[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bilirubin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bilirubin":40},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"4061514c-4efa-4cc4-b504-5ec7d0fc8664","Hạt polymer sợi nano từ sợi aramid nhằm loại bỏ bilirubin hiệu quả","Nanofibrous polymeric beads from aramid fibers for efficient bilirubin removal",[13,14,15],"Zihang Peng","Ye Yang","Jiyue Luo",7,"Biomaterials Science",false,null,49,"https:\u002F\u002Fxlink.rsc.org\u002F?DOI=C6BM00328A","10.1039\u002Fc6bm00328a","\u003Cp>Nghiên cứu khoa học vật liệu tổng hợp hạt vi cầu polymer sợi aramid nhằm ứng dụng trong kỹ thuật hấp phụ máu loại bỏ sắc tố mật \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bilirubin\u003C\u002Fb> dư thừa ở bệnh nhân suy gan cấp. Cấu trúc mao quản nano của vật liệu mang lại diện tích bề mặt lớn và khả năng gắn kết chọn lọc cao với phân tử bilirubin tự do. Phương pháp lọc máu này mở ra triển vọng điều trị an toàn và nâng cao hiệu quả thanh thải độc chất trong hồi sức tích cực.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":34,"url":35,"doi":36,"summary":37},"d9e99a61-4938-421e-a178-edb0eb817f5a","Sinh tổng hợp de novo liên tục của haem và sự chuyển hóa nhanh thành bilirubin là thiết yếu để bảo vệ tế bào chống lại tổn thương tế bào","Continuous de novo biosynthesis of haem and its rapid turnover to bilirubin are necessary for cytoprotection against cell damage",[29,30,31],"Takaaki Takeda","Anfeng Mu","Tran Tien Tai",5,"Scientific Reports",43,"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fsrep10488","10.1038\u002Fsrep10488","\u003Cp>Nghiên cứu sinh học phân tử làm sáng tỏ cơ chế sinh tổng hợp mới của nhân heme và quá trình chuyển hóa nhanh chóng thành chất chống oxy hóa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bilirubin\u003C\u002Fb> bảo vệ tế bào trước các tổn thương stress oxy hóa. Hoạt tính enzyme heme oxygenase điều hòa sự tạo thành bilirubin giúp duy trì cân bằng nội môi và ngăn ngừa chết tế bào theo chương trình. Kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng quan trọng về vai trò sinh lý bảo vệ cytoprotection của sắc tố mật trong cơ thể.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":19},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":19,"synonyms":19,"definition":19,"discipline":19,"references":19,"faqs":19,"createUser":46,"publishUser":19,"keywords":50,"keywordCount":57,"enrichTopicLink":18,"status":58,"createTime":59,"updateTime":60,"publishTime":19,"linkEnrichedTime":61,"publicationScanTime":62,"contentErrorMessage":19,"viewCount":63,"relateTopics":64},"bilirubin","Bilirubin là gì? Các công bố khoa học về Bilirubin","Bilirubin là một sắc tố vàng, sản phẩm phân hủy của hemoglobin trong hồng cầu, được gan xử lý và thải qua phân và nước tiểu. Sau khi hồng cầu bị phá hủy, bilirubin tự do không tan trong nước, được vận chuyển đến gan để liên hợp và chuyển thành dạng tan trong nước, được bài tiết vào mật và đào thải qua phân. Mức bilirubin máu là chỉ số quan trọng đánh giá chức năng gan và hệ tiêu hóa. Tăng bilirubin có thể do bệnh gan, tắc mật hoặc phá hủy hồng cầu nhanh. Các bệnh liên quan gồm vàng da, gan nhiễm mỡ không do rượu và hội chứng Gilbert. Việc theo dõi bilirubin giúp chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả.","\u003Ch2>Bilirubin: Khái Niệm Cơ Bản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bilirubin là một sắc tố màu vàng được tìm thấy trong mật, một dịch tiết tiêu hóa sản sinh bởi gan. Nó là sản phẩm phân hủy tự nhiên của hemoglobin trong hồng cầu. Khi các tế bào hồng cầu cũ bị phá vỡ, hemoglobin được chuyển hóa trong gan để tạo thành bilirubin, sau đó được thải ra ngoài cơ thể qua phân và nước tiểu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quá Trình Hình Thành Bilirubin\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quá trình hình thành bilirubin bắt đầu khi các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20h%E1%BB%93ng%20c%E1%BA%A7u%22%7D}} (RBCs) bị phá hủy sau khoảng 120 ngày lưu thông trong máu. Hemoglobin - thành phần chính của RBCs - sẽ được tách ra thành globin, sắt, và heme. Heme sau đó bị biến đổi thành biliverdin, rồi tiếp tục bị khử để tạo thành bilirubin tự do (không liên hợp). Bilirubin tự do không tan trong nước, do đó cần được vận chuyển tới gan bằng albumin - một loại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20huy%E1%BA%BFt%20t%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chuyển Hóa và Thải Trừ Bilirubin\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tại gan, bilirubin tự do được liên hợp với acid glucuronic để trở thành bilirubin liên hợp (bilirubin kết hợp), một dạng tan trong nước có thể được bài tiết ra khỏi gan vào mật. Từ mật, bilirubin đi vào ruột non và được chuyển hóa thêm dưới tác động của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ru%E1%BB%99t%22%7D}}, cuối cùng được đào thải qua phân dưới dạng stercobilin, tạo nên màu sắc đặc trưng cho phân. Một phần nhỏ bilirubin được tái hấp thu vào máu và thải ra ngoài qua thận dưới dạng urobilinogen.