[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bicarbonate{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bicarbonate":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"bicarbonate","Bicarbonate là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bicarbonate là ion âm có công thức HCO₃⁻, đóng vai trò trung gian trong hệ cân bằng acid-base và chu trình carbon, tồn tại phổ biến trong sinh học và môi trường. Nó là base liên hợp của acid carbonic và acid liên hợp của carbonate, giúp duy trì pH ổn định trong máu, nước tự nhiên và các hệ thống sống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và cấu trúc hóa học của Bicarbonate\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bicarbonate là một anion có công thức hóa học \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{HCO_3^-}\u003C\u002Fscript>, đóng vai trò trung gian trong hệ thống cân bằng acid-base và chu trình carbon của môi trường tự nhiên cũng như cơ thể sống. Đây là base liên hợp của acid carbonic (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{H_2CO_3}\u003C\u002Fscript>) và đồng thời là acid liên hợp của ion carbonate (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_3^{2-}}\u003C\u002Fscript>). Nhờ đặc tính lưỡng tính, bicarbonate có khả năng chấp nhận hoặc nhường proton, tạo ra phản ứng đệm trong môi trường nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ion bicarbonate thường tồn tại trong dung dịch dưới dạng các muối tan như natri bicarbonate (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{NaHCO_3}\u003C\u002Fscript>), kali bicarbonate (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{KHCO_3}\u003C\u002Fscript>) và canxi bicarbonate [chỉ tồn tại trong dung dịch]. Trong sinh học, bicarbonate là một thành phần quan trọng trong huyết tương và dịch mô, giúp duy trì độ pH ổn định trong các hệ thống sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là các thông tin hóa học cơ bản của bicarbonate:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công thức ion\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{HCO_3^-}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng mol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>61.0168 g\u002Fmol\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính chất acid-base\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Base yếu \u002F acid yếu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân ly và cân bằng acid-base\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bicarbonate hình thành thông qua quá trình phân ly cân bằng của carbon dioxide trong nước. Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_2}\u003C\u002Fscript> hòa tan trong nước, nó kết hợp với phân tử nước để tạo thành acid carbonic, sau đó phân ly thành ion bicarbonate và proton:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_2 + H_2O \\rightleftharpoons H_2CO_3 \\rightleftharpoons H^+ + HCO_3^-}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng này là nền tảng cho hệ đệm bicarbonate, hệ thống đệm chính trong huyết tương máu người. Tính thuận nghịch của phản ứng cho phép hệ thống phản ứng nhanh với sự thay đổi pH, hấp thu ion \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{H^+}\u003C\u002Fscript> dư khi môi trường có tính acid hoặc nhả ra \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{H^+}\u003C\u002Fscript> khi môi trường có xu hướng kiềm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ đệm bicarbonate tuân theo phương trình Henderson-Hasselbalch, mô tả mối liên hệ giữa pH, nồng độ bicarbonate và nồng độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_2}\u003C\u002Fscript> hòa tan:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{pH = pK_a + \\log \\left( \\frac{[HCO_3^-]}{[H_2CO_3]} \\right)}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về cơ chế đệm và phân ly có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK541123\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Physiology, Acid Base Balance\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý và trong hệ đệm máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bicarbonate là thành phần chính trong hệ đệm bicarbonate-carbonic acid của cơ thể, chịu trách nhiệm duy trì pH máu ổn định ở khoảng 7.35–7.45. Khi cơ thể tích tụ acid (như acid lactic hoặc ketone), bicarbonate sẽ trung hòa lượng proton dư và hạn chế thay đổi pH đột ngột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ hô hấp và hệ tiết niệu cùng nhau điều chỉnh nồng độ bicarbonate trong cơ thể. Phổi loại bỏ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_2}\u003C\u002Fscript> – thành phần liên quan trực tiếp đến acid carbonic, trong khi thận có thể tái hấp thu hoặc bài tiết bicarbonate tùy theo trạng thái acid-base của máu. Nhờ vào sự phối hợp này, cơ thể giữ được cân bằng pH nội môi trong các điều kiện sinh lý khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả vai trò của các cơ quan trong việc điều chỉnh hệ đệm bicarbonate:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ quan\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng điều chỉnh\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Loại bỏ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_2}\u003C\u002Fscript> qua hô hấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tái hấp thu hoặc bài tiết \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{HCO_3^-}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{H^+}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ tuần hoàn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận chuyển \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{HCO_3^-}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_2}\u003C\u002Fscript> giữa mô và phổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng y học và phân tích bicarbonate huyết thanh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nồng độ bicarbonate huyết thanh là một chỉ số quan trọng phản ánh tình trạng acid-base của cơ thể. Giá trị này thường được đo trong xét nghiệm khí máu động mạch (ABG) hoặc trong panel điện giải tiêu chuẩn (BMP hoặc CMP). Nồng độ bình thường của bicarbonate huyết thanh ở người trưởng thành nằm trong khoảng 22–28 mEq\u002FL.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giảm nồng độ bicarbonate (&lt; 22 mEq\u002FL) thường liên quan đến toan chuyển hóa (metabolic acidosis), có thể do suy thận, nhiễm toan lactic, tiểu đường không kiểm soát hoặc tiêu chảy mạn tính. Ngược lại, nồng độ tăng (&gt; 28 mEq\u002FL) gợi ý tình trạng kiềm chuyển hóa (metabolic alkalosis), thường do mất acid dạ dày (nôn ói kéo dài) hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bác sĩ lâm sàng dựa vào giá trị bicarbonate cùng các chỉ số khí máu khác như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{pCO_2}\u003C\u002Fscript> và pH để đánh giá nguyên nhân và cơ chế bù trừ trong rối loạn acid-base. Phép tính anion gap cũng thường được áp dụng để phân loại toan chuyển hóa có tăng hay không tăng khoảng trống anion.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Toan chuyển hóa tăng AG:\u003C\u002Fstrong> nhiễm toan ceton, toan lactic, suy thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Toan chuyển hóa bình thường AG:\u003C\u002Fstrong> tiêu chảy, rò ruột, ống dẫn mật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chi tiết xét nghiệm bicarbonate có thể xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Flab-tests\u002Fbicarbonate-test\u002F\" target=\"_blank\">MedlinePlus – Bicarbonate Test\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và dân dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bicarbonate, đặc biệt là natri bicarbonate (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{NaHCO_3}\u003C\u002Fscript>), được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, và xử lý nước. Trong sản xuất thực phẩm, natri bicarbonate hoạt động như một tác nhân tạo xốp (leavening agent) cho bánh nở. Khi kết hợp với acid (ví dụ: giấm, chanh hoặc cream of tartar), phản ứng sinh khí \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_2}\u003C\u002Fscript> xảy ra:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{NaHCO_3 + H^+ \\rightarrow Na^+ + CO_2 + H_2O}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp hóa chất và xử lý nước, bicarbonate được sử dụng để điều chỉnh pH trong hệ thống nước thải, hồ bơi, hoặc trong quá trình sản xuất công nghiệp cần môi trường trung tính hoặc hơi kiềm. Trong ngành dược, natri bicarbonate là một thành phần phổ biến trong thuốc kháng acid và dung dịch tiêm tĩnh mạch để điều chỉnh toan máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng dân dụng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khử mùi tự nhiên cho tủ lạnh, thảm, giày dép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất làm sạch nhẹ cho bề mặt bếp, lò vi sóng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chữa cháy nhỏ nhờ khả năng sinh khí \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_2}\u003C\u002Fscript> dập tắt lửa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chi tiết kỹ thuật xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.chemicalsafetyfacts.org\u002Fsodium-bicarbonate\u002F\" target=\"_blank\">ChemicalSafetyFacts – Sodium Bicarbonate\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong địa hóa và chu trình carbon\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tự nhiên, bicarbonate là sản phẩm trung gian quan trọng trong chu trình carbon. Khi carbon dioxide từ khí quyển hòa tan vào nước mưa hoặc nước sông, nó tạo thành acid carbonic, rồi phân ly