[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_baz%C6%A1%20schiff{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bazơ schiff":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":72,"createUser":85,"publishUser":89,"keywords":90,"keywordCount":101,"enrichTopicLink":102,"status":103,"createTime":104,"updateTime":105,"publishTime":106,"linkEnrichedTime":107,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":108,"relateTopics":109},"bazơ schiff","Bazơ Schiff là gì? Cấu trúc, cơ chế và phức chất","Bazơ Schiff là hợp chất imin chứa nhóm azomethin C=N liên kết gốc hydrocarbyl. Khám phá cơ chế phản ứng, cân bằng thủy phân và ứng dụng phức chất kim loại.","\u003Ch2>Bản chất hóa học và danh pháp IUPAC\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bazơ Schiff là phân lớp hợp chất imin mang một nhóm thế hydrocarbyl trên nguyên tử nitơ với công thức cấu tạo tổng quát \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_2C=NR'\u003C\u002Fscript> (với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R' \\neq H\u003C\u002Fscript>), đặc trưng bởi liên kết đôi carbon-nitơ của nhóm chức azomethin. Hợp chất này được hình thành phổ biến từ phản ứng ngưng tụ thuận nghịch giữa hợp chất carbonyl (aldehyde hoặc ketone) và amin bậc một kèm theo sự tách loại một phân tử nước. Mục từ này phân tích toàn diện về lịch sử phát hiện, cơ chế phản ứng ngưng tụ và động học phụ thuộc pH, phản ứng nghịch đảo thủy phân, hiện tượng hỗ biến tautomerism, cùng vai trò then chốt của các phức chất bazơ Schiff trong xúc tác bất đối xứng và y sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo tài liệu thuật ngữ của IUPAC (2014) trong ấn bản The IUPAC Compendium of Chemical Terminology (Gold Book, phiên bản 2.3.3), thuật ngữ bazơ Schiff (Schiff base) được xem là đồng nghĩa với nhóm azomethin (azomethines). Dựa trên cấu trúc của gốc liên kết với nguyên tử carbon trung tâm, IUPAC phân loại bazơ Schiff thành hai nhóm cấu trúc chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Aldimin (Aldimine):\u003C\u002Fstrong> Là bazơ Schiff mà nguyên tử carbon của nhóm azomethin mang ít nhất một nguyên tử hydro, có công thức tổng quát là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R^1CH=NR^2\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R^1\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R^2\u003C\u002Fscript> là các gốc hydrocarbyl hữu cơ. Hợp chất aldimin được tạo thành từ aldehyde và amin bậc một.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ketimin (Ketimine):\u003C\u002Fstrong> Là bazơ Schiff mà nguyên tử carbon của nhóm azomethin liên kết với hai gốc hydrocarbyl, có công thức tổng quát là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R^1R^2C=NR^3\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R^1\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R^2\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R^3\u003C\u002Fscript> đều là các gốc hydrocarbyl khác hydro. Hợp chất ketimin bắt nguồn từ phản ứng ngưng tụ của ketone với amin bậc một.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Về mặt hình học và liên kết điện tử, cả nguyên tử carbon và nguyên tử nitơ trong nhóm azomethin \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">>C=N-\u003C\u002Fscript> đều ở trạng thái lai hóa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">sp^2\u003C\u002Fscript>. Liên kết đôi giữa carbon và nitơ bao gồm một liên kết sigma (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma\u003C\u002Fscript>) hình thành từ sự xen phủ trục của hai obitan lai hóa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">sp^2\u003C\u002Fscript>, và một liên kết pi (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\pi\u003C\u002Fscript>) hình thành từ sự xen phủ bên của hai obitan p thuần khiết chưa lai hóa. Do độ âm điện của nitơ lớn hơn carbon, mật độ electron trong liên kết đôi bị dịch chuyển đáng kể về phía nguyên tử nitơ, làm cho nguyên tử carbon mang điện tích dương một phần (tính chất