[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BA%A1ng%20c%E1%BA%AFt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BA%A1ng%20c%E1%BA%AFt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"biến dạng cắt","Biến dạng cắt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Biến dạng cắt là dạng biến dạng cơ học xảy ra khi vật liệu chịu lực song song mặt cắt, làm các lớp vật chất trượt tương đối và thay đổi hình dạng nhưng hầu như không đổi thể tích. Trong cơ học vật liệu, biến dạng cắt được dùng để mô tả phản ứng của vật thể trước ứng suất cắt và là cơ sở phân tích độ bền, độ cứng của kết cấu kỹ thuật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm biến dạng cắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến dạng cắt là một dạng biến dạng cơ học xảy ra khi vật thể chịu tác dụng của lực có phương song song với mặt cắt hoặc bề mặt vật liệu, làm cho các lớp vật chất trượt tương đối so với nhau. Dưới tác dụng của lực cắt, hình dạng ban đầu của vật thể bị thay đổi trong khi thể tích tổng thể thường không biến đổi đáng kể. Đây là đặc điểm phân biệt biến dạng cắt với biến dạng kéo hoặc nén.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cơ học vật rắn, biến dạng cắt được sử dụng để mô tả sự thay đổi hình học cục bộ của vật liệu khi chịu tải trọng phức tạp. Hiện tượng này có thể quan sát rõ trong các cấu kiện như dầm chịu lực ngang, trục chịu xoắn hoặc các mối ghép cơ khí. Việc nhận diện đúng biến dạng cắt giúp đánh giá chính xác trạng thái làm việc thực tế của kết cấu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ góc độ vật lý, biến dạng cắt phản ánh khả năng các liên kết vi mô trong vật liệu bị lệch khỏi vị trí cân bằng ban đầu dưới tác dụng của lực. Mức độ biến dạng phụ thuộc đồng thời vào cường độ tải trọng và đặc tính cơ học vốn có của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng suất cắt và mối liên hệ với biến dạng cắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỨng suất cắt là nguyên nhân trực tiếp gây ra biến dạng cắt và được định nghĩa là lực tác dụng song song trên một đơn vị diện tích mặt cắt. Khi ứng suất cắt xuất hiện, các lớp vật liệu có xu hướng trượt lên nhau, tạo ra sự thay đổi hình dạng. Trong phân tích cơ học, ứng suất cắt thường được ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\tau\u003C\u002Fscript>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong miền đàn hồi tuyến tính, mối quan hệ giữa ứng suất cắt và biến dạng cắt tuân theo định luật Hooke cho cắt. Biểu thức toán học của mối quan hệ này được viết như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\tau = G \\cdot \\gamma\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\gamma\u003C\u002Fscript> là biến dạng cắt và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G\u003C\u002Fscript> là mô đun trượt, đại diện cho độ cứng của vật liệu đối với biến dạng cắt. Khi ứng suất cắt được loại bỏ trong miền đàn hồi, vật liệu có khả năng trở lại hình dạng ban đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối liên hệ giữa ứng suất và biến dạng cắt cho phép kỹ sư và nhà nghiên cứu dự đoán mức độ biến dạng phát sinh khi biết trước tải trọng tác dụng. Đây là cơ sở quan trọng trong thiết kế kết cấu và kiểm tra độ an toàn của vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu diễn hình học của biến dạng cắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt hình học, biến dạng cắt được biểu diễn thông qua sự thay đổi góc giữa hai đường thẳng ban đầu vuông góc trong vật thể. Khi chịu cắt, góc này không còn giữ giá trị 90 độ mà bị lệch đi một góc nhỏ. Giá trị của góc lệch này, trong trường hợp biến dạng nhỏ, chính là biến dạng cắt \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\gamma\u003C\u002Fscript>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCách biểu diễn hình học này đặc biệt hữu ích trong phân tích biến dạng của các phần tử kết cấu như dầm và tấm. Thay vì chỉ quan tâm đến chuyển vị tuyệt đối, kỹ sư có thể đánh giá trực tiếp sự thay đổi hình dạng thông qua các góc và quan hệ hình học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm hình học quan trọng của biến dạng cắt bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không