[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20di%20truy%E1%BB%81n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_biến đổi di truyền":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"biến đổi di truyền","Biến đổi di truyền là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Biến đổi di truyền là sự thay đổi trong vật chất di truyền như DNA hoặc RNA của sinh vật, có khả năng di truyền và ảnh hưởng đến cấu trúc, chức năng gen. Khái niệm này bao gồm cả biến đổi tự nhiên và nhân tạo, phản ánh nền tảng phân tử của đa dạng sinh học, tiến hóa và các ứng dụng công nghệ sinh học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa biến đổi di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến đổi di truyền là sự thay đổi trong vật chất di truyền của sinh vật, chủ yếu là DNA hoặc RNA, có khả năng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Những thay đổi này có thể ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến cấu trúc, chức năng của gen và quá trình biểu hiện gen, từ đó tác động đến đặc điểm sinh học của cá thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở góc độ sinh học phân tử, biến đổi di truyền không đồng nghĩa với bệnh lý. Nhiều biến đổi là trung tính hoặc có lợi, góp phần tạo nên sự đa dạng di truyền trong quần thể. Chỉ một phần nhỏ các biến đổi dẫn đến hậu quả bất lợi hoặc gây bệnh, tùy thuộc vào vị trí và vai trò sinh học của vùng gen bị ảnh hưởng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm biến đổi di truyền được sử dụng rộng rãi trong di truyền học, sinh học tiến hóa và công nghệ sinh học, bao trùm cả các thay đổi tự nhiên lẫn những can thiệp có chủ đích của con người nhằm điều chỉnh đặc tính sinh học của sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Liên quan trực tiếp đến DNA hoặc RNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể di truyền qua các thế hệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là nền tảng của đa dạng sinh học và tiến hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở phân tử của biến đổi di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt phân tử, biến đổi di truyền xuất phát từ sự thay đổi trình tự nucleotide trong phân tử DNA. DNA được cấu tạo từ bốn loại nucleotide là adenine (A), thymine (T), guanine (G) và cytosine (C), sắp xếp theo một trình tự đặc hiệu để mã hóa thông tin di truyền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi trình tự này bị thay đổi, quá trình phiên mã từ DNA sang RNA và dịch mã từ RNA sang protein có thể bị ảnh hưởng. Một biến đổi nhỏ trong DNA đôi khi không gây thay đổi protein, nhưng trong nhiều trường hợp có thể làm thay đổi cấu trúc hoặc chức năng của protein được tổng hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không phải mọi biến đổi đều có tác động như nhau. Biến đổi xảy ra ở vùng mã hóa, vùng điều hòa hoặc vùng không mã hóa sẽ có mức độ ảnh hưởng khác nhau. Các hệ thống sửa sai DNA của tế bào giúp hạn chế sự tích lũy biến đổi, nhưng không thể loại bỏ hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vị trí biến đổi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng tiềm năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vùng mã hóa gen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi cấu trúc hoặc chức năng protein\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vùng điều hòa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi mức độ biểu hiện gen\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vùng không mã hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường trung tính hoặc ảnh hưởng gián tiếp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các dạng biến đổi di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến đổi di truyền có thể được phân loại dựa trên quy mô và bản chất của sự thay đổi trong bộ gen. Ở mức độ nhỏ nhất, đột biến điểm liên quan đến sự thay thế, thêm hoặc mất một nucleotide đơn lẻ, nhưng có thể gây hậu quả lớn nếu xảy ra ở vị trí quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở mức độ lớn hơn, biến đổi cấu trúc nhiễm sắc thể bao gồm mất đoạn, lặp đoạn, đảo đoạn hoặc chuyển đoạn. Những biến đổi này thường ảnh hưởng đến nhiều gen cùng lúc và có thể làm rối loạn nghiêm trọng hoạt động tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, biến đổi về số lượng nhiễm sắc thể, chẳng hạn như lệch bội hoặc đa bội, cũng được xem là một dạng biến đổi di truyền. Những thay đổi này thường gặp ở thực vật và có vai trò trong tiến hóa và chọn giống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đột biến điểm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đột biến cấu trúc nhiễm sắc thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi số lượng nhiễm sắc thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tái tổ hợp di truyền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến đổi di truyền tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tự nhiên, biến đổi di truyền phát sinh liên tục thông qua các quá trình sinh học bình thường. Lỗi sao chép DNA trong quá trình phân bào là một nguồn quan trọng tạo ra đột biến, mặc dù phần lớn các lỗi này được sửa chữa bởi cơ chế nội tại của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố môi trường như bức xạ ion hóa, tia cực tím, hóa chất hoặc virus cũng có thể gây tổn thương DNA và dẫn đến biến đổi di truyền. Tốc độ và kiểu biến đổi phụ thuộc vào cường độ tác nhân và khả năng sửa chữa DNA của sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những biến đổi di truyền tự nhiên là nguyên liệu thô của chọn lọc tự nhiên. Thông qua quá trình tiến hóa, các biến đổi có