[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20thai%20k%E1%BB%B3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20thai%20k%E1%BB%B3":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"biến chứng thai kỳ","Biến chứng thai kỳ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Biến chứng thai kỳ là các tình trạng bệnh lý hoặc rối loạn sức khỏe phát sinh trong thời gian mang thai, sinh nở hoặc hậu sản, ảnh hưởng bất lợi đến mẹ, thai nhi hoặc cả hai. Khái niệm này bao gồm các rối loạn xuất hiện mới hoặc bệnh lý nền trở nên nặng hơn do thai kỳ, với mức độ từ nhẹ đến đe dọa tính mạng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về biến chứng thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến chứng thai kỳ là một trong những vấn đề trung tâm của sản khoa hiện đại, phản ánh những nguy cơ sức khỏe có thể phát sinh trong suốt quá trình mang thai. Mặc dù mang thai là một quá trình sinh lý tự nhiên, cơ thể người phụ nữ phải trải qua nhiều thay đổi lớn về nội tiết, tuần hoàn, chuyển hóa và miễn dịch, từ đó làm tăng nguy cơ xuất hiện các rối loạn bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trên phạm vi toàn cầu, biến chứng thai kỳ vẫn là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và bệnh tật ở mẹ và trẻ sơ sinh, đặc biệt tại các quốc gia có hệ thống chăm sóc y tế còn hạn chế. Ngay cả ở những quốc gia có điều kiện y tế phát triển, các biến chứng này vẫn gây áp lực lớn lên hệ thống y tế và chất lượng cuộc sống của gia đình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc nhận diện, hiểu rõ và quản lý biến chứng thai kỳ có ý nghĩa quan trọng không chỉ đối với sức khỏe trước mắt mà còn ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe sinh sản và sức khỏe tim mạch của người mẹ trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là vấn đề y tế công cộng quan trọng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng trực tiếp đến mẹ và thai nhi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan chặt chẽ đến chất lượng chăm sóc thai kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khái niệm biến chứng thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến chứng thai kỳ được định nghĩa là các tình trạng bệnh lý hoặc rối loạn sức khỏe xuất hiện trong thời gian mang thai, sinh nở hoặc giai đoạn hậu sản, làm ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe của người mẹ, thai nhi hoặc cả hai. Các tình trạng này có thể phát sinh mới hoặc là sự tiến triển nặng hơn của bệnh lý đã tồn tại trước khi mang thai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm biến chứng thai kỳ không chỉ giới hạn ở những tình huống cấp cứu đe dọa tính mạng mà còn bao gồm các rối loạn mạn tính, tiến triển âm thầm nhưng có thể gây hậu quả lâu dài. Mức độ nghiêm trọng của biến chứng rất đa dạng, từ nhẹ và có thể tự hồi phục đến nặng, cần can thiệp y tế chuyên sâu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc độ lâm sàng, biến chứng thai kỳ thường được xác định dựa trên triệu chứng, xét nghiệm cận lâm sàng và đánh giá sự phát triển của thai nhi. Việc định nghĩa rõ ràng giúp thống nhất trong chẩn đoán, nghiên cứu dịch tễ và xây dựng hướng dẫn điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời điểm xuất hiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trong thai kỳ, khi sinh hoặc sau sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đối tượng ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mẹ, thai nhi hoặc cả hai\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mức độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Từ nhẹ đến đe dọa tính mạng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại biến chứng thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến chứng thai kỳ thường được phân loại nhằm hỗ trợ việc đánh giá nguy cơ và lựa chọn chiến lược theo dõi phù hợp. Một cách phân loại phổ biến là dựa trên thời điểm xuất hiện của biến chứng trong quá trình mang thai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các biến chứng thai kỳ sớm thường xuất hiện trong tam cá nguyệt thứ nhất và thứ hai, trong khi các biến chứng thai kỳ muộn thường xảy ra vào giai đoạn cuối thai kỳ hoặc khi chuyển dạ. Ngoài ra, biến chứng cũng có thể được phân loại theo đối tượng chính chịu ảnh hưởng là người mẹ hay thai nhi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân loại còn có thể dựa trên hệ cơ quan bị ảnh hưởng, chẳng hạn như biến chứng tim mạch, chuyển hóa, huyết học hoặc nhiễm trùng. Cách tiếp cận này giúp các bác sĩ chuyên khoa phối hợp hiệu quả hơn trong quản lý thai kỳ nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến chứng thai kỳ sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến chứng thai kỳ muộn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến chứng chủ yếu ảnh hưởng đến mẹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến chứng chủ yếu ảnh hưởng đến thai nhi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các biến chứng thai kỳ thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, một số biến chứng thai kỳ được ghi nhận với tần suất cao và có ý nghĩa lớn về mặt y tế. Tiền sản giật là biến chứng đặc trưng bởi tăng huyết áp và tổn thương cơ quan, có thể tiến triển nhanh và gây nguy hiểm cho cả mẹ và thai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đái tháo đường thai kỳ là một rối loạn chuyển hóa xuất hiện trong thời gian mang thai, liên quan đến tình trạng đề kháng insulin. Biến chứng này làm tăng nguy cơ thai to, sinh khó và các rối loạn chuyển hóa cho trẻ sau sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, các tình trạng như nhau tiền đạo, sinh non và nhiễm trùng thai kỳ cũng được