electrophile) trong khi nguyên tử nitơ mang điện tích âm một phần. Đồng thời, nguyên tử nitơ còn sở hữu một cặp electron tự do chưa liên kết định vị trên một obitan lai hóa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">sp^2\u003C\u002Fscript> nằm trong mặt phẳng phân tử. Cặp electron này mang lại cho bazơ Schiff tính bazơ Lewis yếu và khả năng cho điện tử mạnh mẽ, giúp chúng hoạt động như những phối tử (ligand) phối trí phong phú trong hóa học phức chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và ý nghĩa khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhóm hợp chất bazơ Schiff được đặt theo tên nhà hóa học người Đức Hugo Schiff. Vào năm 1864, khi đang làm việc tại phòng thí nghiệm của Đại học Pisa (Ý), Hugo Schiff đã công bố công trình khoa học đầu tiên về lớp hợp chất này trên tập san Justus Liebigs Annalen der Chemie (tập 131, số 1, trang 118 đến trang 119) với tiêu đề tiếng Đức \"Mittheilungen aus dem Universitätslaboratorium in Pisa: Eine neue Reihe organischer Basen\" (Thông báo từ phòng thí nghiệm Đại học tại Pisa: Một dãy bazơ hữu cơ mới).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu năm 1864, Hugo Schiff đã phát hiện ra rằng khi cho anilin (một amin bậc một thơm) phản ứng trực tiếp với benzaldehyde (một aldehyde thơm), một phản ứng ngưng tụ mãnh liệt xảy ra kèm theo sự tạo thành một sản phẩm bazơ hữu cơ kết tinh mới và sự tách loại một phân tử nước. Sản phẩm kinh điển đó chính là N-benzylideneaniline (còn gọi là anil):\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">C_6H_5-CHO + C_6H_5-NH_2 \\rightleftharpoons C_6H_5-CH=N-C_6H_5 + H_2O\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong phương trình trên, chất phản ứng ban đầu là benzaldehyde với công thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_6H_5-CHO\u003C\u002Fscript> và anilin với công thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_6H_5-NH_2\u003C\u002Fscript>, tạo ra sản phẩm bazơ Schiff mang tên N-benzylideneaniline với công thức \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_6H_5-CH=N-C_6H_5\u003C\u002Fscript> cùng nước \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H_2O\u003C\u002Fscript>. Phát hiện của Hugo Schiff năm 1864 đã mở ra một kỷ nguyên mới cho hóa học hữu cơ tổng hợp và hóa học phối trí vô cơ, tạo tiền đề để các nhà khoa học xây dựng nên hàng loạt phối tử đa càng ứng dụng trong xúc tác công nghiệp và dược phẩm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phản ứng hình thành và động học phụ thuộc pH\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phản ứng tổng hợp bazơ Schiff từ hợp chất carbonyl và amin bậc một diễn ra theo cơ chế cộng ái nhân - tách loại (nucleophilic addition-elimination). Quá trình này bao gồm hai giai đoạn liên tiếp với sự hình thành chất trung gian không bền carbinolamin (hemiaminal).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Chi tiết các giai đoạn phản ứng\u003C\u002Fh3>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 1 (Cộng ái nhân):\u003C\u002Fstrong> Cặp electron tự do trên nguyên tử nitơ của amin bậc một tấn công ái nhân vào nguyên tử carbon mang điện tích dương một phần của nhóm carbonyl. Sự tấn công này dẫn đến sự phá vỡ liên kết \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\pi\u003C\u002Fscript> của nhóm carbonyl, chuyển mật độ electron lên nguyên tử oxy và tạo thành trạng thái lưỡng cực trung gian (zwitterion). Ngay sau đó, sự dịch chuyển proton nội phân tử hoặc chuyển proton qua dung môi từ nhóm amin mang điện dương sang nguyên tử oxy mang điện âm diễn ra nhanh chóng, tạo thành hợp chất carbinolamin trung tính.