[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BB%83u%20c%E1%BA%A3m%20c%E1%BA%A3m%20x%C3%BAc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_biểu cảm cảm xúc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"biểu cảm cảm xúc","Biểu cảm cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Biểu cảm cảm xúc là tập hợp các phản ứng có thể quan sát được như nét mặt, cử chỉ và giọng nói nhằm thể hiện trạng thái cảm xúc nội tại của con người. Trong khoa học hành vi, khái niệm này dùng để phân biệt cảm xúc chủ quan với hành vi biểu hiện ra bên ngoài, phục vụ nghiên cứu, đánh giá và ứng dụng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu và bối cảnh khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu cảm cảm xúc là một hiện tượng nền tảng trong đời sống con người, gắn liền với khả năng nhận biết, phản ứng và thích nghi với môi trường xã hội. Ngay từ giai đoạn sơ sinh, con người đã thể hiện cảm xúc thông qua nét mặt, tiếng khóc và cử động cơ thể, cho thấy biểu cảm cảm xúc xuất hiện sớm và có vai trò sinh học quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học hiện đại, biểu cảm cảm xúc được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như tâm lý học, khoa học thần kinh, nhân học và khoa học nhận thức. Các nghiên cứu này nhằm làm rõ cách cảm xúc được hình thành, xử lý trong não bộ và được biểu hiện ra bên ngoài dưới dạng hành vi có thể quan sát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc độ xã hội, biểu cảm cảm xúc là phương tiện truyền đạt thông tin phi ngôn ngữ quan trọng, giúp con người hiểu ý định, trạng thái tâm lý và phản ứng của người khác. Sự chính xác trong việc biểu đạt và giải mã cảm xúc góp phần duy trì trật tự xã hội và củng cố các mối quan hệ cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa biểu cảm cảm xúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tâm lý học, biểu cảm cảm xúc được định nghĩa là tập hợp các phản ứng bên ngoài phản ánh trạng thái cảm xúc nội tại của cá nhân. Các phản ứng này có thể xuất hiện một cách tự phát hoặc có kiểm soát, và thường được thể hiện thông qua nhiều kênh khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu cảm cảm xúc khác với bản thân cảm xúc ở chỗ nó là phần có thể quan sát và đo lường được. Một cá nhân có thể trải nghiệm cảm xúc mạnh mẽ nhưng biểu cảm ra bên ngoài ở mức độ thấp, hoặc ngược lại, tùy thuộc vào bối cảnh và khả năng điều chỉnh cảm xúc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định nghĩa này được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học nhằm phân biệt giữa trải nghiệm chủ quan của cảm xúc và hành vi biểu hiện ra bên ngoài, từ đó xây dựng các mô hình đánh giá và phân tích khách quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản ánh trạng thái cảm xúc bên trong\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể quan sát và đo lường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chịu ảnh hưởng của bối cảnh và cá nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của biểu cảm cảm xúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu cảm cảm xúc bao gồm nhiều thành phần phối hợp, tạo nên một hệ thống phản ứng phức tạp. Thành phần dễ nhận biết nhất là biểu cảm khuôn mặt, liên quan đến sự co giãn của các nhóm cơ mặt, giúp truyền tải nhanh chóng các trạng thái cảm xúc như vui, buồn, giận hay sợ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, ngôn ngữ cơ thể và tư thế đóng vai trò bổ trợ quan trọng. Cách đứng, ngồi, cử động tay chân hay khoảng cách giao tiếp đều góp phần làm rõ hoặc điều chỉnh ý nghĩa của cảm xúc được biểu đạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giọng nói và đặc điểm âm thanh như cao độ, tốc độ nói và cường độ cũng là thành phần không thể thiếu. Ngay cả khi nội dung lời nói không thay đổi, sự thay đổi trong giọng điệu có thể làm biến đổi hoàn toàn thông điệp cảm xúc được truyền đạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hình thức biểu hiện\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nét mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cử động cơ mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền tải cảm xúc nhanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngôn ngữ cơ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tư thế, cử chỉ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bổ sung và điều chỉnh ý nghĩa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giọng nói\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao độ, nhịp điệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thể hiện cường độ cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại biểu cảm cảm xúc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu cảm cảm xúc có thể được phân loại theo loại cảm xúc mà chúng đại diện. Một cách tiếp cận phổ biến là phân biệt giữa biểu cảm của cảm xúc cơ bản như vui, buồn, sợ hãi, tức giận, ngạc nhiên và ghê tởm, với biểu cảm của cảm xúc phức hợp như xấu hổ, tự hào hay ghen tị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một cách phân loại khác dựa trên mức độ tự nguyện, bao gồm biểu cảm tự phát và biểu cảm có kiểm soát. Biểu cảm tự phát thường xảy ra nhanh, khó kiểm soát và phản ánh trung thực trạng thái cảm xúc, trong khi biểu cảm có kiểm soát chịu ảnh hưởng của chuẩn mực xã hội và mục đích giao tiếp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại theo kênh biểu đạt cũng được sử dụng, bao gồm biểu cảm khuôn mặt, biểu cảm giọng nói và biểu cảm hành vi. Cách phân loại này giúp các