[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BB%87n%20ph%C3%A1p%20ng%C4%83n%20ch%E1%BA%B7n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_biện pháp ngăn chặn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"biện pháp ngăn chặn","Biện pháp ngăn chặn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Biện pháp ngăn chặn là những hành động, chính sách hoặc công cụ được áp dụng để phòng ngừa, giảm thiểu và loại bỏ nguy cơ, rủi ro trước khi xảy ra sự kiện bất lợi. Chúng được triển khai trong y tế, môi trường, an ninh và kinh tế nhằm bảo vệ con người, tài sản, môi trường và đảm bảo hoạt động xã hội diễn ra an toàn, hiệu quả. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về biện pháp ngăn chặn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiện pháp ngăn chặn là những hành động, quy trình hoặc chính sách được áp dụng nhằm phòng ngừa, giảm thiểu hoặc loại bỏ nguy cơ và rủi ro trong các lĩnh vực khác nhau như y tế, môi trường, an ninh, pháp luật và kinh tế. Chúng giúp bảo vệ con người, tài sản, môi trường và đảm bảo các hoạt động xã hội diễn ra an toàn, hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMục tiêu của biện pháp ngăn chặn là giảm thiểu tác động tiêu cực trước khi sự kiện bất lợi xảy ra, từ đó nâng cao khả năng kiểm soát, giảm chi phí xử lý hậu quả và duy trì ổn định hệ thống. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Finfectioncontrol\u002F\" target=\"_blank\">CDC - Infection Control\u003C\u002Fa>, việc áp dụng biện pháp ngăn chặn dựa trên bằng chứng khoa học giúp phòng ngừa dịch bệnh và các rủi ro sức khỏe cộng đồng hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiện pháp ngăn chặn có vai trò thiết yếu trong việc quản lý rủi ro tổng thể, bao gồm phòng ngừa sớm, ứng phó kịp thời và giảm thiểu hậu quả, đồng thời hỗ trợ quá trình ra quyết định chiến lược trong tổ chức, doanh nghiệp và cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại biện pháp ngăn chặn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiện pháp ngăn chặn có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí, bao gồm mục tiêu, thời điểm áp dụng và phạm vi. Trong lĩnh vực y tế, người ta chia thành ngăn ngừa sơ cấp, thứ cấp và thứ ba. Trong quản lý rủi ro và pháp luật, có thể phân loại thành biện pháp kỹ thuật, hành chính và pháp lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngăn ngừa sơ cấp: loại bỏ nguyên nhân hoặc giảm nguy cơ trước khi sự kiện xảy ra, ví dụ tiêm chủng, kiểm soát ô nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn ngừa thứ cấp: phát hiện sớm và can thiệp kịp thời để giảm tác động, ví dụ sàng lọc bệnh, cảnh báo sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn ngừa thứ ba: giảm hậu quả và hỗ trợ phục hồi sau khi sự kiện xảy ra, ví dụ hồi sức y tế, phục hồi chức năng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biện pháp kỹ thuật: áp dụng thiết bị, công nghệ để giảm rủi ro, ví dụ hệ thống báo cháy, camera giám sát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biện pháp hành chính: quy trình, hướng dẫn, quản lý nhân sự để phòng ngừa rủi ro.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biện pháp pháp lý: luật, nghị định, chế tài xử phạt và kiểm soát tuân thủ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại này giúp các tổ chức, cơ quan quản lý và cộng đồng lựa chọn và áp dụng biện pháp phù hợp với từng tình huống, mục tiêu và nguồn lực cụ thể, từ đó nâng cao hiệu quả phòng ngừa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc áp dụng biện pháp ngăn chặn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên tắc áp dụng biện pháp ngăn chặn bao gồm đánh giá nguy cơ, xác định mục tiêu, lựa chọn phương pháp phù hợp, triển khai thực hiện và giám sát hiệu quả. Mỗi biện pháp cần được áp dụng dựa trên bằng chứng khoa học, cân nhắc chi phí-lợi ích và phù hợp với bối cảnh xã hội và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc áp dụng cần sự phối hợp giữa nhiều bên liên quan, từ cơ quan quản lý, tổ chức, cá nhân đến cộng đồng. Quá trình giám sát, đánh giá và cải tiến liên tục là yếu tố then chốt để đảm bảo biện pháp ngăn chặn phát huy tối đa hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá nguy cơ và xác định mức độ ưu tiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lựa chọn phương pháp phù hợp với bối cảnh và nguồn lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện đồng bộ và giám sát liên tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải tiến và điều chỉnh biện pháp dựa trên kết quả đánh giá.