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giai đoạn 2 (Tách nước và hình thành liên kết azomethin):\u003C\u002Fstrong> Dưới tác dụng của xúc tác acid, nhóm hydroxyl (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-OH\u003C\u002Fscript>) của carbinolamin nhận một proton để chuyển thành nhóm xuất tốt \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-OH_2^+\u003C\u002Fscript>. Tiếp theo, cặp electron tự do trên nguyên tử nitơ hỗ trợ đẩy phân tử nước rời khỏi phân tử, dẫn đến sự hình thành cation iminium trung gian mang liên kết đôi carbon-nitơ. Cuối cùng, sự tách proton nhanh chóng từ nguyên tử nitơ của ion iminium tái tạo xúc tác acid và giải phóng sản phẩm bazơ Schiff trung hòa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch3>Động học và biên dạng tốc độ theo pH của Cordes và Jencks (1962)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Một câu hỏi quan trọng trong lý thuyết phản ứng hữu cơ là ảnh hưởng của nồng độ ion hydronium lên tốc độ phản ứng tổng hợp bazơ Schiff. Nghiên cứu động học thực nghiệm kinh điển của hai nhà hóa học Cordes và Jencks (1962) công bố trên Journal of the American Chemical Society (tập 84, số 5, trang 832 đến trang 837) đã giải quyết trọn vẹn cơ chế này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cordes và Jencks (1962) đã chứng minh rằng đồ thị biểu diễn mối tương quan giữa hằng số tốc độ biểu kiến của phản ứng tạo bazơ Schiff và pH của dung dịch có dạng đường cong hình chuông (bell-shaped pH-rate profile), với tốc độ phản ứng đạt giá trị cực đại nằm trong khoảng pH từ 4 đến 5. Hiện tượng này bắt nguồn từ sự thay đổi bản chất của giai đoạn quyết định tốc độ phản ứng (rate-determining step) khi nồng độ acid thay đổi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trong vùng môi trường acid mạnh (pH nhỏ hơn 3):\u003C\u002Fstrong> Nồng độ acid cao giúp phản ứng tách nước từ carbinolamin diễn ra cực kỳ nhanh chóng. Tuy nhiên, phần lớn amin bậc một bị proton hóa chuyển thành muối amoni (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R-NH_3^+\u003C\u002Fscript>). Do mất cặp electron tự do, ion amoni không còn khả năng hoạt động như một tác nhân ái nhân. Nồng độ của dạng amin tự do hoạt động (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R-NH_2\u003C\u002Fscript>) bị suy giảm nghiêm trọng, khiến cho giai đoạn cộng ái nhân ban đầu trở thành giai đoạn quyết định tốc độ phản ứng tổng thể.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Trong vùng môi trường trung tính và kiềm (pH lớn hơn 6):\u003C\u002Fstrong> Amin bậc một tồn tại hoàn toàn ở dạng phân tử tự do với nồng độ tác nhân ái nhân đạt mức tối đa, do đó bước cộng ái nhân tạo carbinolamin diễn ra rất thuận lợi. Tuy nhiên, nồng độ ion proton trong dung dịch quá thấp làm cho quá trình proton hóa nhóm hydroxyl của carbinolamin bị cản trở nghiêm trọng. Nhóm hydroxyl là một nhóm xuất tồi nếu không được proton hóa, do đó giai đoạn tách loại phân tử nước trở thành giai đoạn quyết định tốc độ và kìm hãm vận tốc chung của phản ứng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vùng pH tối ưu (khoảng pH từ 4 đến 5):\u003C\u002Fstrong> Đây là điểm cân bằng nhiệt động học và động học tối ưu xác định bởi Cordes và Jencks (1962). Tại khoảng pH này, dung dịch vừa duy trì được một lượng vừa đủ phân tử amin tự do chưa proton hóa để thực hiện bước cộng ái nhân, vừa cung cấp nồng độ acid vừa đủ để xúc tác hiệu quả cho bước tách nước khỏi carbinolamin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phản ứng nghịch đảo thủy phân và các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liên kết đôi carbon-nitơ trong bazơ Schiff có tính thuận nghịch cao và rất nhạy cảm với sự có mặt của nước trong môi trường acid. Quá trình thủy phân bazơ Schiff tái tạo lại hợp chất carbonyl và amin ban đầu theo phương trình tổng quát:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">R_2C=NR' + H_2O \\overset{H^+}{\\rightleftharpoons} R_2C=O + R'-NH_2\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong phương trình này, bazơ Schiff \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_2C=NR'\u003C\u002Fscript> phản ứng với nước \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H_2O\u003C\u002Fscript> dưới sự xúc tác của acid \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H^+\u003C\u002Fscript> để giải phóng hợp chất carbonyl \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_2C=O\u003C\u002Fscript> và