[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bcl%202{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bcl 2":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"bcl 2","Bcl 2 là gì? Các công bố khoa học liên quan đến Bcl 2","Bcl-2 là một protein điều hòa apoptosis, được mã hóa bởi gene BCL2, có vai trò ngăn tế bào chết theo chương trình và thường biểu hiện quá mức trong ung thư. Nó gồm bốn miền BH cấu trúc, hoạt động bằng cách ức chế sự giải phóng cytochrome c từ ty thể, từ đó duy trì sự sống bất thường của tế bào. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Bcl 2\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Bcl-2 (B-cell lymphoma 2)\u003C\u002Fem>) là Bcl-2 (B-cell lymphoma 2) là protein nguyên mẫu thuộc họ Bcl-2 có chức năng ức chế quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) thông qua việc duy trì tính toàn vẹn của màng ngoài ty thể và ngăn giải phóng cytochrome c.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về Bcl-2\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBcl-2 (B-cell lymphoma 2) là một protein thuộc nhóm protein điều hòa apoptosis, được mã hóa bởi gene \u003Ci>BCL2\u003C\u002Fi> nằm trên nhiễm sắc thể số 18 (18q21.3). Bcl-2 nổi bật với vai trò ức chế chết tế bào theo chương trình, giúp tế bào tồn tại lâu hơn bình thường. Đây là một trong những protein đầu tiên được phát hiện có vai trò trong ung thư khi được mô tả trong bệnh ung thư hạch tế bào B dạng nang.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với các gene sinh ung khác hoạt động bằng cách thúc đẩy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20chia%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}, Bcl-2 lại hoạt động bằng cách ngăn tế bào chết. Tính năng này tạo điều kiện cho các tế bào ác tính tích tụ và phát triển khối u. Bcl-2 vì thế được xem là một \"oncoprotein\" không điển hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình phát hiện Bcl-2 liên quan đến chuyển đoạn nhiễm sắc thể t(14;18)(q32;q21), dẫn đến sự kết hợp giữa gene \u003Ci>BCL2\u003C\u002Fi> và vùng điều hòa của gene \u003Ci>IGH\u003C\u002Fi> (immunoglobulin heavy chain). Kết quả là Bcl-2 được biểu hiện quá mức trong tế bào B, đi kèm với sự tồn tại kéo dài bất thường của tế bào lympho.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử của Bcl-2\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nProtein Bcl-2 có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} khoảng 26 kDa và chứa bốn miền BH (Bcl-2 homology domains): BH1, BH2, BH3 và BH4. Mỗi miền có vai trò riêng trong việc điều khiển hoạt động tương tác giữa các protein cùng họ, từ đó ảnh hưởng đến chức năng bảo vệ tế bào khỏi apoptosis.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác miền BH1, BH2 và BH3 thường tập trung thành một rãnh hydrophobic có khả năng liên kết với các protein pro-apoptotic như Bax hoặc Bak. Miền BH4, nằm ở đầu N, chịu trách nhiệm chủ yếu trong việc duy trì chức năng sống còn của tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Miền\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BH1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Amino acid 137–158\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tạo rãnh liên kết với protein pro-apoptotic\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BH2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Amino acid 189–202\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định cấu trúc liên kết\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BH3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Amino acid 90–107\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yếu tố quyết định trong tương tác protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>BH4\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Amino acid 10–30\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bảo vệ tế bào, ức chế apoptosis\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNgoài các miền BH, Bcl-2 còn có một đoạn C-terminal chứa tín hiệu neo màng (transmembrane domain), giúp gắn protein này vào màng ngoài của ty thể – vị trí trung tâm trong kiểm soát apoptosis nội sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của Bcl-2 trong apoptosis\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBcl-2 là một protein chống apoptosis mạnh, ngăn chặn sự khởi phát của quá trình chết tế bào bằng cách điều hòa tính thấm của màng ngoài ty thể. Điều này ngăn cytochrome c và các yếu tố gây chết khác thoát ra khỏi ty thể, từ đó ức chế chuỗi hoạt hóa caspase.