[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BB%8B%20di%20truy%E1%BB%81n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_biến dị di truyền":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"biến dị di truyền","Biến dị di truyền là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Biến dị di truyền là sự khác biệt trong vật chất di truyền giữa các cá thể cùng loài, phát sinh do đột biến gen, nhiễm sắc thể hoặc tái tổ hợp. Đây là yếu tố then chốt tạo nên sự đa dạng sinh học, ảnh hưởng đến tiến hóa, đặc điểm sinh học và khả năng thích nghi của sinh vật.\n","\u003Ch2>Định nghĩa biến dị di truyền\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến dị di truyền (genetic variation) là sự khác biệt trong thông tin di truyền giữa các cá thể trong cùng một loài hoặc giữa các thế hệ sinh vật. Các biến dị này xảy ra ở cấp độ ADN, ARN hoặc nhiễm sắc thể và có thể được di truyền qua quá trình sinh sản. Đây là yếu tố then chốt trong việc tạo ra sự đa dạng sinh học và thúc đẩy tiến hóa. Mỗi cá thể đều mang một bộ gen riêng biệt, với các đặc điểm di truyền được quy định bởi trình tự nucleotide trong ADN.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biến dị di truyền có thể ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của sinh vật, từ hình thái cơ thể, chức năng sinh lý, hành vi, đến khả năng thích nghi với môi trường sống. Trong quần thể, sự đa dạng di truyền này là nguồn lực để chọn lọc tự nhiên hoạt động, đảm bảo khả năng sống sót của loài khi điều kiện môi trường thay đổi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số ví dụ rõ ràng về biến dị di truyền trong tự nhiên bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Màu sắc lông của thỏ rừng khác nhau tùy theo khu vực sinh sống.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kháng thuốc kháng sinh ở vi khuẩn do đột biến gen.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Những biến thể ở người như nhóm máu ABO, màu mắt, hay khả năng tiêu hóa lactose.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại biến dị di truyền\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến dị di truyền được chia thành ba nhóm chính, dựa trên cơ chế và mức độ thay đổi vật chất di truyền:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Đột biến gen:\u003C\u002Fstrong> là sự thay đổi một hoặc một vài cặp base trong ADN. Những thay đổi này có thể làm mất chức năng của một protein, tạo ra protein mới, hoặc không ảnh hưởng gì cả (đột biến im lặng).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đột biến nhiễm sắc thể:\u003C\u002Fstrong> bao gồm các biến đổi lớn hơn như mất đoạn, lặp đoạn, đảo đoạn hoặc chuyển đoạn. Các đột biến này có thể gây hậu quả nghiêm trọng như rối loạn phát triển hoặc bệnh di truyền.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Biến dị tổ hợp:\u003C\u002Fstrong> xảy ra trong quá trình giảm phân và thụ tinh, tạo ra tổ hợp gen mới từ bố mẹ mà không làm thay đổi cấu trúc ADN.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt giữa ba loại biến dị chính:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại biến dị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Đột biến gen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi trình tự nucleotide của gen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đột biến gây bệnh hồng cầu hình liềm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đột biến nhiễm sắc thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi cấu trúc hoặc số lượng nhiễm sắc thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hội chứng Down (thừa NST số 21)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Biến dị tổ hợp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sự tái tổ hợp gen qua phân ly độc lập và trao đổi chéo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sự đa dạng kiểu hình ở con lai\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Cơ chế phát sinh biến dị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến dị di truyền phát sinh từ hai nguồn chính: tự nhiên và nhân tạo. Trong tự nhiên, đột biến xảy ra do các sai sót trong quá trình nhân đôi ADN, phân chia tế bào, hoặc tác động của các yếu tố gây đột biến (mutagens) từ môi trường. Các yếu tố gây đột biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tác nhân vật lý: tia UV, tia X, nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tác nhân hóa học: chất alkyl hóa, nitrosamin, thuốc trừ sâu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tác nhân sinh học: virus, vi khuẩn có khả năng chèn ADN vào tế bào chủ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, trong quá trình giảm phân, sự sắp xếp lại vật chất di truyền giữa các nhiễm sắc thể (recombination) và phân ly ngẫu nhiên của các cặp NST cũng tạo ra biến dị tổ hợp. Đây là cơ chế quan trọng tạo nên sự khác biệt giữa các cá thể sinh sản hữu tính, kể cả khi cùng bố mẹ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cơ thể sinh vật có các cơ chế kiểm soát và sửa chữa đột biến. Enzyme sửa sai như DNA polymerase hoặc mismatch repair protein sẽ nhận biết và loại bỏ những sai lệch, tuy nhiên nếu sửa sai không hiệu quả, đột biến sẽ được cố định và di truyền cho thế hệ sau.