lợi được duy trì và lan rộng trong quần thể, trong khi các biến đổi bất lợi có xu hướng bị loại bỏ theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguồn biến đổi\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nội sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lỗi sao chép DNA\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngoại sinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tia UV, hóa chất, virus\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiến hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tái tổ hợp và chọn lọc tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Biến đổi di truyền nhân tạo và công nghệ sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến đổi di truyền nhân tạo là các thay đổi trong vật chất di truyền được tạo ra có chủ đích bằng các công cụ và kỹ thuật của công nghệ sinh học hiện đại. Không giống các biến đổi tự nhiên xảy ra ngẫu nhiên, biến đổi nhân tạo cho phép con người kiểm soát vị trí, loại và mức độ thay đổi trong bộ gen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật truyền thống bao gồm công nghệ DNA tái tổ hợp, trong đó một đoạn gen mong muốn được tách, nhân bản và đưa vào hệ gen của sinh vật khác. Phương pháp này đã được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất insulin tái tổ hợp, enzyme công nghiệp và vaccine.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những năm gần đây, công nghệ chỉnh sửa gen chính xác như CRISPR-Cas9 đã tạo ra bước tiến lớn trong biến đổi di truyền. Công nghệ này cho phép cắt, loại bỏ hoặc thay thế trình tự DNA tại vị trí xác định, làm tăng độ chính xác và giảm các tác động ngoài mục tiêu so với các phương pháp trước đây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>DNA tái tổ hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển gen thông qua vector virus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉnh sửa gen bằng CRISPR-Cas9\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý và mô hình di truyền liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số khía cạnh của biến đổi di truyền được nghiên cứu thông qua các mô hình di truyền học quần thể. Những mô hình này giúp mô tả cách các biến đổi lan truyền hoặc bị loại bỏ trong quần thể theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định luật Hardy–Weinberg là một mô hình cơ bản dùng để mô tả trạng thái cân bằng di truyền trong quần thể lý tưởng, nơi không có đột biến, di cư, chọn lọc hay trôi dạt di truyền. Phương trình được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p^2 + 2pq + q^2 = 1\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">p\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q\u003C\u002Fscript> lần lượt là tần số của hai alen trong quần thể. Khi các điều kiện cân bằng bị phá vỡ, tần số alen sẽ thay đổi, phản ánh sự tác động của các yếu tố tiến hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động lên biến đổi di truyền\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chọn lọc tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng hoặc giảm tần số alen\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đột biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo alen mới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Di cư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trao đổi alen giữa quần thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng sinh học của biến đổi di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biến đổi di truyền có thể biểu hiện ở nhiều mức độ sinh học khác nhau, từ thay đổi nhỏ không ảnh hưởng đến kiểu hình cho đến những biến đổi gây rối loạn nghiêm trọng chức năng tế bào. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào vai trò sinh học của gen và bối cảnh di truyền tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sinh học phát triển và tiến hóa, biến đổi di truyền là cơ sở của sự thích nghi và hình thành loài. Những biến đổi mang lại lợi thế sinh tồn sẽ có xu hướng được duy trì qua các thế hệ, góp phần vào quá trình tiến hóa lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y sinh học, nhiều bệnh lý có nguồn gốc từ biến đổi di truyền, bao gồm bệnh đơn gen, bệnh đa yếu tố và ung thư. Việc hiểu rõ các biến đổi này giúp cải thiện chẩn đoán, tiên lượng và phát triển các liệu pháp điều trị cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến đổi trung tính: không ảnh hưởng rõ rệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi có lợi: tăng khả năng thích nghi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi có hại: liên quan đến bệnh lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của biến đổi di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nông nghiệp, biến đổi di truyền được sử dụng để tạo ra các giống cây trồng và vật nuôi có năng suất cao, khả năng kháng sâu bệnh và chịu điều kiện môi trường bất lợi. Những ứng dụng này góp phần đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu và gia tăng dân số.