[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_benzimidazol{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_benzimidazol":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":54,"enrichTopicLink":55,"status":56,"createTime":57,"updateTime":58,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":58,"contentErrorMessage":10,"viewCount":59,"relateTopics":60},"benzimidazol","Benzimidazol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Benzimidazol","Benzimidazol là hợp chất dị vòng thơm gồm vòng benzene và imidazole hợp nhất, có cấu trúc ổn định và khả năng tham gia nhiều phản ứng hóa học quan trọng. Hợp chất này đóng vai trò nền tảng trong thiết kế thuốc nhờ tính linh hoạt cấu trúc và khả năng tương tác sinh học đa dạng với nhiều mục tiêu phân tử.","\u003Cdiv>\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa và cấu trúc hóa học của benzimidazol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBenzimidazol là một hợp chất hữu cơ dị vòng gồm một vòng benzene liên hợp với một vòng imidazole, tạo thành một hệ thống bicyclic thơm. Công thức {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} của benzimidazol là C\u003Csub>7\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>6\u003C\u002Fsub>N\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và trọng lượng phân tử khoảng 118,14 g\u002Fmol. Vị trí liên kết giữa hai vòng là nguyên tử cacbon số 4 và 5 của vòng imidazole, tương ứng với hệ thống liên hợp tạo độ ổn định cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCấu trúc benzimidazol bao gồm các nguyên tử cacbon sp\u003Csup>2\u003C\u002Fsup> và nguyên tử nitơ trong vòng imidazole, mang lại đặc tính electron-rich và có khả năng tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%C3%AAn%20k%E1%BA%BFt%20hydro%22%7D}}. Do tính thơm và khả năng phân cực, benzimidazol có thể tương tác tốt với các phân tử sinh học và chất xúc tác kim loại. Đây là yếu tố nền tảng cho vai trò quan trọng của nó trong lĩnh vực dược phẩm và hóa học vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\chemfig{*6(-=*5(-N=-N-)-=)}\u003C\u002Fscript> minh họa cấu trúc lõi của benzimidazol. Các vị trí trên khung này (đặc biệt là N1, C2, C5 và C6) thường được biến đổi để tạo ra các dẫn xuất có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%22%7D}} sinh học khác nhau. Nhờ tính mô-đun này, benzimidazol trở thành một nền tảng hóa học linh hoạt trong thiết kế thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBenzimidazol là chất rắn màu trắng hoặc hơi vàng, có nhiệt độ nóng chảy khoảng 170–172°C và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20h%C3%B2a%20tan%22%7D}} tốt trong các dung môi phân cực như DMSO, ethanol và axeton. Tuy ít tan trong nước ở nhiệt độ thường, nhưng benzimidazol vẫn có thể hình thành liên kết hydro, đặc biệt tại nguyên tử nitơ trong vòng imidazole, giúp tăng khả năng phân tán trong dung dịch sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHợp chất này có tính bazơ yếu, với giá trị pK\u003Csub>a\u003C\u002Fsub> của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22proton%22%7D}} N–H vào khoảng 12,8. Điều này cho phép benzimidazol tham gia vào các phản ứng tạo muối, alkyl hóa và acyl hóa, đặc biệt ở vị trí N1. Cấu trúc thơm cũng cho phép các phản ứng thế điện tử nhân ở vòng benzene, như nitr hóa, sulfon hóa và halogen hóa, nhờ vào hiệu ứng định hướng của vòng imidazole.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tính chất nổi bật được tóm tắt trong bảng sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tính chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%B3ng%20ch%E1%BA%A3y%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>170–172°C\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>pKa (N–H)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>12.8\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính tan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tan trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dung%20m%C3%B4i%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}} phân cực, ít tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trạng thái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chất rắn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BA%BFt%20tinh%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp tổng hợp benzimidazol\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBenzimidazol được tổng hợp chủ yếu từ phản ứng ngưng tụ giữa o-phenylenediamine và các tác nhân có nhóm cho điện tử như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20formic%22%7D}}, aldehyde, hoặc carboxylic acid. Phản ứng ngưng tụ này thường yêu cầu điều kiện axit và nhiệt độ cao để thúc đẩy quá trình vòng hóa và khử nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phương pháp tổng hợp điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản ứng với axit formic:\u003C\u002Fstrong> o-Phenylenediamine phản ứng trực tiếp với axit formic khi đun nóng, tạo thành benzimidazol qua trung gian là N-formyl {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20xu%E1%BA%A5t%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phương pháp Phillips:\u003C\u002Fstrong> o-Phenylenediamine ngưng tụ với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22aldehyde%22%7D}} trong môi trường axit HCl đặc, phản ứng đơn giản và hiệu suất cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sử dụng xúc tác xanh:\u003C\u002Fstrong> Các xúc tác không độc hại như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22axit%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%22%7D}}, muối