xem là biến chứng thường gặp. Những biến chứng này đòi hỏi theo dõi chặt chẽ và can thiệp kịp thời để hạn chế rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiền sản giật và tăng huyết áp thai kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đái tháo đường thai kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhau tiền đạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh non và nhiễm trùng thai kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của biến chứng thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân gây biến chứng thai kỳ thường mang tính đa yếu tố, bao gồm sự tương tác giữa đặc điểm sinh học của người mẹ và các tác động từ môi trường bên ngoài. Một số biến chứng phát sinh trực tiếp do thay đổi sinh lý của thai kỳ, trong khi những biến chứng khác là hệ quả của bệnh lý nền bị làm nặng lên trong quá trình mang thai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bệnh lý mạn tính như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh thận hoặc rối loạn miễn dịch làm tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện biến chứng. Ngoài ra, tình trạng nhiễm trùng, thiếu máu và rối loạn đông máu cũng là những nguyên nhân thường gặp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố nguy cơ còn liên quan đến tuổi mẹ, tiền sử sản khoa và điều kiện kinh tế–xã hội. Phụ nữ mang thai ở độ tuổi quá trẻ hoặc quá lớn thường có nguy cơ cao hơn so với nhóm tuổi sinh sản tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh lý nền trước thai kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuổi mẹ và tiền sử sản khoa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dinh dưỡng và chăm sóc y tế không đầy đủ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của biến chứng thai kỳ đến sức khỏe người mẹ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến chứng thai kỳ có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe người mẹ trong ngắn hạn và dài hạn. Các biến chứng như tiền sản giật hoặc băng huyết sau sinh là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tử vong mẹ nếu không được xử trí kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài các nguy cơ cấp tính, một số biến chứng thai kỳ còn để lại di chứng lâu dài. Phụ nữ từng bị tiền sản giật có nguy cơ cao hơn mắc bệnh tăng huyết áp và bệnh tim mạch trong các giai đoạn sau của cuộc đời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ảnh hưởng tâm lý cũng là một khía cạnh quan trọng, bao gồm lo âu, trầm cảm sau sinh và giảm chất lượng cuộc sống. Do đó, quản lý biến chứng thai kỳ cần tiếp cận toàn diện cả về thể chất và tinh thần.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biến chứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả tiềm ẩn đối với mẹ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiền sản giật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ tim mạch lâu dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Băng huyết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sốc, thiếu máu, tử vong\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của biến chứng thai kỳ đến thai nhi và trẻ sơ sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thai nhi chịu ảnh hưởng trực tiếp từ tình trạng sức khỏe của người mẹ trong thai kỳ. Các biến chứng như suy nhau thai hoặc đái tháo đường thai kỳ có thể dẫn đến rối loạn tăng trưởng trong tử cung, gây thai nhẹ cân hoặc thai to bất thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh non là một hậu quả thường gặp của nhiều biến chứng thai kỳ và là nguyên nhân chính gây tử vong chu sinh. Trẻ sinh non có nguy cơ cao gặp các vấn đề về hô hấp, thần kinh và miễn dịch trong giai đoạn sơ sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về lâu dài, trẻ sinh ra từ thai kỳ có biến chứng có thể tăng nguy cơ mắc các bệnh chuyển hóa và tim mạch khi trưởng thành, cho thấy tác động liên thế hệ của sức khỏe thai kỳ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chậm phát triển trong tử cung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh non và tử vong chu sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ bệnh mạn tính sau này\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phát hiện và theo dõi biến chứng thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phát hiện sớm biến chứng thai kỳ là yếu tố then chốt để giảm thiểu rủi ro cho mẹ và thai nhi. Khám thai định kỳ cho phép theo dõi huyết áp, cân nặng, xét nghiệm máu và nước tiểu nhằm phát hiện các dấu hiệu bất thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như siêu âm giúp đánh giá sự phát triển của thai và tình trạng bánh nhau. Một số xét nghiệm sàng lọc chuyên biệt được áp dụng cho các nhóm thai phụ nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hướng dẫn theo dõi thai kỳ nguy cơ cao được cập nhật thường xuyên bởi các tổ chức y tế uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American College of Obstetricians and Gynecologists\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Khám thai và xét nghiệm định kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu âm và theo dõi thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản lý thai kỳ nguy cơ cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và quản lý biến chứng thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa biến chứng thai kỳ bắt đầu từ giai đoạn trước khi mang thai, thông qua tư vấn tiền thai và kiểm soát tốt các bệnh lý nền. Dinh dưỡng hợp lý và lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguy cơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thai kỳ, việc tuân thủ lịch khám thai, sử dụng thuốc theo chỉ định và theo dõi sát các dấu