[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BB%83u%20%C4%91%E1%BB%93%20pha{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_biểu đồ pha":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"biểu đồ pha","Biểu đồ pha là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Biểu đồ pha là đồ thị mô tả trạng thái cân bằng của vật chất theo các biến như nhiệt độ, áp suất và thành phần, giúp xác định vùng tồn tại của các pha. Chúng phản ánh các quá trình chuyển pha như nóng chảy, bay hơi, eutectic hoặc siêu dẫn, và là công cụ quan trọng trong nghiên cứu và thiết kế vật liệu.\n","\u003Ch2>Định nghĩa và vai trò của biểu đồ pha\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biểu đồ pha là biểu diễn đồ thị mô tả các trạng thái cân bằng nhiệt động lực học của một hệ vật chất dưới các điều kiện áp suất, nhiệt độ và thành phần khác nhau. Mỗi vùng trong biểu đồ tương ứng với một pha vật chất xác định, như rắn, lỏng hoặc khí. Các đường ranh giới giữa các vùng biểu diễn các điều kiện chuyển pha, nơi hai hoặc nhiều pha cùng tồn tại tại trạng thái cân bằng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong hệ một thành phần, biểu đồ pha thường là dạng 2D với các trục áp suất (P) và nhiệt độ (T). Biểu đồ thể hiện rõ các đường phân tách giữa các pha rắn-lỏng-khí, điểm ba pha nơi ba pha cùng tồn tại, và điểm tới hạn nơi không còn sự phân biệt giữa pha lỏng và khí. Ví dụ tiêu biểu là biểu đồ pha của nước hoặc carbon dioxide, vốn được sử dụng phổ biến trong giảng dạy và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biểu đồ pha là công cụ nền tảng trong nhiều ngành khoa học và kỹ thuật: từ hóa học vật lý, luyện kim đến khoa học vật liệu. Chúng hỗ trợ kỹ sư và nhà nghiên cứu dự đoán hành vi vật chất, thiết kế quy trình chuyển pha, điều chỉnh cấu trúc vật liệu và tối ưu hóa hiệu suất sản xuất. Không có biểu đồ pha, việc kiểm soát các biến như tốc độ làm nguội hoặc thành phần hợp kim sẽ thiếu cơ sở khoa học và dễ dẫn đến sai sót nghiêm trọng trong ứng dụng thực tiễn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại biểu đồ pha\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biểu đồ pha được phân loại dựa trên số thành phần có trong hệ và các biến nhiệt động được khảo sát. Ba loại chính bao gồm: biểu đồ pha một thành phần, hai thành phần và ba thành phần. Mỗi loại có cách biểu diễn và ứng dụng đặc thù trong các hệ vật chất cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biểu đồ pha một thành phần (1-C) là dạng cơ bản nhất, mô tả mối quan hệ giữa nhiệt độ và áp suất của một chất thuần khiết. Ví dụ: biểu đồ pha của nước, carbon dioxide, hoặc lưu huỳnh. Các thông tin thu được từ loại biểu đồ này bao gồm: điểm nóng chảy, điểm sôi, điểm thăng hoa, điểm ba pha và điểm tới hạn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biểu đồ pha hai thành phần (2-C) biểu diễn nhiệt độ và thành phần hỗn hợp, thường ở áp suất không đổi. Loại này rất phổ biến trong luyện kim và hóa học vật liệu, dùng để phân tích sự hòa tan, tách pha hoặc hình thành eutectic giữa hai chất. Ví dụ: hệ đồng–niken (Cu–Ni), chì–thiếc (Pb–Sn), nhôm–silicon (Al–Si). Biểu đồ ba thành phần (3-C) mở rộng thêm một biến thành phần, thường biểu diễn dưới dạng tam giác Gibbs và dùng để nghiên cứu các hệ đa pha phức tạp.