làm thay đổi đáng kể chiều dài các cạnh ban đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm thay đổi góc giữa các cạnh hoặc mặt phẳng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường đi kèm với chuyển vị ngang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong thực hành, giả thiết biến dạng nhỏ thường được áp dụng, cho phép sử dụng các xấp xỉ tuyến tính để đơn giản hóa bài toán mà vẫn đảm bảo độ chính xác cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô đun trượt và đặc tính vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMô đun trượt là đại lượng đặc trưng cho khả năng chống lại biến dạng cắt của vật liệu. Giá trị mô đun trượt càng lớn thì vật liệu càng cứng đối với tác dụng của ứng suất cắt. Đại lượng này phụ thuộc trực tiếp vào cấu trúc vi mô và bản chất liên kết giữa các nguyên tử hoặc phân tử trong vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với vật liệu kim loại, mô đun trượt thường có giá trị cao do liên kết kim loại bền vững. Ngược lại, các vật liệu như cao su hoặc polymer có mô đun trượt thấp, cho phép biến dạng cắt lớn mà không gây phá hủy. Sự khác biệt này quyết định phạm vi ứng dụng của từng loại vật liệu trong kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa giá trị mô đun trượt điển hình của một số nhóm vật liệu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô đun trượt (GPa)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm biến dạng cắt\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thép\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>75–80\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến dạng nhỏ, độ cứng cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhôm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>25–30\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến dạng vừa, nhẹ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cao su\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>&lt; 1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến dạng lớn, đàn hồi cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc xác định chính xác mô đun trượt là bước quan trọng trong tính toán và mô phỏng biến dạng cắt, đặc biệt khi thiết kế các kết cấu yêu cầu kiểm soát chặt chẽ về độ cứng và biến dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Biến dạng cắt trong miền đàn hồi và miền dẻo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi vật liệu chịu ứng suất cắt ở mức thấp, biến dạng cắt xảy ra trong miền đàn hồi. Trong miền này, mối quan hệ giữa ứng suất cắt và biến dạng cắt gần như tuyến tính, và vật liệu có khả năng phục hồi hoàn toàn hình dạng ban đầu sau khi tải trọng được loại bỏ. Đặc điểm này là cơ sở cho hầu hết các tính toán thiết kế kết cấu trong điều kiện làm việc bình thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiới hạn đàn hồi cắt là giá trị ứng suất cắt lớn nhất mà vật liệu có thể chịu được trước khi bắt đầu xuất hiện biến dạng không hồi phục. Giá trị này phụ thuộc vào loại vật liệu, cấu trúc vi mô và điều kiện tải trọng. Trong thực tế, các tiêu chuẩn kỹ thuật thường áp dụng hệ số an toàn để đảm bảo ứng suất làm việc luôn nhỏ hơn giới hạn đàn hồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi ứng suất cắt vượt quá giới hạn đàn hồi, vật liệu bước vào miền dẻo. Trong miền này, biến dạng cắt tăng lên nhanh chóng ngay cả khi ứng suất chỉ tăng nhẹ, và phần biến dạng dẻo sẽ tồn tại vĩnh viễn sau khi dỡ tải. Hiện tượng này có ý nghĩa quan trọng trong phân tích phá hủy, đặc biệt đối với kim loại và vật liệu kết cấu chịu tải trọng lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của biến dạng cắt trong kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến dạng cắt được xem xét trong nhiều bài toán kỹ thuật thực tế, từ thiết kế kết cấu xây dựng đến cơ khí chế tạo. Trong các dầm chịu lực ngang, biến dạng cắt góp phần vào tổng chuyển vị và cần được tính đến khi yêu cầu độ chính xác cao, chẳng hạn trong cầu hoặc nhà cao tầng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật cơ khí, biến dạng cắt xuất hiện rõ rệt trong các trục chịu xoắn, mối ghép bu lông, đinh tán và mối hàn. Việc đánh giá đúng biến dạng cắt giúp đảm bảo các