hiệu bất thường giúp phát hiện và can thiệp kịp thời. Một số biến chứng có thể được kiểm soát hiệu quả nếu được chẩn đoán sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý biến chứng thai kỳ đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa giữa sản khoa, nội khoa và nhi khoa, nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho cả mẹ và trẻ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa y tế và xã hội của việc kiểm soát biến chứng thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát tốt biến chứng thai kỳ không chỉ giúp giảm tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ sơ sinh mà còn góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng. Các chương trình chăm sóc thai sản toàn diện đã chứng minh hiệu quả rõ rệt trong việc giảm gánh nặng y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc độ xã hội, việc giảm biến chứng thai kỳ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống gia đình và giảm chi phí chăm sóc y tế dài hạn. Đây là mục tiêu trọng tâm của nhiều chiến lược y tế công cộng trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fmaternal-health\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">World Health Organization. Maternal Health.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fpregnancy\u002Fcomplications.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention. Pregnancy Complications.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK536964\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">National Institutes of Health. Pregnancy Complications.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002Fwomens-health\u002Ffaqs\u002Fpregnancy-complications\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American College of Obstetricians and Gynecologists. Pregnancy Complications.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:38.679+00:00","2026-02-02T03:00:56.394+00:00","2026-02-02T03:00:56.391+00:00",110,[33,43,48,53,64,74,84,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nha khoa","Nha khoa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Dentistry \u002F Dental medicine","ngành y học chuyên sâu về chẩn đoán, điều trị, phục hồi và dự phòng các bệnh lý, rối loạn chức năng của bộ răng, mô nha chu và cấu trúc hàm mặt liên quan.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"prematurity","Prematurity là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Prematurity \u002F Preterm birth","Prematurity (sinh non) là tình trạng trẻ sơ sinh chào đời trước khi hoàn thành đủ 37 tuần tuổi thai tính từ ngày đầu tiên của kỳ kinh cuối, tiềm ẩn nhiều nguy cơ bệnh tật do sự non yếu chưa trưởng thành của các cơ quan hô hấp, thần kinh và tiêu hóa.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dịch vụ y tế khẩn cấp","Dịch vụ y tế khẩn cấp là gì? Nguyên lý, chuỗi cứu sống và mô hình tổ chức","emergency medical services","Dịch vụ y tế khẩn cấp là hệ thống y tế chuyên trách cung cấp chăm sóc y tế cấp tính ngoài bệnh viện, ổn định tình trạng người bệnh tại hiện trường và vận chuyển an toàn đến cơ sở điều trị dứt điểm.",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"xử lý kỷ luật","Xử lý kỷ luật (disciplinary procedure) là gì?","Xử lý kỷ luật","disciplinary procedure","Xử lý kỷ luật là trình tự pháp lý do chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm xem xét, kết luận về hành vi vi phạm quy chế nội bộ hoặc quy định pháp luật của cá nhân trong quan hệ quản lý và áp dụng hình thức chế tài tương ứng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"sóng dẫn","Sóng dẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Guided waves \u002F Ultrasonic guided waves","Sóng dẫn là sóng âm đàn hồi lan truyền dọc theo các kết cấu hình học bị giới hạn bởi các mặt biên phản xạ (như đường ống, thanh dầm hoặc tấm mỏng), cho phép kiểm tra khuyết tật vật liệu trên cự ly dài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"huso huso","Huso huso là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Beluga sturgeon (Huso huso)","Cá tầm Beluga (Huso huso) là loài cá xương sụn di cư ngược dòng sinh sản có kích thước khổng lồ thuộc họ Acipenseridae, đặc hữu của lưu vực biển Caspi và biển Đen, nổi tiếng là nguồn khai thác trứng cá muối đen hảo hạng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"địa thống kê","Địa thống kê là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Geostatistics","Địa thống kê là nhánh thống kê toán học ứng dụng chuyên biệt nghiên cứu các hiện tượng biến thiên liên tục trong không gian và thời gian dựa trên lý thuyết biến ngẫu nhiên khu vực hóa.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ối vỡ non","Ối vỡ non là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Premature rupture of membranes (PROM)","Ối vỡ non là hiện tượng vỡ màng ối tự nhiên trước khi chuyển dạ bắt đầu, xảy ra ở tuổi thai từ 37 tuần trở lên (PROM) hoặc trước 37 tuần (PPROM), mang nguy cơ biến chứng sản khoa nghiêm trọng.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"cộng đồng vi khuẩn","Cộng đồng vi khuẩn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bacterial community","Cộng đồng vi khuẩn là tập hợp phức tạp gồm nhiều loài vi khuẩn cùng tồn tại và tương tác trao đổi chất trong một vi môi trường sinh thái xác định như đất, nước hay đường ruột sinh vật.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"venetoclax","Venetoclax là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Venetoclax","Venetoclax là thuốc phân tử nhỏ dùng đường uống nhắm trúng đích phân tử BH3-mimetic, ức chế chọn lọc cao protein BCL-2 để kích hoạt lại quá trình tự chết theo chương trình ở tế bào ung thư máu."]