[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_biến chứng mạch máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"biến chứng mạch máu","Biến chứng mạch máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Biến chứng mạch máu là tổn thương tại hệ thống động mạch và mao mạch do các bệnh mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp và rối loạn chuyển hóa gây ra. Chúng được chia thành hai nhóm chính: biến chứng mạch lớn ảnh hưởng tim, não, chi và biến chứng mạch nhỏ ảnh hưởng mắt, thận, thần kinh. ","\u003Cdiv>\u003Cdiv>\n  \u003Ch2>Định nghĩa biến chứng mạch máu\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Biến chứng mạch máu là tập hợp các rối loạn phát sinh khi hệ thống mạch máu trong cơ thể bị tổn thương chức năng hoặc cấu trúc. Những tổn thương này ảnh hưởng đến cả động mạch, tĩnh mạch và mao mạch, gây rối loạn tuần hoàn, thiếu máu cục bộ và tổn hại cơ quan đích. \n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Biến chứng mạch máu thường là hậu quả lâu dài của các bệnh lý mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu hoặc viêm mạch. Mức độ nguy hiểm của chúng không chỉ nằm ở các tổn thương khu trú, mà còn ở nguy cơ tử vong cao nếu không được phát hiện và kiểm soát kịp thời.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Tùy theo kích thước và loại mạch máu bị ảnh hưởng, biến chứng mạch máu được chia thành hai nhóm chính:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Biến chứng mạch máu lớn (macrovascular complications)\u003C\u002Fstrong>: ảnh hưởng đến các mạch máu lớn như động mạch vành, động mạch cảnh, động mạch chi dưới.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Biến chứng mạch máu nhỏ (microvascular complications)\u003C\u002Fstrong>: ảnh hưởng đến hệ thống mao mạch, chủ yếu ở võng mạc, cầu thận và thần kinh ngoại biên.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\n  \u003Ch2>Phân loại biến chứng mạch máu\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Phân loại biến chứng mạch máu theo kích thước và chức năng mạch máu giúp xác định hướng điều trị và phòng ngừa phù hợp. Mỗi loại biến chứng đều có đặc điểm sinh lý bệnh và biểu hiện lâm sàng riêng biệt.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Biến chứng mạch máu lớn bao gồm:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Xơ vữa động mạch và bệnh mạch vành\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Đột quỵ thiếu máu não (ischemic stroke)\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Bệnh động mạch ngoại biên (PAD)\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    Biến chứng mạch máu nhỏ bao gồm:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Bệnh võng mạc do đái tháo đường (diabetic retinopathy)\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Bệnh thận do đái tháo đường (diabetic nephropathy)\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường (diabetic neuropathy)\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    Bảng sau trình bày so sánh cơ bản giữa hai nhóm biến chứng:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Ctbody>\u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mạch máu lớn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mạch máu nhỏ\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Loại mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Động mạch lớn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mao mạch, tiểu động mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vị trí thường gặp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tim, não, chi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mắt, thận, thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh lý liên quan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhồi máu cơ tim, đột quỵ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thị lực giảm, suy thận, mất cảm giác\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n  \u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Cơ chế hình thành biến chứng mạch máu chủ yếu bắt nguồn từ tổn thương lớp nội mô – lớp tế bào lót trong lòng mạch. Khi nội mô bị tổn hại do tăng glucose máu hoặc huyết áp kéo dài, chức năng điều hòa giãn mạch, chống viêm và chống đông máu bị suy giảm nghiêm trọng.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Ở bệnh nhân đái tháo đường, quá trình glycation không enzymatic của protein và lipid tạo thành các sản phẩm cuối glycat hóa (AGEs), gây tổn thương thành mạch, kích thích phản ứng viêm và tăng stress oxy hóa. Các yếu tố góp phần khác bao gồm:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Tăng lipid máu gây lắng đọng mỡ vào thành mạch\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Huyết áp cao làm căng thành mạch liên tục\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Tăng tiểu cầu và đông máu gây tắc nghẽn vi mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    Một mô hình đơn giản mô tả quá trình tích tụ sản phẩm glycat hóa:\n    \u003Cbr>\n    \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n      \\text{AGEs} = f(\\text{[Glucose]} \\times \\text{Time})\n    \u003C\u002Fscript>\n  \u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Biến chứng mạch máu nhỏ\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Biến chứng mạch máu nhỏ là nhóm tổn thương phổ biến ở bệnh nhân đái tháo đường lâu năm, đặc biệt khi glucose máu không được kiểm soát tốt. Đặc trưng bởi tổn thương mao mạch ở các cơ quan có hệ thống vi mạch dày đặc như mắt, thận và thần kinh ngoại biên.