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>1-C: Biểu đồ P-T (áp suất – nhiệt độ) hoặc T-V (nhiệt độ – thể tích)\u003C\u002Fli>\u003Cli>2-C: Biểu đồ T-x (nhiệt độ – thành phần), thường ở áp suất không đổi\u003C\u002Fli>\u003Cli>3-C: Tam giác pha (ternary diagram), biểu diễn ba thành phần A–B–C\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại hệ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biến số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>1 thành phần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>P – T\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiệt động học cơ bản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>2 thành phần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>T – thành phần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Luyện kim, eutectic, hợp kim\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>3 thành phần\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tam giác Gibbs\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gốm, dung dịch muối, polymer blend\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Các đặc điểm quan trọng trên biểu đồ pha\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trên biểu đồ pha, các điểm và đường ranh giới có ý nghĩa vật lý đặc biệt quan trọng. Một số yếu tố điển hình gồm: đường nóng chảy (solidus), đường hóa hơi (vaporization line), và đường thăng hoa (sublimation line). Những đường này phân chia các vùng tồn tại riêng biệt của mỗi pha.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điểm ba pha (triple point) là điểm duy nhất mà ba pha rắn – lỏng – khí cùng tồn tại tại trạng thái cân bằng. Đối với nước, điểm ba nằm tại 0.01°C và 611.657 Pa. Ngoài ra, điểm tới hạn (critical point) là giới hạn trên của đường phân cách giữa pha lỏng và khí. Trên điểm này, chất đạt trạng thái siêu tới hạn (supercritical fluid), với tính chất trung gian giữa chất lỏng và khí – ứng dụng quan trọng trong khai chiết siêu tới hạn và công nghệ làm lạnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số biểu đồ còn thể hiện các vùng metastable hoặc quá nguội (supercooling), là những vùng mà pha hiện tại chưa chuyển pha dù đã vượt quá ranh giới cân bằng. Việc nhận diện các vùng này cho phép kiểm soát tốt hơn quá trình kết tinh hoặc đông đặc trong công nghiệp vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Solidus line:\u003C\u002Fstrong> Bắt đầu nóng chảy – xuất hiện pha lỏng\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Liquidus line:\u003C\u002Fstrong> Kết thúc nóng chảy – toàn bộ vật chất ở dạng lỏng\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Eutectic point:\u003C\u002Fstrong> Điểm nhiệt độ thấp nhất mà hỗn hợp đồng thời hóa lỏng hoàn toàn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng của biểu đồ pha trong khoa học và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biểu đồ pha là công cụ không thể thiếu trong nhiều ngành kỹ thuật và nghiên cứu. Trong luyện kim, chúng giúp thiết kế hợp kim, xác định tỉ lệ pha và vùng nhiệt độ hoạt động để tối ưu hóa cấu trúc vi mô và tính chất cơ học của kim loại. Ví dụ, biểu đồ pha Al–Si được dùng trong sản xuất piston xe hơi nhờ khả năng kiểm soát chính xác quá trình đông đặc và giảm co ngót.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong hóa học, biểu đồ pha giúp xác định điều kiện thuận lợi cho kết tinh, tách dung môi, hoặc điều chế các vật liệu tinh thể. Ở ngành lạnh và kỹ thuật điều hòa, biểu đồ pha của chất làm lạnh (ví dụ R-134a, R-410A) được dùng để tối ưu hóa hiệu suất nén, hóa hơi và ngưng tụ. Biểu đồ pha còn được dùng trong kỹ thuật polymer để nghiên cứu sự tương hợp của polymer blend hoặc quá trình gia công vật liệu composite.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong khoa học cơ bản, biểu đồ pha đóng vai trò trung tâm để nghiên cứu các quá trình chuyển pha, hệ nhiều thành phần và trạng thái vật chất mới như chất lỏng ion, siêu chất lỏng hoặc vật chất đông đặc dưới áp suất cao. Các biểu đồ lý thuyết như biểu đồ pha Ising, biểu đồ pha Landau cũng là công cụ mô phỏng hành vi hệ thống trong vật lý thống kê.