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học, công nghệ biến đổi di truyền mở ra các hướng tiếp cận mới như liệu pháp gen, trong đó gen bị lỗi được sửa chữa hoặc thay thế bằng gen chức năng. Các ứng dụng này đặc biệt tiềm năng đối với các bệnh di truyền hiếm gặp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp sinh học, vi sinh vật biến đổi di truyền được sử dụng để sản xuất enzyme, nhiên liệu sinh học và các hợp chất có giá trị cao với hiệu suất và độ tinh khiết cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nông nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cây trồng kháng sâu, chịu hạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Y học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liệu pháp gen, y học cá thể hóa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sản xuất enzyme và protein tái tổ hợp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vấn đề đạo đức và an toàn sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự can thiệp vào bộ gen đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức, đặc biệt khi liên quan đến chỉnh sửa gen người và khả năng di truyền qua các thế hệ. Các lo ngại bao gồm rủi ro ngoài dự kiến, bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ và tác động lâu dài lên quần thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về an toàn sinh học, việc phát tán sinh vật biến đổi gen vào môi trường cần được đánh giá kỹ lưỡng nhằm tránh ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái và đa dạng sinh học. Do đó, các nghiên cứu và ứng dụng thường phải tuân thủ các quy định và khung pháp lý nghiêm ngặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức quốc tế và cơ quan quản lý quốc gia đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hướng dẫn và giám sát nhằm đảm bảo biến đổi di truyền được sử dụng một cách có trách nhiệm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Human Genome Research Institute. Genetic Modification. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u002Fgenetics-glossary\u002FGenetic-Modification\">https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u002Fgenetics-glossary\u002FGenetic-Modification\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf. Molecular Biology of the Cell. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21128\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21128\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Education. Genetic Variation. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fscitable\u002Ftopicpage\u002Fgenetic-variation-132\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fscitable\u002Ftopicpage\u002Fgenetic-variation-132\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Addgene. CRISPR Guide. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.addgene.org\u002Fcrispr\u002Fguide\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.addgene.org\u002Fcrispr\u002Fguide\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Food and Drug Administration. Gene Therapy Products. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fvaccines-blood-biologics\u002Fcellular-gene-therapy-products\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fvaccines-blood-biologics\u002Fcellular-gene-therapy-products\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Human Genome Editing. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fhealth-ethics-governance\u002Fhuman-genome-editing\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fhealth-ethics-governance\u002Fhuman-genome-editing\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:44.984+00:00","2025-12-31T04:17:22.197+00:00","2025-12-31T04:17:22.173+00:00",89,[33,36,39,42,45,55,66,72,76,82],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"di truyền","Di truyền là gì? Các công bố khoa học về Di truyền",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đột biến kras","Đột biến kras là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sinh học","Sinh học là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"xâm lấn khối u","Xâm lấn khối u là gì? Cơ chế phân tử và ý nghĩa lâm sàng","tumor invasion","Xâm lấn khối u là quá trình tế bào ung thư di chuyển và xâm nhập vào các mô liên kết lân cận bằng cách phá vỡ màng đáy và tái cấu trúc chất nền ngoại bào.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"lão hóa tế bào","Lão hóa tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Lão hóa tế bào","Cellular senescence","Lão hóa tế bào là trạng thái ngừng phân chia chu kỳ tế bào vĩnh viễn không thể đảo ngược, đi kèm với những biến đổi hình thái, tái tổ chức nhiễm sắc chất và tiết ra kiểu hình chế tiết liên quan lão hóa (SASP).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"biến đổi","Biến đổi là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Biến đổi","Transformation and Phase Change","Biến đổi trong khoa học tự nhiên là quá trình thay đổi có quy luật về trạng thái vật lý, cấu trúc hóa học hoặc đặc tính động học của một hệ thống vật chất dưới tác động của các điều kiện nhiệt động học và năng lượng.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":73,"definition":75,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"lipase","lipase là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","nhóm enzyme thủy phân (hydrolase) xúc tác phản ứng phân giải liên kết ester trong lipid và triacylglycerol tạo thành glycerol cùng các axit béo tự do.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"đường phân","Đường phân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đường phân","glycolysis","Đường phân là con đường chuyển hóa sinh hóa dị hóa phân giải phân tử glucose thành hai phân tử pyruvate trong tế bào chất, đồng thời giải phóng năng lượng tự do dưới dạng ATP và khử phân tử truyền điện tử NADH.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"đột biến somatic","Đột biến somatic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đột biến somatic","somatic mutation","Đột biến somatic là những biến đổi vĩnh viễn trong trình tự nucleotide của bộ gene xảy ra ở các tế bào soma trong suốt đời sống cá thể, không di truyền cho thế hệ sau nhưng đóng vai trò then chốt trong sinh ung thư và lão hóa."]