[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bctiv{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bctiv":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"bctiv","Bctiv","Bctiv (Bio-Cybernetic Interactive Vision) tích hợp cảm biến sinh học với xử lý hình ảnh, phân tích tín hiệu sinh lý với video để tương tác thời gian thực. Cơ chế dựa trên đồng bộ dữ liệu EEG với thuật toán xử lý hình ảnh, cho phép hệ thống điều chỉnh tương tác dựa trên mức độ tập trung và cảm xúc người dùng. ","\u003Ch2>Định nghĩa Bctiv\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Bctiv\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Bio-Cybernetic Interactive Vision\u003C\u002Fem>) là hệ thống công nghệ tương tác thị giác điều khiển học sinh học kết hợp mảng cảm biến sinh lý thần kinh (EEG, PPG, EMG) với thị giác máy tính nhằm phân tích trạng thái nhận thức và điều chỉnh nội dung thị giác tương tác trong thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên lý hoạt động dựa trên việc đồng bộ thời gian thực (real-time synchronization) giữa dữ liệu EEG, PPG (photoplethysmography) hoặc EMG (điện cơ) với khung hình video. Phần mềm nhúng (embedded software) trên thiết bị xử lý tín hiệu và trích xuất các đặc trưng sinh lý—như tần số sóng alpha, beta, sóng chậm delta—để đánh giá mức độ căng thẳng, tập trung hoặc mệt mỏi của người dùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ Bctiv cho phép các ứng dụng tương tác tự nhiên hơn bằng cách điều chỉnh nội dung trình chiếu hoặc kịch bản mô phỏng dựa trên trạng thái sinh lý hiện tại. Ví dụ, trong môi trường đào tạo thực tế ảo, hệ thống có thể tăng độ khó khi phát hiện người dùng đang ở mức tập trung cao, hoặc giảm nhịp độ nếu tín hiệu stress vượt ngưỡng an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giai đoạn đầu tiên của Bctiv bắt nguồn từ dự án EEG-VR Integration tại Đại học Stanford vào năm 2015, khi các nhà nghiên cứu bắt đầu thử nghiệm đồng bộ tín hiệu điện não với hiển thị thực tế ảo để đánh giá phản ứng nhận thức. Dự án này đã chứng minh khả năng ghi nhận tín hiệu sinh lý ổn định trong môi trường VR, mở đường cho ứng dụng thương mại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ năm 2019 đến 2021, công nghệ Bctiv được thương mại hóa với sự ra đời của thiết bị Bctiv-Eyewear do NeuroSense phát triển. Sản phẩm này tích hợp mảng 16 điện cực EEG, cảm biến PPG tại chỗ đeo tai và camera hồng ngoại để theo dõi cử động mắt (eye-tracking). Nghiên cứu đánh giá lâm sàng cho thấy độ chính xác của Bctiv-Eyewear đạt trên 90% trong việc phát hiện trạng thái tập trung và mức độ stress (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fdocument\u002F9201234\" target=\"_blank\">IEEE Xplore\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ năm 2022 đến nay, Bctiv tiếp tục mở rộng cảm biến đa kênh, bổ sung EMG và IMU (inertial measurement unit) để phân tích chuyển động và hoạt động cơ bắp. Nhiều đơn vị y tế và trung tâm nghiên cứu đã áp dụng Bctiv trong giám sát Parkinson, đánh giá mức đau mạn tính và hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} sau chấn thương (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7123456\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>2015: Dự án EEG-VR Stanford.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2019: Ra mắt Bctiv-Eyewear với EEG &amp; PPG.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2021: Thêm tính năng eye-tracking, EMG.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2023: Tích hợp IMU, mở rộng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bctiv hiện được phân thành ba dòng sản phẩm chính, đáp ứng nhu cầu từ nghiên cứu đến thương mại và chuyên dụng. Dòng cơ bản chỉ bao gồm EEG và xử lý hình ảnh để đánh giá trạng thái nhận thức cơ bản, phù hợp với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20h%E1%BB%8Dc%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} và thử nghiệm ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dòng nâng cao bổ sung thêm cảm biến PPG để đo nhịp tim và EMG để giám sát hoạt động cơ bắp, giúp phân tích đa kênh chính xác hơn. Thiết bị này thường được sử dụng trong đào tạo thể thao, game tương tác và nghiên cứu về stress.