[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BA%BFn%20thi%C3%AAn%20nh%E1%BB%8Bp%20tim{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bi%E1%BA%BFn%20thi%C3%AAn%20nh%E1%BB%8Bp%20tim":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"biến thiên nhịp tim","Biến thiên nhịp tim là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Biến thiên nhịp tim (HRV) là chỉ số đo lường sự dao động thời gian giữa các nhịp tim, phản ánh khả năng điều hòa của hệ thần kinh tự chủ. HRV cao cho thấy cơ thể linh hoạt và hồi phục tốt, trong khi HRV thấp thường liên quan đến căng thẳng, bệnh lý tim mạch hoặc rối loạn thần kinh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa biến thiên nhịp tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến thiên nhịp tim (Heart Rate Variability - HRV) là một chỉ số sinh lý phản ánh mức độ dao động thời gian giữa hai nhịp tim liên tiếp. Khác với nhịp tim trung bình (heart rate) chỉ biểu hiện số nhịp tim mỗi phút, HRV đo sự thay đổi trong khoảng thời gian giữa các đỉnh sóng R (R-R intervals) trên điện tâm đồ (ECG). Chỉ số này thể hiện tính linh hoạt của hệ tim mạch trước các tác động của môi trường, thể chất và tâm lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHRV được xem như một thước đo không xâm lấn để đánh giá hoạt động của hệ thần kinh tự chủ, đặc biệt là mối tương tác giữa hai nhánh: giao cảm (sympathetic) và phó giao cảm (parasympathetic). Một HRV cao thường gắn liền với sức khỏe tốt, khả năng phục hồi nhanh, và trạng thái cân bằng nội môi. Ngược lại, HRV thấp có liên quan đến tình trạng stress, mệt mỏi, rối loạn tự chủ và tăng nguy cơ bệnh lý tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy theo phương pháp phân tích, HRV có thể được biểu diễn qua các chỉ số thống kê thời gian, phân tích tần số, hoặc kỹ thuật phi tuyến tính. Việc theo dõi HRV ngày càng phổ biến trong lâm sàng, thể thao, tâm lý học, và nghiên cứu giấc ngủ nhờ sự phát triển của các thiết bị đeo và thuật toán xử lý tín hiệu tiên tiến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý học hệ thần kinh tự chủ liên quan HRV\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thần kinh tự chủ (Autonomic Nervous System - ANS) là hệ thống điều khiển không ý thức các chức năng nội tạng như nhịp tim, huyết áp, tiêu hóa, và hô hấp. ANS bao gồm hai nhánh hoạt động đối lập: giao cảm (SNS) làm tăng hoạt động tim mạch trong phản ứng với stress, còn phó giao cảm (PNS), chủ yếu qua dây thần kinh phế vị, làm giảm nhịp tim và hỗ trợ quá trình hồi phục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự biến thiên nhịp tim phản ánh sự dao động liên tục giữa hai nhánh này. Khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi và thư giãn, hoạt động phó giao cảm chiếm ưu thế, dẫn đến HRV cao. Trong khi đó, khi cơ thể chịu căng thẳng, tập luyện gắng sức hoặc bị bệnh, hệ giao cảm chiếm ưu thế và HRV giảm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHRV cũng thể hiện khả năng điều chỉnh nhanh chóng của cơ thể trước những kích thích môi trường như thay đổi tư thế, nhiệt độ, tiếng ồn hoặc kích thích cảm xúc. Do đó, HRV được coi là chỉ số khách quan phản ánh tính đàn hồi sinh lý và trạng thái thần kinh chức năng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đo HRV\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đo HRV chính xác, cần thu thập dữ liệu điện tim (ECG) hoặc tín hiệu nhịp tim từ cảm biến quang học (PPG) có độ phân giải cao. Các phương pháp phổ biến hiện nay bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điện tâm đồ (ECG) 3–12 chuyển đạo, thường dùng trong nghiên cứu và lâm sàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị đeo tay có cảm biến PPG như Apple Watch, Polar, WHOOP, Garmin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dây đeo ngực HR monitor với Bluetooth như Polar H10, cung cấp dữ liệu R-R chính xác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau khi thu thập dữ liệu, các chỉ số HRV được tính toán bằng phần mềm chuyên dụng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fkubios.com\u002F\">Kubios HRV\u003C\u002Fa>, hoặc tích hợp sẵn trong ứng dụng như Elite HRV, HRV4Training. Có hai nhóm chỉ số chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số theo thời gian:\u003C\u002Fstrong> SDNN, RMSSD, NN50, pNN50.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số theo tần số:\u003C\u002Fstrong> LF (Low Frequency), HF (High Frequency), LF\u002FHF ratio.