[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_biểu hiện lâm sàng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"biểu hiện lâm sàng","Biểu hiện lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Biểu hiện lâm sàng","Biểu hiện lâm sàng là tập hợp dấu hiệu khách quan và triệu chứng chủ quan thu thập qua khám lâm sàng và khai thác tiền sử, hỗ trợ sàng lọc và chẩn đoán ban đầu. Khái niệm này phân biệt dấu hiệu khách quan và triệu chứng chủ quan, làm cơ sở quyết định hướng chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng (clinical manifestations) là tập hợp các dấu hiệu và triệu chứng mà bệnh nhân thể hiện hoặc có thể quan sát, đo lường được trong quá trình thăm khám lâm sàng. Dấu hiệu khách quan (objective signs) bao gồm những thay đổi có thể ghi nhận được bằng công cụ hoặc kỹ năng khám như sốt, huyết áp, nhịp tim, tổn thương da, tiếng thổi tim. Triệu chứng chủ quan (subjective symptoms) là những than phiền của bệnh nhân như đau, chóng mặt, mệt mỏi, khó thở, buồn nôn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, việc xác định chính xác các biểu hiện lâm sàng đóng vai trò then chốt để đưa ra chẩn đoán ban đầu, định hướng cận lâm sàng và lựa chọn phác đồ điều trị. Sự phân biệt rõ ràng giữa dấu hiệu và triệu chứng giúp đánh giá mức độ nặng nhẹ của bệnh, đồng thời tạo cơ sở cho đánh giá tiến triển theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ tin cậy của biểu hiện lâm sàng phụ thuộc vào kỹ năng khám của thầy thuốc, tình trạng hợp tác của bệnh nhân và chất lượng hồ sơ y tế. Hồ sơ khám bệnh điện tử (EMR) ngày càng cho phép lưu trữ có cấu trúc các biểu hiện lâm sàng, hỗ trợ phân tích xu hướng và lập báo cáo y tế theo tiêu chuẩn quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại biểu hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng có thể được phân thành ba nhóm chính dựa trên cơ chế sinh lý và tính chất quan sát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biểu hiện cơ năng (functional):\u003C\u002Fstrong> liên quan đến cảm giác và chức năng mà bệnh nhân tự khai, ví dụ đau, mệt, khó thở, rối loạn giấc ngủ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biểu hiện thực thể (organic):\u003C\u002Fstrong> gồm những dấu hiệu khám lâm sàng phát hiện được như sưng, đỏ, tiếng thổi tim, khối u sờ được, phát ban da.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biểu hiện cận lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> xuất phát từ kết quả xét nghiệm và phương pháp hình ảnh như tăng bạch cầu, CRP, hình ảnh siêu âm, CT, MRI.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại biểu hiện\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc trưng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ năng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chủ quan, không quan sát trực tiếp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau ngực, mệt mỏi, khó thở\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thực thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khách quan, khám lâm sàng ghi nhận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sốt, phát ban, khối u, âm thổi tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cận lâm sàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dựa vào xét nghiệm, hình ảnh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng bạch cầu, hình ảnh CT ổ áp xe\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc phân loại này giúp lâm sàng viên lựa chọn phương pháp điều tra phù hợp: khai thác triệu chứng qua hỏi bệnh, thực hiện khám thực thể chi tiết hoặc chỉ định xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh theo triệu chứng cơ năng và dấu hiệu thực thể ghi nhận được.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế phát sinh biểu hiện lâm sàng bắt nguồn từ tổn thương mô gây kích hoạt đáp ứng viêm, thần kinh và chuyển hóa. Khi mô bị viêm, các tế bào miễn dịch giải phóng cytokine (IL-1, IL-6, TNF-α) tác động lên sợi thần kinh cảm giác, gây cảm giác đau. Đồng thời prostaglandin và leukotrien làm tăng tính thẩm thấu mạch, gây phù nề, ửng đỏ và tăng nhiệt vùng tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản ứng thần kinh ngoại vi và trung ương đóng vai trò điều biến cường độ triệu chứng. Ví dụ, kích thích thụ thể đau ở da hoặc niêm mạc sẽ dẫn tín hiệu lên tủy sống và não, tạo cảm giác đau và phản xạ bảo vệ như co rút cơ hoặc tránh tác nhân gây hại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rối loạn chuyển hóa tại mô tổn thương cũng