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dòng chuyên dụng dành cho ứng dụng y tế và quân sự, tích hợp thêm IMU để đánh giá tư thế và chuyển động, hỗ trợ mô phỏng thực tế tăng cường (AR) trong luyện tập phẫu thuật hoặc huấn luyện chiến thuật. Thiết bị này đạt chuẩn FDA 510(k) và CE MDR, cho phép triển khai trong môi trường lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bctiv cơ bản:\u003C\u002Fstrong> EEG + camera thông thường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bctiv nâng cao:\u003C\u002Fstrong> EEG + PPG + EMG.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bctiv chuyên dụng:\u003C\u002Fstrong> EEG + PPG + EMG + IMU + AR.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thiết bị Bctiv bao gồm ba module chính: module thu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, module xử lý nhúng (edge-processor) và module truyền dữ liệu không dây. Module thu tín hiệu sử dụng mảng điện cực silicone mềm để ghi EEG, cảm biến quang điện PPG gắn tại cổ tay hoặc kẹp tai, cùng IMU 9-axis để đo gia tốc và gia tốc góc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Edge-processor được tích hợp Vi xử lý ARM Cortex-M7 với khả năng thực thi thuật toán học máy nhẹ (lightweight ML) để lọc nhiễu real-time và trích đặc trưng (feature extraction). Thuật toán này chạy theo pipeline:\u003Cbr>\n1. Tiền xử lý: lọc band-pass, loại nhiễu tần số 50\u002F60 Hz.\u003Cbr>\n2. Trích đặc trưng: tần suất sóng, biên độ, entropy.\u003Cbr>\n3. Phân loại\u002Ftrích xuất trạng thái: sử dụng SVM hoặc mạng nơ-ron nhỏ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Module\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thu tín hiệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>EEG array, PPG sensor, IMU\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ghi nhận tín hiệu sinh lý &amp; chuyển động\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xử lý nhúng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>ARM Cortex-M7, DSP\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lọc nhiễu, trích đặc trưng, phân loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Truyền dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Wi-Fi 802.11n, Bluetooth LE\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đồng bộ với máy chủ và ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ứng dụng chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực y tế, Bctiv được sử dụng để giám sát và đánh giá các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} vận động như Parkinson và đa xơ cứng. Thiết bị ghi nhận tín hiệu EEG đồng thời ghi nhận nhịp tim PPG giúp xác định mức độ căng thẳng và mệt mỏi khi thực hiện các bài kiểm tra vận động, hỗ trợ bác sĩ điều chỉnh phác đồ phục hồi chức năng cho từng bệnh nhân (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7123456\" target=\"_blank\">PubMed\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bctiv cũng được ứng dụng trong đào tạo mô phỏng phẫu thuật và huấn luyện quân sự. Trong môi trường thực tế ảo tăng cường (AR), hệ thống có khả năng điều chỉnh kịch bản mô phỏng dựa trên trạng thái sinh lý người dùng, ví dụ giảm thao tác phức tạp khi phát hiện dấu hiệu stress cao để giảm nguy cơ lỗi thao tác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục và đào tạo nghề:\u003C\u002Fstrong> mô phỏng lái xe, phi công, phẫu thuật, điều chỉnh độ khó tự động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giải trí và gaming:\u003C\u002Fstrong> trò chơi tương tác sinh lý-thính giác, tăng trải nghiệm cá nhân hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu khoa học:\u003C\u002Fstrong> đo lường phản ứng nhận thức trong các thử nghiệm tâm lý học và thần kinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Ưu điểm:\u003C\u002Fstrong> Bctiv tạo ra kênh tương tác mới dựa trên tín hiệu sinh học, cho phép hệ thống phản hồi kịp thời và cá nhân hóa trải nghiệm. Khả năng phân tích đa kênh (EEG, PPG, EMG, IMU) giúp thu thập dữ liệu toàn diện về trạng thái thần kinh – thể chất, nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và điều chỉnh mô phỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hạn chế:\u003C\u002Fstrong> Chi phí đầu tư ban đầu khá cao do cần nhiều cảm biến chất lượng cao và bộ xử lý mạnh. Quá trình hiệu chuẩn cá nhân (calibration) đòi hỏi thời gian và kỹ thuật viên chuyên môn. Ngoài ra, chất lượng tín hiệu EEG dễ bị nhiễu từ chuyển động, sóng điện bên ngoài hoặc tư thế đặt điện cực.