[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BA%BFn%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20nucleotide{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_biến thể đơn nucleotide":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"biến thể đơn nucleotide","Biến thể đơn nucleotide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Biến thể đơn nucleotide (SNP) là sự thay thế một nucleotide duy nhất trong trình tự DNA, xuất hiện phổ biến trong bộ gen người và các loài sinh vật khác. Một vị trí được coi là SNP nếu biến thể đó xuất hiện với tần suất từ 1% trở lên trong quần thể và có thể ảnh hưởng đến gen hoặc đặc điểm sinh học. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Biến thể đơn nucleotide\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Single nucleotide variant \u002F SNV\u003C\u002Fem>) là thuật ngữ khoa học then chốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và bản chất của biến thể đơn nucleotide (SNP)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến thể đơn nucleotide, viết tắt là SNP (Single Nucleotide Polymorphism), là một loại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BB%8B%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} xảy ra khi một nucleotide duy nhất trong chuỗi DNA bị thay đổi. Trong bộ gen người, nếu tại một vị trí cụ thể có thể xuất hiện một trong hai bazơ nitrogen khác nhau ở các cá thể khác nhau – ví dụ, A thay cho G – thì vị trí đó được gọi là một SNP.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo tiêu chuẩn khoa học, một biến thể chỉ được phân loại là SNP nếu tần suất xuất hiện của biến thể ít phổ biến hơn đạt ít nhất 1% trong quần thể. Nếu thấp hơn ngưỡng này, nó được gọi là đột biến hiếm (rare mutation). SNP thường là biến thể trung tính, không ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, nhưng cũng có thể liên quan đến bệnh lý, khả năng đáp ứng thuốc, hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dưới đây là ví dụ minh họa về SNP trong một đoạn DNA:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Cá thể A\u003C\u002Fth>\u003Ctd>...AAT\u003Cstrong>G\u003C\u002Fstrong>CTAGGTC...\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Cth>Cá thể B\u003C\u002Fth>\u003Ctd>...AAT\u003Cstrong>A\u003C\u002Fstrong>CTAGGTC...\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Trong ví dụ trên, sự thay đổi từ G sang A tại một vị trí xác định là một SNP nếu nó phổ biến trong quần thể với tần suất ≥ 1%.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hình thành SNP\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến thể đơn nucleotide chủ yếu phát sinh do lỗi trong quá trình sao chép DNA, khi enzym polymerase chèn nhầm một bazơ trong chuỗi mới tổng hợp. Ngoài ra, các tác nhân ngoại sinh như tia UV, hóa chất gây đột biến (mutagens), hoặc quá trình oxy hóa nội bào cũng có thể gây ra thay đổi đơn nucleotide thông qua tổn thương DNA và sửa chữa không chính xác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sau khi xảy ra, một SNP chỉ được duy trì nếu nó không gây hại nghiêm trọng và không bị loại bỏ bởi chọn lọc tự nhiên. Trong quá trình sinh sản, SNP có thể được truyền lại cho thế hệ sau dưới dạng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20th%E1%BB%83%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} ổn định. Vì vậy, nhiều SNP trở thành dấu hiệu di truyền bền vững qua nhiều thế hệ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các dạng thay thế nucleotide phổ biến của SNP:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Transition:\u003C\u002Fstrong> Thay đổi giữa purine ↔ purine (A ↔ G) hoặc pyrimidine ↔ pyrimidine (C ↔ T)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Transversion:\u003C\u002Fstrong> Thay đổi giữa purine ↔ pyrimidine (A\u002FG ↔ C\u002FT)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Transition thường chiếm khoảng 2\u002F3 số SNP do chúng ít gây biến đổi cấu trúc DNA hơn transversion.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại SNP theo vị trí trong genome\u003C\u002Fh2>\u003Cp>SNP được phân loại dựa trên vị trí xuất hiện trong bộ gen. Phổ biến nhất là hai loại: SNP nằm trong vùng mã hóa (coding region) và SNP nằm ngoài vùng mã hóa (non-coding region). Coding SNPs có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trình tự axit amin của protein, trong khi non-coding SNPs ảnh hưởng đến biểu hiện gen thông qua điều hòa phiên mã hoặc dịch mã.