thành bicarbonate. Quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến độ pH của nước ngọt và nước biển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bicarbonate góp phần vào quá trình phong hóa hóa học, đặc biệt là phong hóa đá carbonate và silicat. Phản ứng này làm giải phóng các ion như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{Ca^{2+}}\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{Mg^{2+}}\u003C\u002Fscript>, đồng thời tạo ra bicarbonate, đóng góp vào lượng ion trong các lưu vực sông và đại dương:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CaCO_3 + CO_2 + H_2O \\rightarrow Ca^{2+} + 2HCO_3^-}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đại dương, bicarbonate chiếm phần lớn tổng lượng carbon vô cơ hòa tan (DIC), vượt trội so với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_2}\u003C\u002Fscript> và carbonate. Vì vậy, sự thay đổi của nồng độ bicarbonate có ảnh hưởng mạnh đến chu trình carbon toàn cầu và khả năng hấp thụ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_2}\u003C\u002Fscript> của đại dương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo tài liệu khoa học từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fprograms\u002Fwater-resources\u002Fscience\u002Fcarbonate-chemistry-and-weathering\" target=\"_blank\">USGS – Carbonate Chemistry and Weathering\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bicarbonate là chất rắn kết tinh màu trắng, tan tốt trong nước và tạo dung dịch có tính kiềm yếu. Khi bị nung nóng hoặc tiếp xúc với acid mạnh, bicarbonate phân hủy thành khí carbon dioxide, nước và muối:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{2NaHCO_3 \\rightarrow Na_2CO_3 + CO_2 + H_2O \\quad (t^o)}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{NaHCO_3 + HCl \\rightarrow NaCl + CO_2 + H_2O}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ phản ứng sinh khí này, bicarbonate được sử dụng làm chất tạo bọt trong thực phẩm và chất chữa cháy. Trong môi trường sinh học, bicarbonate tạo thế cân bằng giữa các dạng carbon vô cơ tùy theo pH và nồng độ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>pH &lt; 6.3: chủ yếu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_2}\u003C\u002Fscript> hòa tan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>pH 6.3–10.3: chủ yếu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{HCO_3^-}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>pH &gt; 10.3: chủ yếu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_3^{2-}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phân bố này rất quan trọng trong thủy sinh học và xử lý môi trường nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuẩn độ và phân tích định lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bicarbonate được định lượng trong dung dịch bằng phương pháp chuẩn độ acid-base. Phản ứng với acid mạnh như HCl được sử dụng để xác định tổng hàm lượng kiềm trong nước hoặc dung dịch mẫu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{HCO_3^- + H^+ \\rightarrow H_2CO_3 \\rightarrow CO_2 + H_2O}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm cuối chuẩn độ thường được phát hiện bằng chất chỉ thị màu (methyl orange, phenolphthalein) hoặc thiết bị đo pH. Chuẩn độ có thể phân biệt lượng bicarbonate và carbonate khi sử dụng hai điểm dừng (tại pH ≈ 8.3 và pH ≈ 4.5).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu môi trường, chuẩn độ bicarbonate cho biết khả năng đệm của nguồn nước tự nhiên – yếu tố quyết định khả năng chống lại biến động pH do mưa acid hoặc xả thải công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến môi trường và biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bicarbonate đóng vai trò chính trong việc kiểm soát độ pH của đại dương. Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_2}\u003C\u002Fscript> từ khí quyển tan vào nước biển, nó chuyển hóa thành bicarbonate giúp giảm acid hóa tạm thời. Tuy nhiên, nếu lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CO_2}\u003C\u002Fscript> tiếp tục tăng vượt khả năng đệm, pH nước biển giảm, ảnh hưởng đến sinh vật biển có vỏ canxi như san hô, động vật thân mềm và ấu trùng cá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng trung hòa của bicarbonate chỉ diễn ra hiệu quả trong giới hạn hẹp, do đó không thể bù đắp toàn bộ tác động của khí nhà kính. Tình trạng acid hóa đại dương hiện nay là hậu quả trực tiếp của mất cân bằng chu trình carbon tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình biến đổi khí hậu hiện đại đều tích hợp dữ liệu nồng độ bicarbonate và hệ đệm đại dương để dự báo tác động dài hạn đến hệ sinh thái biển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK541123\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Acid Base