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò của biến dị di truyền trong tiến hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến dị di truyền là nguyên liệu cơ bản cho chọn lọc tự nhiên. Nếu một biến dị đem lại lợi thế sinh tồn hoặc sinh sản cho sinh vật, khả năng cao nó sẽ được duy trì trong quần thể và dần phổ biến theo thời gian. Ngược lại, các biến dị gây bất lợi có thể bị loại bỏ thông qua chọn lọc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cơ chế chọn lọc tự nhiên do Darwin đề xuất đặt biến dị di truyền làm nền tảng cho sự tiến hóa. Các đặc điểm thích nghi như cổ dài của hươu cao cổ, khả năng nguỵ trang của côn trùng, hay kháng khô hạn ở thực vật sa mạc đều xuất phát từ các biến dị tích lũy qua nhiều thế hệ. Một số biến dị trung tính (không có lợi cũng không có hại) có thể lan rộng do trôi dạt di truyền (genetic drift).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ về vai trò của biến dị trong tiến hóa:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Khả năng kháng DDT ở muỗi truyền sốt rét do đột biến gen.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sự hình thành các loài vi khuẩn mới khi bị phân lập và tích lũy biến dị.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sự thích nghi của vi sinh vật với môi trường cực đoan (pH, nhiệt độ, áp suất cao).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu biến dị di truyền là nền tảng trong lĩnh vực y học cá thể hóa (personalized medicine). Bằng cách phân tích các biến thể trong bộ gen của từng bệnh nhân, bác sĩ có thể xác định nguy cơ mắc bệnh, lựa chọn thuốc phù hợp và tối ưu hóa liều lượng điều trị. Đặc biệt, các bệnh phức tạp như ung thư, tim mạch và tiểu đường type 2 có liên quan đến nhiều biến dị di truyền nhỏ lẻ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một ứng dụng nổi bật là công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR-Cas9, cho phép cắt và thay thế các đoạn ADN một cách chính xác. Công nghệ này mở ra triển vọng điều trị các bệnh di truyền đơn gen như bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm (sickle cell anemia) hoặc bệnh Tay-Sachs. Ngoài ra, các kỹ thuật như xét nghiệm gen trước sinh (NIPT) và xét nghiệm tầm soát ung thư bằng dấu ấn di truyền đang ngày càng phổ biến.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số công nghệ và ứng dụng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Microarray:\u003C\u002Fstrong> xác định hàng nghìn biến thể SNP cùng lúc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS):\u003C\u002Fstrong> đọc toàn bộ hệ gen cá thể.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích di truyền dược lý:\u003C\u002Fstrong> xác định phản ứng thuốc theo kiểu gen.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Biến dị di truyền ở người\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ở người, biến dị di truyền là yếu tố giải thích sự đa dạng về hình thái, sinh lý và phản ứng sinh học giữa các cá nhân. Một số biến dị như SNP (biến thể đơn nucleotide) có thể không gây hại nhưng lại ảnh hưởng đến tính trạng như màu da, chiều cao, hay phản ứng với caffeine.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu quy mô lớn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ukbiobank.ac.uk\">UK Biobank\u003C\u002Fa> đã thu thập dữ liệu hệ gen và thông tin sức khỏe của hàng trăm nghìn người để xác định mối liên hệ giữa các biến dị gen và bệnh lý. Chẳng hạn, biến thể trong gen \u003Ci>APOE\u003C\u002Fi> làm tăng nguy cơ mắc bệnh Alzheimer, còn biến dị ở gen \u003Ci>BRCA1\u002FBRCA2\u003C\u002Fi> liên quan đến ung thư vú và buồng trứng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dưới đây là một số ví dụ về biến dị phổ biến ở người:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Gen\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biến