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nhóm SNP chính theo vị trí:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Synonymous SNPs:\u003C\u002Fstrong> Không làm thay đổi axit amin trong chuỗi protein\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nonsynonymous SNPs:\u003C\u002Fstrong> Làm thay đổi axit amin, chia tiếp thành missense (thay đổi một axit amin) và nonsense (tạo mã kết thúc sớm)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Intronic SNPs:\u003C\u002Fstrong> Nằm trong các intron, có thể ảnh hưởng đến quá trình cắt nối RNA\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Regulatory SNPs:\u003C\u002Fstrong> Nằm ở promoter, enhancer hoặc vùng điều hòa microRNA – ảnh hưởng đến biểu hiện gen\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một số SNP tuy không nằm trong vùng mã hóa nhưng lại tác động đáng kể đến biểu hiện gen, ví dụ như SNP rs12740374 trong vùng enhancer của gen SORT1 có liên quan đến cholesterol máu và nguy cơ bệnh tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tần suất và phân bố SNP trong bộ gen người\u003C\u002Fh2>\u003Cp>SNP là dạng biến dị phổ biến nhất trong bộ gen người. Có hơn 100 triệu SNP đã được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fsnp\u002F\" target=\"_blank\">dbSNP\u003C\u002Fa> của NCBI. Trung bình, cứ khoảng 1000 cặp base thì có một SNP, nhưng phân bố này không đồng đều trong toàn bộ bộ gen.\u003C\u002Fp>\u003Cp>SNP có xu hướng tích tụ nhiều hơn tại các vùng không mã hóa, vùng gen ít biểu hiện hoặc các đoạn DNA lặp lại. Ngược lại, các vùng gen thiết yếu như exon của gen bảo tồn cao thường có tần suất SNP thấp do áp lực chọn lọc tự nhiên loại bỏ các biến thể bất lợi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ về phân bố SNP (ước lượng):\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tần suất SNP\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Exon bảo tồn cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt; 1 SNP\u002F10,000 bp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Intron hoặc vùng xen kẽ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1 SNP\u002F1,000–2,000 bp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vùng lặp không mã hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1 SNP\u002F500–1,000 bp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Đặc điểm phân bố này giúp các nhà nghiên cứu chọn lựa SNP phù hợp trong các nghiên cứu liên kết gen hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} trong quần thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ý nghĩa sinh học và y học của SNP\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dù phần lớn SNP là biến thể trung tính không ảnh hưởng đến chức năng sinh học, một số SNP có thể làm thay đổi trình tự protein, mức độ phiên mã gen hoặc cấu trúc mạch điều hòa, từ đó tác động đến chức năng sinh lý của cơ thể. Chính vì vậy, SNP là nhân tố quan trọng trong nghiên cứu di truyền học người và y học chính xác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhiều SNP đã được phát hiện có liên quan đến các bệnh lý phức tạp như ung thư, tim mạch, tiểu đường, bệnh lý thần kinh và tự miễn. Chẳng hạn, SNP rs1333049 trên locus 9p21 có liên quan đến nguy cơ nhồi máu cơ tim. Hay SNP rs429358 trong gen APOE quyết định kiểu hình APOE4, một yếu tố nguy cơ cao đối với bệnh Alzheimer.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vai trò của SNP trong y học:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Dự đoán nguy cơ di truyền đối với bệnh\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phân tích tính di truyền trong gia đình\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phát triển marker chẩn đoán và điều trị\u003C\u002Fli>\u003Cli>Xác định tính nhạy cảm thuốc trong dược lý di truyền\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các nghiên cứu \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ebi.ac.uk\u002Fgwas\u002F\" target=\"_blank\">GWAS\u003C\u002Fa> (Genome-Wide Association Studies) đã sử dụng hàng triệu SNP để tìm ra liên kết giữa biến thể di truyền và đặc điểm bệnh học ở người. Đây là nền tảng cho y học cá thể hóa hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của SNP trong nghiên cứu di truyền\u003C\u002Fh2>\u003Cp>SNP là dấu hiệu di truyền lý tưởng trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20qu%E1%BA%A7n%20th%E1%BB%83%22%7D}}, phân tích tiến hóa và cải tiến giống nhờ đặc tính bền vững, phổ biến và dễ phát hiện. SNP giúp xây dựng bản đồ di truyền, theo dõi quá trình tái tổ hợp, và phát hiện locus liên kết với tính trạng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong chọn giống cây trồng và vật nuôi, SNP được ứng dụng trong:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phân biệt giống và nhận dạng di truyền\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chọn lọc marker liên kết với tính trạng mong muốn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Xây dựng sơ đồ phả hệ di truyền\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ví dụ, trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20ch%C3%ADnh%20x%C3%A1c%22%7D}}, các nhà khoa học dùng SNP để chọn giống lúa chịu hạn bằng cách xác định SNP liên kết với gen kiểm soát cơ chế đóng mở khí khổng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nhân chủng học, SNP giúp truy nguyên tổ tiên, phân tích dòng gen, cấu trúc quần thể và sự di cư của loài người thông qua các công ty như 23andMe hoặc AncestryDNA.