amin bậc một \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R'-NH_2\u003C\u002Fscript>. Cơ chế thủy phân chính là con đường đảo ngược vi mô của phản ứng ngưng tụ: proton hóa nitơ azomethin tạo ion iminium, sau đó nước tấn công ái nhân vào carbon iminium để tái tạo carbinolamin, tiếp theo là chuyển proton sang nitơ và phân cắt liên kết carbon-nitơ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>So sánh độ bền giữa bazơ Schiff thơm và bazơ Schiff béo\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Độ bền nhiệt động học và độ bền thủy phân của bazơ Schiff phụ thuộc quyết định vào bản chất điện tử và hiệu ứng liên hợp của các nhóm thế gắn trên carbon và nitơ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bazơ Schiff thơm (Aromatic Schiff bases):\u003C\u002Fstrong> Khi cả nhóm carbonyl và amin ban đầu đều là hợp chất thơm (ví dụ sản phẩm ngưng tụ giữa benzaldehyde hoặc salicylaldehyde với anilin), liên kết đôi azomethin \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-C=N-\u003C\u002Fscript> tham gia vào một hệ liên hợp \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\pi\u003C\u002Fscript> mở rộng liên tục trải dài qua cả hai vòng benzen. Hiệu ứng liên hợp cộng hưởng này giải tỏa mật độ điện tích, làm giảm tính electrophile của nguyên tử carbon azomethin và giảm tính bazơ của nguyên tử nitơ. Do đó, các bazơ Schiff thơm rất bền vững, dễ dàng kết tinh dưới dạng chất rắn ở nhiệt độ phòng và có độ bền thủy phân cao hơn nhiều so với các dẫn xuất mạch hở.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Bazơ Schiff béo (Aliphatic Schiff bases):\u003C\u002Fstrong> Các bazơ Schiff hình thành từ aldehyde mạch béo và amin mạch béo thiếu hệ liên hợp ổn định, mang mật độ điện tích tập trung cao. Chúng rất kém bền, dễ bị thủy phân ngay trong không khí ẩm và có xu hướng tự trùng hợp hoặc ngưng tụ oligomer tạo thành các chất dị vòng ba phân tử (trimer dạng hexahydrotriazin). Ngoài ra, aldehyde béo có nguyên tử hydro ở vị trí alpha còn có thể trải qua phản ứng ngưng tụ aldol cạnh tranh hoặc chuyển dịch cân bằng enamin.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Kỹ thuật dịch chuyển cân bằng trong tổng hợp thực nghiệm\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Vì phản ứng tạo bazơ Schiff là phản ứng cân bằng nhiệt động học có sinh ra nước, việc loại bỏ liên tục phân tử nước ra khỏi hệ phản ứng theo nguyên lý Le Chatelier là yêu cầu bắt buộc để nâng cao hiệu suất tổng hợp. Trong thực nghiệm phòng thí nghiệm và sản xuất, các nhà hóa học thường áp dụng những giải pháp kỹ thuật sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Sử dụng thiết bị bẫy nước Dean-Stark để cất đẳng phí nước với các dung môi hữu cơ không trộn lẫn như toluen hoặc benzen.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bổ sung các chất hút ẩm vô cơ trực tiếp vào bình phản ứng, chẳng hạn như rây phân tử (molecular sieves), magie sunfat khan hoặc natri sunfat khan.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sử dụng các tác nhân Lewis mạnh vừa có vai trò xúc tác vừa đóng vai trò chất bẫy nước hiệu quả như titan tetraclorua (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">TiCl_4\u003C\u002Fscript>) cho các ketone kém hoạt động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hiện tượng hỗ biến enol-imin - keto-amin và tính chất quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một đặc tính vật lý và hóa học đặc biệt của các dẫn xuất bazơ Schiff chứa nhóm hydroxyl ở vị trí ortho trên vòng thơm (chẳng hạn như các dẫn xuất salicylaldimin hoặc 2-hydroxy-1-naphthaldimin) là sự tồn tại của liên kết hydro nội phân tử rất mạnh giữa nguyên tử oxy phenolic và nguyên tử nitơ azomethin. Liên kết hydro này thúc đẩy một trạng thái cân bằng hỗ biến (tautomeric equilibrium) thuận nghịch giữa hai dạng cấu trúc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\text{Dạng enol-imin } (O-H\\cdots N) \\rightleftharpoons \\text{Dạng keto-amin } (O\\cdots