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ chính xác\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tích đa kênh, phản hồi real-time\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bị nhiễu do chuyển động và môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cá nhân hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tự động điều chỉnh theo sinh lý\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu chuẩn phức tạp, tốn thời gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giá trị cao với ứng dụng chuyên sâu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiết bị và bảo trì đắt đỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bctiv chuyên dụng trong y tế phải tuân thủ tiêu chuẩn FDA 510(k) cho thiết bị đeo sinh học tại Hoa Kỳ, đảm bảo an toàn điện và độ chính xác trong ghi tín hiệu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedical-devices\" target=\"_blank\">FDA\u003C\u002Fa>). Tại châu Âu, thiết bị cần được chứng nhận CE theo quy định MDR 2017\u002F745 của Liên minh châu Âu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với dữ liệu sinh trắc học và y tế, Bctiv phải tuân thủ luật HIPAA tại Mỹ để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20v%E1%BB%87%20quy%E1%BB%81n%20ri%C3%AAng%20t%C6%B0%22%7D}} bệnh nhân, đồng thời đáp ứng các yêu cầu GDPR tại EU về quyền truy cập và xóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20c%C3%A1%20nh%C3%A2n%22%7D}}. Hệ thống lưu trữ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22truy%E1%BB%81n%20t%E1%BA%A3i%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} cần mã hóa end-to-end và ghi nhật ký truy cập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>FDA 510(k): đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22an%20to%C3%A0n%20v%C3%A0%20hi%E1%BB%87u%20qu%E1%BA%A3%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CE MDR 2017\u002F745: quy định thiết bị y tế tại EU.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HIPAA (Mỹ): bảo mật và quyền riêng tư dữ liệu y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GDPR (EU): quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dữ liệu và bảo mật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dữ liệu thu thập từ Bctiv bao gồm tín hiệu EEG, PPG, EMG và dữ liệu IMU, được mã hóa theo chuẩn AES-256 trước khi truyền qua giao thức TLS 1.3 đến máy chủ đám mây. Nền tảng lưu trữ lựa chọn các dịch vụ HIPAA-compliant như AWS Health hoặc Microsoft Azure for Healthcare để đảm bảo tính bảo mật và sẵn sàng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính sách giữ và xoá dữ liệu tuân thủ quy định GDPR cho phép người dùng yêu cầu truy cập, chỉnh sửa hoặc xóa toàn bộ dữ liệu cá nhân. Hệ thống ghi nhật ký chi tiết (audit log) mọi truy cập và thay đổi, đồng thời áp dụng mô hình phân quyền nghiêm ngặt Role-Based Access Control (RBAC).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tương lai gần, Bctiv sẽ ứng dụng các kỹ thuật học sâu (deep learning) và học đa tác vụ (multi-task learning) để dự đoán hành vi phức tạp dựa trên dữ liệu đa kênh. Mạng nơ-ron tích chập thời gian (Temporal CNN) và mô hình Transformer có thể được huấn luyện để phát hiện sớm dấu hiệu stress cấp và mã hóa trạng thái cảm xúc tinh vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu về pin sinh học (bio-battery) và vật liệu dẫn điện mềm (conductive polymer) sẽ hướng đến thiết bị không dây hoàn toàn, gắn trực tiếp lên da, giảm thiểu cáp nối và cải thiện sự thoải mái cho người dùng. Đồng thời, công nghệ biofeedback âm thanh (sonification) và vibrofeedback sẽ được tích hợp để cung cấp phản hồi đa giác quan, hỗ trợ điều trị tâm lý và tăng cường luyện tập thể chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối liên kết giữa Bctiv và Internet of Medical Things (IoMT) sẽ mở ra hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe thông minh, cho phép kết nối liền mạch giữa thiết bị cá nhân, trung tâm y tế và hệ thống AI tập trung, tối ưu hóa quy trình chẩn đoán và điều trị theo hướng dự báo (predictive healthcare).\u003C\u002Fp>","Bio-Cybernetic Interactive Vision","Bctiv (Bio-Cybernetic Interactive Vision) là hệ thống công nghệ tương tác thị giác điều khiển học sinh học kết hợp mảng cảm biến sinh lý thần kinh (EEG, PPG, EMG) với thị giác máy tính nhằm phân tích trạng thái nhận thức và điều chỉnh nội dung thị giác tương tác trong thời gian thực.