tạo ra các sản phẩm phụ (reactive oxygen species, acid lactic) làm tăng độ chua và kích thích đầu mút thần kinh, tăng cảm giác khó chịu. Quá trình tái tạo mô sau viêm có thể hình thành sẹo, làm thay đổi cấu trúc và chức năng cơ quan, từ đó ảnh hưởng đến biểu hiện thực thể lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá và ghi nhận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khám lâm sàng toàn diện bắt đầu bằng đo sinh hiệu (nhiệt độ, nhịp tim, huyết áp, nhịp thở, SpO₂) và kiểm tra trạng thái ý thức. Tiếp theo, thầy thuốc thực hiện khám theo từng hệ cơ quan: da-niêm mạc, hô hấp, tim mạch, tiêu hóa, tiết niệu, cơ-xương-khớp, thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng thang điểm chuẩn như Glasgow Coma Scale để đánh giá ý thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thang phân độ NYHA đánh giá khó thở trong suy tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thang điểm VAS (Visual Analogue Scale) đo mức độ đau, từ 0–10:\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">VAS = \\frac{\\text{Độ dài đánh dấu trên thang}}{10 \\text{ cm}} \\times 10\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Việc ghi nhận biểu hiện lâm sàng phải được lưu trữ hệ thống, ưu tiên hồ sơ điện tử (EMR) để dễ tra cứu và phân tích. Các trường dữ liệu chuẩn (SNOMED CT, LOINC) giúp đồng bộ thông tin giữa các cơ sở y tế và phục vụ nghiên cứu dịch tễ học.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố đánh giá\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công cụ\u002FThang điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mức độ đau\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>VAS\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Định lượng cảm giác đau\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khó thở\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>NYHA\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân độ suy tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ý thức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>GCS\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá tình trạng thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xét nghiệm huyết học và sinh hóa cơ bản là bước đầu tiên để đánh giá biểu hiện lâm sàng. Công thức máu toàn phần (CBC) thường cho thấy tăng bạch cầu và bạch cầu đa nhân trung tính khi có nhiễm khuẩn hoặc viêm. Chỉ số CRP (C-reactive protein) và ESR (erythrocyte sedimentation rate) thường tăng thể hiện phản ứng viêm hệ thống. Điện giải đồ, chức năng gan-thận giúp loại trừ rối loạn chuyển hóa hoặc tổn thương cơ quan đi kèm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ xác định nguyên nhân và mức độ tổn thương. Siêu âm là phương pháp không xâm lấn, giá rẻ, dễ thực hiện, hữu ích trong phát hiện ổ áp xe hoặc dịch tự do. X-quang thường ít thông tin hơn nhưng có thể phát hiện tắc ruột hoặc thủng khi có liềm hơi dưới hoành. CT scan bụng–chậu với thuốc cản quang tĩnh mạch được xem là “tiêu chuẩn vàng” để định vị tổn thương, đánh giá biến chứng và hướng dẫn điều trị can thiệp \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.radiologyinfo.org\u002Fen\u002Finfo\u002Fabdominct\" target=\"_blank\">RadiologyInfo – Abdominal CT\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Công thức máu (CBC)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rộng rãi, chi phí thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đặc hiệu, chỉ đánh giá viêm chung\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CRP, ESR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá mức độ viêm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chậm phản hồi, bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Siêu âm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không bức xạ, phát hiện áp xe\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phụ thuộc kinh nghiệm, khó quan sát khí tự do\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CT scan bụng–chậu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ phân giải cao, phát hiện biến chứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao, bức xạ, dị ứng thuốc cản quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân biệt chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng có thể tương tự ở nhiều bệnh lý khác nhau, do đó phân biệt chẩn đoán là bước quan trọng. Nhiễm trùng tiêu hóa cấp tính như viêm ruột thừa, viêm túi thừa, viêm đại tràng mạn tính có thể gây đau bụng hố chậu, sốt và rối loạn tiêu hóa. Bệnh lý