đất hiếm hoặc xúc tác dị thể giúp giảm nhiệt độ phản ứng và thân thiện với môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLựa chọn điều kiện tổng hợp tùy thuộc vào mục đích ứng dụng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} của nhóm thế mong muốn. Trong công nghiệp dược, việc kiểm soát độ tinh khiết và điều kiện phản ứng là rất quan trọng để đảm bảo độ ổn định và hiệu quả của sản phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong dược phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBenzimidazol là nền tảng cấu trúc của nhiều loại thuốc có hoạt tính dược lý mạnh và phổ tác dụng rộng. Nhờ vào khả năng tương tác với nhiều loại enzyme và thụ thể sinh học, các dẫn xuất của benzimidazol được phát triển trong điều trị ký sinh trùng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%22%7D}} tiêu hóa, ung thư, viêm nhiễm và bệnh lý thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhóm thuốc tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc kháng giun:\u003C\u002Fstrong> Albendazole, mebendazole, thiabendazole hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp vi ống của ký sinh trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc ức chế bơm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22proton%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Omeprazole, lansoprazole giúp điều trị loét dạ dày và trào ngược axit bằng cách ức chế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22enzym%22%7D}}e H⁺\u002FK⁺-ATPase.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc kháng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22histamine%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Astemizole, emedastine làm giảm các triệu chứng dị ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dẫn xuất benzimidazol cũng được sử dụng trong điều trị ung thư (như bendamustine) do khả năng tương tác với DNA hoặc ức chế các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kinase%22%7D}} đặc hiệu. Những đặc tính này làm cho benzimidazol trở thành một trong những khung cấu trúc cốt lõi trong thiết kế thuốc hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong nông nghiệp và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nông nghiệp, benzimidazol và các dẫn xuất của nó được ứng dụng như thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm nhờ khả năng ức chế sinh tổng hợp vi ống và cản trở sự phân chia tế bào ở sinh vật mục tiêu. Một số hoạt chất phổ biến như benomyl và carbendazim được sử dụng rộng rãi để bảo vệ cây trồng khỏi các bệnh nấm như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22fusarium%22%7D}}, botrytis và mildew.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hợp chất này hoạt động bằng cách gắn vào tubulin – một protein cấu trúc chính của vi ống – và làm gián đoạn quá trình nguyên phân. Nhờ phổ tác dụng rộng và hiệu quả cao, chúng được sử dụng trong cây ăn quả, lúa mì, nho và rau màu. Tuy nhiên, việc sử dụng liên tục có thể dẫn đến hiện tượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20thu%E1%BB%91c%22%7D}} ở nấm, đòi hỏi phải kết hợp hoặc luân phiên với các nhóm thuốc khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp, benzimidazol được ứng dụng như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất ổn định nhiệt trong nhựa polyurethane và PVC.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ gia chống oxy hóa trong dầu nhờn và cao su tổng hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất bảo quản trong sản xuất bảng mạch in (PCB).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền chất trung gian trong tổng hợp thuốc nhuộm, thuốc thử và polymer đặc biệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBenzimidazol còn có khả năng tạo phức bền với kim loại chuyển tiếp (Fe, Cu, Zn), mở ra ứng dụng trong xúc tác dị thể, cảm biến điện hóa và pin nhiên liệu thế hệ mới.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hoạt tính sinh học và tiềm năng điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBenzimidazol là một khung cấu trúc sinh học quan trọng với đa dạng hoạt tính {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C6%B0%E1%BB%A3c%20l%C3%BD%22%7D}}, được khai thác trong nghiên cứu tiền lâm sàng và lâm sàng. Nhờ khả năng tương tác với nhiều mục tiêu sinh học khác nhau – từ enzyme, DNA đến receptor màng – benzimidazol thể hiện tiềm năng cao trong điều trị nhiều bệnh lý phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hoạt tính {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đã được ghi nhận gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng khuẩn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20n%E1%BA%A5m%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Dẫn xuất benzimidazol ức chế tổng hợp thành tế bào hoặc ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20th%E1%BA%A5m%22%7D}} màng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng virus:\u003C\u002Fstrong> Một số phân tử có khả năng ức chế enzym {{topic|%7B%22topic%22%3A%22polymer%22%7D}}ase hoặc protease của virus HIV, HCV.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chống viêm:\u003C\u002Fstrong> Ức chế sản sinh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22cytokine%22%7D}} tiền viêm như TNF-α, IL-6 qua đường NF-κB.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chống ung thư:\u003C\u002Fstrong> Gây rối loạn chu kỳ tế bào, cảm ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22apoptosis%22%7D}} thông qua các đường tín hiệu như p53, caspase.