nhà nghiên cứu tập trung phân tích từng kênh riêng biệt trong các bối cảnh khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Theo loại cảm xúc: cơ bản và phức hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo mức độ tự nguyện: tự phát và có kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo kênh biểu đạt: nét mặt, giọng nói, hành vi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Cơ sở sinh học và thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu cảm cảm xúc có nền tảng sinh học rõ ràng, liên quan chặt chẽ đến hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Các nghiên cứu thần kinh học cho thấy việc xử lý và biểu đạt cảm xúc là kết quả của sự phối hợp giữa nhiều cấu trúc não bộ, thay vì một trung tâm đơn lẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạch hạnh nhân đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện và phản ứng nhanh với các kích thích mang tính cảm xúc, đặc biệt là các cảm xúc liên quan đến nguy cơ như sợ hãi hay giận dữ. Vỏ não trước trán tham gia điều chỉnh, ức chế hoặc điều hòa biểu cảm, giúp cá nhân thích nghi với bối cảnh xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ viền, bao gồm hồi hải mã và các cấu trúc liên quan, kết nối cảm xúc với trí nhớ và trải nghiệm quá khứ. Nhờ đó, biểu cảm cảm xúc không chỉ phản ánh trạng thái hiện tại mà còn chịu ảnh hưởng của kinh nghiệm cá nhân và học tập.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cấu trúc não\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng liên quan\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hạch hạnh nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xử lý cảm xúc mạnh, phản ứng nhanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vỏ não trước trán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều hòa và kiểm soát biểu cảm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ viền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên kết cảm xúc và trí nhớ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của biểu cảm cảm xúc trong giao tiếp xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong giao tiếp xã hội, biểu cảm cảm xúc là kênh truyền tải thông tin phi ngôn ngữ quan trọng, bổ sung và đôi khi thay thế cho ngôn ngữ lời nói. Con người thường dựa vào nét mặt, giọng nói và cử chỉ để suy đoán ý định, thái độ và trạng thái tâm lý của người đối diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu cảm cảm xúc giúp điều chỉnh hành vi xã hội bằng cách cung cấp phản hồi tức thời. Ví dụ, biểu cảm hài lòng có thể củng cố hành vi tích cực, trong khi biểu cảm không hài lòng hoặc tức giận có thể báo hiệu sự không chấp nhận, từ đó ảnh hưởng đến cách tương tác tiếp theo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng biểu đạt và giải mã cảm xúc hiệu quả có liên quan mật thiết đến năng lực xã hội và sự đồng cảm. Những cá nhân gặp khó khăn trong việc nhận biết hoặc biểu lộ cảm xúc thường gặp trở ngại trong xây dựng và duy trì các mối quan hệ xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của văn hóa và bối cảnh xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù nhiều nghiên cứu cho thấy một số biểu cảm cảm xúc cơ bản có tính phổ quát, cách thức và mức độ biểu đạt lại chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa. Mỗi nền văn hóa thiết lập các quy tắc ngầm về việc khi nào, ở đâu và với ai thì cảm xúc được phép biểu lộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số xã hội, việc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ ra bên ngoài được khuyến khích như dấu hiệu của sự chân thành, trong khi ở các nền văn hóa khác, sự kiềm chế cảm xúc được xem là biểu hiện của trưởng thành và tôn trọng cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bối cảnh xã hội cụ thể như môi trường công việc, gia đình hay không gian công cộng cũng ảnh hưởng đến biểu cảm cảm xúc. Một cá nhân có thể biểu lộ cùng một cảm xúc theo cách khác nhau tùy thuộc vào vai trò xã hội và chuẩn mực tình huống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu cảm cảm xúc trong phát triển cá nhân và sức khỏe tâm thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong quá trình phát triển cá nhân, khả năng nhận diện, biểu đạt và điều chỉnh cảm xúc là yếu tố then chốt của sức khỏe tâm lý. Trẻ em học cách biểu cảm cảm xúc thông qua tương tác với người chăm sóc và môi trường xã hội xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự hạn chế hoặc rối loạn trong biểu cảm cảm xúc có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe tâm thần. Các rối loạn như trầm cảm thường đi kèm với giảm biểu cảm cảm xúc tích cực, trong khi lo âu có thể dẫn đến biểu cảm căng thẳng hoặc sợ hãi quá mức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, đánh giá biểu cảm cảm xúc giúp chuyên gia tâm lý và tâm thần nhận diện trạng thái nội tâm của bệnh nhân, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi hiệu quả điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu và thực hành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiến thức về biểu cảm cảm xúc được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và thực tiễn. Trong giáo dục, hiểu biết về biểu cảm giúp giáo viên nhận diện nhu cầu cảm xúc của học sinh và điều chỉnh phương pháp giảng dạy phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tâm lý học lâm sàng và tham vấn, phân tích biểu cảm cảm xúc hỗ trợ xây dựng chiến lược can thiệp cá nhân hóa. Các công cụ đánh giá biểu cảm khuôn mặt và giọng nói được sử dụng để theo dõi tiến triển điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo và tương tác người–máy, nghiên cứu biểu cảm cảm xúc góp phần phát triển các hệ thống nhận diện cảm xúc, nhằm tạo ra trải nghiệm tương tác tự nhiên và hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Femotion\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Psychological Association. Emotion and emotional expression.