H-N)\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong cân bằng trên, dạng enol-imin đặc trưng bởi liên kết cộng hóa trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">O-H\u003C\u002Fscript> và liên kết hydro \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">O-H\\cdots N\u003C\u002Fscript>, trong khi dạng keto-amin (còn gọi là dạng cis-keto) đặc trưng bởi nhóm carbonyl liên hợp \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C=O\u003C\u002Fscript> và liên kết hydro \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">O\\cdots H-N\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Hiện tượng quang sắc và nhiệt sắc theo Hadjoudis và Mavridis (2004)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Nghiên cứu tổng quan toàn diện của Hadjoudis và Mavridis (2004) trên tập san Chemical Society Reviews (tập 33, số 9, trang 579 đến trang 588) đã làm sáng tỏ cơ chế cấu trúc chi tiết của hiện tượng quang sắc (photochromism) và nhiệt sắc (thermochromism) ở trạng thái tinh thể rắn của các bazơ Schiff dẫn xuất salicylidene:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng quang sắc:\u003C\u002Fstrong> Khi tinh thể bazơ Schiff ở dạng enol-imin phẳng ban đầu được chiếu xạ bởi ánh sáng tử ngoại (UV), một quá trình chuyển dịch proton nội phân tử ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BA%A1ng%20th%C3%A1i%20k%C3%ADch%20th%C3%ADch%22%7D}} (Excited-State Intramolecular Proton Transfer, viết tắt là ESIPT) xảy ra trong thang thời gian cực ngắn. Proton chuyển từ nguyên tử oxy sang nguyên tử nitơ, sau đó phân tử trải qua sự quay đồng phân hóa quanh liên kết để tạo thành dạng trans-keto có cấu trúc không phẳng và độ bền cao ở trạng thái kích thích. Dạng trans-keto này hấp thụ ánh sáng ở dải bước sóng khả kiến dài hơn, khiến tinh thể đổi màu rõ rệt (ví dụ từ màu vàng nhạt sang màu đỏ cam). Khi ngừng chiếu UV hoặc khi bị kích thích bởi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%20kh%E1%BA%A3%20ki%E1%BA%BFn%22%7D}}, dạng trans-keto vượt qua rào cản năng lượng để quay trở lại dạng enol ban đầu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng nhiệt sắc:\u003C\u002Fstrong> Ngược lại với hiện tượng quang sắc đòi hỏi sự quay không gian ngoài mặt phẳng, hiện tượng nhiệt sắc xảy ra chủ yếu đối với các tinh thể bazơ Schiff có cấu trúc phân tử hoàn toàn phẳng trong mạng tinh thể. Ở nhiệt độ thấp, tinh thể tồn tại chủ yếu ở dạng enol-imin không màu hoặc vàng nhạt. Khi nhiệt độ tăng dần, sự kích thích nhiệt làm dịch chuyển cân bằng chuyển proton ở trạng thái cơ bản sang dạng cis-keto phẳng. Dạng cis-keto có mức năng lượng thấp và độ liên hợp cao làm dịch chuyển dải {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} về vùng khả kiến, tạo nên sự đổi màu thuận nghịch theo nhiệt độ của mẫu rắn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hóa học phối trí: Phức chất salen, salophen và xúc tác bất đối xứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ sự hiện diện của cặp electron tự do trên nitơ azomethin kết hợp với các nguyên tử cho điện tử lân cận (như oxy phenolat sau khi mất proton), bazơ Schiff là một trong những lớp phối tử chelate phong phú và quan trọng nhất trong hóa học phối trí vô cơ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Cấu trúc phối tử salen và salophen\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Hai họ phối tử bazơ Schiff bốn càng (tetradentate ligands) nổi tiếng nhất là salen và salophen:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phối tử salen:\u003C\u002Fstrong> Là tên viết tắt của N,N'-bis(salicylidene)ethylenediamine, được tổng hợp dễ dàng với hiệu suất cao từ phản ứng ngưng tụ giữa hai đương lượng salicylaldehyde và một đương lượng 1,2-diaminoethane (ethylenediamine). Phối tử salen cung cấp hệ bốn nguyên tử phối trí \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_2O_2\u003C\u002Fscript> gồm hai nguyên tử nitơ azomethin trung tính và hai nguyên tử oxy phenolat mang điện tích âm sau khi tách proton, tạo thành một khoang phối trí phẳng vuông hoặc bát diện lý tưởng cho các ion kim loại.