Balance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Flab-tests\u002Fbicarbonate-test\u002F\" target=\"_blank\">MedlinePlus – Bicarbonate Test\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usgs.gov\u002Fprograms\u002Fwater-resources\u002Fscience\u002Fcarbonate-chemistry-and-weathering\" target=\"_blank\">USGS – Carbonate Chemistry\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.chemicalsafetyfacts.org\u002Fsodium-bicarbonate\u002F\" target=\"_blank\">ChemicalSafetyFacts – Sodium Bicarbonate\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002FBicarbonate\" target=\"_blank\">PubChem – Bicarbonate\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:12.594+00:00","2025-12-08T07:41:47.721+00:00","2025-12-08T07:41:47.705+00:00",114,[33,42,52,62,67,72,77,82,87,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":34,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"adenylate cyclase","Adenylate cyclase là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Adenylate cyclase (còn gọi là adenylyl cyclase, ký hiệu AC, EC 4.6.1.1) là enzyme lyase xúc tác phản ứng chuyển hóa adenosine triphosphate (ATP) thành adenosine monophosphate vòng (cAMP) và pyrophosphate, đóng vai trò then chốt trong con đường truyền tín hiệu nội bào qua chất truyền tin thứ cấp.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":47,"disciplineCode":48,"disciplineLabel":49,"disciplineColor":50,"disciplineIcon":51},"nước bọt","Nước bọt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Saliva","Nước bọt là chất dịch ngoại tiết sinh học được bài tiết vào khoang miệng bởi các tuyến nước bọt, giữ vai trò thiết yếu trong tiêu hóa sơ bộ thức ăn, bôi trơn niêm mạc, bảo vệ men răng và miễn dịch khoang miệng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"kháng chấn","Kháng chấn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","seismic resistance","Kháng chấn là năng lực của kết cấu công trình hoặc hệ thống kỹ thuật trong việc chịu đựng, hấp thu và phân tán năng lượng địa chấn nhằm ngăn ngừa sụp đổ và hạn chế hư hại dưới tác động của động đất.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phát triển ấu trùng","Phát triển ấu trùng (larval development) là gì?","larval development","Phát triển ấu trùng là giai đoạn sinh trưởng cá thể sau phôi ở động vật có hình thức phát triển gián tiếp, bắt đầu từ khi nở khỏi màng trứng và kết thúc khi hoàn tất quá trình biến thái thành con non hoặc cá thể trưởng thành.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phát xạ ánh sáng","Phát xạ ánh sáng (light emission) là gì?","light emission","Phát xạ ánh sáng là quá trình vật lý trong đó hệ lượng tử như nguyên tử, phân tử hoặc chất rắn giải phóng năng lượng dưới dạng photon bức xạ điện từ khi chuyển từ trạng thái kích thích có mức năng lượng cao xuống mức năng lượng thấp hơn.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"phân tích lớp tiềm ẩn","Phân tích lớp tiềm ẩn là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","latent class analysis","Phân tích lớp tiềm ẩn là phương pháp thống kê phân loại thuộc họ mô hình hỗn hợp hữu hạn, dùng để xác định các phân nhóm đồng nhất chưa quan sát được (các lớp tiềm ẩn) dựa trên các mẫu tương quan giữa các biến đo lường phân loại quan sát được.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"nhiệt độ môi trường","Nhiệt độ môi trường là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","ambient temperature","Nhiệt độ môi trường là đại lượng nhiệt động lực học đặc trưng cho mức năng lượng nhiệt trung bình của các phân tử trong môi trường chất lưu xung quanh một đối tượng, vật thể hoặc hệ thống sinh thái xác định.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"cấu trúc không đồng nhất","Cấu trúc không đồng nhất là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","heterogeneous structure","Cấu trúc không đồng nhất là cấu trúc của các vật thể hoặc hệ thống vật chất có sự phân bố không đồng đều về các pha cấu thành, thành phần hóa học hoặc tính chất cơ lý trong không gian thực thể.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"chống tham nhũng","Chống tham nhũng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","anti-corruption","Chống tham nhũng là hệ thống toàn diện các cơ chế pháp lý, thiết chế quản trị và chính sách xã hội nhằm ngăn chặn, phát hiện và xử lý các hành vi lạm dụng quyền lực công vì lợi ích tư.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":92,"disciplineCode":93,"disciplineLabel":94,"disciplineColor":95,"disciplineIcon":96},"lao động nông thôn","Lao động nông thôn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","rural labor","Lao động nông thôn là lực lượng lao động cư trú tại khu vực nông thôn, tham gia vào sản xuất nông nghiệp và các ngành nghề phi nông nghiệp tại địa bàn nhằm duy trì sinh kế và phát triển kinh tế địa phương."]