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích tần số thường sử dụng phương pháp Fourier hoặc biến đổi wavelet để chia tín hiệu thành các dải tần đại diện cho hoạt động giao cảm và phó giao cảm. LF (0.04–0.15 Hz) phản ánh cả hai nhánh, HF (0.15–0.4 Hz) chủ yếu phản ánh phó giao cảm. Tỷ số LF\u002FHF cho biết mức độ ưu thế tương đối của hai hệ thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số HRV quan trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số HRV thường được sử dụng và ý nghĩa lâm sàng tương ứng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>SDNN\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ lệch chuẩn của tất cả các khoảng R-R, phản ánh tổng thể HRV.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>RMSSD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ biến thiên ngắn hạn, nhạy với hoạt động phó giao cảm.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>pNN50\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ phần trăm số cặp R-R chênh lệch &gt; 50 ms, liên quan hoạt động phó giao cảm.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>LF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tần số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thành phần tần số thấp, phản ánh cả SNS và PNS.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>HF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tần số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thành phần tần số cao, đại diện cho PNS.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>LF\u002FHF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tần số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tỷ số giữa hai thành phần, chỉ số đánh giá trục thần kinh tự chủ.\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nMỗi chỉ số có thể cung cấp thông tin bổ sung về trạng thái sinh lý và phản ứng hệ thần kinh đối với các yếu tố bên ngoài. Trong ứng dụng lâm sàng và thể thao, việc kết hợp các chỉ số này giúp tạo nên bức tranh toàn diện về chức năng tự chủ và mức độ hồi phục cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến HRV\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến thiên nhịp tim (HRV) là chỉ số rất nhạy cảm với nhiều yếu tố nội sinh và ngoại sinh, phản ánh sự tương tác phức tạp giữa trạng thái sinh lý, hoàn cảnh sống và đặc điểm cá nhân. Một số yếu tố sinh học cơ bản như tuổi tác, giới tính, thể trạng thể chất và gen di truyền có ảnh hưởng đáng kể đến HRV. HRV thường cao hơn ở người trẻ so với người lớn tuổi do khả năng điều hòa thần kinh tự chủ giảm dần theo thời gian. Ngoài ra, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản có xu hướng có HRV cao hơn nam giới cùng tuổi, do ảnh hưởng điều hòa nội tiết tố.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố hành vi như chế độ dinh dưỡng, giấc ngủ, mức độ hoạt động thể chất và việc sử dụng các chất kích thích (caffeine, nicotine, rượu) cũng có tác động lớn. Một giấc ngủ kém hoặc không đủ kéo dài có thể làm giảm HRV do tăng kích hoạt giao cảm trong đêm và sau khi thức dậy. Tập luyện thể dục đều đặn và ở mức độ hợp lý có liên quan đến HRV cao hơn, nhưng tập luyện quá mức có thể gây phản ứng ngược.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, trạng thái tâm lý như lo âu, trầm cảm, stress cấp và mạn tính cũng làm giảm HRV đáng kể thông qua cơ chế kích hoạt trục HPA (hypothalamic-pituitary-adrenal). Các yếu tố môi trường bao gồm nhiệt độ, độ ẩm, tiếng ồn, ánh sáng hoặc thời gian trong ngày (circadian rhythm) đều có thể làm dao động HRV. Do đó, việc đo HRV nên được thực hiện trong điều kiện tiêu chuẩn, nhất quán về thời gian và môi trường để tăng độ tin cậy của dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng của HRV\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHRV không chỉ là công cụ nghiên cứu sinh lý học mà còn có giá trị tiên lượng và chẩn đoán trong lâm sàng tim mạch, nội tiết và thần kinh. HRV thấp đã được chứng minh là yếu tố tiên lượng xấu sau nhồi máu cơ tim, suy tim sung huyết và đột tử do rối loạn nhịp tim. Theo nghiên cứu đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1161\u002F01.CIR.93.5.1043\">Circulation (Task Force, 1996)\u003C\u002Fa>, bệnh nhân có SDNN dưới 50 ms sau nhồi máu cơ tim có nguy cơ tử vong cao hơn gấp 5 lần so với người có HRV bình thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các bệnh lý chuyển hóa như đái tháo đường típ 2, HRV thấp phản ánh biến chứng thần kinh tự chủ (diabetic autonomic neuropathy), làm tăng nguy cơ loạn nhịp và giảm đáp ứng tim mạch với stress. Ở bệnh nhân tăng huyết áp, HRV thấp là biểu hiện của hoạt động giao cảm chiếm ưu thế, gắn liền với nguy cơ tổn thương cơ quan đích. HRV cũng có giá trị trong theo dõi hiệu quả điều trị hoặc thay đổi lối sống như tập luyện, can