[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_begomovirus{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_begomovirus":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"begomovirus","Begomovirus là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Begomovirus là một chi virus thực vật thuộc họ Geminiviridae, có vật liệu di truyền là ADN sợi đơn, lây truyền chủ yếu qua bọ phấn trắng và gây hại trên nhiều cây trồng. Chúng gồm dạng đơn hoặc hai phân tử DNA, có hình dạng đặc trưng và phổ vật chủ rộng, thường gây xoăn lá, lùn cây và suy giảm năng suất nghiêm trọng. ","\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại Begomovirus\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Begomovirus là một chi virus thực vật thuộc họ Geminiviridae, đặc trưng bởi bộ gen ADN sợi đơn (ssDNA) và khả năng lây lan qua vector côn trùng, chủ yếu là bọ phấn trắng (*Bemisia tabaci*). Đây là nhóm virus gây thiệt hại lớn nhất trong nông nghiệp vùng nhiệt đới và cận nhiệt, với hơn 400 loài đã được mô tả chính thức. Nhiều loài trong số đó có phổ vật chủ rộng và độc lực cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Begomovirus có hạt virus điển hình hình viên kim cương kép (geminate particles), đường kính khoảng 18–20 nm và chiều dài khoảng 30 nm. Đặc điểm hình thái này là kết quả của hai capsid protein giống hệt nhau liên kết tạo nên hình dạng đặc trưng. Đây là dấu hiệu phân biệt với các chi khác trong cùng họ Geminiviridae.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Begomovirus được chia thành hai nhóm chính dựa trên cấu trúc bộ gen:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Begomovirus dạng đơn phân tử (monopartite):\u003C\u002Fstrong> có một phân tử DNA duy nhất (DNA-A), thường thấy ở khu vực Cựu Thế Giới (Old World).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Begomovirus dạng hai phân tử (bipartite):\u003C\u002Fstrong> gồm hai phân tử DNA riêng biệt là DNA-A và DNA-B, phổ biến tại khu vực Tân Thế Giới (New World).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và phát triển biện pháp phòng chống, vì mỗi nhóm có cách thức lây lan và biểu hiện bệnh lý khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và bộ gen\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Begomovirus có bộ gen là ADN sợi đơn xoắn vòng, không phân mảnh ở dạng monopartite hoặc phân đôi ở dạng bipartite. Mỗi phân tử DNA có kích thước từ 2.6 đến 2.8 kb. Bộ gen của dạng bipartite gồm DNA-A và DNA-B, trong khi dạng monopartite chỉ có DNA-A nhưng có thể mang theo DNA vệ tinh (satellite DNA), thường là DNA-β hoặc DNA-α.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tử DNA-A mã hóa các protein quan trọng cho quá trình sao chép, điều hòa phiên mã và bao bọc virus, gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rep (Replication initiator protein):\u003C\u002Fstrong> khởi đầu và duy trì quá trình sao chép ADN virus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CP (Coat protein):\u003C\u002Fstrong> tạo vỏ capsid bảo vệ vật liệu di truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TrAP (Transcription activator protein):\u003C\u002Fstrong> kích hoạt phiên mã gen virus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>REn (Replication enhancer protein):\u003C\u002Fstrong> tăng hiệu quả sao chép DNA\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong các virus dạng bipartite, DNA-B mã hóa cho hai protein thiết yếu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>NSP (Nuclear shuttle protein):\u003C\u002Fstrong> vận chuyển ADN virus từ nhân ra tế bào chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MP (Movement protein):\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ vận chuyển virus giữa các tế bào qua plasmodesmata\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt các gene chính theo từng phân tử DNA:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phân tử\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Gen chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>DNA-A\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rep, CP, TrAP, REn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sao chép, đóng gói, điều hòa phiên mã\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>DNA-B\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>NSP, MP\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận chuyển nội bào và liên bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Trong một số trường hợp, DNA vệ tinh (như DNA-β) đóng vai trò làm tăng độc lực, tạo ra triệu chứng bệnh rõ rệt hơn và thay đổi phổ vật chủ. Cấu trúc bộ gen được tối ưu hóa cao cho lây lan qua vector và thích nghi với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} thực vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vật