thể\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>LCT\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>C\u002FT ở vị trí -13910\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khả năng tiêu hóa lactose ở người trưởng thành\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>CYP2C19\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>*2, *3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc clopidogrel\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>HLA-B\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>*57:01\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nguy cơ phản ứng thuốc abacavir (HIV)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu biến dị di truyền\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các phương pháp hiện đại cho phép phân tích biến dị ở mức độ toàn hệ gen với độ chính xác và hiệu quả cao. Giải trình tự gen (sequencing) là công nghệ cốt lõi, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Whole Genome Sequencing (WGS):\u003C\u002Fstrong> đọc toàn bộ bộ gen, phát hiện cả đột biến gen và cấu trúc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Whole Exome Sequencing (WES):\u003C\u002Fstrong> chỉ giải trình tự phần mã hóa protein (~1% bộ gen).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Targeted Sequencing:\u003C\u002Fstrong> tập trung vào các vùng gen có liên quan đến bệnh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân tích dữ liệu di truyền đòi hỏi các công cụ tin sinh học như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgatk.broadinstitute.org\u002Fhc\u002Fen-us\">GATK\u003C\u002Fa>: Bộ công cụ chuẩn để phát hiện biến dị từ dữ liệu NGS.\u003C\u002Fli>\u003Cli>PLINK: Dùng trong phân tích liên kết di truyền và GWAS.\u003C\u002Fli>\u003Cli>VCFtools: Xử lý các tập tin định dạng biến dị (VCF).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một bước điển hình trong quy trình phân tích biến dị:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Thu thập mẫu (máu, nước bọt...)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chiết xuất ADN, chuẩn bị thư viện gen\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giải trình tự bằng máy NGS\u003C\u002Fli>\u003Cli>Xử lý dữ liệu thô, phát hiện và phân loại biến dị\u003C\u002Fli>\u003Cli>Diễn giải chức năng và liên kết với bệnh\u002Fđặc điểm\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Di truyền học dân số và biến dị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong di truyền học dân số, biến dị di truyền được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc di truyền của các quần thể và sự biến đổi tần số alen qua thời gian. Mô hình cân bằng Hardy–Weinberg là cơ sở để kiểm tra xem một quần thể có đang chịu tác động của tiến hóa hay không.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức Hardy–Weinberg:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p^2 + 2pq + q^2 = 1\u003C\u002Fscript>với&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p\u003C\u002Fscript>&nbsp;và&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q\u003C\u002Fscript>&nbsp;là tần số hai alen trong quần thể. Trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p^2\u003C\u002Fscript>: tỉ lệ cá thể đồng hợp tử trội\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">2pq\u003C\u002Fscript>: tỉ lệ cá thể dị hợp\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q^2\u003C\u002Fscript>: tỉ lệ cá thể đồng hợp tử lặn\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số yếu tố làm thay đổi tần số alen:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chọn lọc tự nhiên\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đột biến\u003C\u002Fli>\u003Cli>Di nhập gen (gene flow)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trôi dạt di truyền (genetic drift)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giao phối không ngẫu nhiên\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Biến dị và bệnh di truyền\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một số biến dị gen có thể gây ra các bệnh di truyền, thường được phân loại thành ba nhóm chính: bệnh đơn gen, bệnh đa gen và bất thường nhiễm sắc thể. Bệnh đơn gen là do đột biến tại một gen duy nhất, trong khi bệnh đa gen liên quan đến tổ hợp biến dị tại nhiều vị trí khác nhau, kết hợp với yếu tố môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh xơ nang (Cystic fibrosis):\u003C\u002Fstrong> do đột biến gen \u003Ci>CFTR\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu máu hồng cầu hình liềm:\u003C\u002Fstrong> do đột biến điểm trên gen beta-globin\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng Turner:\u003C\u002Fstrong> do thiếu một nhiễm sắc thể X (XO)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sàng lọc di truyền hiện đang được triển khai rộng rãi tại nhiều quốc gia để phát hiện sớm các nguy cơ dị tật bẩm sinh, đặc biệt trong thai kỳ và giai đoạn sơ sinh. Ngoài ra, tư vấn di truyền giúp các cặp vợ chồng mang gen lặn hiểu rõ nguy cơ và lựa chọn sinh sản an toàn hơn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u002Fgenetics-glossary\u002FGenetic-Variation\">National Human Genome Research Institute. Genetic Variation.