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân tích biểu đồ pha hệ hai thành phần\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biểu đồ pha hai thành phần là một trong những công cụ phổ biến nhất trong khoa học vật liệu và luyện kim, thường được biểu diễn dưới dạng đồ thị nhiệt độ (trục tung) và thành phần (trục hoành). Loại biểu đồ này cho phép phân tích chi tiết sự hòa tan, sự hình thành các hợp chất trung gian, điểm eutectic, peritectic và các vùng hai pha, ba pha trong hệ hợp kim hoặc dung dịch rắn-lỏng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ điển hình là hệ hợp kim chì-thiếc (Pb-Sn), được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hàn. Biểu đồ pha Pb-Sn có điểm eutectic tại khoảng 183°C và thành phần Sn ≈ 61.9%. Dưới nhiệt độ này, hợp kim sẽ tồn tại đồng thời ở hai pha rắn là α (giàu Pb) và β (giàu Sn). Việc chọn đúng tỷ lệ eutectic cho phép tạo ra hợp kim có nhiệt độ nóng chảy thấp và cấu trúc vi mô đồng đều, phù hợp cho mối hàn ổn định, ít co ngót.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các đặc điểm cần chú ý trong biểu đồ hai thành phần:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Liquidus line:\u003C\u002Fstrong> Trên đường này, hệ chỉ tồn tại pha lỏng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Solidus line:\u003C\u002Fstrong> Dưới đường này, hệ hoàn toàn là pha rắn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vùng hai pha:\u003C\u002Fstrong> Khu vực nằm giữa liquidus và solidus, nơi tồn tại đồng thời rắn và lỏng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Eutectic point:\u003C\u002Fstrong> Nhiệt độ thấp nhất mà hỗn hợp hoàn toàn hóa lỏng, tạo kết tinh đồng thời hai pha rắn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phân tích biểu đồ pha hai thành phần cho phép dự đoán rõ ràng quá trình đông đặc, xác định tỉ lệ pha bằng quy tắc đòn bẩy (lever rule), từ đó tính toán thành phần vi cấu trúc và tối ưu hóa tính chất cơ học vật liệu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Biểu đồ pha trong hệ ba thành phần và vật liệu phức tạp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khi mở rộng lên hệ ba thành phần, biểu đồ pha được biểu diễn bằng tam giác đều, gọi là tam giác Gibbs. Mỗi đỉnh của tam giác đại diện cho một thành phần thuần khiết, trong khi các điểm bên trong biểu diễn hỗn hợp tỷ lệ mol hoặc phần trăm khối lượng của ba chất. Đây là công cụ hữu ích để mô tả sự hòa tan trong dung dịch lỏng, hợp kim đa thành phần hoặc hệ xúc tác rắn-lỏng-khí.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, trong hệ BaO–Al₂O₃–SiO₂, biểu đồ pha được sử dụng để thiết kế men gốm và vật liệu chịu lửa. Vị trí thành phần hỗn hợp nằm trong vùng ba pha sẽ cho biết loại sản phẩm kết tinh nào xuất hiện và ở điều kiện nhiệt độ nào. Trong ngành xi măng, biểu đồ ternary còn giúp tối ưu hóa tỷ lệ clinker – thạch cao – phụ gia để đạt độ bền và tính ổn định theo thời gian.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biểu đồ ternary cũng có thể hiển thị vùng tương thích polymer trong hỗn hợp ba chất hoặc xác định điều kiện đồng kết tinh (co-crystallization) của thuốc trong bào chế dược phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hệ 3 thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Gốm sứ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>BaO–SiO₂–Al₂O₃\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thiết kế men, kiểm soát kết tinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Polymer blend\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>PS–PMMA–SAN\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tối ưu hóa tương hợp, độ bền cơ học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dược phẩm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>API–tá dược–nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đồng kết tinh, kiểm soát độ hòa tan\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Biểu đồ pha và chuyển pha bậc một, bậc hai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chuyển pha