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kháng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22oxy%20h%C3%B3a%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Trung hòa gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22stress%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo một số nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002Fjournal\u002Fjmedchem\">Journal of Medicinal Chemistry\u003C\u002Fa>, benzimidazol còn cho thấy tiềm năng trong điều trị bệnh Alzheimer nhờ khả năng ức chế acetylcholinesterase và điều hòa thụ thể NMDA.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độc tính và an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BA%ABn%20xu%E1%BA%A5t%22%7D}} benzimidazol được cấp phép sử dụng trong y tế và nông nghiệp, vấn đề độc tính và ảnh hưởng môi trường vẫn cần được quan tâm nghiêm túc. Một số hợp chất benzimidazol, đặc biệt là các thuốc trừ sâu, có thể tích lũy sinh học và ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương nếu sử dụng vượt liều hoặc không đúng cách.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTác dụng phụ thường gặp ở thuốc benzimidazol (như albendazole) gồm buồn nôn, chóng mặt, tăng men gan. Trong liều cao kéo dài, có thể gây độc gan hoặc ức chế tủy xương. Do đó, cần tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng và chỉ định khi sử dụng trong điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt một số chỉ số độc tính phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hợp chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>LD\u003Csub>50\u003C\u002Fsub> (chuột, đường uống)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác dụng phụ chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Albendazole\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>500 mg\u002Fkg\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn tiêu hóa, tăng men gan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Benomyl\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2000 mg\u002Fkg\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây kích ứng da, tiềm năng gây quái thai\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bendamustine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>240 mg\u002Fkg\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế tủy, độc tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu hiện đại về benzimidazol tập trung vào việc khai thác tối đa khả năng biến đổi cấu trúc để tăng hoạt tính sinh học và giảm độc tính. Với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML), các nhà khoa học có thể mô phỏng tương tác phân tử và tối ưu hóa cấu trúc hiệu quả hơn trong thiết kế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%E1%BB%91c%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng nghiên cứu nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết kế dẫn xuất đa chức năng:\u003C\u002Fstrong> Có khả năng tác động đồng thời lên nhiều mục tiêu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng công nghệ xanh:\u003C\u002Fstrong> Tổng hợp benzimidazol trong điều kiện thân thiện môi trường, dùng xúc tác không độc hại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển vật liệu thông minh:\u003C\u002Fstrong> Benzimidazol dùng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, vật liệu phát quang, pin lithium-sulfur.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, sự quan tâm đến các dẫn xuất benzimidazol mới còn mở ra khả năng phát triển vaccine chống ký sinh trùng, thuốc nhắm trúng đích cho ung thư và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20sinh%22%7D}} mới chống lại vi khuẩn đa kháng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBenzimidazol là một hợp chất dị vòng có cấu trúc đơn giản nhưng hoạt tính đa dạng, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, nông nghiệp và công nghiệp. Khả năng biến đổi hóa học linh hoạt, kết hợp với hiệu quả sinh học đã khiến benzimidazol trở thành nền tảng hóa học ưu việt cho các ứng dụng hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của các dẫn xuất benzimidazol không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, mà còn tạo ra các giải pháp bền vững trong bảo vệ cây trồng, xử lý vật liệu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20nano%22%7D}}. Việc tiếp tục nghiên cứu, tối ưu hóa và kiểm soát độc tính sẽ là chìa khóa để benzimidazol tiếp tục phát huy giá trị trong thế kỷ 21.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[22,23,24,25,26,27,28,29,30,31,32,33,34,35,26,36,37,38,39,40,41,42,43,44,45,46,47,48,49,31,50,42,51,52,53],"phân tử","liên kết hydro","hoạt tính","độ hòa tan","proton","nóng chảy","dung môi hữu cơ","kết tinh","axit formic","dẫn xuất","aldehyde","axit hữu cơ","tính chất","rối loạn","enzym","histamine","kinase","fusarium","kháng thuốc","dược lý","sinh học","kháng nấm","tính thấm","polymer","cytokine","apoptosis","oxy hóa","stress oxy hóa","thuốc","cảm biến sinh học","kháng sinh","công nghệ nano",35,true,"PUBLISHED","2024-01-13T08:36:20.763+00:00","2026-09-01T04:22:24.344+00:00",765,[61,64,67,70,73,76,79,82,85,88],{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hứng thú học tập","Hứng thú học tập là gì? Các công bố khoa học về Hứng thú học tập",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ số dẫn nhiệt","Hệ số dẫn nhiệt là gì? Các công bố khoa học về Hệ số dẫn nhiệt",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường khử","Đường khử là gì? Các công bố khoa học về Đường khử",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polysaccharide","Polysaccharide là gì? Các công bố khoa học về Polysaccharide",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử"]