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Bệnh võng mạc đái tháo đường phát triển qua nhiều giai đoạn: không tăng sinh, tăng sinh, phù hoàng điểm. Nếu không điều trị kịp thời, người bệnh có thể mất thị lực vĩnh viễn. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aao.org\" target=\"_blank\">Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ\u003C\u002Fa>, kiểm tra đáy mắt định kỳ là biện pháp phát hiện sớm hiệu quả.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Bệnh thận do đái tháo đường biểu hiện bằng sự hiện diện của albumin trong nước tiểu (microalbuminuria), tiến triển đến protein niệu, giảm mức lọc cầu thận (eGFR) và cuối cùng là suy thận mạn giai đoạn cuối (ESRD).\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Bệnh thần kinh ngoại biên do đái tháo đường gây mất cảm giác, ngứa ran, đau hoặc yếu cơ, bắt đầu từ chi dưới. Tổn thương này làm tăng nguy cơ loét bàn chân và cắt cụt chi nếu không phát hiện và can thiệp sớm.\n  \u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>\n\u003Cdiv>\n  \u003Ch2>Biến chứng mạch máu lớn\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Biến chứng mạch máu lớn xảy ra khi các động mạch chính trong cơ thể bị hẹp hoặc tắc nghẽn do xơ vữa động mạch, hậu quả của quá trình tích tụ lipid, tế bào viêm và các chất xơ trong thành mạch. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Tổn thương mạch máu lớn liên quan đến ba hệ thống chính:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch vành\u003C\u002Fstrong>: gây thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch não\u003C\u002Fstrong>: gây đột quỵ thiếu máu não (ischemic stroke)\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Động mạch ngoại biên\u003C\u002Fstrong>: gây đau cách hồi, loét chi, hoại tử hoặc cắt cụt\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    Bảng dưới đây minh họa một số biểu hiện lâm sàng điển hình của các biến chứng mạch lớn:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n    \u003Ctbody>\u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại mạch\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bệnh lý\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Triệu chứng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Động mạch vành\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhồi máu cơ tim\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau thắt ngực, khó thở, vã mồ hôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Động mạch não\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đột quỵ thiếu máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liệt nửa người, rối loạn ngôn ngữ, méo miệng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Động mạch ngoại biên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bệnh động mạch chi dưới\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đau cách hồi, loét bàn chân, giảm mạch ngoại vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n  \u003Cp>\n    Tỷ lệ đột quỵ ở bệnh nhân đái tháo đường cao gấp 2–4 lần người không mắc bệnh. Tương tự, nguy cơ nhồi máu cơ tim cũng cao hơn đáng kể, ngay cả khi đã kiểm soát cholesterol.\n  \u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Nhiều yếu tố góp phần thúc đẩy quá trình tổn thương mạch máu, trong đó có thể phân nhóm thành các yếu tố không thể thay đổi và có thể kiểm soát.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Không thể thay đổi\u003C\u002Fstrong>: tuổi cao, di truyền, tiền sử bệnh tim mạch\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Có thể kiểm soát\u003C\u002Fstrong>: tăng đường huyết, tăng huyết áp, rối loạn lipid, hút thuốc, béo phì, ít vận động\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    Dữ liệu từ nghiên cứu \u003Cstrong>UKPDS\u003C\u002Fstrong> và \u003Cstrong>DCCT\u003C\u002Fstrong> cho thấy kiểm soát tốt đường huyết, huyết áp và lipid máu có thể làm giảm đáng kể tỷ lệ biến chứng mạch máu:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>HbA1c giảm 1% → nguy cơ biến chứng mạch nhỏ giảm ~35%\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Huyết áp kiểm soát &lt; 130\u002F80 mmHg → giảm 44% nguy cơ đột quỵ\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Điều trị statin → giảm 20–30% nguy cơ biến cố tim mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    Những yếu tố nguy cơ thường phối hợp với nhau và tăng theo thời gian mắc bệnh, do đó cần đánh giá tổng thể nguy cơ tim mạch định kỳ.\n  \u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Việc chẩn đoán biến chứng mạch máu dựa trên kết hợp triệu chứng lâm sàng, thăm khám và các xét nghiệm cận lâm sàng đặc hiệu cho từng loại biến chứng.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Các phương pháp thường sử dụng:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Đo microalbumin niệu\u003C\u002Fstrong>: phát hiện sớm tổn thương cầu thận\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Đo chỉ số ABI\u003C\u002Fstrong> (Ankle-Brachial Index): đánh giá bệnh mạch chi dưới\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm Doppler mạch\u003C\u002Fstrong>: phát hiện xơ vữa và hẹp động mạch\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chụp đáy mắt và OCT\u003C\u002Fstrong>: đánh giá tổn thương võng mạc\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Điện cơ hoặc đo dẫn truyền thần kinh\u003C\u002Fstrong>: đánh giá biến chứng thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    Đối với bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao, hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acc.org\" target=\"_blank\">American College of Cardiology\u003C\u002Fa> khuyến nghị sàng lọc biến chứng mạch ít nhất mỗi năm.