[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BB%83u%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_biểu sinh":41},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"100458c5-b90d-4030-a8aa-abdd8412decf","Khám Phá Tác Động của Điều Trị Trầm Cảm Trong Thai Kỳ Đến Hồ Sơ Biểu Sinh Của Trẻ Em: Những Phát Hiện Từ Một Thí Nghiệm Ngẫu Nhiên Được Kiểm Soát Tiền Kiểu","Exploring the effect of antenatal depression treatment on children’s epigenetic profiles: findings from a pilot randomized controlled trial",[13,14,15],"Laura S. Bleker","Jeannette Milgrom","Alexandra Sexton-Oates",9,null,false,"2019-02-04",2019,"https:\u002F\u002Fclinicalepigeneticsjournal.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs13148-019-0616-2","10.1186\u002Fs13148-019-0616-2","\u003Cp>Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng đánh giá ảnh hưởng của liệu pháp điều trị trầm cảm ở phụ nữ mang thai đến hồ sơ biến đổi \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">biểu sinh\u003C\u002Fb> của trẻ sơ sinh. Tác giả phân tích mức độ methyl hóa DNA tại vị trí gen thụ thể glucocorticoid NR3C1 và thụ thể serotonin qua mẫu máu cuống rốn. Dữ liệu cho thấy can thiệp tâm lý kịp thời giúp điều hòa dấu ấn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">biểu sinh\u003C\u002Fb> và bảo vệ sức khỏe tâm thần tương lai của trẻ.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":17,"url":36,"doi":37,"summary":38},"40247d76-c418-45ef-9b42-01d13641968d","Stress thai kỳ và Di truyền học biểu sinh: Tổng quan về Nghiên cứu ở Người","Prenatal Maternal Stress and Epigenetics: Review of the Human Research",[29,30,31],"Lei Cao-Lei","David P. Laplante","Suzanne King",3,"Current Molecular Biology Reports","2016-02-17",2016,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs40610-016-0030-x","10.1007\u002Fs40610-016-0030-x","\u003Cp>Tổng quan y sinh học phân tích mối liên hệ giữa tình trạng căng thẳng thần kinh thời kỳ thai nghén và cơ chế di truyền học \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">biểu sinh\u003C\u002Fb> ở người và mô hình động vật. Tác giả tổng hợp các bằng chứng về sự thay đổi mức độ methyl hóa DNA và tái cấu trúc chất nhiễm sắc do hormone cortisol tăng cao. Nghiên cứu làm rõ cách thức môi trường bất lợi trong tử cung tác động qua con đường \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">biểu sinh\u003C\u002Fb> làm tăng tính nhạy cảm với bệnh lý mạn tính.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":17},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":17,"synonyms":17,"definition":17,"discipline":17,"references":17,"faqs":17,"createUser":47,"publishUser":51,"keywords":55,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":73,"contentErrorMessage":17,"viewCount":74,"relateTopics":75},"biểu sinh","Biểu sinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Biểu sinh là những thay đổi trong hoạt động gen không làm thay đổi trình tự DNA, điều khiển cách gen được bật hoặc tắt tùy theo môi trường và trạng thái tế bào Cơ chế biểu sinh gồm methyl hóa DNA, sửa đổi histone và RNA không mã hóa, giúp tế bào biệt hóa và phản ứng linh hoạt mà vẫn giữ nguyên mã di truyền\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm biểu sinh (Epigenetics)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu sinh là ngành nghiên cứu những biến đổi trong hoạt động gen không do thay đổi trình tự nucleotide trong DNA. Thay vì thay đổi nội dung mã di truyền, biểu sinh tác động đến cách gen được “bật” hoặc “tắt”, ảnh hưởng đến mức độ phiên mã và từ đó điều chỉnh lượng protein được tạo ra. Cơ chế này quyết định việc cùng một bộ gen có thể tạo ra các loại tế bào khác nhau về chức năng trong cùng một cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thay đổi biểu sinh có thể xảy ra trong quá trình phát triển bình thường, như trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87t%20h%C3%B3a%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} gốc, hoặc do ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài như chế độ ăn, stress, chất độc, và thậm chí cả lối sống. Những thay đổi này có thể duy trì qua nhiều vòng phân bào và đôi khi được di truyền qua thế hệ mà không cần thay đổi DNA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc trưng của biểu sinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không thay đổi trình tự DNA gốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ghi nhớ lâu dài qua phân bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể bị đảo ngược\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng bởi môi trường và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20n%E1%BB%99i%20b%C3%A0o%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế methyl hóa DNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Methyl hóa DNA là một trong những cơ chế biểu sinh chủ đạo, diễn ra khi nhóm methyl (-CH\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) được gắn vào vị trí số 5 của base cytosine, chủ yếu tại các vị trí CpG. Quá trình này được xúc tác bởi enzyme DNA methyltransferase (DNMT). Methyl hóa thường có tác dụng làm “im lặng” gen bằng cách ngăn cản sự gắn của các yếu tố phiên mã hoặc thu hút các protein ức chế phiên mã.