chi tiết không bị phá hủy sớm hoặc mất khả năng làm việc do biến dạng vượt mức cho phép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lĩnh vực ứng dụng điển hình của biến dạng cắt bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế và kiểm tra dầm, tấm và vỏ kết cấu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích trục truyền động và hệ thống xoắn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính toán mối ghép cơ khí và liên kết kết cấu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến dạng cắt trong vật liệu phi tuyến và vật liệu phức hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐối với vật liệu phi tuyến như cao su, đất, bê tông hoặc vật liệu sinh học, mối quan hệ giữa ứng suất cắt và biến dạng cắt không tuân theo quy luật tuyến tính đơn giản. Trong những trường hợp này, biến dạng cắt có thể tăng mạnh ngay từ giai đoạn đầu của quá trình chịu tải, đòi hỏi các mô hình hiến tạo phức tạp để mô tả chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVật liệu phức hợp và vật liệu composite thể hiện hành vi cắt phụ thuộc vào hướng và cấu trúc lớp. Biến dạng cắt trong các vật liệu này thường gắn liền với hiện tượng trượt giữa các lớp hoặc phá hủy liên kết nền–cốt. Do đó, phân tích biến dạng cắt là bước không thể thiếu trong thiết kế vật liệu nhẹ và kết cấu hiệu suất cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây khái quát sự khác biệt về hành vi biến dạng cắt giữa một số nhóm vật liệu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Quan hệ ứng suất – biến dạng cắt\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kim loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuyến tính đến giới hạn đàn hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dẻo, dễ gia công\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cao su, polymer\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phi tuyến mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến dạng lớn, đàn hồi cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Composite\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phụ thuộc hướng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhẹ, độ bền riêng cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa của biến dạng cắt trong nghiên cứu và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiến dạng cắt là một trong những đại lượng then chốt để đánh giá trạng thái làm việc của vật liệu và kết cấu. Việc hiểu rõ cơ chế phát sinh và phát triển của biến dạng cắt giúp dự đoán chính xác khả năng chịu tải, tuổi thọ và độ an toàn của công trình kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu khoa học, phân tích biến dạng cắt góp phần làm rõ mối liên hệ giữa cấu trúc vi mô và hành vi cơ học vĩ mô của vật liệu. Những kết quả này hỗ trợ phát triển vật liệu mới, tối ưu hóa thiết kế và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều tổng quan và công bố khoa học về biến dạng cắt và cơ học vật liệu có thể tham khảo tại các cơ sở dữ liệu học thuật uy tín như ASME Digital Collection và ScienceDirect:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fasmedigitalcollection.asme.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fasmedigitalcollection.asme.org\u002F\u003C\u002Fa>,\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fshear-strain\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fshear-strain\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gere, J. M., &amp; Timoshenko, S. P. (1997). \u003Ci>Mechanics of Materials\u003C\u002Fi>. PWS Publishing.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hibbeler, R. C. (2020). \u003Ci>Mechanics of Materials\u003C\u002Fi>. Pearson.