[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BB%87n%20ph%C3%A1p%20kh%E1%BA%AFc%20ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BA%ADu%20qu%E1%BA%A3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bi%E1%BB%87n%20ph%C3%A1p%20kh%E1%BA%AFc%20ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BA%ADu%20qu%E1%BA%A3":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"biện pháp khắc phục hậu quả","Biện pháp khắc phục hậu quả là gì? Các nghiên cứu khoa học","Biện pháp khắc phục hậu quả là các hành động, chiến lược nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và tổn thất phát sinh từ thiên tai, tai nạn hoặc rủi ro khác. Chúng giúp khôi phục trạng thái bình thường, bảo vệ con người, tài sản và môi trường đồng thời nâng cao khả năng phòng ngừa sự kiện tương tự trong tương lai. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm biện pháp khắc phục hậu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiện pháp khắc phục hậu quả là các hành động, chiến lược hoặc phương pháp được triển khai nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực, tổn thất hoặc thiệt hại phát sinh từ các sự kiện bất lợi, tai nạn, thiên tai hoặc rủi ro khác. Chúng không chỉ tập trung vào xử lý vấn đề tức thời mà còn nhằm khôi phục trạng thái bình thường, cải thiện điều kiện sống, hoạt động sản xuất hoặc môi trường bị ảnh hưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp này có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như y tế, môi trường, kỹ thuật, kinh tế, xã hội và pháp lý. Mục tiêu chung là giảm thiệt hại cho con người và tài sản, khôi phục chức năng cơ sở hạ tầng, đồng thời nâng cao khả năng phòng ngừa và chống chịu trước các sự kiện tương tự trong tương lai. Tổ chức \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unisdr.org\">UNDRR\u003C\u002Fa> nhấn mạnh rằng việc triển khai các biện pháp khắc phục hậu quả là yếu tố then chốt trong quản lý rủi ro toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững biện pháp này cũng giúp cải thiện năng lực phản ứng của cộng đồng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý, đồng thời hỗ trợ tái thiết xã hội và kinh tế sau sự kiện. Việc triển khai hiệu quả các biện pháp khắc phục hậu quả không chỉ dựa vào kế hoạch chi tiết mà còn phụ thuộc vào nguồn lực, công nghệ và sự phối hợp giữa các cơ quan liên quan.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại biện pháp khắc phục hậu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiện pháp khắc phục hậu quả có thể được phân loại theo phạm vi, tính chất và thời gian triển khai. Chúng bao gồm biện pháp ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, mỗi loại có mục tiêu và phương thức thực hiện khác nhau. Biện pháp ngắn hạn tập trung giảm thiểu thiệt hại tức thời, biện pháp trung hạn khôi phục hoạt động bình thường, còn biện pháp dài hạn nhằm nâng cao khả năng chống chịu và phòng ngừa tái diễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo lĩnh vực áp dụng, các biện pháp có thể phân thành:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Y tế: điều trị nạn nhân, phòng chống dịch bệnh phát sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường: xử lý chất thải, khôi phục hệ sinh thái, kiểm soát ô nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kinh tế – xã hội: hỗ trợ tài chính, phục hồi sản xuất, dịch vụ và việc làm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pháp lý và quản lý rủi ro: áp dụng chính sách, quy định để ngăn ngừa tái diễn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng minh họa phân loại biện pháp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại biện pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phạm vi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngắn hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tập trung ngay sau sự kiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm thiệt hại tức thời\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vài tuần đến vài tháng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khôi phục hoạt động bình thường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dài hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiều tháng đến nhiều năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nâng cao khả năng chống chịu, phòng ngừa tái diễn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc triển khai biện pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTriển khai biện pháp