chủ và phổ gây bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Begomovirus có phổ vật chủ rất rộng, lây nhiễm được hơn 400 loài thực vật khác nhau, đặc biệt là các cây có giá trị nông nghiệp như bông, cà chua, ớt, đậu, bí đỏ, và thuốc lá. Các loài thực vật thuộc họ Solanaceae, Fabaceae và Malvaceae là những mục tiêu phổ biến nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triệu chứng gây ra bởi Begomovirus thường rất rõ rệt và dễ nhận biết, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lá xoăn, biến dạng, màu sắc nhạt hoặc vàng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lùn cây, chậm phát triển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đốm bạc hoặc mô hoại tử cục bộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khả năng ra hoa và đậu trái\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số bệnh phổ biến do Begomovirus gây ra có thể kể đến như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tomato yellow leaf curl virus (TYLCV) – bệnh xoăn vàng lá cà chua\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cotton leaf curl virus (CLCuV) – bệnh xoăn lá cây bông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chili leaf curl virus (ChiLCV) – bệnh xoăn lá ớt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tùy theo loài cây trồng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}, mức độ ảnh hưởng của virus có thể dao động từ giảm nhẹ năng suất cho đến gây mất trắng toàn bộ mùa vụ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế lây truyền qua vector\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Begomovirus được lây truyền chủ yếu qua vector bọ phấn trắng (*Bemisia tabaci*), theo kiểu truyền bán bền (circulative, non-propagative). Virus không nhân lên bên trong cơ thể vector nhưng có thể tồn tại và di chuyển qua nhiều mô của côn trùng, từ hệ tiêu hóa đến tuyến nước bọt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình truyền virus diễn ra theo các bước:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Bọ phấn trắng hút dịch cây từ mô bị nhiễm virus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Virus đi vào ruột giữa của vector\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Virus vượt qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%A0ng%20r%C3%A0o%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20ru%E1%BB%99t%22%7D}}, đi vào hemolymph (dịch tuần hoàn)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di chuyển đến tuyến nước bọt và được bài tiết vào cây chủ mới\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Hiệu quả truyền virus phụ thuộc vào loài và kiểu hình di truyền của vector, thời gian tiếp xúc (acquisition access period – AAP) và thời gian tiềm tàng trước khi truyền được (latent period).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo chi tiết cơ chế truyền Begomovirus: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffmicb.2020.00802\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Microbiology – Begomovirus–Whitefly Interaction\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác động kinh tế và nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Begomovirus là một trong những nhóm virus thực vật gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất trên toàn cầu, đặc biệt ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1c%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20%C4%91ang%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} thuộc vùng nhiệt đới và cận nhiệt. Mức độ phá hoại của virus phụ thuộc vào loài gây bệnh, thời điểm nhiễm virus trong chu kỳ phát triển của cây, và điều kiện môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiệt hại thường gặp bao gồm giảm năng suất, suy giảm chất lượng nông sản, rút ngắn thời gian sinh trưởng, và đôi khi làm mất hoàn toàn vụ mùa. Ví dụ, Tomato yellow leaf curl virus (TYLCV) có thể làm giảm năng suất cà chua đến 100% nếu cây bị nhiễm sớm trong giai đoạn cây con. Tại Ấn Độ, thiệt hại do Cotton leaf curl virus (CLCuV) ước tính hàng trăm triệu USD mỗi năm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác động kinh tế cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng chi phí sản xuất do phải sử dụng giống kháng, thuốc trừ sâu và biện pháp kỹ thuật bổ sung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng đến thương mại nông sản do mất giá trị hàng hóa và cấm vận kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gây bất ổn nguồn cung nguyên liệu cho công nghiệp thực phẩm và dệt may\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng minh họa một số Begomovirus quan trọng về mặt kinh tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loài virus\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cây trồng bị ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khu vực bị tác động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>TYLCV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cà chua\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Địa Trung Hải, Châu Á, Trung Mỹ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CLCuV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bông vải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ấn Độ, Pakistan\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ChiLCV\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ớt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nam Á, Đông Nam Á\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Do những hậu quả nghiêm trọng về kinh tế và xã hội, việc kiểm soát Begomovirus là ưu tiên trong chiến lược an ninh lương thực và phát triển {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược phòng trừ và quản lý dịch hại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát Begomovirus là một nhiệm vụ phức tạp do sự tương tác chặt chẽ giữa virus, vật chủ và vector truyền bệnh. Biện pháp hóa học đơn thuần tỏ ra kém hiệu quả và có thể dẫn đến kháng thuốc hoặc phá vỡ cân bằng sinh thái. Do đó, quản lý tổng hợp (Integrated Pest Management – IPM) là hướng tiếp cận được khuyến khích áp dụng rộng rãi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chiến lược chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sử dụng giống kháng:\u003C\u002Fstrong> như giống cà chua mang gen kháng TYLCV (Ty-1, Ty-2, Ty-3), có hiệu quả rõ rệt trong việc giảm tỷ lệ nhiễm bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát vector:\u003C\u002Fstrong> phun thuốc trừ sâu sinh học (như neem oil), sử dụng bẫy màu vàng, hoặc triển khai thiên địch như bọ rùa và ong ký sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biện pháp canh tác:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lu%C3%A2n%20canh%20c%C3%A2y%20tr%E1%BB%93ng%22%7D}}, sử dụng lưới chắn côn trùng, nhổ bỏ cây bệnh sớm và làm sạch cỏ dại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát dịch bệnh:\u003C\u002Fstrong> thông qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20c%E1%BA%A3nh%20b%C3%A1o%22%7D}} sớm và mô hình dự báo khí hậu – vector\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Gần đây, các kỹ thuật công nghệ cao như can thiệp RNAi (interference RNA) để ức chế biểu hiện gen virus hoặc vector đang được nghiên cứu thử nghiệm tại nhiều quốc gia. Ngoài ra, chỉnh sửa gen CRISPR\u002FCas cũng được sử dụng để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20c%C3%A2y%20tr%E1%BB%93ng%22%7D}} kháng Begomovirus hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử trong nghiên cứu Begomovirus\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh học phân tử đóng vai trò không thể thiếu trong việc phát hiện, phân loại và hiểu cơ chế hoạt động của Begomovirus. PCR (Polymerase Chain Reaction) và qPCR (quantitative PCR) là hai công cụ phổ biến nhất được sử dụng để phát hiện DNA virus với độ nhạy và độ đặc hiệu cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trình tự toàn bộ genome (whole genome sequencing) được áp dụng để xác định chủng virus, phân tích sự đa dạng gen và nghiên cứu nguồn gốc tiến hóa. Dữ liệu di truyền giúp phát hiện các chủng virus tái tổ hợp, xác định các đột biến quan trọng và lập bản đồ gen liên quan đến độc lực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những công cụ phân tử quan trọng khác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) – phát hiện protein capsid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Southern blot – xác định tình trạng sao chép DNA virus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bioinformatics – phân tích dữ liệu di truyền, mô phỏng cấu trúc gen\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đặc biệt, công nghệ CRISPR\u002FCas đã được chứng minh có thể “cắt đứt” gen Rep hoặc CP trong bộ gen Begomovirus, làm giảm khả năng lây nhiễm. Các nghiên cứu thử nghiệm tại Trung Quốc và Ấn Độ đang cho kết quả đầy hứa hẹn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến hóa và đa dạng di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Begomovirus có tốc độ tiến hóa nhanh do đặc điểm bộ gen ADN sợi đơn, dễ xảy ra hiện tượng tái tổ hợp và đột biến. Việc một cây trồng bị nhiễm cùng lúc nhiều chủng Begomovirus tạo điều kiện cho quá trình hoán đổi đoạn gen, tạo ra chủng mới có khả năng vượt qua kháng thể hoặc có độc lực cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình tiến hóa của Begomovirus bị chi phối bởi nhiều yếu tố:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tốc độ đột biến cao của DNA sợi đơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển vị giữa vật chủ và