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\text{DNA-C} \\xrightarrow{\\text{DNMT}} \\text{DNA-5mC} \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mức độ methyl hóa không đồng đều giữa các vùng gen. Vùng CpG island thường nằm gần vùng khởi động gen và có vai trò quyết định đến việc gen có được phiên mã hay không. Khi vùng này bị methyl hóa quá mức, gen trở nên bất hoạt – hiện tượng phổ biến trong nhiều loại ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt vai trò của methyl hóa DNA:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vị trí methyl hóa\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vùng khởi động (promoter)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm phiên mã\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều hòa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20gen%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vùng mã hóa (gene body)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tác động không rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có thể tăng độ ổn định biểu hiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vùng lặp lại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Im lặng transposon\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảo vệ tính toàn vẹn genome\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6204436\u002F\" target=\"_blank\">NCBI - DNA Methylation: Mechanism and Function\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sửa đổi histone và ảnh hưởng đến cấu trúc nhiễm sắc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>DNA được quấn quanh các protein histone để tạo thành đơn vị cấu trúc cơ bản của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20s%E1%BA%AFc%20th%E1%BB%83%22%7D}} gọi là nucleosome. Các đuôi N-terminal của histone có thể được gắn các nhóm hóa học như acetyl, methyl, phosphate, ubiquitin... Các sửa đổi này thay đổi mức độ “mở” hay “đóng” của nhiễm sắc, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phiên mã gen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Acetyl hóa histone H3 và H4 bởi enzyme HAT (histone acetyltransferase) thường làm nới lỏng cấu trúc chromatin, tăng tính tiếp cận của enzyme phiên mã. Ngược lại, enzyme HDAC (histone deacetylase) loại bỏ nhóm acetyl làm chromatin đóng chặt, giảm phiên mã. Methyl hóa histone có thể kích hoạt hoặc ức chế phiên mã tùy vào vị trí cụ thể trên đuôi histone.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các enzyme điều phối sửa đổi histone gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>HAT: thêm nhóm acetyl\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HDAC: loại bỏ nhóm acetyl\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HMT: thêm nhóm methyl\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HDM: loại bỏ nhóm methyl\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hiểu rõ các sửa đổi histone giúp giải thích cách nhiễm sắc “ghi nhớ” trạng thái biểu hiện gen và đóng vai trò trong quá trình biệt hóa tế bào, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20ph%C3%B4i%22%7D}}, và bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>RNA không mã hóa trong điều hòa biểu sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>RNA không mã hóa (non-coding RNA – ncRNA) là một nhóm RNA không được dịch mã thành protein nhưng có chức năng điều hòa mạnh mẽ. Trong biểu sinh, nhóm này bao gồm microRNA (miRNA), small interfering RNA (siRNA), long non-coding RNA (lncRNA), và piRNA. Chúng tương tác với DNA, RNA, protein và chromatin để điều chỉnh biểu hiện gen ở nhiều cấp độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>miRNA và siRNA thường tác động thông qua cắt mRNA hoặc ức chế dịch mã. Trong khi đó, lncRNA có thể hoạt động như bộ khung tuyển chọn enzyme biểu sinh, điều hướng chúng đến vùng gen cụ thể. Một số lncRNA nổi bật như XIST có vai trò bất hoạt nhiễm sắc thể X ở nữ, hay HOTAIR trong điều hòa biểu hiện gen HOX và ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chức năng biểu sinh chính của ncRNA:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Điều hướng enzyme methyl hóa hoặc sửa đổi histone\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát phiên mã thông qua hình thành cấu trúc lặp lại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo điều kiện\u002Fchặn