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ví dụ và ứng dụng của biện pháp ngăn chặn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiện pháp ngăn chặn được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Trong y tế, bao gồm tiêm chủng, rửa tay, kiểm soát nhiễm khuẩn và cách ly bệnh nhân nhằm ngăn chặn lây nhiễm. Trong môi trường, các biện pháp kiểm soát ô nhiễm, bảo vệ nguồn nước, giám sát chất thải nguy hại giúp giảm thiểu tác động môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong an ninh và pháp luật, bao gồm tuần tra, cảnh báo sớm, ban hành quy định và chế tài xử lý vi phạm. Trong quản lý rủi ro kinh doanh, biện pháp ngăn chặn bao gồm kiểm soát nội bộ, bảo hiểm, phòng chống gian lận và lập kế hoạch ứng phó sự cố.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biện pháp ngăn chặn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Y tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêm chủng, rửa tay, kiểm soát nhiễm khuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêm vaccine COVID-19, phòng chống MRSA\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát ô nhiễm, giám sát chất thải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giám sát nước thải công nghiệp, hạn chế khí thải CO2\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>An ninh và pháp luật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuần tra, cảnh báo sớm, chế tài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hệ thống cảnh báo thiên tai, luật giao thông\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kinh doanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kiểm soát nội bộ, bảo hiểm, kế hoạch ứng phó rủi ro\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hệ thống phòng chống gian lận, bảo hiểm tài sản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên tắc chi tiết trong áp dụng biện pháp ngăn chặn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi triển khai biện pháp ngăn chặn, nguyên tắc quan trọng là phải đánh giá đầy đủ các rủi ro tiềm ẩn, xác định mức độ ưu tiên và lựa chọn biện pháp phù hợp nhất với mục tiêu cụ thể. Việc phân loại rủi ro theo khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng giúp tổ chức triển khai biện pháp hiệu quả, tránh lãng phí nguồn lực và đảm bảo an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột nguyên tắc quan trọng khác là đảm bảo biện pháp ngăn chặn dựa trên bằng chứng khoa học, được thử nghiệm và chứng minh hiệu quả. Đồng thời, việc phối hợp giữa các bên liên quan, bao gồm cơ quan quản lý, tổ chức và cộng đồng, giúp tăng tính đồng bộ và khả năng thực hiện lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá rủi ro toàn diện và xác định mức độ ưu tiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chọn biện pháp dựa trên bằng chứng và kinh nghiệm thực tiễn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp đồng bộ giữa các bên liên quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát, đánh giá hiệu quả và điều chỉnh liên tục.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế triển khai biện pháp ngăn chặn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế triển khai bao gồm lập kế hoạch, thực hiện và giám sát kết quả. Bước lập kế hoạch xác định mục tiêu, nguồn lực, trách nhiệm và các công cụ cần thiết để áp dụng biện pháp. Trong quá trình thực hiện, các công cụ kỹ thuật, quy trình hành chính và chế tài pháp lý được áp dụng đồng thời để đảm bảo hiệu quả tối đa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiám sát và đánh giá đóng vai trò quan trọng nhằm phát hiện kịp thời những hạn chế, sai sót hoặc rủi ro mới phát