tiết niệu như sỏi niệu quản hoặc viêm bàng quang cũng có thể khởi phát với đau hông lưng, tiểu khó, sốt nhẹ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu chí chẩn đoán phân biệt dựa trên tiền sử, khám lâm sàng và hỗ trợ cận lâm sàng. Sử dụng mã chuẩn theo ICD-11 và DSM-5 giúp đồng bộ hóa chẩn đoán. Hội chẩn đa chuyên khoa (người tiêu hóa, ngoại tiêu hóa, chẩn đoán hình ảnh) đảm bảo không bỏ sót khối u, tắc ruột, hoặc bệnh tự miễn. Kết hợp siêu âm và CT scan giúp loại trừ hoặc xác nhận các nguyên nhân cơ học và viêm nhiễm kèm theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Viêm ruột thừa cấp: đau hố chậu phải, bạch cầu tăng cao, siêu âm\u002FCT có thể phân biệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sỏi niệu quản: cơn đau quặn thận, tiểu ra máu, hình ảnh X-quang\u002FCT không thấy tổn thương ruột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viêm bàng quang: tiểu buốt, tiểu rắt, siêu âm bàng quang và xét nghiệm nước tiểu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khối u đại tràng: triệu chứng mạn tính, thay đổi thói quen đại tiện, nội soi và sinh thiết xác định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong quản lý và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá và ghi nhận biểu hiện lâm sàng liên tục giúp điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp. Ví dụ, đau cấp có thể kiểm soát bằng thuốc giảm đau (acetaminophen, opioid nhẹ) và theo dõi chặt chẽ sinh hiệu. Triệu chứng viêm nhiễm được quản lý bằng kháng sinh phổ rộng hoặc theo kháng sinh đồ, liều lượng điều chỉnh theo chức năng gan – thận và tuổi bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong trường hợp biểu hiện nặng hoặc biến chứng, kết hợp can thiệp tối thiểu như dẫn lưu áp xe dưới hướng dẫn CT hoặc phẫu thuật nội soi càng sớm càng giảm nguy cơ tử vong và biến chứng dài hạn. Quy trình tái khám định kỳ với đánh giá biểu hiện lâm sàng và cận lâm sàng giúp phát hiện tái phát hoặc tổn thương mới kịp thời. Hồ sơ điện tử tích hợp nhắc nhở khám và tái khám dựa trên mức độ nguy cơ cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm đau: theo dõi VAS, điều chỉnh liều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng sinh: lựa chọn theo guideline của CDC \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fantibiotic-use\" target=\"_blank\">CDC – Antibiotic Use\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dẫn lưu áp xe: khi kích thước &gt;3 cm, dưới hướng dẫn siêu âm\u002FCT.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật: nội soi hoặc mở, tuỳ tình trạng biến chứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi: CBC, CRP mỗi 48–72 giờ, CT đánh giá lại khi cần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa nghiên cứu và ứng dụng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu biểu hiện lâm sàng ngày càng khai thác vai trò của các biomarker và công nghệ số. Chất chỉ thị viêm như procalcitonin, IL-6 được thử nghiệm để dự báo mức độ nặng và khả năng đáp ứng điều trị sớm, giảm thiểu sử dụng kháng sinh không cần thiết. Kết hợp dữ liệu biểu hiện lâm sàng với genomics mở ra hướng cá thể hóa điều trị, lựa chọn phác đồ phù hợp với từng nhóm bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ AI và học máy đang được phát triển để phân tích tín hiệu sinh hiệu và hình ảnh y học, tự động nhận diện mô hình triệu chứng và dấu hiệu bất thường. Hệ thống hỗ trợ quyết định lâm sàng (CDSS) dựa trên big data hứa hẹn nâng cao độ chính xác chẩn đoán, rút ngắn thời gian xử lý cấp cứu và tối ưu hoá tài nguyên y tế. Các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm đang được triển khai để đánh giá hiệu quả của CDSS trong thực tế lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biomarker mới: procalcitonin, IL-6, TNF-α.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI: phân tích hình ảnh CT tự động, nhận diện mẫu ECG.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CDSS tích hợp EMR: hỗ trợ chẩn đoán và đề xuất phác đồ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm: đánh giá hiệu quả và an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>World Health Organization. “Clinical management guidelines.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002Fclinical-management-guidelines\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F...\u002Fclinical-management-guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. “Antibiotic Use.