\n  \u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Quản lý biến chứng mạch máu tập trung vào việc kiểm soát toàn diện các yếu tố nguy cơ, điều chỉnh lối sống, sử dụng thuốc phù hợp và theo dõi lâu dài. Mục tiêu là làm chậm tiến triển tổn thương và ngăn ngừa các biến cố cấp tính như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Các nhóm thuốc thường dùng trong điều trị bao gồm:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Thuốc hạ glucose máu: metformin, insulin, SGLT2i, GLP-1 RA\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Thuốc hạ huyết áp: ACEi, ARB, chẹn beta, lợi tiểu\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Statin: kiểm soát cholesterol LDL\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Thuốc chống kết tập tiểu cầu: aspirin liều thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    Trong các trường hợp nặng:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Bệnh thận giai đoạn cuối: cần lọc máu chu kỳ hoặc ghép thận\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Tắc mạch cấp: can thiệp đặt stent hoặc phẫu thuật bắc cầu\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Biến chứng thần kinh nặng: hỗ trợ vận động, chống loét bàn chân\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\n  \u003Ch2>Phòng ngừa và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n  \u003Cp>\n    Phòng ngừa biến chứng mạch máu là chiến lược trọng yếu trong quản lý bệnh chuyển hóa mạn tính. Hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.diabetes.org\" target=\"_blank\">Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA)\u003C\u002Fa> nhấn mạnh vai trò của thay đổi lối sống và khám định kỳ.\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cp>\n    Các biện pháp phòng ngừa chính:\n  \u003C\u002Fp>\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>Kiểm soát HbA1c &lt; 7% (hoặc &lt; 6.5% nếu có thể)\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Tập thể dục tối thiểu 150 phút mỗi tuần\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Ăn uống lành mạnh: ít đường tinh luyện, giàu chất xơ và omega-3\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>Khám sàng lọc mạch máu, đáy mắt, chức năng thận và thần kinh mỗi 6–12 tháng\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n  \u003Cp>\n    Theo dõi thường xuyên giúp phát hiện tổn thương ở giai đoạn sớm, từ đó có thể can thiệp kịp thời, giảm gánh nặng bệnh tật và chi phí y tế về lâu dài.\n  \u003C\u002Fp>\n\n  \u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n  \u003Col>\n    \u003Cli>American Diabetes Association. Standards of Medical Care in Diabetes—2024. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdiabetesjournals.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fdiabetesjournals.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>American Heart Association. Cardiovascular Complications of Diabetes. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>UKPDS Group. Intensive blood-glucose control with sulphonylureas or insulin. Lancet, 1998.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>DCCT Research Group. The effect of intensive diabetes therapy on complications. NEJM, 1993.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>American College of Cardiology. Cardiovascular Risk Assessment. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acc.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.acc.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>American Academy of Ophthalmology. Diabetic Retinopathy Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aao.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.aao.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-09-11T08:23:23.269+00:00","2025-09-12T09:32:58.305+00:00","2025-09-12T09:32:58.302+00:00",193,[30,41,44,49,54,60,71,77,88,94],{"id":31,"title":32,"term":33,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"fructosamin","Fructosamin là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Fructosamin","Fructosamine \u002F Glycated serum protein","Fructosamin là thuật ngữ sinh hóa chỉ toàn bộ các protein huyết thanh bị gắn đường glucose không qua enzym (chủ yếu là albumin glycated), phản ánh nồng độ glucose máu trung bình của bệnh nhân trong khoảng thời gian từ 2 đến 3 tuần trước thời điểm xét nghiệm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vạt mạch xuyên","Vạt mạch xuyên là gì? Các công bố khoa học về Vạt mạch xuyên",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"rào cản điều trị","Rào cản điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","barriers to treatment","Rào cản điều trị (barriers to treatment) là tập hợp các yếu tố kinh tế, địa lý, tâm lý, văn hóa hoặc hệ thống y tế cản trở người bệnh tiếp cận, bắt đầu hoặc duy trì tuân thủ phác đồ điều trị y khoa phù hợp.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"cắt cụt","Cắt cụt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Amputation","Cắt cụt là phẫu thuật loại bỏ một phần hoặc toàn bộ một chi hay phần phụ của cơ thể nhằm loại bỏ tổn thương không thể hồi phục và bảo toàn tính mạng người bệnh.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"biến chứng tiểu đường","Biến chứng tiểu đường là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biến chứng tiểu đường","Diabetic complications","Biến chứng tiểu đường là tập hợp các tổn thương bệnh lý mạn tính và cấp tính tại mạch máu, thần kinh, mắt, thận và tim mạch phát sinh do tình trạng tăng đường huyết kéo dài và rối loạn chuyển hóa trong bệnh đái tháo đường.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư."]