[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_biểu mô":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"biểu mô","Biểu mô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Biểu mô là mô cấu tạo từ các tế bào liên kết chặt chẽ, bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang bên trong, đảm nhận vai trò bảo vệ, hấp thu, bài tiết. Chúng có cấu trúc phân cực, nằm trên màng đáy, không có mạch máu và hiện diện trong da, ruột, phổi, tuyến nội ngoại tiết cùng nhiều cơ quan khác. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa biểu mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu mô (epithelium) là một loại mô chuyên biệt bao phủ bề mặt ngoài của cơ thể, lót bên trong các khoang rỗng như ống tiêu hóa, đường hô hấp, mạch máu, và tạo thành cấu trúc của hầu hết các tuyến. Đây là một trong bốn loại mô cơ bản của cơ thể người, bên cạnh mô liên kết, mô cơ và mô thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu mô có cấu tạo gồm các tế bào nằm sát nhau, gắn kết chặt chẽ, tạo thành lớp liên tục không có khoảng trống. Các tế bào này thường nằm trên một lớp màng đáy mỏng (basement membrane) giúp nâng đỡ và ngăn cách với mô liên kết phía dưới. Do cấu trúc đặc trưng này, biểu mô đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ, hấp thu, bài tiết và dẫn truyền cảm giác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu mô hiện diện ở nhiều cơ quan và có chức năng khác nhau tùy theo vị trí. Ví dụ, lớp biểu mô ở ruột non giúp hấp thụ dưỡng chất, biểu mô hô hấp có lông chuyển để đẩy bụi và chất nhầy, trong khi biểu mô ở da bảo vệ chống lại tác nhân cơ học và vi sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cấu trúc của biểu mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu mô có đặc điểm nổi bật là tính chất liên kết chặt giữa các tế bào thông qua các cấu trúc nối chuyên biệt, như tight junction (khớp chặt), desmosome (mối nối bền vững) và gap junction (kênh liên lạc). Các mối nối này đảm bảo tính toàn vẹn mô và kiểm soát sự di chuyển của phân tử qua lớp biểu mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tế bào biểu mô không có mạch máu (avascular) nên phải nhận dưỡng chất thông qua khuếch tán từ lớp mô liên kết bên dưới. Tuy nhiên, biểu mô lại rất giàu thần kinh, đặc biệt ở các vị trí cảm thụ như da, giác mạc, lưỡi. Các tế bào có tính phân cực rõ ràng: mặt đỉnh (apical surface) tiếp xúc với môi trường ngoài hoặc lòng ống, mặt đáy (basal surface) bám lên màng đáy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Màng đáy là cấu trúc mỏng gồm nhiều thành phần protein như collagen type IV, laminin, nidogen và heparan sulfate proteoglycan. Nó có chức năng nâng đỡ, làm nền phân tử cho sự tăng sinh và biệt hóa của biểu mô, đồng thời đóng vai trò như hàng rào phân tử kiểm soát trao đổi chất giữa biểu mô và mô liên kết.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Cấu trúc\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tight junction\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngăn chặn dòng chảy qua khe gian bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Desmosome\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên kết bền vững giữa các tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Gap junction\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trao đổi ion và phân tử nhỏ giữa tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Màng đáy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nâng đỡ và điều hướng tín hiệu phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279103\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Bookshelf – Histology and Cell Biology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại biểu mô theo hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu mô được phân loại dựa trên hai tiêu chí: số lớp tế bào và hình dạng tế bào ở lớp bề mặt. Dựa vào số lớp, có hai nhóm chính là biểu mô đơn (một lớp tế bào) và biểu mô tầng (nhiều lớp tế bào xếp chồng lên nhau). Hình dạng tế bào gồm ba dạng chính: lát (dẹt), vuông (khối lập phương), và trụ (hình cột).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biểu mô lát đơn:\u003C\u002Fstrong> mỏng, cho phép khuếch tán nhanh, xuất hiện ở mao mạch, phế nang.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biểu mô vuông đơn:\u003C\u002Fstrong> có nhân hình cầu, thấy trong ống thận, tuyến giáp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biểu mô trụ đơn:\u003C\u002Fstrong> thường có lông chuyển hoặc vi nhung mao, phân bố ở ruột non, tử cung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở biểu mô tầng, lớp tế bào trên cùng quyết định tên gọi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biểu mô lát tầng:\u003C\u002Fstrong> như ở da và thực quản, có chức năng bảo vệ chống ma sát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biểu mô trụ tầng:\u003C\u002Fstrong> thấy ở kết mạc mắt, có vai trò tiết dịch và bảo vệ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biểu mô chuyển tiếp:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt ở đường tiết niệu, có khả năng thay đổi hình dạng để thích nghi với căng giãn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại biểu mô\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biểu mô lát đơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phổi, nội mô mạch máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trao đổi khí và chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biểu mô trụ đơn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ruột non, dạ dày\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hấp thu, tiết enzyme\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biểu mô lát tầng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Da, miệng, thực quản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảo vệ cơ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biểu mô chuyển tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bàng quang, niệu quản\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Co giãn, giữ nước tiểu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chức năng sinh lý của biểu mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu mô thực hiện nhiều chức năng sinh lý quan trọng cho sự sống và duy trì nội môi của cơ thể. Một trong những chức năng cơ bản là bảo vệ – biểu mô tạo lớp rào chắn ngăn ngừa tác nhân vật lý, hóa học và sinh học xâm nhập mô sâu. Da là ví dụ điển hình với lớp sừng keratin hóa cứng chắc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu mô cũng đóng vai trò hấp thu, đặc biệt tại ruột non, nơi tế bào biểu mô trụ có vi nhung mao giúp tăng diện tích hấp thu chất dinh dưỡng. Ngoài ra, biểu mô tham gia vào bài tiết các chất lỏng và phân tử như mồ hôi, nước bọt, dịch tiêu hóa và chất nhầy bảo vệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở một số vùng chuyên biệt, biểu mô có khả năng cảm thụ thần kinh, như biểu mô khứu giác ở mũi, biểu mô võng mạc ở mắt và biểu mô nội tai. Các tế bào cảm giác trong các vùng này kết nối với hệ thần kinh trung ương để xử lý tín hiệu cảm giác. Ngoài ra, cilia trên tế bào biểu mô hô hấp giúp vận chuyển chất nhầy và vi sinh vật ra khỏi đường thở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5963540\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Functions of Epithelial Tissue\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Biểu mô tuyến và các sản phẩm tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu mô tuyến là dạng biểu mô chuyên biệt có khả năng tổng hợp và tiết ra các sản phẩm sinh học như enzyme, hormone, mồ hôi và chất nhầy. Các tuyến có nguồn gốc từ biểu mô phôi và được phân loại theo cơ chế tiết và đường dẫn sản phẩm ra môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về phân loại chức năng, có hai nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuyến nội tiết (endocrine glands):\u003C\u002Fstrong> không có ống dẫn, tiết hormone trực tiếp vào máu, điển hình là tuyến giáp, tuyến tụy nội tiết, tuyến thượng thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuyến ngoại tiết (exocrine glands):\u003C\u002Fstrong> có ống dẫn, đưa sản phẩm tiết ra bề mặt cơ thể hoặc lòng ống; ví dụ: tuyến nước bọt, tuyến mồ hôi, tuyến vú.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tuyến ngoại tiết còn được phân loại theo hình thức tiết:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Merocrine:\u003C\u002Fstrong> tiết qua cơ chế xuất bào, tế bào không bị tổn thương (tuyến nước bọt, tuyến tụy ngoại tiết).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Apocrine:\u003C\u002Fstrong> phần đỉnh tế bào bị đẩy ra cùng sản phẩm (tuyến mồ hôi nách, tuyến vú).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Holocrine:\u003C\u002Fstrong> toàn bộ tế bào vỡ ra để giải phóng sản phẩm (tuyến bã nhờn).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại tuyến\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế tiết\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nội tiết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiết hormone vào máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuyến giáp, tuyến yên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngoại tiết - Merocrine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xuất bào\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuyến nước bọt, tuyến tụy\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngoại tiết - Apocrine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Một phần tế bào tách ra\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuyến mồ hôi nách, tuyến vú\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ngoại tiết - Holocrine\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Toàn bộ tế bào vỡ ra\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tuyến bã\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0304416519302060\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Epithelial Secretion Mechanisms\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tái tạo và biệt hóa biểu mô\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu mô là loại mô có tốc độ tái tạo nhanh nhờ vào tế bào gốc nằm ở lớp đáy hoặc vùng đặc hiệu như crypts (ruột) hoặc basal layer (da). Quá trình tái tạo giúp duy trì tính toàn vẹn cấu trúc và chức năng sau tổn thương, đồng thời đảm bảo sự thay mới liên tục ở các mô có tốc độ mài mòn cao như da và niêm mạc ruột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biệt hóa tế bào biểu mô được điều khiển bởi tín hiệu từ môi trường vi mô (microenvironment) và yếu tố điều hòa phiên mã. Ví dụ, con đường Notch và Wnt đóng vai trò trong biệt hóa biểu mô ruột; TGF-β điều hòa quá trình chuyển dạng biểu mô – trung mô (EMT). Rối loạn biệt hóa có thể dẫn đến các hiện tượng như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dị sản (metaplasia):\u003C\u002Fstrong> thay đổi loại biểu mô do kích thích mạn tính, ví dụ: biểu mô lát hóa trong khí quản người hút thuốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loạn sản (dysplasia):\u003C\u002Fstrong> rối loạn cấu trúc và phân chia, có thể tiến triển thành ung thư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chu kỳ tái tạo bình thường bao gồm tăng sinh, biệt hóa và bong tróc tế bào. Khi chu kỳ này bị rối loạn do đột biến gen hoặc stress oxy hóa, có thể dẫn đến hình thành u biểu mô hoặc mất chức năng hàng rào biểu mô.