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fantibiotic-use\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fantibiotic-use\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RadiologyInfo.org. “Abdominal CT.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.radiologyinfo.org\u002Fen\u002Finfo\u002Fabdominct\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.radiologyinfo.org\u002Fen\u002Finfo\u002Fabdominct\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Smith, J. A., &amp; Lee, C. K. (2024). “Clinical Manifestations: A Comprehensive Review.” \u003Cem>Journal of Clinical Medicine\u003C\u002Fem>, 13(7), 456–472.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Strate, L. L., &amp; Morris, A. M. (2022). “Clinical Practice Guidelines for the Prevention and Treatment of Diverticulitis.” \u003Cem>American Journal of Gastroenterology\u003C\u002Fem>, 117(5), 714–722.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-23T09:13:47.644+00:00","2025-09-09T19:09:40.804+00:00","2025-08-01T03:31:30.146+00:00",330,[33,36,39,49,55,60,65,70,76,81],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh bệnh học","Sinh bệnh học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sinh bệnh học",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"phospholipase a2","Phospholipase A2 là gì? Cấu trúc, phân loại và cơ chế gây viêm","Phospholipase A2","Phospholipase A2 (PLA2) là siêu họ enzyme esterase xúc tác quá trình thủy phân đặc hiệu liên kết sn-2 acyl ester của phospholipid màng, giải phóng axit béo tự do (đặc biệt là axit arachidonic) và lysophospholipid.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"picco","PiCCO là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","PiCCO","PiCCO \u002F Pulse index Continuous Cardiac Output","PiCCO là hệ thống theo dõi huyết động học nâng cao xâm lấn tối thiểu trong chuyên khoa hồi sức tích cực, tích hợp kỹ thuật pha loãng nhiệt qua phổi (transpulmonary thermodilution) và phân tích đường cong áp lực động mạch liên tục để đánh giá cung lượng tim và tình trạng ứ nước phổi.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"nhập viện","Nhập viện là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhập viện","Hospitalization \u002F Hospital admission","Nhập viện là quá trình tiếp nhận và lưu trú chính thức của người bệnh tại một cơ sở điều trị y tế nội trú khi tình trạng bệnh lý vượt quá khả năng xử trí an toàn của dịch vụ chăm sóc ngoại trú, đòi hỏi sự theo dõi liên tục và can thiệp chuyên sâu.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":61,"definition":64,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"thalassemia","Thalassemia là gì? Nguyên nhân di truyền và điều trị","Thalassemia","Thalassemia (bệnh tan máu bẩm sinh) là nhóm bệnh thiếu máu di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường do khiếm khuyết trong quá trình tổng hợp một hoặc nhiều chuỗi globin của phân tử hemoglobin.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"áp lực thực quản","Áp lực thực quản là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","esophageal pressure","Áp lực thực quản (esophageal pressure - Pes) là áp suất đo được trong lòng đoạn 1\u002F3 dưới thực quản bằng bóng khí thông áp lực, được sử dụng trong hồi sức cấp cứu như một đại lượng đại diện tin cậy cho áp lực màng phổi.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"bệnh lý học","Bệnh lý học là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh lý học","Pathology","Bệnh lý học là một chuyên ngành y học nền tảng nghiên cứu bản chất, nguyên nhân sinh bệnh (etiology), cơ chế phát sinh bệnh (pathogenesis), các biến đổi cấu trúc hình thái ở cấp độ đại thể, vi thể và các hậu quả rối loạn chức năng của bệnh tật đối với cơ thể sinh vật.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"sinh hóa huyết thanh","Sinh hóa huyết thanh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","serum biochemistry","Sinh hóa huyết thanh (serum biochemistry) là chuyên ngành xét nghiệm y khoa định lượng nồng độ các chất chuyển hóa, enzyme, hormone, điện giải và protein trong phần huyết thanh của máu nhằm đánh giá chức năng các cơ quan trong cơ thể.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"viêm khớp mạn tính","Viêm khớp mạn tính: Phân loại, cơ chế tự miễn và chiến lược điều trị sinh học","Chronic arthritis","Viêm khớp mạn tính là tình trạng viêm và tổn thương thoái hóa tiến triển kéo dài tại cấu trúc khớp (màng hoạt dịch, sụn khớp, xương dưới sụn) tồn tại trên 6 tuần, dẫn đến đau, biến dạng khớp và suy giảm chức năng vận động."]