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phối tử salophen:\u003C\u002Fstrong> Là N,N'-bis(salicylidene)-1,2-phenylenediamine, được tạo thành khi thay thế cầu nối alkyl của salen bằng vòng thơm 1,2-diaminobenzene (o-phenylenediamine). Cầu nối thơm làm tăng độ cứng nhắc của bộ khung phối tử và tăng cường sự liên hợp điện tử trên toàn bộ phức chất kim loại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Xúc tác epoxi hóa bất đối xứng Jacobsen (1991)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Một phát triển quan trọng trong hóa học xúc tác bất đối xứng là hệ xúc tác Jacobsen dựa trên phức chất kim loại salen. Năm 1991, Eric N. Jacobsen cùng các cộng sự tại Đại học Illinois (Urbana-Champaign) đã công bố trên Journal of the American Chemical Society (tập 113, số 18, trang 7063 đến trang 7064) về phức chất chiral mangan(III)-salen dẫn xuất từ đồng phân quang học của 1,2-diaminocyclohexane mang các nhóm thế cồng kềnh tert-butyl tại vị trí 3 và 5 của vòng salicyl.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chất xúc tác Jacobsen này cho phép thực hiện phản ứng epoxi hóa bất đối xứng (asymmetric epoxidation) với độ chọn lọc đối quang vượt trội đối với các alkene không hoạt hóa (unfunctionalized cis-alkenes), sử dụng các chất oxy hóa kinh tế và thân thiện như natri hypoclorit (NaOCl). Trung tâm mangan chuyển tiếp trạng thái oxy hóa linh hoạt từ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Mn(III)\u003C\u002Fscript> lên tiểu phân hoạt động oxomangan \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Mn(V)=O\u003C\u002Fscript>, trong khi môi trường bất đối xứng tạo bởi khung salen định hướng mặt tiếp cận của cơ chất alkene, mang lại hiệu suất lập thể vượt trội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Tổng quan xúc tác kim loại - salen của Cozzi (2004)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Trong bài báo tổng quan trên Chemical Society Reviews (tập 33, số 7, trang 410 đến trang 421), Pier Giorgio Cozzi (2004) đã hệ thống hóa các ứng dụng thực tiễn của phức chất kim loại - salen trong xúc tác tổng hợp hữu cơ hiện đại. Cozzi (2004) chỉ ra rằng bằng việc thay đổi linh hoạt ion kim loại trung tâm (như titan, crom, coban, nhôm, rutheni) và biến tính các nhóm thế trên khung salen, các phức chất bazơ Schiff này đóng vai trò chất xúc tác acid Lewis chiral hiệu quả cho hàng loạt phản ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Phản ứng cộng ái nhân bất đối xứng của tác nhân alkyl kẽm hoặc hợp chất cơ kim vào aldehyde và imin.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phản ứng Diels-Alder dị nguyên tử yêu cầu độ kiểm soát lập thể cao để xây dựng các khung phân tử tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phản ứng mở vòng bất đối xứng chọn lọc đối quang của các hợp chất epoxide (epoxide ring opening) với các tác nhân ái nhân như azide, nước hoặc amin.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phản ứng cộng xianua bất đối xứng sử dụng trimethylsilyl cyanide (TMSCN) tạo ra các hợp chất cyanohydrin quang hoạt dùng trong công nghệ dược.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, phức chất coban-salen (thường gọi là salcomine hay Co-salen) đã được chứng minh có khả năng liên kết và giải phóng thuận nghịch oxy phân tử (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">O_2\u003C\u002Fscript>) ở điều kiện nhiệt độ thường, đóng vai trò mô hình sinh học nhân tạo quan trọng để nghiên cứu cơ chế vận chuyển oxy của hemoglobin và myoglobin trong hệ hô hấp sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hoạt tính sinh học và nghiên cứu ứng dụng y sinh tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh lĩnh vực xúc tác hóa học, bazơ Schiff và các phức chất kim loại của chúng là tâm điểm chú ý của ngành hóa dược nhờ phổ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} rộng lớn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Cơ chế tác động sinh học theo Da