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật phát hiện và phân tích SNP\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc phát hiện SNP yêu cầu độ chính xác và độ phân giải cao. Ngày nay, các kỹ thuật hiện đại cho phép sàng lọc và xác định hàng triệu SNP trong một lần thử nghiệm với chi phí thấp và độ tin cậy cao. Các phương pháp phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>NGS (Next-Generation Sequencing):\u003C\u002Fstrong> Giải trình tự toàn bộ genome để phát hiện biến thể mới và hiện có\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>SNP microarray:\u003C\u002Fstrong> Dùng chip chứa oligonucleotide đặc hiệu để lai với DNA mẫu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Allele-specific PCR:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện SNP bằng phản ứng PCR chuyên biệt cho từng allele\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>TaqMan assay:\u003C\u002Fstrong> Dùng đầu dò huỳnh quang để phát hiện allele cụ thể\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phân tích dữ liệu SNP quy mô lớn thường sử dụng các phần mềm như GATK (Genome Analysis Toolkit), PLINK, hoặc bcftools. Các phần mềm này cho phép thực hiện lọc biến thể, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20li%C3%AAn%20k%E1%BA%BFt%22%7D}}, gán kiểu gen, và thống kê theo quần thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức tính tần suất allele từ dữ liệu SNP:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f(A) = \\frac{2N_{AA} + N_{Aa}}{2N}\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_{AA}\u003C\u002Fscript> là số cá thể đồng hợp tử, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_{Aa}\u003C\u002Fscript> là dị hợp tử, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N\u003C\u002Fscript> là tổng số cá thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của SNP trong dược lý di truyền\u003C\u002Fh2>\u003Cp>SNP là nền tảng của dược lý di truyền (pharmacogenomics) – lĩnh vực nghiên cứu sự khác biệt di truyền ảnh hưởng đến phản ứng với thuốc. Một số SNP ảnh hưởng đến enzyme chuyển hóa thuốc, làm tăng hoặc giảm hoạt tính dược lý hoặc nguy cơ tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ điển hình:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>SNP rs4244285 trong gen \u003Ci>CYP2C19\u003C\u002Fi>: Ảnh hưởng đến việc chuyển hóa clopidogrel – thuốc chống đông máu\u003C\u002Fli>\u003Cli>SNP rs1045642 trong gen \u003Ci>ABCB1\u003C\u002Fi>: Ảnh hưởng đến sự hấp thụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%20%E1%BB%A9c%20ch%E1%BA%BF%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} tacrolimus\u003C\u002Fli>\u003Cli>SNP trong gen \u003Ci>VKORC1\u003C\u002Fi>: Điều chỉnh liều warfarin – thuốc chống đông máu\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>FDA Hoa Kỳ đã công bố danh sách các biomarker dược lý, bao gồm SNP, trên nhãn thuốc chính thức (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fdrugs\u002Fscience-and-research-drugs\u002Ftable-pharmacogenomic-biomarkers-drug-labeling\" target=\"_blank\">FDA Pharmacogenomics Table\u003C\u002Fa>). Một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C3%A9t%20nghi%E1%BB%87m%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} như GeneSight hay OneOme được thương mại hóa để hướng dẫn kê đơn chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức trong nghiên cứu SNP\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dù mang lại nhiều tiềm năng, nghiên cứu và ứng dụng SNP vẫn đối mặt với các thách thức khoa học và kỹ thuật. Đầu tiên là số lượng SNP khổng lồ, đòi hỏi năng lực xử lý dữ liệu lớn và thuật toán hiệu quả để phân tích. Thứ hai, không phải SNP nào cũng có ý nghĩa chức năng rõ ràng; nhiều SNP là trung tính hoặc chỉ liên kết mà không có quan hệ nhân quả với bệnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số khó khăn phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Đa yếu tố: Bệnh thường không do một SNP đơn lẻ mà do tương tác giữa nhiều SNP và yếu tố môi trường\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dịch sai kết quả: Nhiều SNP có liên kết thống kê nhưng không có chức năng sinh học rõ rệt\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khác biệt quần thể: Tần suất SNP và liên kết có thể thay đổi theo chủng tộc, gây khó khăn khi áp dụng trên quy mô toàn cầu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Rủi ro về đạo đức và quyền riêng tư dữ liệu di truyền\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Để vượt qua những thách thức này, các nhà khoa học đang kết hợp dữ liệu SNP với các lớp dữ liệu khác như biểu hiện gen, epigenomics và proteomics để có cái nhìn toàn diện hơn về chức năng sinh học.