sinh. Kết quả đánh giá được sử dụng để cải tiến biện pháp, cập nhật chính sách và nâng cao khả năng phòng ngừa cho các tình huống tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hoạt động chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Công cụ hỗ trợ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lập kế hoạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định rủi ro, mục tiêu, nguồn lực, trách nhiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích rủi ro, checklist, bản đồ rủi ro\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Triển khai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Áp dụng biện pháp kỹ thuật, hành chính, pháp lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiết bị giám sát, quy trình, hướng dẫn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giám sát và đánh giá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Theo dõi kết quả, phân tích hiệu quả, điều chỉnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Báo cáo, phần mềm quản lý rủi ro, audit\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong các lĩnh vực hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiện pháp ngăn chặn được ứng dụng trong y tế, môi trường, an ninh, kinh tế và công nghiệp. Trong y tế, bao gồm tiêm chủng, kiểm soát nhiễm khuẩn và sàng lọc bệnh. Trong môi trường, các biện pháp giám sát chất thải, kiểm soát ô nhiễm và quản lý tài nguyên thiên nhiên được triển khai để hạn chế tác động tiêu cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực an ninh và pháp luật, bao gồm hệ thống cảnh báo sớm, tuần tra, giám sát và áp dụng chế tài xử phạt vi phạm. Trong quản lý rủi ro doanh nghiệp, biện pháp ngăn chặn bao gồm kiểm soát nội bộ, bảo hiểm, lập kế hoạch ứng phó sự cố và đào tạo nhân viên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Y tế: phòng ngừa bệnh truyền nhiễm, kiểm soát dịch bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường: giám sát chất thải, bảo vệ nguồn nước, giảm ô nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>An ninh và pháp luật: cảnh báo sớm, giám sát, chế tài xử phạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kinh doanh và công nghiệp: kiểm soát nội bộ, bảo hiểm, ứng phó sự cố.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và nâng cao hiệu quả biện pháp ngăn chặn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXu hướng hiện nay tập trung vào ứng dụng công nghệ, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo trong dự đoán, đánh giá rủi ro và triển khai biện pháp ngăn chặn. Việc áp dụng phân tích dữ liệu giúp dự đoán tình huống rủi ro, tối ưu hóa nguồn lực và tăng hiệu quả phòng ngừa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các nghiên cứu hướng tới việc phát triển các biện pháp dựa trên khoa học xã hội, kinh tế và hành vi, nhằm tăng khả năng tuân thủ và tác động lâu dài. Các chuẩn quốc tế, kiểm định độc lập và đào tạo chuyên môn cũng đóng vai trò quan trọng trong nâng cao hiệu quả biện pháp ngăn chặn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ, dữ liệu lớn và AI để dự đoán rủi ro.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển biện pháp dựa trên khoa học xã hội và hành vi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng chuẩn quốc tế và kiểm định độc lập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo chuyên môn và nâng cao nhận thức cộng đồng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Finfectioncontrol\u002F\" target=\"_blank\">CDC – Infection Control and Prevention\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (2020). \u003Cem>Infection prevention and control during health care when COVID-19 is suspected\u003C\u002Fem>. WHO Publishing.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hollnagel, E., Wears, R. L., &amp; Braithwaite, J. (2015). \u003Cem>Resilient Health Care\u003C\u002Fem>. CRC Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kaplan, S., &amp; Garrick, B. J. (1981). On the quantitative definition of risk. \u003Cem>Risk Analysis\u003C\u002Fem>, 1(1), 11–27.