%22%7D}} của biocomposite. Các phụ gia như chất ổn định UV, chất chống cháy hoặc chất hóa dẻo cũng được thêm vào để điều chỉnh đặc tính theo yêu cầu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Pha gia cường được cấu thành từ sợi tự nhiên (jute, kenaf, flax) hoặc vật liệu nano (nano-cellulose, nano-silica, nano-clay) nhằm tăng cường độ cứng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20%C4%91un%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}}. Sợi tự nhiên có ưu điểm chi phí thấp và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} tương đối cao, trong khi nano-gia cường cải thiện liên kết ma trận – gia cường và nâng cao tính dẫn nhiệt, dẫn điện.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tỷ lệ thể tích pha gia cường Vf và pha ma trận Vm quyết định trực tiếp tính chất cuối cùng của vật liệu, với mối quan hệ:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_f + V_m = 1\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc tối ưu Vf giúp cân bằng giữa độ cứng, độ bền kéo và độ giãn dài, đồng thời {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} và tính phân hủy của biocomposite&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biocomposite có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau tùy mục đích ứng dụng và thành phần cấu tạo:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Theo ma trận polymer:\u003Cul>\u003Cli>Biopolymer: PLA, PHA, PHB\u003C\u002Fli>\u003Cli>Polymer tổng hợp gốc sinh học: bio-PE, bio-PP\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Theo pha gia cường:\u003Cul>\u003Cli>Sợi tự nhiên: jute, sisal, kenaf, flax\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vật liệu nano: nano-cellulose, nano-silica, nano-clay\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Theo phương pháp chế tạo: ép phun (injection molding), đùn nóng chảy (extrusion), ép thủy lực (compression molding), RTM (resin transfer molding).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Ma trận\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biopolymer\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>PLA, PHA\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ma trận\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Polymer tái sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>bio-PE, bio-PP\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Pha gia cường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sợi tự nhiên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Jute, Flax\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Pha gia cường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nano vật liệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nano-cellulose\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Tiêu chuẩn ASTM về composite vật liệu cung cấp định nghĩa và phân loại chung, giúp triển khai nghiên cứu và sản xuất theo quy trình chuẩn quốc tế&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp chế tạo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quy trình chế tạo biocomposite thường bắt đầu bằng trộn khô (dry blending) hoặc trộn ướt (wet mixing) giữa polymer hạt và pha thích hợp, sau đó đưa hỗn hợp vào hệ thống đùn nóng chảy (melt extrusion) để phân bố đều pha gia cường trong ma trận. Nhiệt độ đùn (150–200 °C) và tốc độ trục vít quyết định sự phân tán và khả năng cô đọng của polymer.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sau khi đùn, sản phẩm trung gian có thể được tạo hình qua ép thủy lực (compression molding) hoặc ép phun (injection molding) để chế tạo chi tiết có độ chính xác cao và bề mặt mịn. Phương pháp RTM (resin transfer molding) phù hợp cho cấu kiện lớn và phức tạp, đảm bảo áp suất dòng nhựa đều khắp khuôn.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Extrusion\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bố đều, liên tục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giới hạn độ phức tạp hình dạng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Compression molding\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bề mặt mịn, độ chính xác\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chu kỳ chậm, tốn khuôn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Injection molding\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hình dạng phức tạp, nhanh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí đầu tư cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Kiểm soát nhiệt độ, áp suất và tốc độ đùn là yếu tố then chốt để tối ưu hóa liên kết ma trận–pha gia cường, đảm bảo tính đồng nhất và cơ lý ổn định cho biocomposite&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tính chất cơ lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biocomposite thể hiện tính cơ lý vượt trội nhờ tương