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Femotions\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature. Emotion research.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Femotion\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Stanford Encyclopedia of Philosophy. Emotion.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fpsychology\u002Femotional-expression\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect. Emotional expression.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5390708\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Center for Biotechnology Information. Neural bases of emotional expression.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:46.120+00:00","2026-01-26T15:27:48.745+00:00","2026-01-26T15:27:48.728+00:00",64,[33,36,47,58,69,75,81,87,93,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phản ứng cảm xúc","Phản ứng cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"liệu pháp nội tiết","Liệu pháp nội tiết là gì? Cơ chế và chỉ định","Liệu pháp nội tiết","Endocrine therapy","Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư là phương thức can thiệp y khoa sử dụng các hợp chất có hoạt tính dược lý nhằm ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp hoặc ức chế hoạt động của hormone sinh dục, qua đó triệt tiêu tín hiệu tăng sinh của các khối u ác tính phụ thuộc hormone.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"ft irras","FT-IRRAS là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích bề mặt","FT-IRRAS","Fourier-transform infrared reflection-absorption spectroscopy","FT-IRRAS là phương pháp quang phổ dao động chuyên biệt dùng để phân tích thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và hướng sắp xếp không gian của các lớp màng siêu mỏng hoặc đơn lớp phân tử hấp phụ trên bề mặt rắn phản xạ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"học sinh trường dân tộc nội trú","Học sinh trường dân tộc nội trú là gì? Bản chất và thể chế","Học sinh trường dân tộc nội trú","Ethnic minority boarding school students","Học sinh trường dân tộc nội trú là người học thuộc diện chính sách ưu tiên tại vùng đặc biệt khó khăn, được tuyển chọn để học tập và sinh hoạt nội trú tập trung dưới sự bảo trợ toàn diện của Nhà nước.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"di truyền gia đình","Di truyền gia đình là gì? Cơ chế và mô hình bệnh học","Di truyền gia đình","Familial inheritance","Di truyền gia đình là sự truyền đạt các tính trạng sinh học hoặc khuynh hướng bệnh tật qua các thế hệ giữa các cá thể cùng huyết thống trong dòng họ thông qua vật chất di truyền dòng mầm. Hiện tượng này chịu sự chi phối của các quy luật phân ly đơn gen hoặc sự tương tác phức tạp giữa mạng lưới đa gen với các yếu tố môi trường chia sẻ.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"bazơ schiff","Bazơ Schiff là gì? Cấu trúc, cơ chế và phức chất","Bazơ Schiff","Schiff base","Bazơ Schiff là phân lớp hợp chất imin có công thức tổng quát R2C=NR' (với R' là gốc hydrocarbyl khác hydro), đặc trưng bởi liên kết đôi carbon-nitơ của nhóm chức azomethin.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật là gì? Các công bố khoa học về Vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật","Microsurgery \u002F Microvascular surgery","Vi phẫu thuật là một phân ngành phẫu thuật ngoại khoa tinh tế sử dụng kính hiển vi phẫu thuật chuyên dụng, dụng cụ vi phẫu chính xác và chỉ khâu siêu mảnh để thao tác, bóc tách và khâu nối các cấu trúc giải phẫu cực nhỏ như mạch máu và dây thần kinh có đường kính dưới vài milimet.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"thẻ điểm cân bằng","Thẻ điểm cân bằng là gì? Các công bố khoa học về Thẻ điểm cân bằng","Thẻ điểm cân bằng","Balanced scorecard (BSC)","Thẻ điểm cân bằng là một hệ thống quản trị chiến lược và đo lường hiệu suất doanh nghiệp do Robert Kaplan và David Norton phát triển, giúp chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành các mục tiêu và thước đo cụ thể trên bốn góc độ cân bằng.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"cấu trúc hạt","Cấu trúc hạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cấu trúc hạt","Grain structure \u002F Microstructural grain","Cấu trúc hạt là sự sắp xếp hình học và kích thước của các tinh thể đơn lẻ (các hạt tinh thể) có hướng mạng tinh thể khác nhau, ngăn cách bởi các ranh giới hạt bên trong một vật liệu đa tinh thể như kim loại và gốm.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":105,"disciplineCode":106,"disciplineLabel":107,"disciplineColor":108,"disciplineIcon":109},"phương pháp không phá hủy","Phương pháp không phá hủy là gì? Các nghiên cứu khoa học","Phương pháp không phá hủy","Non-destructive testing (NDT) \u002F Non-destructive evaluation","Phương pháp không phá hủy là tập hợp các kỹ thuật phân tích và kiểm tra kỹ thuật nhằm đánh giá tính toàn vẹn cấu trúc, phát hiện khuyết tật bên trong hoặc trên bề mặt vật liệu và kết cấu mà không làm thay đổi hay hủy hoại khả năng làm việc của đối tượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]