[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_biến đổi xã hội":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"biến đổi xã hội","Biến đổi xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Biến đổi xã hội là quá trình thay đổi tương đối bền vững trong cấu trúc, quan hệ và các thiết chế xã hội, phản ánh sự vận động của xã hội theo thời gian. Khái niệm này dùng để mô tả những chuyển biến dài hạn về tổ chức, giá trị và hành vi xã hội, bất kể được nhìn nhận là tiến bộ hay suy thoái. ","\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa biến đổi xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến đổi xã hội là quá trình thay đổi có tính tương đối bền vững trong cấu trúc, tổ chức và các mối quan hệ xã hội theo thời gian. Khái niệm này bao hàm sự chuyển biến của các thiết chế xã hội như gia đình, giáo dục, kinh tế, chính trị, tôn giáo, cũng như những thay đổi trong giá trị, chuẩn mực và khuôn mẫu hành vi của con người. Trong khoa học xã hội, biến đổi xã hội được xem là hiện tượng phổ quát, diễn ra ở mọi xã hội nhưng với tốc độ và hình thức khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khác với các biến động ngắn hạn hay hiện tượng mang tính nhất thời, biến đổi xã hội nhấn mạnh đến những thay đổi có khả năng duy trì lâu dài và tạo ra hệ quả rõ rệt đối với cách xã hội vận hành. Những thay đổi này có thể diễn ra một cách chậm rãi, tích lũy qua nhiều thế hệ, hoặc xảy ra nhanh chóng trong các giai đoạn khủng hoảng, cách mạng hay chuyển đổi lớn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nghiên cứu học thuật, biến đổi xã hội không được hiểu đơn thuần là tiến bộ hay suy thoái. Đây là một khái niệm trung tính, dùng để mô tả sự thay đổi, bất kể thay đổi đó được xã hội đánh giá là tích cực hay tiêu cực. Việc đánh giá ý nghĩa của biến đổi xã hội phụ thuộc vào bối cảnh lịch sử, văn hóa và lợi ích của các nhóm xã hội khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc điểm cơ bản của biến đổi xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một đặc điểm quan trọng của biến đổi xã hội là tính lịch sử. Mọi biến đổi đều diễn ra trong những điều kiện cụ thể về thời gian và không gian, chịu ảnh hưởng của bối cảnh lịch sử và trình độ phát triển của xã hội. Không có một mô hình biến đổi chung áp dụng cho mọi xã hội, bởi mỗi xã hội có điểm xuất phát và quỹ đạo phát triển riêng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biến đổi xã hội cũng mang tính liên tục và tích lũy. Ngay cả những thay đổi đột ngột như cách mạng xã hội cũng thường là kết quả của quá trình tích lũy lâu dài các mâu thuẫn, thay đổi về kinh tế, tư tưởng và tổ chức xã hội. Do đó, việc nghiên cứu biến đổi xã hội đòi hỏi cách tiếp cận dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào các sự kiện đơn lẻ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, biến đổi xã hội có tính không đồng đều. Các lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội không biến đổi cùng tốc độ, và các nhóm xã hội khác nhau có thể chịu tác động khác nhau từ cùng một quá trình biến đổi. Điều này lý giải vì sao trong cùng một xã hội có thể tồn tại song song các yếu tố truyền thống và hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tính lịch sử và bối cảnh\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tính liên tục và tích lũy\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tính không đồng đều giữa các lĩnh vực và nhóm xã hội\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả ngắn gọn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hệ quả nghiên cứu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tính lịch sử\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gắn với thời gian, không gian cụ thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cần phân tích bối cảnh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tính liên tục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Diễn ra lâu dài, tích lũy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cần tiếp cận dài hạn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tính không đồng đều\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khác nhau giữa các nhóm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dễ phát sinh bất bình đẳng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Các loại hình biến đổi xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dựa trên tốc độ và mức độ, biến đổi xã hội thường được chia thành biến đổi tiến hóa và biến đổi cách mạng. Biến đổi tiến hóa diễn ra chậm, liên tục và ít gây xáo trộn lớn, trong khi biến đổi cách mạng diễn ra nhanh, tạo ra sự thay đổi căn bản trong cấu trúc xã hội và hệ thống quyền lực.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một cách phân loại khác dựa trên tính chủ đích của quá trình biến đổi. Một số biến đổi là kết quả của chính sách, kế hoạch hoặc can thiệp có chủ ý của nhà nước và các tổ chức xã hội. Ngược lại, nhiều biến đổi khác diễn ra một cách tự phát, không được kiểm soát hoàn toàn, xuất phát từ hành vi hàng ngày của cá nhân và cộng đồng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biến đổi xã hội cũng có thể được phân loại theo lĩnh vực tác động. Có những biến đổi chủ yếu ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội như phân tầng, giai cấp và nghề nghiệp, trong khi những biến đổi khác tập trung vào văn hóa, lối sống và hệ giá trị.