\u003C\u002Fp>","Single nucleotide variant \u002F SNV","Biến thể đơn nucleotide là dạng biến dị di truyền phổ biến nhất trong hệ gen, xảy ra khi một nucleotide đơn lẻ trong chuỗi DNA bị thay thế bằng một nucleotide khác giữa các cá thể trong cùng một loài hoặc giữa các tế bào trong cùng một cơ thể.","NATURAL_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Metspalu (2006). Microarrays and Single Nucleotide Polymorphism (SNP) Genotyping. Encyclopedia of Life Sciences.","Microarrays and Single Nucleotide Polymorphism (SNP) Genotyping","Metspalu","Encyclopedia of Life Sciences",2006,"10.1038\u002Fnpg.els.0005948","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002Fnpg.els.0005948",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Twyman (2004). Single Nucleotide Polymorphism (SNP) Genotyping Techniques—An Overview. Encyclopedia of Medical Genomics and Proteomics.","Single Nucleotide Polymorphism (SNP) Genotyping Techniques—An Overview","Twyman","Encyclopedia of Medical Genomics and Proteomics",2004,"10.3109\u002F9780203997352.240","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3109\u002F9780203997352.240",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"National Cancer Institute (NCI) (2019). Single Nucleotide Polymorphism (SNP). Definitions.","Single Nucleotide Polymorphism (SNP)","National Cancer Institute (NCI)","Definitions",2019,"10.32388\u002Fswtspj","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.32388\u002Fswtspj",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Phân biệt khái niệm biến thể đơn nucleotide (SNV) và đa hình đơn nucleotide (SNP) dựa trên ngưỡng tần số alen nào?","SNP là thuật ngữ chỉ các biến thể nucleotide đơn lẻ có tần số xuất hiện tối thiểu từ 1% trở lên trong một quần thể chung; trong khi SNV bao gồm mọi đột biến thay thế nucleotide đơn lẻ kể cả biến thể siêu hiếm hoặc đột biến soma.",{"question":50,"answer":51},"Các nghiên cứu liên kết toàn hệ gen (GWAS) sử dụng SNP để phát hiện các locus gen nhạy cảm với bệnh lý phức tạp như thế nào?","GWAS quét hàng triệu marker SNP trên toàn bộ hệ gen của hàng chục nghìn người bệnh và người khỏe để tìm các vị trí có sự khác biệt tần số alen có ý nghĩa thống kê, định vị các locus liên quan đến bệnh.",{"question":53,"answer":54},"Sự khác nhau về mặt tác động sinh học giữa các biến thể đồng nghĩa (synonymous), đột biến sai nghĩa (missense) và đột biến vô nghĩa (nonsense) là gì?","Đột biến đồng nghĩa không làm đổi axit amin mã hóa; đột biến sai nghĩa làm thay đổi một axit amin trong chuỗi polypeptide có thể làm biến đổi chức năng protein; còn đột biến vô nghĩa tạo ra mã kết thúc sớm làm cụt chuỗi protein.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"biến dị di truyền","chức năng sinh học","đặc điểm sinh học","biến thể di truyền","phân tích di truyền","nghiên cứu quần thể","nông nghiệp chính xác","phân tích liên kết","thuốc ức chế miễn dịch","xét nghiệm di truyền",10,true,"PUBLISHED","2025-09-11T08:23:23.270+00:00","2026-09-11T09:34:09.269+00:00","2025-09-11T08:32:17.254+00:00","2026-09-11T09:34:08.734+00:00",253,[80,83,86,89,92,103,106,109,118,121],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tnf α","Tnf-α là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tnf-α",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"pectin","Pectin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Pectin",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tảo silic","Tảo silic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo silic",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sâm ngọc linh","Sâm ngọc linh là gì? Nghiên cứu khoa học về Sâm ngọc linh",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng plasma","Màng plasma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng plasma",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":19,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đa dạng di truyền","Đa dạng di truyền là gì? Các nghiên cứu về Đa dạng di truyền",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carbohydrate","Carbohydrate là gì? Các nghiên cứu khoa học về Carbohydrate"]