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASM International. Materials properties and shear behavior. Truy cập từ https:\u002F\u002Fwww.asminternational.org\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASME Digital Collection. Mechanics of materials and shear analysis. Truy cập từ https:\u002F\u002Fasmedigitalcollection.asme.org\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect. Shear strain and material mechanics. Truy cập từ https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002F\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-31T16:43:28.303+00:00","2026-01-31T16:43:28.299+00:00",75,[33,44,49,60,70,75,80,90,95,99],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sóng địa chấn","Sóng địa chấn: Phân loại, phương trình và ứng dụng","Sóng địa chấn","seismic wave","Sóng địa chấn (seismic wave) là các dao động cơ học và sóng đàn hồi lan truyền qua các tầng vật chất trong lòng Trái Đất hoặc dọc theo ranh giới bề mặt của hành tinh, xuất phát từ sự giải phóng đột ngột của năng lượng biến dạng tích lũy dọc theo các đứt gãy địa chất kiến tạo, các vụ phun nổ núi lửa hoặc các nguồn nổ nhân tạo.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"tự tương quan","Tự tương quan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","autocorrelation","Tự tương quan là thước đo thống kê phản ánh mức độ tương quan giữa các giá trị của cùng một biến số ở các thời điểm khác nhau trong chuỗi thời gian thông qua một độ trễ xác định.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"phẫu thuật relex smile","Phẫu thuật ReLEx SMILE là gì? Nguyên lý và hiệu quả lâm sàng?","phẫu thuật ReLEx SMILE","small incision lenticule extraction","Phẫu thuật ReLEx SMILE là phương pháp phẫu thuật khúc xạ xâm lấn tối thiểu sử dụng laser femtosecond tách và rút lõi mô nhu mô giác mạc qua đường rạch nhỏ mà không tạo vạt.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"giảng viên sư phạm","Giảng viên sư phạm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Teacher educator","Giảng viên sư phạm là nhà giáo dục chuyên nghiệp làm việc tại các trường đại học, cao đẳng hoặc viện nghiên cứu sư phạm, có nhiệm vụ giảng dạy tri thức bộ môn, phát triển kỹ năng sư phạm, rèn luyện phẩm chất nghề nghiệp và hướng dẫn thực hành nghề dạy học cho các giáo sinh và giáo viên.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"hệ thống quản lý học tập","Hệ thống quản lý học tập là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","learning management system","Hệ thống quản lý học tập (LMS) là nền tảng phần mềm được thiết kế nhằm quản lý, tổ chức, phân phối tài nguyên học tập và theo dõi đánh giá quá trình đào tạo trực tuyến lẫn kết hợp.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"tác dụng chống khối u","Tác dụng chống khối u (antitumor effect) là gì?","antitumor effect","Tác dụng chống khối u là hiệu lực sinh học hoặc dược lý can thiệp vào sự phát triển, phân chia tế bào, khả năng di căn hoặc kích hoạt quá trình tiêu diệt tế bào ác tính trong cơ thể. Tác dụng này đạt được thông qua hóa trị độc tế bào, liệu pháp phân tử đích và liệu pháp miễn dịch kiểm soát.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"phòng","Phòng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","room","Phòng là không gian kiến trúc được bao bọc và giới hạn bởi hệ thống kết cấu sàn, tường vách và trần, được thiết kế chuyên biệt nhằm phục vụ các nhu cầu sinh hoạt, làm việc, học tập hoặc kỹ thuật.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô hình in vivo","Mô hình in vivo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","In vivo model","Mô hình in vivo là hệ thống thực nghiệm sinh học sử dụng cơ thể sinh vật sống nguyên vẹn nhằm tái hiện và khảo sát các quá trình sinh lý, cơ chế bệnh sinh, dược động học cũng như hiệu lực và độ an toàn của các liệu pháp y học trước khi áp dụng trên người.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":96,"definition":98,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"xenograft","Xenograft là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Xenograft (ghép dị chủng) là kỹ thuật cấy ghép tế bào, mô hoặc cơ quan từ một cá thể thuộc loài này sang cơ thể của một cá thể thuộc loài khác, phục vụ nghiên cứu y sinh và thử nghiệm điều trị.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"chất lượng điện áp","Chất lượng điện áp là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Voltage quality","Chất lượng điện áp là tập hợp các thuộc tính kỹ thuật thể hiện mức độ phù hợp của điện áp cung cấp tại một điểm đấu nối trên lưới điện so với dạng sóng hình sin lý tưởng về biên độ hiệu dụng, tần số danh định, tính đối xứng ba pha và độ liên tục cấp điện."]