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế hoạt động có thể tóm tắt bằng sơ đồ sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bcl-2 liên kết với Bax\u002FBak để ngăn chúng tạo kênh mở trên màng ty thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn sự rò rỉ của cytochrome c\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh được hoạt hóa caspase-9\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dẫn đến ức chế apoptosis\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình năng lượng hóa học mô tả chuỗi sự kiện từ ty thể đến hoạt hóa apoptosis có thể viết dưới dạng:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Mitochondria: } \\Delta\\Psi_m \\rightarrow \\text{cytochrome c release} \\rightarrow \\text{Apaf-1 + procaspase-9} \\rightarrow \\text{Caspase-9 activation}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cbr>\nSự hiện diện của Bcl-2 sẽ làm gián đoạn toàn bộ chuỗi này, giữ nguyên tiềm năng màng ty thể (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta\\Psi_m\u003C\u002Fscript>) và ngăn chết tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế điều hòa hoạt động của Bcl-2\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBcl-2 không hoạt động độc lập mà là một phần trong mạng lưới điều hòa phức tạp giữa các protein thuộc họ Bcl-2. Các thành viên trong họ này chia làm ba nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Protein chống apoptosis: Bcl-2, Bcl-xL, Mcl-1\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Protein cảm ứng apoptosis: Bax, Bak\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Protein điều hòa (BH3-only): Bid, Bim, Bad, Puma, Noxa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMức độ biểu hiện của các protein đối kháng nhau trong mạng lưới này sẽ quyết định liệu tế bào có trải qua apoptosis hay không. Các protein BH3-only đóng vai trò \"bật công tắc\", cảm ứng hoặc ức chế tương tác giữa nhóm bảo vệ và nhóm tiêu diệt tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố điều hòa biểu hiện Bcl-2 bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tín hiệu tăng trưởng (growth factors)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20phi%C3%AAn%20m%C3%A3%22%7D}} như NF-κB, STAT3\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phosphorylation thông qua các kinase như JNK hoặc ERK\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nSự mất kiểm soát trong các cơ chế điều hòa này sẽ dẫn đến tăng biểu hiện Bcl-2, từ đó ngăn apoptosis và thúc đẩy sự tồn tại bất thường của tế bào.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Biểu hiện Bcl-2 trong các loại ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự biểu hiện quá mức của Bcl-2 là một hiện tượng phổ biến trong nhiều loại ung thư. Cơ chế biểu hiện quá mức này thường liên quan đến chuyển đoạn nhiễm sắc thể, khuếch đại gene hoặc rối loạn phiên mã, làm cho tế bào ung thư có khả năng kháng lại apoptosis, từ đó tăng sinh không kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loại ung thư liên quan mật thiết đến biểu hiện cao của Bcl-2 bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ung thư hạch không Hodgkin (non-Hodgkin lymphoma), đặc biệt là thể follicular lymphoma\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư vú (breast cancer), đặc biệt các thể âm tính với HER2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư tuyến tiền liệt (prostate cancer)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư phổi tế bào nhỏ (small cell lung cancer)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa tỷ lệ phát hiện Bcl-2 dương tính trong một số loại ung thư:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại ung thư\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ biểu hiện Bcl-2\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Follicular lymphoma\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>85–90%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dấu hiệu đặc trưng, liên quan đến t(14;18)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ung thư vú\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>60–70%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiên lượng tốt trong thể ER dương tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ung thư phổi tế bào nhỏ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>75%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên quan đến kháng trị hóa chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ung thư tuyến tiền liệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50–60%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liên quan đến tiến triển và di căn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của