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Biến đổi tiến hóa và biến đổi cách mạng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biến đổi có chủ đích và biến đổi tự phát\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biến đổi cấu trúc và biến đổi văn hóa\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Nguyên nhân và động lực của biến đổi xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến đổi xã hội không có một nguyên nhân duy nhất mà là kết quả của sự tương tác giữa nhiều yếu tố. Kinh tế thường được xem là động lực quan trọng, bởi sự thay đổi trong phương thức sản xuất, phân phối và tiêu dùng kéo theo những thay đổi trong quan hệ xã hội và tổ chức xã hội.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công nghệ là một động lực ngày càng nổi bật của biến đổi xã hội. Sự phát triển của công nghệ thông tin, truyền thông và trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi cách con người làm việc, giao tiếp và tham gia đời sống xã hội. Những thay đổi này diễn ra nhanh chóng và có phạm vi ảnh hưởng rộng, vượt qua biên giới quốc gia.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh đó, các yếu tố chính trị, văn hóa và nhân khẩu học cũng đóng vai trò quan trọng. Thay đổi trong thể chế chính trị, hệ tư tưởng, cấu trúc dân số hay trình độ giáo dục đều có thể thúc đẩy hoặc kìm hãm quá trình biến đổi xã hội, tùy thuộc vào bối cảnh cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Yếu tố kinh tế và phương thức sản xuất\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tiến bộ khoa học – công nghệ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thể chế chính trị và chính sách công\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biến động dân số và văn hóa\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Các lý thuyết tiêu biểu về biến đổi xã hội\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu biến đổi xã hội dựa trên nhiều hệ thống lý thuyết khác nhau nhằm giải thích nguyên nhân, cơ chế và hệ quả của sự thay đổi xã hội. Lý thuyết tiến hóa xã hội xem biến đổi như một quá trình phát triển theo các giai đoạn từ đơn giản đến phức tạp, nhấn mạnh vai trò của thích nghi và tích lũy kinh nghiệm xã hội theo thời gian.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lý thuyết xung đột xã hội tập trung vào mâu thuẫn lợi ích giữa các nhóm xã hội, đặc biệt là mâu thuẫn giai cấp và quyền lực. Theo cách tiếp cận này, biến đổi xã hội thường nảy sinh từ xung đột và đấu tranh nhằm tái phân phối nguồn lực, địa vị và quyền kiểm soát trong xã hội.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lý thuyết chức năng – cấu trúc lại nhấn mạnh sự ổn định và cân bằng của hệ thống xã hội, coi biến đổi là kết quả của sự điều chỉnh nhằm duy trì chức năng tổng thể. Bên cạnh đó, lý thuyết hiện đại hóa giải thích biến đổi xã hội thông qua quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và mở rộng giáo dục.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Lý thuyết tiến hóa xã hội\u003C\u002Fli>\u003Cli>Lý thuyết xung đột xã hội\u003C\u002Fli>\u003Cli>Lý thuyết chức năng – cấu trúc\u003C\u002Fli>\u003Cli>Lý thuyết hiện đại hóa\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Biến đổi xã hội và phát triển kinh tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến đổi xã hội và phát triển kinh tế có mối quan hệ tương tác chặt chẽ. Sự tăng trưởng kinh tế thường kéo theo chuyển dịch cơ cấu nghề nghiệp, thay đổi mô hình lao động và tái cấu trúc các tầng lớp xã hội. Quá trình công nghiệp hóa và dịch vụ hóa đã làm giảm tỷ trọng lao động nông nghiệp, đồng thời mở rộng các ngành nghề mới.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngược lại, biến đổi xã hội cũng có thể tạo điều kiện hoặc rào cản cho phát triển kinh tế. Trình độ giáo dục, mức độ bình đẳng giới và sự tham gia xã hội ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lao động và khả năng đổi mới. Do đó, nhiều chính sách phát triển hiện nay nhấn mạnh yếu tố xã hội như một trụ cột song song với tăng trưởng kinh tế.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các phân tích của :contentReference[oaicite:0]{index=0} thường coi biến đổi xã hội là thành tố quan trọng của phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh giảm nghèo, thu hẹp bất bình đẳng và tăng cường năng lực cộng đồng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Xem thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fsocialdevelopment\">https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fsocialdevelopment&nbsp;\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Biến đổi xã hội và văn hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Văn hóa vừa là nền tảng vừa là lĩnh vực chịu tác động mạnh mẽ của biến đổi xã hội. Những thay đổi trong kinh tế và công nghệ thường dẫn đến sự dịch chuyển giá trị, chuẩn mực và lối sống. Ví dụ, đô thị hóa và toàn cầu hóa đã làm thay đổi cấu trúc gia đình, quan niệm về vai trò giới và cách thức giao tiếp xã hội.