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ý Nghĩa Lâm Sàng của Bilirubin\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mức độ bilirubin trong máu có thể cho biết nhiều thông tin về sức khỏe, đặc biệt là chức năng gan và hệ tiêu hóa. Nồng độ bilirubin cao có thể dẫn đến tình trạng vàng da - một biểu hiện khá phổ biến. Nguyên nhân gây tăng bilirubin bao gồm bệnh gan, tắc nghẽn đường mật, hoặc tăng tốc quá trình phá hủy hồng cầu. Các xét nghiệm bilirubin bao gồm bilirubin toàn phần, bilirubin trực tiếp và bilirubin gián tiếp để giúp chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý liên quan.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các Bệnh Lý Liên Quan Đến Bilirubin\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiều bệnh lý có thể ảnh hưởng đến mức độ bilirubin, nổi bật trong số đó là:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Vàng Da (Jaundice):\u003C\u002Fstrong> Tình trạng mà bilirubin tích tụ trong máu dẫn đến màu vàng xuất hiện trên da và niêm mạc.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Gan Nhiễm Mỡ Không Do Rượu (Nonalcoholic Fatty Liver Disease):\u003C\u002Fstrong> Là nguyên nhân phổ biến dẫn đến tăng bilirubin do tổn thương gan.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Hội Chứng Gilbert:\u003C\u002Fstrong> Một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} có thể có liên quan đến mức bilirubin cao do enzyme cần thiết cho quá trình liên hợp bilirubin hoạt động không đầy đủ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kết Luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bilirubin là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89%20s%E1%BB%91%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} quan trọng để đánh giá sức khỏe của gan và hệ tiêu hóa. Bất kỳ sự thay đổi đáng kể nào trong mức độ bilirubin đều cần được điều tra kỹ lưỡng để xác định nguyên nhân cơ bản và đưa ra phương án điều trị phù hợp. Thông qua việc hiểu rõ quá trình hình thành, chuyển hóa và vai trò của bilirubin, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%C3%AAn%20gia%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}} có thể cải thiện việc chăm sóc và điều trị cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>",{"id":47,"researcherId":19,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[51,52,53,54,55,56],"tế bào hồng cầu","protein huyết tương","vi khuẩn đường ruột","rối loạn di truyền","chỉ số sinh học","chuyên gia y tế",6,"PUBLISHED","2024-01-23T08:15:36.233+00:00","2026-09-03T09:10:17.721+00:00","2026-09-03T09:10:17.426+00:00","2026-09-03T08:24:16.490+00:00",497,[65,68,71,74,85,88,93,103,106,109],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"cpitn","CPITN là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về CPITN",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"hồi quy tuyến tính","Hồi quy tuyến tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"hoạt tính enzym","Hoạt tính enzym là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"lâm sàng","Lâm sàng là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","clinical practice","Lâm sàng (Clinical Practice \u002F Clinical) là lĩnh vực y học thực hành liên quan trực tiếp đến việc quan sát, hỏi bệnh, khám thực thể, chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh tại giường bệnh hoặc phòng khám.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"ty thể","Ty thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Ty thể","mitochondrion","Ty thể (mitochondrion) là bào quan có màng kép hiện diện trong hầu hết tế bào nhân thực, giữ vai trò sản sinh phần lớn năng lượng tế bào dưới dạng ATP thông qua chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"methylene blue","Methylene blue là gì? Nghiên cứu khoa học về Methylene blue",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"đau vùng cổ gáy","Đau vùng cổ gáy là gì? Các công bố khoa học về Đau vùng cổ gáy"]