hoạt động của promoter\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành heterochromatin tại vùng lặp hoặc virus nội sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrg3722\" target=\"_blank\">Nature Reviews Genetics - Non-coding RNA and Epigenetics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Dấu ấn di truyền và in gen (Genomic imprinting)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dấu ấn di truyền là hiện tượng mà chỉ một bản sao của gen — từ bố hoặc mẹ — được biểu hiện trong khi bản còn lại bị im lặng thông qua cơ chế biểu sinh như methyl hóa DNA hoặc sửa đổi histone. Đây là hiện tượng ngoại lệ trong di truyền Mendel, nơi thông thường cả hai bản sao gen đều được biểu hiện. In gen đóng vai trò đặc biệt trong phát triển phôi, điều hòa tăng trưởng, và chức năng nhau thai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự bất thường trong in gen có thể dẫn đến các hội chứng bệnh lý nặng. Ví dụ, nếu bản sao từ cha của một gen bị im lặng không đúng cách, trong khi bản sao từ mẹ vốn đã bất hoạt, kết quả là không có bản sao nào hoạt động — dẫn đến bệnh như hội chứng Prader–Willi hoặc Angelman. Cả hai đều liên quan đến vùng 15q11-q13 nhưng khác nhau do nguồn gốc cha\u002Fmẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa cơ chế in gen:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Gen\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bản sao hoạt động\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế biểu sinh\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bệnh liên quan khi sai lệch\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>IGF2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ cha\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Methyl hóa promoter từ mẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Beckwith–Wiedemann\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>UBE3A\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ mẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Silencing allele cha\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Angelman\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>SNRPN\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ cha\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Methyl hóa allele mẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Prader–Willi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biểu sinh và phát triển sinh vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu sinh là nhân tố chính trong biệt hóa tế bào — quá trình mà từ một tế bào gốc vạn năng, các dòng tế bào chức năng như thần kinh, cơ, máu được hình thành với cùng bộ gen nhưng biểu hiện gen khác nhau. Điều này được duy trì thông qua “bộ nhớ biểu sinh” gồm các dấu methyl hóa DNA và mô hình sửa đổi histone đặc hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phát triển phôi, biểu sinh điều chỉnh thời gian bật\u002Ftắt gen và giữ ổn định trạng thái tế bào. Cơ chế này cũng đảm bảo một số nhiễm sắc thể hoặc vùng gen bị bất hoạt vĩnh viễn để cân bằng liều gen — như trong bất hoạt nhiễm sắc thể X (X-chromosome inactivation) ở nữ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biệt hóa mô: tế bào gốc → tế bào cơ, thần kinh, biểu mô...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái lập trình: chuyển fibroblast thành tế bào gốc cảm ứng (iPSC)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát phát triển theo thời gian: HOX gene clusters\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biểu sinh và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thay đổi biểu sinh không phù hợp có thể dẫn đến bệnh lý phức tạp. Trong ung thư, hiện tượng methyl hóa quá mức vùng promoter của gen ức chế khối u như \u003Cem>p16\u003C\u002Fem>, \u003Cem>BRCA1\u003C\u002Fem> gây im lặng gen bảo vệ, trong khi gen sinh ung như \u003Cem>MYC\u003C\u002Fem> có thể bị acetyl hóa histone làm tăng biểu hiện bất thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không chỉ ung thư, các rối loạn thần kinh như Alzheimer, Parkinson, tự kỷ đều cho thấy biểu hiện biểu sinh bất thường như methyl hóa gen thần kinh hoặc điều hòa miRNA sai lệch. Một số bệnh tim, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%83u%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20lo%E1%BA%A1i%202%22%7D}}, và rối loạn tự miễn cũng được cho là có yếu tố biểu sinh góp phần gây bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Fcancer-cell\u002Fcomments\u002FS1535-6108(06)00218-6\" target=\"_blank\">Cell - Epigenetics in Cancer\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của môi trường đến biểu sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu sinh là điểm nối giữa gen và môi trường. Các yếu tố như dinh dưỡng, stress, chất độc, hoạt động thể