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biến đổi văn hóa không diễn ra đồng đều và thường tạo ra sự va chạm giữa các giá trị truyền thống và hiện đại. Trong nhiều xã hội, các yếu tố văn hóa cũ không biến mất hoàn toàn mà tồn tại song song, tạo nên những hình thức lai ghép và thích nghi linh hoạt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc nghiên cứu mối quan hệ giữa biến đổi xã hội và văn hóa giúp hiểu rõ cách con người diễn giải, phản ứng và định hình các quá trình thay đổi đang diễn ra xung quanh họ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tác động của biến đổi xã hội đối với cá nhân và cộng đồng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ở cấp độ cá nhân, biến đổi xã hội có thể mở ra nhiều cơ hội mới về giáo dục, việc làm và tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, nó cũng có thể tạo ra áp lực thích nghi, đặc biệt đối với những nhóm dễ bị tổn thương như người cao tuổi, lao động trình độ thấp hoặc cư dân nông thôn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở cấp độ cộng đồng, biến đổi xã hội có thể làm thay đổi cấu trúc gắn kết xã hội, các mạng lưới hỗ trợ và hình thức tham gia cộng đồng. Một số cộng đồng có thể được tăng cường năng lực và tính tự chủ, trong khi những cộng đồng khác đối mặt với nguy cơ tan rã hoặc xung đột nội bộ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Do đó, việc đánh giá tác động xã hội là bước quan trọng trong quá trình xây dựng và thực thi chính sách nhằm giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích của biến đổi xã hội.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Cơ hội tiếp cận giáo dục và việc làm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thách thức về thích nghi và bất bình đẳng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thay đổi mức độ gắn kết cộng đồng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Biến đổi xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Toàn cầu hóa đã làm gia tăng sự kết nối giữa các xã hội thông qua thương mại, truyền thông và di cư. Quá trình này thúc đẩy sự lan tỏa nhanh chóng của các mô hình kinh tế, chính trị và văn hóa, từ đó làm tăng tốc độ biến đổi xã hội trên phạm vi toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, toàn cầu hóa cũng làm gia tăng tính phụ thuộc lẫn nhau và có thể khuếch đại các bất bình đẳng giữa các quốc gia và trong nội bộ từng xã hội. Những thay đổi do toàn cầu hóa mang lại không chỉ là kinh tế mà còn liên quan đến bản sắc, chủ quyền và sự gắn kết xã hội.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các tổ chức quốc tế đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu, điều phối và đề xuất các chính sách nhằm quản lý biến đổi xã hội trong bối cảnh toàn cầu hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fen\u002Fglobal-issues\">https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fen\u002Fglobal-issues&nbsp;\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>Social Change and Development Policy. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fdevelopment\u002Fdesa\u002Fsocial-policy\">https:\u002F\u002Fwww.un.org\u002Fdevelopment\u002Fdesa\u002Fsocial-policy&nbsp;\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>:Social Development Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fsocialdevelopment\">https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fsocialdevelopment&nbsp;\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>OECD. Social Change and Policy Analysis. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fsocial\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fsocial\u002F&nbsp;\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Stanford Encyclopedia of Philosophy. Social Change. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fsocial-change\u002F\">https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fsocial-change\u002F&nbsp;\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:44.984+00:00","2025-12-31T03:55:48.012+00:00","2025-12-31T03:55:47.608+00:00",328,[33,44,49,55,61,72,77,87,92,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"xung đột","Xung đột là gì? Bản chất xung đột xã hội, mô hình Thomas-Kilmann và giải quyết tranh chấp","Xung đột","conflict","Xung đột là một quá trình tương tác xã hội trong đó các bên nhận thức sự đối kháng hoặc bất tương thích về mục tiêu, giá trị, quyền lực hoặc phân bổ nguồn lực khan hiếm, dẫn đến các hành vi cạnh tranh, tranh chấp hoặc đấu tranh.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chức năng gia đình","Chức năng gia đình là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Family functioning","Chức năng gia đình (family functioning) trong xã hội học và tâm lý học là tập hợp các hoạt động, vai trò tương tác và cơ chế gắn kết giữa các thành viên nhằm thỏa mãn các nhu cầu sinh học, tâm lý, kinh tế và giáo dục xã hội hóa.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phụ nữ da đen","Phụ nữ da đen: Lịch sử, lý thuyết giao thoa và vai trò xã hội","Phụ nữ da đen","black women","Phụ nữ da đen là khái niệm nhân học xã hội chỉ nhóm phụ nữ có nguồn gốc từ các cộng đồng bản địa châu Phi và cộng đồng di dân gốc Phi toàn cầu, gắn liền với lịch sử đấu tranh chống chế độ nô lệ, phân biệt chủng tộc và bất bình đẳng giới.",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thiểu số","Thiểu số là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Thiểu số","Minority \u002F Minority group","Thiểu số là nhóm xã hội chiếm tỷ lệ nhỏ hơn trong tổng dân số của một cộng đồng hoặc quốc gia, khác biệt về mặt sắc tộc, tôn giáo, ngôn ngữ hoặc văn hóa, và thường giữ vị thế bất lợi về quyền lực chính trị - kinh tế.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"nghệ thuật công cộng","Nghệ thuật công cộng là gì trong không gian đô thị?","Nghệ thuật công cộng","public art","Nghệ thuật công cộng (Public art) là các loại hình nghệ thuật thị giác và thực hành thẩm mỹ hiện diện trong không gian mở, cho phép cộng đồng tiếp cận tự do và tương tác thẩm mỹ mà không qua các thiết chế bảo tàng truyền thống.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":82,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe."]