vector\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi quần thể bọ phấn trắng và phạm vi phân bố\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc theo dõi tiến hóa được thực hiện thông qua phân tích chuỗi DNA toàn phần và xây dựng cây {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20sinh%20ch%E1%BB%A7ng%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}}. Điều này giúp nhận diện các đợt bùng phát dịch tiềm ẩn và đề xuất các chiến lược kiểm soát dựa trên dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận và triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Begomovirus là một mối đe dọa thực sự đối với an ninh lương thực toàn cầu. Với sự thích nghi cao, phổ vật chủ rộng và khả năng lan truyền nhanh, chúng tiếp tục gây áp lực lớn lên nông nghiệp nhiệt đới và cận nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Triển vọng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20t%C6%B0%C6%A1ng%20lai%22%7D}} tập trung vào phát triển giống cây kháng bền vững, ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen, trí tuệ nhân tạo để dự báo dịch bệnh, và xây dựng hệ thống cảnh báo sớm tích hợp dữ liệu khí tượng – sinh học. Chỉ khi có sự phối hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu, nông dân và nhà hoạch định chính sách, mới có thể kiểm soát hiệu quả nhóm virus này và bảo vệ nguồn lương thực bền vững cho tương lai.\u003C\u002Fp>","Begomovirus","Begomovirus là một chi virus thực vật thuộc họ Geminiviridae có cấu trúc hạt kim cương kép và bộ gen ADN sợi đơn, lây truyền chủ yếu qua bọ phấn trắng gây bệnh hại cây trồng nông nghiệp.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Thesnim (2023). Effect of silencing Bemisia tabaci TLR3 and TOB1 on fitness and begomovirus transmission. Frontiers in Plant Science.","Effect of silencing Bemisia tabaci TLR3 and TOB1 on fitness and begomovirus transmission","Thesnim, Jangra, Kumar","Frontiers in Plant Science",2023,"10.3389\u002Ffpls.2023.1136262",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Cicero (2011). Functional Anatomy of Whitefly Organs Associated with Squash Leaf Curl Virus (Geminiviridae: \u003Ci>Begomovirus\u003C\u002Fi>) Transmission by the B Biotype of \u003Ci>Bemisia tabaci\u003C\u002Fi> (Hemiptera: Aleyrodidae). Annals of the Entomological Society of America.","Functional Anatomy of Whitefly Organs Associated with Squash Leaf Curl Virus (Geminiviridae: \u003Ci>Begomovirus\u003C\u002Fi>) Transmission by the B Biotype of \u003Ci>Bemisia tabaci\u003C\u002Fi> (Hemiptera: Aleyrodidae)","Cicero, Brown","Annals of the Entomological Society of America",2011,"10.1603\u002Fan10075",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Martín (2010). Bean yellow disorder virus: Parameters of transmission by Bemisia tabaci and host plant range. Insect Science.","Bean yellow disorder virus: Parameters of transmission by Bemisia tabaci and host plant range","Martín, Cuadrado, Janssen","Insect Science",2010,"10.1111\u002Fj.1744-7917.2010.01385.x",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Đặc điểm hình thái độc đáo của hạt virus thuộc chi Begomovirus là gì?","Hạt virus có cấu trúc hai khối đa diện liên kết đôi đối xứng giống như viên kim cương kép (geminate particles) với kích thước khoảng 18-20 nm nhân 30 nm.",{"question":47,"answer":48},"Begomovirus được phân chia thành những dạng bộ gen chủ yếu nào?","Gồm Begomovirus dạng đơn phân tử (monopartite) chỉ chứa một đoạn DNA-A và dạng hai phân tử (bipartite) gồm hai đoạn độc lập DNA-A và DNA-B.",{"question":50,"answer":51},"Vector truyền bệnh chủ yếu của Begomovirus trong tự nhiên là loài côn trùng nào?","Bọ phấn trắng Bemisia tabaci là vector trung gian truyền bệnh theo phương thức tuần hoàn bền vững, gây thiệt hại nghiêm trọng cho cây họ cà, họ bầu bí và họ bông.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"môi trường tế bào","điều kiện môi trường","hàng rào biểu mô ruột","các nước đang phát triển","nông nghiệp bền vững","luân canh cây trồng","hệ thống cảnh báo","phát triển cây trồng","phát sinh chủng loại","nghiên cứu tương lai",10,true,"PUBLISHED","2025-06-03T03:00:33.075+00:00","2026-09-07T11:07:31.760+00:00","2025-06-05T08:14:55.510+00:00","2026-09-07T11:07:31.377+00:00",339,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,104],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fertilizer","Fertilizer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fertilizer",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lũ lụt","Lũ lụt là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rhizobium","Rhizobium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Rhizobium",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rủi ro tiềm ẩn","Rủi ro tiềm ẩn là gì? Các công bố khoa học về Rủi ro tiềm ẩn"]