Bcl-2 trong chẩn đoán và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBcl-2 được sử dụng rộng rãi như một chỉ dấu mô học trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20ph%C3%A2n%20bi%E1%BB%87t%22%7D}} các thể ung thư, đặc biệt trong lĩnh vực huyết học. Sự hiện diện hay vắng mặt của Bcl-2 giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn trong các trường hợp tế bào lympho tăng sinh bất thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân biệt giữa reactive follicular hyperplasia và follicular lymphoma (Bcl-2 âm tính trong tăng sinh phản ứng, dương tính trong lymphoma)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá tiên lượng ung thư vú: Bcl-2 dương tính thường đi kèm tiên lượng tốt nếu kết hợp với ER dương tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phối hợp với các marker khác (CD20, CD10, Bcl-6) trong phân tích mô miễn dịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong xét nghiệm mô học, Bcl-2 thường được phát hiện bằng kỹ thuật nhuộm miễn dịch hóa mô (IHC). Đánh giá mức độ biểu hiện Bcl-2 có thể được định lượng theo tỷ lệ phần trăm tế bào dương tính và cường độ nhuộm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mức độ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ tế bào nhuộm dương tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 10%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>10–50%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cần kết hợp marker khác\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 50%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gợi ý ác tính hoặc nguy cơ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược điều trị nhắm vào Bcl-2\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc ức chế Bcl-2 là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chi%E1%BA%BFn%20l%C6%B0%E1%BB%A3c%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} ung thư đầy hứa hẹn. Bcl-2 giúp tế bào ung thư \"sống dai\", do đó việc loại bỏ chức năng này giúp phục hồi cơ chế apoptosis và tăng hiệu quả của hóa trị và xạ trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những đột phá lớn là sự ra đời của \u003Cb>Venetoclax\u003C\u002Fb> (tên thương mại: Venclexta), một chất ức chế chọn lọc Bcl-2 được FDA phê duyệt từ năm 2016. Venetoclax hoạt động bằng cách gắn vào rãnh BH3 của Bcl-2, làm mất khả năng gắn kết với Bax\u002FBak, từ đó phục hồi apoptosis.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVenetoclax hiện được sử dụng để điều trị các bệnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bạch cầu lympho mạn tính (CLL)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bạch cầu tủy cấp dòng đơn nhân (AML, kết hợp với azacitidine hoặc decitabine)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nThuốc có hiệu quả đặc biệt trong các trường hợp có đột biến \u003Ci>del(17p)\u003C\u002Fi> hoặc kháng trị với các dòng thuốc khác.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài Venetoclax, một số chất ức chế Bcl-2\u002FBcl-xL khác đang được nghiên cứu gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Navitoclax (ABT-263): ức chế cả Bcl-2 và Bcl-xL\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Obatoclax: ức chế toàn bộ nhóm Bcl-2\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng sinh lý và bệnh lý của mất cân bằng Bcl-2\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù Bcl-2 thường gắn với ung thư, nhưng mất cân bằng chức năng của nó cũng có thể dẫn đến các bệnh lý khác không liên quan đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%83ng%20sinh%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}. Ở hệ thần kinh, Bcl-2 giúp bảo vệ neuron khỏi tổn thương do stress oxy hóa và kích thích glutamate quá mức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự giảm biểu hiện của Bcl-2 có thể liên quan đến các bệnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Alzheimer: mất cân bằng Bcl-2\u002FBax thúc đẩy chết tế bào neuron\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Parkinson: tế bào dopaminergic nhạy cảm hơn với stress oxy hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thoái hóa thần kinh sau đột quỵ: mất chức năng bảo vệ ty thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, tăng biểu hiện Bcl-2 ngoài ung thư còn được thấy trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%87nh%20lupus%20ban%20%C4%91%E1%BB%8F%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}} (SLE), nơi các tế bào lympho T kháng lại apoptosis, gây rối loạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20h%C3%B2a%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình nghiên cứu và phân tích Bcl-2\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu về Bcl-2 được thực hiện qua nhiều mô hình và công nghệ hiện đại:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình động vật chuyển gene (transgenic mouse) biểu hiện quá mức hoặc thiếu hụt Bcl-2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống tế bào nuôi cấy: HEK293, Jurkat, HL-60\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp di truyền bằng CRISPR\u002FCas9 để knockout hoặc knockdown gene \u003Ci>BCL2\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích biểu hiện Bcl-2 sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Western blot: định lượng mức protein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>qRT-PCR: định lượng mức mRNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Flow cytometry: đánh giá mức protein trong quần thể tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IHC: phát hiện protein trong mô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công cụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} hiện đại cũng cho phép nghiên cứu tương tác giữa Bcl-2 và các đồng nghiệp chức năng trong mạng lưới apoptotic, bao gồm mô hình tương tác protein (PPI), mô phỏng động học phân tử, và docking hóa học để tìm thuốc mới.\n\u003C\u002Fp>","Bcl-2 (B-cell lymphoma 2)","Bcl-2 (B-cell lymphoma 2) là protein nguyên mẫu thuộc họ Bcl-2 có chức năng ức chế quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) thông qua việc duy trì tính toàn vẹn của màng ngoài ty thể và ngăn giải phóng cytochrome c.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Qi, Yin, Yin, Li et al. (2023). Mitochondrial Outer Membrane Permeabilization and Inner Membrane Permeabilization in Regulating Apoptosis and Inflammation. Elsevier BV. doi:10.2139\u002Fssrn.4425205","Mitochondrial Outer Membrane Permeabilization and Inner Membrane Permeabilization in Regulating Apoptosis and Inflammation","Qi, Yin, Yin, Li et al.","Elsevier BV",2023,"10.2139\u002Fssrn.4425205",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Arnoult (2008). Apoptosis-associated mitochondrial outer membrane permeabilization assays. Methods. doi:10.1016\u002Fj.ymeth.2007.11.003","Apoptosis-associated mitochondrial outer membrane permeabilization assays","Arnoult","Methods",2008,"10.1016\u002Fj.ymeth.2007.11.003",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Milani, Cohen, Varadarajan (2018). ER shaping proteins regulate mitochondrial fission, outer membrane permeabilization and apoptosis. openRxiv. doi:10.1101\u002F340448","ER shaping proteins regulate mitochondrial fission, outer membrane permeabilization and apoptosis","Milani, Cohen, Varadarajan","openRxiv",2018,"10.1101\u002F340448",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cơ chế phân tử họ Bcl-2 điều hòa tính thấm màng ngoài ty thể (MOMP) diễn ra như thế nào?","Họ Bcl-2 bao gồm protein chống chết (Bcl-2, Bcl-xL, Mcl-1), protein khởi động pro-apoptotic chỉ chứa miền BH3 (Bim, Bid, Puma) và protein thực thi (Bax, Bak); Bcl-2 gắn và giam giữ các protein pro-apoptotic, ngăn Bax\u002FBak oligomer hóa tạo lỗ thủng trên màng ty thể.",{"question":47,"answer":48},"Chuyển vị nhiễm sắc thể t(14;18) kích hoạt biểu hiện quá mức Bcl-2 trong u lympho thể nang ra sao?","Chuyển vị t(14;18)(q32;q21) chuyển gen BCL2 từ nhiễm sắc thể 18 sang đứng cạnh vùng tăng cường hoạt động mạnh của chuỗi nặng globulin miễn dịch (IGH) trên nhiễm sắc thể 14, dẫn đến sản xuất protein Bcl-2 liên tục bất thường giúp tế bào B ác tính thoát khỏi apoptosis.",{"question":50,"answer":51},"Thuốc ức chế Bcl-2 Venetoclax (chất bắt chước BH3) hoạt động như thế nào trong điều trị bệnh bạch cầu?","Venetoclax gắn cạnh tranh với ái lực cực cao vào rãnh kỵ nước của protein Bcl-2, giải phóng các protein Bim và Bax\u002FBak bị giam giữ để trực tiếp kích hoạt quá trình tự hủy apoptosis của tế bào bạch cầu lympho mạn tính (CLL) và bạch cầu cấp dòng tủy (AML).",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"phân chia tế bào","trọng lượng phân tử","yếu tố phiên mã","chẩn đoán phân biệt","ứng dụng lâm sàng","chiến lược điều trị","tăng sinh tế bào","bệnh lupus ban đỏ hệ thống","điều hòa miễn dịch","sinh học phân tử",10,true,"PUBLISHED","2024-12-29T13:33:33.225+00:00","2026-09-09T12:12:50.907+00:00","2025-09-05T03:51:56.455+00:00","2026-09-09T12:12:49.718+00:00",282,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phenolic","Phenolic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phenolic",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống"]