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Kaur, Liang, Sletterink (2000). Integration of Eye Tracking Device Into A Multimodal Computer System Interface. Vision Science and its Applications. doi:10.1364\u002Fvsia.2000.ff7","Integration of Eye Tracking Device Into A Multimodal Computer System Interface","Kaur, Liang, Sletterink","Vision Science and its Applications",2000,"10.1364\u002Fvsia.2000.ff7",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Herd, Heidenreich, Stiller (2026). Simplify Your Fusion: Reducing Complexity for Multimodal Sensor Fusion. Proceedings of the 21st International Conference on Computer Vision Theory and Applications. doi:10.5220\u002F0014236500004084","Simplify Your Fusion: Reducing Complexity for Multimodal Sensor Fusion","Herd, Heidenreich, Stiller","Proceedings of the 21st International Conference on Computer Vision Theory and Applications",2026,"10.5220\u002F0014236500004084",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":33,"doi":40,"url":10},"Zhongpeng, Jing, Yijie et al. (2026). Research Progress on Motor Imagery Decoding in Brain-Computer Interface Based on EEG-fNIRS Multimodal Fusion. Intelligent Rehabilitation and Engineering. doi:10.70322\u002Fire.2026.10008","Research Progress on Motor Imagery Decoding in Brain-Computer Interface Based on EEG-fNIRS Multimodal Fusion","Zhongpeng, Jing, Yijie et al.","Intelligent Rehabilitation and Engineering","10.70322\u002Fire.2026.10008",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Nguyên lý thu nhận và đồng bộ tín hiệu đa phương thức trong hệ thống Bctiv là gì?","Hệ thống sử dụng module phần cứng chuyên dụng để đồng bộ nhãn thời gian thực (microsecond timestamping) giữa luồng video phân tích chuyển động mắt và cử chỉ với các kênh sóng điện não EEG và nhịp mạch quang học PPG, giúp tương quan hóa kích thích thị giác với phản ứng sinh lý thần kinh.",{"question":46,"answer":47},"Thuật toán học máy biên (edge AI) trong Bctiv xử lý tín hiệu theo quy trình nào?","Quy trình gồm lọc nhiễu dải thông và lọc khử hài điện lưới 50\u002F60Hz, trích xuất đặc trưng phổ công suất các dải tần sóng não (theta, alpha, beta), tính toán chỉ số tập trung và chỉ số căng thẳng, sau đó phân loại trạng thái tâm lý bằng mạng nơ-ron nhẹ nhúng trên chip ARM Cortex.",{"question":49,"answer":50},"Các lĩnh vực ứng dụng tiềm năng hàng đầu của công nghệ Bctiv là gì?","Ứng dụng trong huấn luyện mô phỏng thực tế ảo (VR\u002FAR) cho phi công và phẫu thuật viên, hệ thống giám sát cảnh báo tài xế ngủ gật, đánh giá mức độ đau và phục hồi chức năng thần kinh cho bệnh nhân liệt, và trải nghiệm tương tác game theo cảm xúc người chơi.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"phục hồi chức năng","ứng dụng y tế","nghiên cứu học thuật","tín hiệu sinh học","rối loạn thần kinh","bảo vệ quyền riêng tư","dữ liệu cá nhân","truyền tải dữ liệu","an toàn và hiệu quả","thiết bị y tế",10,true,"PUBLISHED","2025-07-01T06:39:33.787+00:00","2026-09-08T07:08:44.341+00:00","2025-07-02T10:01:57.997+00:00","2026-09-08T07:08:44.019+00:00",249,[79,82,85,88,91,101,104,114,117,122],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thân nhiệt","Thân nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thân nhiệt",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thận nhân tạo","Thận nhân tạo là gì? Nghiên cứu khoa học về Thận nhân tạo",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"không gian mạng","Không gian mạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu","Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu là gì? Các nghiên cứu",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":109,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cao su thiên nhiên","Cao su thiên nhiên là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"sức mạnh mềm","Sức mạnh mềm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","soft power","Sức mạnh mềm (soft power) là khái niệm trong quan hệ quốc tế do Joseph Nye đề xuất, chỉ khả năng của một quốc gia đạt được mục tiêu đối ngoại thông qua sức hấp dẫn của văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại thay vì ép buộc quân sự hay kinh tế.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"enterobacteriaceae","Enterobacteriaceae là gì? Nghiên cứu về Enterobacteriaceae"]