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO 31000:2018. \u003Cem>Risk Management – Guidelines\u003C\u002Fem>. International Organization for Standardization.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:01:11.431+00:00","2025-11-09T16:24:18.028+00:00","2025-11-09T16:24:18.023+00:00",152,[33,44,54,59,69,74,79,84,89,99],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nhóm chiến lược","Nhóm chiến lược là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Nhóm chiến lược","Strategic group","Nhóm chiến lược là tập hợp các doanh nghiệp cạnh tranh trong cùng một ngành công nghiệp theo đuổi các chiến lược kinh doanh tương đồng, dựa trên các chiều kích chiến lược then chốt (như phạm vi giá, kênh phân phối, quy mô đầu tư R&D và định vị thương hiệu).","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"màng ba lớp","Màng ba lớp là gì? Cấu trúc và cơ chế an toàn trong pin","trilayer membrane","Màng ba lớp là cấu trúc vật liệu màng dạng tấm mỏng gồm ba phân tầng vật liệu riêng biệt ghép nối với nhau nhằm tích hợp nhiều đặc tính cơ học, hóa lý và chức năng rào cản. Cấu trúc này tối ưu hóa sự phối hợp bổ trợ giữa các lớp thành phần mà một lớp đơn lẻ không thể đáp ứng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"xe điện","Xe điện","Electric vehicle (EV) \u002F Battery electric vehicle (BEV)","Xe điện là phương tiện giao thông đường bộ sử dụng một hoặc nhiều động cơ điện để truyền động lực, lấy nguồn năng lượng điện lưu trữ từ các cụm pin sạc hóa học lắp đặt trên xe thay thế cho động cơ đốt trong truyền thống.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"u nguyên bào thần kinh","U nguyên bào thần kinh","Neuroblastoma","U nguyên bào thần kinh là khối u ác tính ngoài sọ phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, phát sinh từ các tế bào mào thần kinh nguyên thủy của hệ thần kinh giao cảm dọc theo chuỗi hạch giao cảm cạnh sống hoặc tủy thượng thận.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vị thành niên","Vị thành niên","Adolescence \u002F Adolescents","Vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong quá trình phát triển của con người từ trẻ em sang người trưởng thành, đặc trưng bởi sự trưởng thành về sinh dục, biến đổi sinh lý sâu sắc và sự tái cấu trúc tâm lý - xã hội.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"suy giảm nhận thức","Suy giảm nhận thức","Cognitive impairment \u002F Mild cognitive impairment (MCI)","Suy giảm nhận thức là tình trạng sa sút một hoặc nhiều lĩnh vực nhận thức như trí nhớ, khả năng tập trung, ngôn ngữ, định hướng không gian và chức năng điều hành, vượt quá mức độ suy giảm sinh lý bình thường theo độ tuổi.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"trứng cá thông thường","Trứng cá thông thường","Acne vulgaris","Trứng cá thông thường là bệnh lý viêm mạn tính của đơn vị nang lông - tuyến bã, biểu hiện bằng các tổn thương không viêm (nhân trứng cá mở và đóng) và tổn thương viêm (sẩn, mụn mủ, cục, nang) tập trung ở vùng da giàu tuyến bã nhờn.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"phương pháp thể tích hữu hạn","Phương pháp thể tích hữu hạn","Finite volume method (FVM)","Phương pháp thể tích hữu hạn là phương pháp số giải gần đúng các phương trình vi phân đạo hàm riêng, dựa trên việc chia miền tính toán thành các thể tích kiểm soát rời rạc và tích phân các phương trình định luật bảo toàn trên từng thể tích đó.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"thức ăn chăn nuôi","Thức ăn chăn nuôi","Animal feed \u002F Livestock feed","Thức ăn chăn nuôi là những sản phẩm có nguồn gốc thực vật, động vật, vi sinh vật hoặc khoáng chất mà vật nuôi có thể ăn, uống được nhằm cung cấp chất dinh dưỡng và năng lượng cho quá trình sinh trưởng, duy trì và tạo sản phẩm.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"thuốc","Thuốc","Drug \u002F Medication \u002F Pharmaceutical agent","Thuốc là chất hoặc hỗn hợp các chất có nguồn gốc tự nhiên hoặc tổng hợp, được sử dụng cho người nhằm mục đích phòng bệnh, chẩn đoán bệnh, chữa bệnh, điều trị hoặc giảm nhẹ triệu chứng và điều chỉnh chức năng sinh lý cơ thể."]