chất và thậm chí trải nghiệm xã hội có thể làm thay đổi biểu sinh — đôi khi vĩnh viễn. Những thay đổi này không chỉ xảy ra trong cá thể mà có thể ảnh hưởng đến thế hệ sau thông qua biểu sinh di truyền qua giao tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ nổi bật là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20tr%C3%AAn%20chu%E1%BB%99t%22%7D}} vàng agouti, cho thấy chế độ ăn giàu methyl donor (folate, B12) của mẹ có thể làm thay đổi màu lông và nguy cơ béo phì của đời con. Ngoài ra, tiếp xúc với bisphenol A (BPA) ở người có liên quan đến thay đổi methyl hóa gen {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20lipid%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dinh dưỡng (folate, choline, polyphenol)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phơi nhiễm hóa chất (khói thuốc, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kim%20lo%E1%BA%A1i%20n%E1%BA%B7ng%22%7D}}, thuốc trừ sâu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stress tâm lý và hormone cortisol\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các công nghệ nghiên cứu biểu sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để phân tích biểu sinh ở cấp độ genome, nhiều công nghệ tiên tiến đã được phát triển:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bisulfite sequencing:\u003C\u002Fstrong> xác định vị trí cytosine bị methyl hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ChIP-seq:\u003C\u002Fstrong> phân tích vị trí và loại sửa đổi histone\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ATAC-seq:\u003C\u002Fstrong> đánh giá vùng chromatin “mở”\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RNA-seq:\u003C\u002Fstrong> phát hiện ncRNA biểu sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các phương pháp này giúp tạo bản đồ biểu sinh toàn hệ gen, giúp so sánh mẫu bệnh – bình thường, nghiên cứu biệt hóa tế bào, cũng như ứng dụng trong lâm sàng để theo dõi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1p%20%E1%BB%A9ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} bằng liệu pháp biểu sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi tiết: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41576-020-0253-3\" target=\"_blank\">Nature Reviews Genetics - Epigenomic technologies\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng biểu sinh trong y học và liệu pháp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu sinh mở ra hướng điều trị mới thông qua các “epidrugs” — thuốc điều chỉnh biểu sinh như chất ức chế DNMT (azacitidine, decitabine) và HDAC inhibitors (vorinostat, romidepsin). Các thuốc này đã được phê duyệt điều trị một số bệnh ung thư máu như MDS, AML.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các liệu pháp biểu sinh còn được nghiên cứu trong điều trị trầm cảm, PTSD, Alzheimer bằng cách “làm mới” biểu hiện gen trong hệ thần kinh. Ngoài ra, biểu sinh còn giúp tái lập trình tế bào somatic thành tế bào gốc cảm ứng phục vụ tái tạo mô và nghiên cứu bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng phát triển tương lai gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Y học chính xác dựa trên hồ sơ biểu sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm tầm soát ung thư không xâm lấn dựa trên DNA methyl hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị cá thể hóa dựa trên sửa đổi biểu sinh đặc hiệu mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":48,"researcherId":17,"name":49,"imageUrl":50},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":52,"researcherId":17,"name":53,"imageUrl":54},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[56,57,58,59,60,61,62,63,64,65],"biệt hóa tế bào","tín hiệu nội bào","biểu hiện gen","nhiễm sắc thể","phát triển phôi","tiểu đường loại 2","nghiên cứu trên chuột","chuyển hóa lipid","kim loại nặng","đáp ứng điều trị",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T02:05:39.591+00:00","2026-09-03T05:09:29.101+00:00","2025-05-27T03:34:52.098+00:00","2026-09-03T05:09:28.552+00:00","2026-09-03T04:29:07.227+00:00",530,[76,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"ligand","Ligand là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ligand",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"haematococcus pluvialis","Haematococcus pluvialis là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"plasmid","Plasmid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Plasmid",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"alginate","Alginate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Alginate",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"kinase","Kinase là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bã bùn mía","Bã bùn mía là gì? Các công bố khoa học về Bã bùn mía"]