tác giữa ma trận polymer và pha gia cường tự nhiên. Độ cứng (Young’s modulus) thường dao động từ 2 đến 6 GPa, cao hơn 20–50 % so với polymer nguyên bản nhờ pha gia cường sợi tự nhiên. Độ bền kéo (tensile strength) vào khoảng 40–80 MPa, phụ thuộc loại sợi và tỉ lệ thể tích pha gia cường. Độ giãn dài khi đứt (elongation at break) từ 2–10 %, đảm bảo cân bằng giữa độ bền và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BA%A1ng%20%C4%91%C3%A0n%20h%E1%BB%93i%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức tính mô đun đàn hồi:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_c = V_f E_f + V_m E_m\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sức chịu uốn (flexural strength) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20va%20%C4%91%E1%BA%ADp%22%7D}} (impact strength) cũng được cải thiện rõ rệt, với flexural strength lên tới 120 MPa và impact strength từ 5–15 kJ\u002Fm2. Pha nano gia cường như nano-cellulose giúp tăng độ bền va đập thêm 10–20 % so với sợi thô.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Young’s modulus (GPa)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tensile strength (MPa)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Impact strength (kJ\u002Fm²)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>PLA nguyên bản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>3.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>55\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Biocomposite PLA\u002Fsợi Flax 30 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4.8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>75\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>9\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Biocomposite PLA\u002Fnano-cellulose 5 %\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5.2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>80\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>11\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tính chất nhiệt và hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biocomposite có dải nhiệt độ sử dụng rộng từ –20 °C đến 80 °C, phụ thuộc ma trận polymer. Nhiệt độ chuyển thủy tinh (Tg) của PLA xấp xỉ 60 °C, trong khi bio-PE có Tg &lt; –100 °C. Nhiệt độ nóng chảy (Tm) của PLA khoảng 150–160 °C, giới hạn quy trình chế tạo như đùn và ép phun.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Độ ổn định nhiệt và khả năng phân hủy sinh học được kiểm tra bằng phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) và DSC. Biocomposite PLA\u002Fsợi gỗ giữ ổn định đến 300 °C trước khi khởi đầu phân hủy, với tỉ lệ mất khối 5–10 % tại 200–250 °C. Phân hủy sinh học đo bằng giảm khối lượng trong soil burial hoặc công nghiệp composting, đạt 70–90 % sau 90 ngày.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tg: 60 °C (PLA)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tm: 150–160 °C (PLA)\u003C\u002Fli>\u003Cli>TGA: ổn định đến 300 °C\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân hủy sinh học: 70–90 % sau 90 ngày\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong ngành ô tô, biocomposite dùng cho nội thất và tấm vỏ, giảm trọng lượng 15–30 % so với composite truyền thống, tiết kiệm nhiên liệu và giảm phát thải CO₂. Các tấm chắn động cơ và chi tiết nội thất PLA\u002Fkenaf đã được ứng dụng thương mại tại châu Âu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong bao bì thực phẩm, vật liệu phân hủy sinh học như PLA\u002Fsợi tre dùng cho màng bọc và khay đựng, phân hủy trong 6–12 tháng ở điều kiện công nghiệp. An toàn thực phẩm tuân thủ tiêu chuẩn EU 10\u002F2011.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong y sinh, biocomposite PLA\u002FPHA pha nano-hydroxyapatite làm scaffold ghép xương, tự tiêu sau 6–12 tháng, hỗ trợ tái tạo mô và giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ô tô: tấm nội thất, vỏ động cơ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bao bì: khay, màng phân hủy sinh học\u003C\u002Fli>\u003Cli>Y sinh: scaffold xương tự tiêu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Xây dựng: tấm panel chống ẩm, cách nhiệt\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Đánh giá môi trường và tính bền vững\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phân tích vòng đời (LCA) của biocomposite cho thấy giảm 30–50 % phát thải CO₂ tương đương so với composite sợi thủy tinh\u002FPP nhờ sử dụng nguyên liệu tái tạo. Năng lượng sản xuất PLA\u002Fjute giảm 20–40 % so với composite gốc dầu mỏ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng tái chế pha gia cường sau thu hồi giúp nâng cao tính bền vững. Sợi tự nhiên có thể tách khỏi ma trận bằng phương pháp cơ học và hóa học, cho phép tái sử dụng hoặc chuyển đổi thành nguyên liệu sinh học thứ cấp.