thiệp thuốc hoặc kỹ thuật thư giãn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng cụ thể của HRV trong y học lâm sàng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát hiện sớm suy giảm thần kinh thực vật ở bệnh nhân đái tháo đường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá nguy cơ đột tử sau nhồi máu cơ tim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát hiệu quả điều trị beta-blockers, thuốc chống trầm cảm hoặc thuốc chống loạn nhịp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích mức độ căng thẳng mạn tính và khả năng hồi phục sau can thiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>HRV trong thể thao và hồi phục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực thể thao, HRV đã trở thành công cụ không thể thiếu để cá nhân hóa kế hoạch tập luyện, tối ưu hóa hồi phục và giảm nguy cơ chấn thương. Theo dõi HRV hàng ngày cho phép các huấn luyện viên và vận động viên đánh giá trạng thái hệ thần kinh tự chủ, từ đó điều chỉnh cường độ và tần suất tập luyện phù hợp với trạng thái sinh lý thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVận động viên có HRV cao thường có khả năng hồi phục tốt, hệ tim mạch và thần kinh hoạt động hiệu quả. Ngược lại, HRV giảm kéo dài là dấu hiệu cảnh báo cơ thể chưa phục hồi hoàn toàn hoặc đang bị quá tải. Các thiết bị như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.whoop.com\u002F\">WHOOP\u003C\u002Fa>, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.firstbeat.com\u002F\">Firstbeat\u003C\u002Fa> hoặc dây đeo ngực Polar kết hợp phần mềm phân tích HRV đã được sử dụng trong nhiều đội thể thao chuyên nghiệp để kiểm soát tải trọng sinh lý một cách chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng cụ thể trong thể thao:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lập kế hoạch tập luyện linh hoạt theo HRV mỗi sáng (HRV-guided training).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện trạng thái quá tải hoặc suy giảm hồi phục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích tác động của giấc ngủ, dinh dưỡng và du lịch đến hiệu suất thi đấu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>HRV và sức khỏe tâm thần\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHRV là một chỉ số phản ánh khách quan về sự điều hòa cảm xúc và trạng thái tâm lý tổng thể. HRV thấp thường được quan sát ở những người bị lo âu mạn tính, rối loạn trầm cảm, rối loạn stress sau sang chấn (PTSD) và các rối loạn thần kinh tự chủ. Do HRV liên kết chặt chẽ với hoạt động của hệ phó giao cảm, nó được sử dụng như một chỉ báo sinh học cho trạng thái \"an toàn sinh lý\" (physiological safety) trong các liệu pháp tâm lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp cải thiện HRV trong tâm lý học lâm sàng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiền định và hít thở sâu theo nhịp (resonance breathing).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chánh niệm (mindfulness-based stress reduction).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản hồi sinh học (HRV biofeedback).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột tổng quan hệ thống đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffpsyg.2017.00700\u002Ffull\">Frontiers in Psychology (Kim et al., 2017)\u003C\u002Fa> cho thấy HRV thấp có tương quan mạnh với stress tâm lý và các triệu chứng lo âu, đồng thời các can thiệp nâng cao HRV cũng giúp cải thiện đáng kể trạng thái tinh thần và chất lượng sống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và lưu ý khi sử dụng HRV\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù HRV là một chỉ số hữu ích và có tiềm năng ứng dụng rộng rãi, vẫn tồn tại những giới hạn cần lưu ý khi sử dụng. HRV dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngẫu nhiên như vị trí cơ thể, chuyển động, thời điểm đo, hay nhiễu tín hiệu từ thiết bị đo, đặc biệt là các thiết bị PPG tiêu dùng. Do đó, việc chuẩn hóa điều kiện đo là rất cần thiết để tăng tính nhất quán của dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHRV nên được theo dõi liên tục hoặc định kỳ nhiều lần thay vì chỉ dựa vào một lần đo đơn lẻ. Đồng thời, diễn giải HRV nên dựa trên bối cảnh lâm sàng cụ thể và kết hợp với các chỉ số sinh học khác. Không nên sử dụng HRV như một công cụ chẩn đoán đơn lẻ mà là một phần trong đánh giá toàn diện hệ thần kinh tự chủ và tình trạng hồi phục của cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5624990\u002F\">Shaffer F, Ginsberg JP. \"An Overview of Heart Rate Variability Metrics and Norms.\" Front Public Health. 2017.