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu mô trong bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu mô là nguồn gốc của hơn 90% các loại ung thư ở người, gọi chung là ung thư biểu mô (carcinoma). Những thay đổi bệnh lý ở biểu mô có thể xảy ra do nhiễm virus (HPV, EBV), đột biến gen (p53, KRAS), tiếp xúc hóa chất độc, hoặc rối loạn miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số bệnh lý biểu mô phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ung thư biểu mô tế bào vảy:\u003C\u002Fstrong> thường gặp ở da, phổi, cổ tử cung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viêm ruột mạn tính (IBD):\u003C\u002Fstrong> gây tổn thương biểu mô ruột, phá vỡ hàng rào niêm mạc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD):\u003C\u002Fstrong> liên quan đến biến đổi cấu trúc biểu mô hô hấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán bệnh lý biểu mô dựa vào mô học (histology), hóa mô miễn dịch và xét nghiệm phân tử. Các marker như E-cadherin, cytokeratin, Ki-67 được sử dụng để phân biệt loại biểu mô và đánh giá mức độ tăng sinh hoặc biệt hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các đặc điểm phân tử và biểu hiện gen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào biểu mô biểu hiện các protein đặc hiệu giúp nhận diện và phân loại mô. Một số marker quan trọng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>E-cadherin:\u003C\u002Fstrong> protein liên kết tế bào – mất biểu hiện liên quan đến di căn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cytokeratin:\u003C\u002Fstrong> sợi trung gian đặc hiệu cho tế bào biểu mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Occludin, Claudin:\u003C\u002Fstrong> thành phần cấu trúc tight junction.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu mô có khả năng chuyển dạng sang dạng trung mô (EMT) trong quá trình phát triển, lành thương hoặc ung thư. Trong EMT, tế bào mất liên kết, thay đổi hình dạng và tăng tính di động. Quá trình này điều hòa bởi các tín hiệu:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{TGF-}\\beta,\\ \\text{Wnt},\\ \\text{Notch},\\ \\text{Snail},\\ \\text{Twist}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>EMT đóng vai trò trong di căn ung thư, sẹo hóa mô và kháng điều trị. Việc hiểu rõ cơ chế phân tử giúp phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích trong ung thư và bệnh lý xơ hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu mô trong nghiên cứu và y học tái tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu mô là mô hình lý tưởng để nghiên cứu về tái tạo mô, sinh học tế bào gốc và sinh lý bệnh. Trong nghiên cứu hiện đại, các mô hình organoid từ biểu mô được phát triển từ tế bào gốc, mô phôi hoặc tế bào cảm ứng đa năng (iPSC). Chúng mô phỏng cấu trúc 3D và chức năng sinh lý của cơ quan như ruột, gan, phổi, da.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng trong y học tái tạo bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Tạo mô thay thế như da nhân tạo, giác mạc biểu mô, biểu mô ruột ghép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm thuốc và độc tính trên organoid biểu mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp gen cho bệnh di truyền biểu mô như xơ nang (cystic fibrosis).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ hỗ trợ như in sinh học (bioprinting), scaffold sinh học và tích hợp vi mạch giúp tăng độ chính xác và ứng dụng lâm sàng của mô biểu mô nuôi cấy. Biểu mô không chỉ là đối tượng nghiên cứu mà còn là nền tảng quan trọng trong phát triển thuốc và điều trị bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Ftrends\u002Fcell-biology\u002Ffulltext\u002FS0962-8924(21)00239-7\" target=\"_blank\">Trends in Cell Biology – Epithelial Biology and Regeneration\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279103\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Bookshelf. Histology and Cell Biology.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5963540\u002F\" target=\"_blank\">NCBI. Functions of Epithelial Tissue.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0304416519302060\" target=\"_blank\">ScienceDirect. Mechanisms of Epithelial Secretion.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Ftrends\u002Fcell-biology\u002Ffulltext\u002FS0962-8924(21)00239-7\" target=\"_blank\">Trends in Cell Biology. Epithelial Regeneration and Research.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-14T16:17:01.174+00:00","2025-11-14T17:38:01.464+00:00","2025-11-14T17:38:01.454+00:00",136,[31,34,45,56,67,78,89,95,101,107],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng plasma","Màng plasma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng plasma",{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":46,"title":47,"term":48,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước."]