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Giảm 30–50 % CO₂\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm 20–40 % năng lượng sản xuất\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tái chế sợi tự nhiên và polymer\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân hủy sinh học công nghiệp\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự hấp thụ ẩm cao (2–8 % khối lượng) của pha tự nhiên làm giảm tính cơ lý và tăng kích thước, ảnh hưởng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20li%C3%AAn%20k%E1%BA%BFt%22%7D}} ma trận–gia cường. Phủ bề mặt (silane coupling agent) và xử lý hóa học được nghiên cứu để cải thiện tính kháng ẩm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bất đồng nhất kích thước và hình dạng sợi tự nhiên tạo điểm yếu cục bộ. Kỹ thuật siêu âm và shear mixing giúp phân tán pha tốt hơn, giảm kết tụ nano và cải thiện tính cơ lý.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hấp thụ ẩm cao, giảm cơ tính\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bất đồng nhất pha gia cường\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kết tụ nano vật liệu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm bền khi tiếp xúc UV\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nano-cellulose và graphene oxide giúp nâng mô đun đàn hồi lên 10–30 % và cải thiện dẫn nhiệt, dẫn điện cho điện tử linh hoạt. Functionalization bề mặt với nhóm silane\u002Famine tăng liên kết ma trận–gia cường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng enzyme và vi sinh (Bacillus spp., Pleurotus ostreatus) tăng tốc phân hủy sinh học trong môi trường tự nhiên. In 3D biocomposite cho phép thiết kế cấu kiện tối ưu trọng lượng và cơ tính, mở ra sản xuất on-demand.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nano-cellulose, graphene oxide\u003C\u002Fli>\u003Cli>Functionalization bề mặt\u003C\u002Fli>\u003Cli>Enzyme\u002Fvi sinh phân hủy\u003C\u002Fli>\u003Cli>In 3D biocomposite\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>ScienceDirect. “Biocomposites.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fbiocomposites\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fbiocomposites\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Frontiers in Materials. “Biocomposite Materials.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Fjournals\u002Fmaterials\">https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Fjournals\u002Fmaterials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>European Bioplastics. “Bioplastics &amp; Biocomposites Market Data.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.european-bioplastics.org\u002Fmarket\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.european-bioplastics.org\u002Fmarket\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>ASTM International. “Standard Terminology for Composite Materials.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>CompositesWorld. “Biocomposites Overview.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.compositesworld.com\u002Farticles\u002Fbiocomposites\">https:\u002F\u002Fwww.compositesworld.com\u002Farticles\u002Fbiocomposites\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":33,"researcherId":11,"name":34,"imageUrl":35},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":33,"researcherId":11,"name":34,"imageUrl":35},[38,39,40,41,42,43,44,45,46,47],"phân hủy sinh học","bao bì thực phẩm","khả năng gia công","mô đun đàn hồi","độ bền cơ học","kiểm soát trọng lượng","biến dạng đàn hồi","độ bền va đập","nguy cơ nhiễm trùng","độ bền liên kết",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.184+00:00","2026-09-04T10:10:31.459+00:00","2025-06-24T08:17:22.332+00:00","2026-09-04T10:10:30.972+00:00","2026-09-04T09:18:49.175+00:00",442,[58,61,64,67,70,73,76,79,82,85],{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"ứng suất","Ứng suất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"cường độ chịu uốn","Cường độ chịu uốn là gì? Các nghiên cứu về Cường độ chịu uốn",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"pectin","Pectin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Pectin",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"biofilm","Biofilm là gì? Các công bố khoa học về Biofilm",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"ứng suất kéo","Ứng suất kéo là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất kéo",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"ứng suất cắt","Ứng suất cắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất cắt",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"diện tích tiếp xúc","Diện tích tiếp xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"polymer hóa","Polymer hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Polymer hóa"]