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1161\u002F01.CIR.93.5.1043\">Task Force of the European Society of Cardiology and the North American Society of Pacing and Electrophysiology. \"Heart rate variability: standards of measurement, physiological interpretation and clinical use.\" Circulation. 1996.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffpsyg.2017.00700\u002Ffull\">Kim HG et al. \"Stress and heart rate variability: a meta-analysis and review of the literature.\" Front Psychol. 2017.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fkubios.com\u002F\">Kubios HRV Software\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.firstbeat.com\u002Fen\u002Fscience\u002Fwhite-papers\u002Fheart-rate-variability-as-a-stress-indicator\u002F\">Firstbeat Technologies - HRV as a Stress Indicator\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.whoop.com\u002Fthelocker\u002Funderstanding-hrv\u002F\">WHOOP - Understanding HRV\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-16T10:22:02.671+00:00","2025-10-29T02:51:51.275+00:00","2025-10-29T02:51:51.273+00:00",254,[33,36,46,49,60,66,71,80,85,90],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tâm lý học","Tâm lý học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tâm lý học",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phản ứng căng thẳng","Phản ứng căng thẳng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Stress Response","Phản ứng căng thẳng là tập hợp các đáp ứng sinh lý và hành vi thần kinh - nội tiết của cơ thể thông qua trục dưới đồi - tuyến yên - thượng thận nhằm thích ứng và phục hồi trạng thái cân bằng nội môi trước các tác nhân gây stress.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp không xâm lấn","Phương pháp không xâm lấn là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"phản ứng tiêu cực","Phản ứng tiêu cực là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phản ứng tiêu cực","Negative response \u002F Negative affectivity","Phản ứng tiêu cực là phản hồi tâm lý, cảm xúc hoặc hành vi bất lợi của cá nhân khi đối diện với các tác nhân gây căng thẳng (stressor), xung đột xã hội hoặc sự kiện đe dọa, biểu hiện qua các trạng thái lo âu, thu mình hoặc chống đối bất hợp tác.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"căng thẳng thể chất","Căng thẳng thể chất là gì? Cơ chế sinh lý và sự thích ứng","Căng thẳng thể chất","Physical stress","Căng thẳng thể chất là phản ứng sinh lý của cơ thể khi cân bằng nội môi bị đe dọa bởi các tác nhân thực thể như vận động nặng, chấn thương hoặc nhiệt độ cực đoan.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phình mạch","Phình mạch là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","aneurysm","Phình mạch (aneurysm) là tình trạng giãn khu trú bất thường và vĩnh viễn của một đoạn mạch máu với đường kính tăng trên 50% so với kích thước bình thường, gây ra bởi sự suy yếu cấu trúc thành mạch dưới tác động của huyết áp và dòng chảy tuần hoàn.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":72,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"butanol","Butanol là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Butanol (butyl alcohol) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alcohol no đơn chức gồm 4 nguyên tử carbon với công thức phân tử C₄H₁₀O, tồn tại dưới bốn dạng đồng phân cấu trúc được ứng dụng rộng rãi làm dung môi công nghiệp và nhiên liệu sinh học.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"chuyển hóa carbohydrate","Chuyển hóa carbohydrate là gì? Cơ chế và con đường hóa sinh","carbohydrate metabolism","Chuyển hóa carbohydrate (carbohydrate metabolism) là tập hợp toàn diện các phản ứng hóa sinh diễn ra trong tế bào sống nhằm tiếp nhận, biến đổi, dự trữ và oxy hóa các phân tử đường để cung cấp năng lượng và các hợp chất trung gian thiết yếu cho sự sống.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn i","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là gì?","stage i non-small cell lung cancer","Ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I là bệnh lý ác tính nguyên phát của phổi ở giai đoạn sớm khi khối u có đường kính lớn nhất không quá 4 cm, hoàn toàn khu trú trong nhu mô phổi mà chưa di căn đến các hạch bạch huyết vùng hoặc các cơ quan xa.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"vi nấm","Vi nấm là gì? Đặc điểm sinh học và vai trò sinh thái","microfungi","Vi nấm (microfungi) là nhóm sinh vật nhân thực dị dưỡng có kích thước hiển vi thuộc giới Fungi, sở hữu thành tế bào chứa chitin và màng tế bào chứa ergosterol, sinh sản bằng bào tử và đóng vai trò phân giải vật chất hữu cơ then chốt trong sinh quyển."]