khắc phục hậu quả cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học, kịp thời, an toàn và phù hợp với mức độ thiệt hại. Trước khi thực hiện, cần phân tích rủi ro, đánh giá tác động và ưu tiên nguồn lực nhằm đảm bảo hiệu quả cao nhất. Việc sử dụng dữ liệu thực tế, mô hình dự báo và kinh nghiệm trước đây giúp tối ưu hóa kế hoạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nguyên tắc cơ bản gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kịp thời: ứng phó ngay sau khi sự kiện xảy ra để giảm thiệt hại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù hợp: lựa chọn biện pháp phù hợp với loại rủi ro và mức độ ảnh hưởng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>An toàn: đảm bảo không tạo thêm tác động tiêu cực mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoa học: dựa trên dữ liệu, bằng chứng và mô hình dự báo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu và hiệu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu của biện pháp khắc phục hậu quả là giảm thiệt hại, bảo vệ con người và tài sản, khôi phục điều kiện sống, sản xuất và môi trường, đồng thời tăng khả năng phòng ngừa sự kiện tương tự trong tương lai. Các biện pháp này giúp cải thiện năng lực ứng phó của cộng đồng, doanh nghiệp và chính quyền địa phương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiệu quả của các biện pháp được đánh giá thông qua nhiều chỉ số:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm số lượng nạn nhân và thiệt hại tài sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian phục hồi hoạt động sản xuất và dịch vụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng phòng ngừa sự kiện tương tự\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ nâng cao nhận thức và năng lực của cộng đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng minh họa chỉ số hiệu quả:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đánh giá\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Số lượng nạn nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm so với dự báo nếu không có biện pháp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiệt hại tài sản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm thông qua ứng phó kịp thời và tái thiết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian phục hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rút ngắn nhờ tổ chức hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng phòng ngừa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng khi áp dụng biện pháp lâu dài và khoa học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Biện pháp khắc phục hậu quả trong lĩnh vực y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực y tế, các biện pháp khắc phục hậu quả tập trung vào việc điều trị nạn nhân, phòng chống dịch bệnh phát sinh và cung cấp các nhu yếu phẩm thiết yếu như nước sạch, thực phẩm an toàn và thuốc men. Tổ chức \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\">WHO\u003C\u002Fa> nhấn mạnh rằng hệ thống y tế khẩn cấp, huy động nguồn lực và phối hợp quốc tế là yếu tố quan trọng giúp giảm tỷ lệ tử vong, thương tật và ngăn ngừa dịch bệnh sau thiên tai, tai nạn hoặc các sự kiện bất lợi khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp y tế bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tổ chức cấp cứu, sơ cứu và điều trị tại chỗ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập bệnh viện dã chiến và cơ sở y tế tạm thời\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp thuốc men, vắc-xin và thiết bị y tế thiết yếu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát dịch tễ và triển khai phòng chống dịch bệnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biện pháp khắc phục hậu quả trong lĩnh vực môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác biện pháp môi trường tập trung vào xử lý chất thải, khôi phục hệ sinh thái, kiểm soát ô nhiễm và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Ví dụ, sau sự kiện tràn dầu hoặc ô nhiễm nước, cần triển khai thiết bị thu gom, xử lý đất và nước, phục hồi hệ sinh thái ven biển và rừng ngập mặn. Các biện pháp này giúp giảm tác động lâu dài và bảo vệ đa dạng sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ GIS, cảm biến môi trường và dữ liệu vệ tinh được sử dụng để xác định vùng ô nhiễm, theo dõi tiến trình phục hồi và đánh giá hiệu quả biện pháp. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\">EPA\u003C\u002Fa>, các biện pháp nhanh chóng, dựa trên dữ liệu khoa học giúp giảm thiểu tác động lâu dài đến môi trường và cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp khắc phục hậu quả trong lĩnh vực kinh tế – xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiện pháp kinh tế – xã hội bao gồm hỗ trợ tài chính cho nạn nhân, khôi phục sản xuất, dịch vụ và việc làm. Các chương trình cứu trợ, cấp vốn khẩn cấp và tái thiết cơ sở hạ tầng được triển khai để giúp cộng đồng nhanh chóng ổn định cuộc sống. Ngoài ra, việc đào tạo, nâng cao năng lực và truyền thông cộng đồng giúp tăng khả năng tự bảo vệ, chủ động ứng phó với các sự kiện tương tự trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các biện pháp kinh tế – xã hội:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấp vốn khẩn cấp và hỗ trợ tài chính cho người dân bị ảnh hưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái thiết cơ sở hạ tầng thiết yếu như đường sá, điện, nước và trường học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ phục hồi sản xuất nông nghiệp và dịch vụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo cộng đồng, nâng cao năng lực phòng ngừa và ứng phó\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biện pháp khắc phục hậu quả trong lĩnh vực pháp lý và quản lý rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác biện pháp pháp lý tập trung vào áp dụng chính sách, quy định nhằm giảm thiểu tác động và ngăn ngừa tái diễn sự kiện. Ví dụ, luật xây dựng an toàn chống lũ, quy định khai thác tài nguyên, quản lý rừng và phòng chống cháy rừng giúp giảm thiểu rủi ro và tăng khả năng chống chịu của cộng đồng. Việc kết hợp chính sách pháp lý với đánh giá rủi ro và quản lý sự kiện giúp tối ưu hóa hiệu quả các biện pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong biện pháp khắc phục hậu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ đóng vai trò then chốt trong triển khai biện pháp khắc phục hậu quả. Hệ thống cảnh báo sớm, mô hình dự báo thiên tai, GIS và dữ liệu vệ tinh giúp xác định vùng nguy cơ, phân bổ nguồn lực và theo dõi hiệu quả biện pháp. Các phần mềm mô phỏng và mô hình hóa dữ liệu giúp dự báo hậu quả, lập kế hoạch ứng phó và tối ưu hóa việc triển khai biện pháp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng công nghệ điển hình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình dự báo thiên tai và rủi ro\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống cảnh báo sớm cho cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng GIS để phân tích vùng nguy cơ và lập kế hoạch khắc phục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi tiến trình phục hồi và đánh giá hiệu quả biện pháp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đánh giá và cải thiện hiệu quả biện pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu quả của biện pháp khắc phục hậu quả được đánh giá dựa trên mức độ giảm thiệt hại, thời gian phục hồi và khả năng phòng ngừa sự kiện tương tự. Việc theo dõi liên tục, đánh giá và cải thiện chiến lược giúp điều chỉnh kế hoạch, tối ưu hóa nguồn lực và nâng cao khả năng chống chịu cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng đánh giá hiệu quả biện pháp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tiêu chí đánh giá\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giảm số lượng nạn nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>So với dự báo nếu không áp dụng biện pháp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giảm thiệt hại tài sản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo lường qua giá trị tài sản được bảo vệ và phục hồi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian phục hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rút ngắn nhờ tổ chức và triển khai hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng phòng ngừa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nâng cao năng lực cộng đồng và cơ quan quản lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>United Nations Office for Disaster Risk Reduction (UNDRR). Disaster Risk Reduction. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unisdr.org\">https:\u002F\u002Fwww.unisdr.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). Emergency Response Framework. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Environmental Protection Agency (EPA). Environmental Emergency Response. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Alexander, D. Principles of Emergency Planning and Management. Butterworth-Heinemann, 2020.