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ukbiobank.ac.uk\">UK Biobank. Genomic and phenotypic data resources.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgatk.broadinstitute.org\u002Fhc\u002Fen-us\">GATK: Genome Analysis Toolkit – Broad Institute.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC5773646\u002F\">Collins, F. S., &amp; Varmus, H. (2015). A New Initiative on Precision Medicine. New England Journal of Medicine.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-018-0579-z\">Bycroft, C. et al. (2018). The UK Biobank resource with deep phenotyping and genomic data. Nature.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:08.574+00:00","2025-10-24T01:47:27.376+00:00","2025-10-24T01:47:27.368+00:00",250,[33,36,39,42,53,58,68,73,78,83],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đa dạng di truyền","Đa dạng di truyền là gì? Các nghiên cứu về Đa dạng di truyền",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"retrotransposon","Retrotransposon là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biệt hóa tế bào","Biệt hóa tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"đột biến germline","Đột biến germline là gì? Cơ chế di truyền, ung thư gia đình BRCA1 và xét nghiệm gen","Đột biến germline","germline mutation","Đột biến germline (đột biến dòng mầm) là dạng đột biến gen bắt nguồn từ tế bào sinh dục trứng hoặc tinh trùng, xuất hiện trong toàn bộ tế bào của cơ thể và có khả năng truyền lại trực tiếp cho các thế hệ con cháu theo quy luật Mendel.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"dược lý học","Dược lý học là gì? Khái niệm, nguyên lý và phân ngành","pharmacology","Dược lý học là ngành khoa học nghiên cứu sự tương tác giữa thuốc và các hệ thống sinh học sống, gồm hai nhánh chính là dược động học và dược lực học.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"giải trình tự thế hệ tiếp theo","Giải trình tự thế hệ tiếp theo (NGS): Nguyên lý, nền tảng công nghệ và ứng dụng y học chính xác","Next-generation sequencing","Giải trình tự thế hệ tiếp theo (Next-Generation Sequencing - NGS hay giải trình tự thông lượng cao) là thuật ngữ chỉ các công nghệ giải mã trình tự nucleotide song song hàng loạt trên quy mô lớn, cho phép xác định nhanh chóng trình tự của hàng triệu đến hàng tỷ phân tử DNA\u002FRNA đồng thời.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"sự tiến hóa","Sự tiến hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Evolution","Sự tiến hóa là quá trình biến đổi các đặc tính di truyền của một quần thể sinh vật qua các thế hệ liên tiếp dưới tác động của chọn lọc tự nhiên, đột biến, trôi dạt di truyền và dòng gen.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"cách ly sinh sản","Cách ly sinh sản là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Reproductive isolation","Cách ly sinh sản (reproductive isolation) là tập hợp các rào cản sinh học và sinh thái ngăn cản sự trao đổi vốn gen giữa các quần thể khác nhau, đóng vai trò quyết định trong việc duy trì tính toàn vẹn loài và hình thành loài mới.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"biến thể đơn nucleotide","Biến thể đơn nucleotide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Single nucleotide variant \u002F SNV","Biến thể đơn nucleotide là dạng biến dị di truyền phổ biến nhất trong hệ gen, xảy ra khi một nucleotide đơn lẻ trong chuỗi DNA bị thay thế bằng một nucleotide khác giữa các cá thể trong cùng một loài hoặc giữa các tế bào trong cùng một cơ thể.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"nhân đôi","Nhân đôi DNA là gì? Cơ chế, các enzyme và ý nghĩa di truyền","Nhân đôi","DNA replication \u002F Gene duplication","Nhân đôi DNA là quá trình sinh học phân tử cơ bản trong đó phân tử DNA sợi kép được sao chép chính xác để tạo ra hai phân tử DNA giống hệt nhau, đảm bảo sự truyền đạt nguyên vẹn thông tin di truyền qua các thế hệ tế bào."]