là hiện tượng vật chất chuyển từ trạng thái cân bằng này sang trạng thái cân bằng khác dưới ảnh hưởng của biến như nhiệt độ hoặc áp suất. Chuyển pha được phân loại theo Ehrenfest thành chuyển pha bậc một và bậc hai. Biểu đồ pha là công cụ trực quan để xác định loại chuyển pha xảy ra trong một hệ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chuyển pha bậc một (first-order phase transition) đặc trưng bởi sự thay đổi đột ngột của enthalpy và thể tích, ví dụ: nóng chảy, sôi, đông đặc. Chúng luôn đi kèm với sự đồng tồn tại của hai pha và có tiềm năng nhiệt động lớn (latent heat). Trong biểu đồ pha, các đường ranh giới pha chính là nơi xảy ra chuyển pha bậc một.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chuyển pha bậc hai (second-order phase transition), như chuyển sang trạng thái từ, siêu dẫn, hoặc ferroelectric, không có latent heat và các đại lượng như entropy hoặc thể tích biến đổi liên tục. Biểu đồ pha của chất siêu dẫn điển hình thể hiện vùng chuyển pha ở nhiệt độ tới hạn&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_c\u003C\u002Fscript>, nơi tính chất điện trở giảm về 0.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Bậc một:\u003C\u002Fstrong> Có latent heat, ví dụ: nóng chảy, bay hơi, thăng hoa\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bậc hai:\u003C\u002Fstrong> Không latent heat, ví dụ: chuyển từ–phi từ, siêu dẫn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng biểu đồ pha trong thiết kế vật liệu hiện đại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biểu đồ pha không chỉ là công cụ lý thuyết mà còn đóng vai trò thực tiễn trong thiết kế vật liệu tiên tiến. Trong công nghiệp vi điện tử, biểu đồ pha được sử dụng để lựa chọn vật liệu đóng gói chip, kiểm soát dòng chảy eutectic trong hàn flip-chip hoặc thiết kế lớp cách nhiệt đa tầng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong pin lithium-ion, biểu đồ pha của vật liệu cathode như LiCoO₂ hoặc LiFePO₄ cho biết vùng ổn định cấu trúc khi sạc-xả, ảnh hưởng đến tuổi thọ và an toàn thiết bị. Các vật liệu cấu trúc như hợp kim hình nhớ (shape memory alloys), vật liệu siêu dẫn nhiệt độ cao, hoặc vật liệu chuyển pha (phase-change materials – PCM) đều được tối ưu hóa dựa trên hiểu biết từ biểu đồ pha.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các xu hướng mới như sử dụng trí tuệ nhân tạo và cơ sở dữ liệu vật liệu lớn (Materials Genome Initiative) đang tự động hóa việc xây dựng biểu đồ pha từ mô phỏng lượng tử hoặc dữ liệu thực nghiệm. Điều này giúp rút ngắn thời gian nghiên cứu và phát triển vật liệu thế hệ mới trong các lĩnh vực như hàng không, y sinh học, năng lượng tái tạo.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biểu đồ pha là công cụ cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong nghiên cứu, thiết kế và ứng dụng vật liệu. Việc hiểu rõ các đặc điểm của biểu đồ pha, từ điểm ba pha, eutectic đến vùng hai pha, không chỉ giúp kiểm soát quá trình chuyển pha mà còn đóng vai trò trung tâm trong phát triển các công nghệ vật liệu hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Với xu hướng tích hợp dữ liệu lớn, mô phỏng tiên tiến và AI, biểu đồ pha sẽ tiếp tục phát triển từ một công cụ tĩnh trở thành nền tảng năng động trong thiết kế vật liệu và hệ thống đa pha, mở rộng khả năng sáng tạo vật chất của con người ở cấp nguyên tử.\u003C\u002Fp>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.079+00:00","2025-09-15T14:34:57.290+00:00","2025-06-03T05:03:40.852+00:00",205,[33,36,47,58,68,73,78,83,88,98],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sấy lạnh","Sấy lạnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sấy lạnh",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"viêm đại tràng","Viêm đại tràng: Phân loại, cơ chế và hướng dẫn điều trị","Viêm đại tràng","colitis","Viêm đại tràng là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng tổn thương viêm cấp tính hoặc mạn tính xảy ra tại lớp niêm mạc hoặc các lớp sâu của thành ruột già do nhiều căn nguyên bệnh sinh khác nhau gây nên.