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNDRR. Guidelines for Post-Disaster Recovery. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unisdr.org\u002Ffiles\u002F6451_GuidelinesforPostDisasterRecovery.pdf\">https:\u002F\u002Fwww.unisdr.org\u002Ffiles\u002F6451_GuidelinesforPostDisasterRecovery.pdf\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:50.474+00:00","2025-12-09T18:05:23.229+00:00","2025-12-09T18:05:23.226+00:00",62,[33,44,55,66,72,83,89,95,100,106],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"khiếu nại hành chính","Khiếu nại hành chính là gì? Bản chất và quy trình thủ tục","Khiếu nại hành chính","administrative review","Khiếu nại hành chính là thủ tục pháp lý do cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức thực hiện nhằm đề nghị cơ quan hành chính có thẩm quyền xem xét lại quyết định hoặc hành vi hành chính khi có căn cứ cho rằng quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm hại.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"chuyển hóa thuốc","Chuyển hóa thuốc (drug metabolism) là gì?","Chuyển hóa thuốc","drug metabolism","Chuyển hóa thuốc là quá trình biến đổi sinh học của các phân tử thuốc hoặc hóa chất ngoại sinh trong cơ thể sống dưới tác dụng xúc tác của các hệ enzyme nội sinh, nhằm chuyển đổi các hợp chất tan trong mỡ thành các dẫn xuất phân cực tan trong nước để tạo điều kiện thuận lợi cho sự bài xuất qua thận hoặc đường mật.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"nhúng từ","Nhúng từ (word embedding) là gì?","Nhúng từ","word embedding","Nhúng từ là kỹ thuật trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên và học máy nhằm ánh xạ các từ vựng từ một không gian biểu diễn rời rạc sang các vector số thực liên tục trong một không gian hình học đa chiều có số chiều cố định.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"phòng chống dịch","Phòng chống dịch (epidemic control) là gì?","Phòng chống dịch","epidemic prevention and control","Phòng chống dịch là hệ thống các biện pháp can thiệp y tế công cộng và xã hội được triển khai đồng bộ nhằm ngăn ngừa sự xuất hiện, hạn chế sự lây lan và dập tắt các đợt bùng phát bệnh truyền nhiễm.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"coronopus didymus","Coronopus didymus là gì? Đặc điểm sinh học và ứng dụng","Coronopus didymus","swinecress","Coronopus didymus là một loài thực vật thân thảo hàng năm hoặc hai năm thuộc họ Cải (Brassicaceae), có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đặc trưng bởi dạng thân bò sát mặt đất và quả giác đôi mang hai hạt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"rác thải","Rác thải là gì? Phân loại và công nghệ xử lý chất thải","Rác thải","Waste","Rác thải là các vật chất ở thể rắn bị loại bỏ từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác khi không còn giá trị sử dụng trực tiếp đối với chủ nguồn thải, đòi hỏi các quy trình quản lý và xử lý kỹ thuật an toàn.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"ufmc iota","UFMC-IOTA là gì? Lọc dải con và thuật toán IOTA","UFMC-IOTA","Universal Filtered Multi-Carrier with Isotropic Orthogonal Transform Algorithm","UFMC-IOTA là kỹ thuật điều chế đa sóng mang kết hợp phương pháp lọc theo dải con với thuật toán biến đổi trực giao đẳng hướng IOTA nhằm giảm thiểu phát xạ ngoài băng và tối ưu hóa hiệu quả phổ tần trong thông tin vô tuyến.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"cấu trúc vi thể","Cấu trúc vi thể (Microscopic structure) là gì?","Microscopic structure","Cấu trúc vi thể là tổ chức hình thái, sự sắp xếp không gian và mối liên kết của các thành phần tế bào, mô và chất nền ngoại bào ở cấp độ hiển vi, quan sát được thông qua kính hiển vi quang học hoặc điện tử.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"sinh học nam cực","Sinh học Nam Cực (Antarctic biology) là gì?","Sinh học Nam Cực","Antarctic biology","Sinh học Nam Cực là chuyên ngành nghiên cứu các dạng sống, cơ chế thích nghi sinh lý và cấu trúc mạng lưới sinh thái tại lục địa Nam Cực và Nam Băng Dương.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"tiểu não","Tiểu não là gì? Giải phẫu, chức năng và hội chứng lâm sàng","Cerebellum","Tiểu não (cerebellum) là cấu trúc thần kinh thuộc hệ thần kinh trung ương nằm tại hố sọ sau, đảm nhiệm chức năng phối hợp vận động, duy trì thăng bằng tư thế, điều hòa trương lực cơ và tham gia các quá trình xử lý nhận thức bậc cao."]