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"hàn ma sát thẳng","Hàn ma sát thẳng là gì? Nguyên lý và ứng dụng chế tạo","Hàn ma sát thẳng","linear friction welding","Hàn ma sát thẳng là phương pháp hàn trạng thái rắn liên kết các chi tiết kim loại bằng nhiệt ma sát sinh ra từ dao động tịnh tiến qua lại dưới lực ép dọc trục mà không làm nóng chảy kim loại cơ bản.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"activin a","Activin a là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Activin A","Activin A là một cytokine glycoprotein thuộc siêu họ TGF-β (Transforming Growth Factor-beta), tồn tại dưới dạng homodimer liên kết disulfide của hai chuỗi βA, đóng vai trò chủ chốt trong điều hòa tăng sinh, biệt hóa tế bào mầm, tạo phôi, chức năng sinh sản và phản ứng viêm mô.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tăng sắc tố","Tăng sắc tố là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hyperpigmentation","Tăng sắc tố là tình trạng da sẫm màu hơn bình thường do sự sản xuất quá mức hoặc phân bố bất thường của sắc tố melanin trong lớp biểu bì hoặc trung bì, thường khởi phát sau phản ứng viêm, tiếp xúc với bức xạ tử ngoại (UV) hoặc rối loạn nội tiết tố.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"phẫu thuật giảm cân","Phẫu thuật giảm cân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Bariatric Surgery (Metabolic Surgery)","Phẫu thuật giảm cân (bariatric surgery) là nhóm các thủ thuật can thiệp ngoại khoa vào đường tiêu hóa (như cắt dạ dày hình ống, nối tắt dạ dày Roux-en-Y) nhằm hạn chế dung tích chứa của dạ dày hoặc giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, giúp điều trị béo phì nghiêm trọng và thoái lui các rối loạn chuyển hóa liên quan như đái tháo đường typ 2.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"algan","AlGaN là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Aluminium Gallium Nitride (AlGaN)","AlGaN (Aluminium Gallium Nitride) là hợp chất bán dẫn dải vùng cấm rộng thuộc nhóm III–V có công thức AlₓGa₁₋ₓN, cho phép điều chỉnh năng lượng vùng cấm liên tục từ 3,4 eV (GaN) đến 6,2 eV (AlN), được ứng dụng rộng rãi trong các linh kiện quang điện tử tử ngoại sâu (DUV) và transistor công suất cao HEMT.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"mạng ad hoc di động","Mạng ad hoc di động là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Mobile Ad-hoc Network (MANET)","Mạng ad hoc di động (MANET) là một hệ thống mạng không dây tự tổ chức và phân tán bao gồm các nút di động có khả năng tự động thiết lập và duy trì liên kết truyền thông đa chặng mà không cần dựa vào bất kỳ cơ sở hạ tầng mạng cố định hay trạm quản lý trung tâm nào.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"kho dự trữ","Kho dự trữ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Reserve Warehouse (Storage Reserve \u002F Safety Stock)","Kho dự trữ là cơ sở hạ tầng hoặc hệ thống kho bãi được thiết lập để tiếp nhận, bảo quản và quản lý nguồn hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc tài nguyên thiết yếu nhằm duy trì chuỗi cung ứng ổn định, ứng phó với các cú sốc thị trường và bảo đảm an ninh kinh tế - quốc gia.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"losartan","Losartan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Losartan","Losartan là thuốc hạ huyết áp đầu tiên thuộc nhóm ức chế chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II (ARB), có tác dụng làm giãn mạch, giảm bài tiết aldosterone, hạ huyết áp và bảo vệ chức năng thận ở bệnh nhân tăng huyết áp và đái tháo đường typ 2 có protein niệu."]