Silva và cộng sự (2011)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bài tổng quan chuyên sâu của Da Silva và các cộng sự (2011) trên Journal of Advanced Research (tập 2, số 1, trang 1 đến trang 8) đã phân tích chi tiết hoạt tính {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%A1ng%20vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm và kháng ký sinh trùng của các dẫn xuất bazơ Schiff. Nhóm tác giả chỉ ra rằng hoạt tính kháng vi sinh vật của bazơ Schiff và phức chất tương ứng bắt nguồn chủ yếu từ hai yếu tố cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác của nhóm azomethin:\u003C\u002Fstrong> Liên kết đôi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-C=N-\u003C\u002Fscript> có khả năng hình thành liên kết hydro bền vững với các gốc amino acid tại trung tâm hoạt động của enzyme tế bào vi sinh vật, làm bất hoạt các chu trình trao đổi chất thiết yếu của mầm bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thuyết chelate hóa Tweedy (Tweedy's chelation theory):\u003C\u002Fstrong> Khi bazơ Schiff phối trí với ion kim loại tạo phức chelate, mật độ điện tích dương của ion kim loại được chia sẻ một phần với các nguyên tử phối trí cho điện tử trên phối tử và giải tỏa điện tích trong hệ liên hợp \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\pi\u003C\u002Fscript>. Quá trình chelate hóa này làm giảm đáng kể tính phân cực của ion kim loại, đồng thời làm tăng mạnh tính ưa mỡ (lipophilicity) của toàn bộ phân tử phức chất. Độ ưa mỡ cao tạo điều kiện thuận lợi để phân tử phức chất thấm qua màng lipid kép của tế bào vi khuẩn hoặc tế bào ung thư, nâng cao hiệu quả tiêu diệt mục tiêu sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong chuyển hóa sinh hóa nội sinh, bazơ Schiff giữ vai trò xúc tác sống còn. Dạng coenzyme hoạt động của vitamin B6 là pyridoxal phosphat (PLP) tạo liên kết bazơ Schiff thuận nghịch với nhóm epsilon-amino của gốc lysine trong enzyme aminotransferase. Liên kết azomethin đóng vai trò bể chứa điện tử (electron sink), ổn định các trạng thái trung gian carbanion trong các phản ứng chuyển amin (transamination), khử carboxyl và trao đổi chất của các amino acid trong cơ thể sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Nghiên cứu phức chất Fe(III)-salen tại Việt Nam của Nguyễn Quang Trung và cs. (2018)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} và đánh giá hoạt tính y sinh của các phức chất kim loại mang phối tử bazơ Schiff dạng salen là một định hướng nghiên cứu mũi nhọn của Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam nhằm tìm kiếm các tác nhân hóa trị liệu tiềm năng. Điển hình cho hướng nghiên cứu này là công trình của nhóm tác giả Nguyễn Quang Trung, Phạm Thị Phương Nam, Nguyễn Thị Phương Chi và Nguyễn Văn Tuyến (2018) tại Viện Hóa học, công bố trên tập san quốc tế Vietnam Journal of Chemistry (tập 56, số 6, trang 689 đến trang 694).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu năm 2018, nhóm tác giả Nguyễn Quang Trung và các cộng sự đã thiết kế và tổng hợp thành công dãy phức chất sắt(III) mang phối tử salen biến tính bởi nhóm thế methoxy (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-OCH_3\u003C\u002Fscript>) trên vòng thơm, có công thức tổng quát là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[Fe(III)(MeO-salen)Cl]\u003C\u002Fscript>. Các hợp chất sau khi được làm sạch đã được xác định cấu trúc phân tử hoàn chỉnh bằng các phương pháp phổ nghiệm hồng ngoại (IR), tử ngoại - khả kiến (UV-Vis), phổ khối lượng phân giải cao và phân tích nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm tác giả đã tiến hành thử nghiệm độc tính tế bào in vitro của dãy phức chất trên hai dòng tế bào ung thư ở người bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dòng tế bào KB:\u003C\u002Fstrong> Tế bào ung thư biểu mô biểu bì biểu hiện đặc tính của ung thư biểu mô vòm họng người (một biến chủng của dòng tế bào HeLa).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dòng tế bào HepG2:\u003C\u002Fstrong> Tế bào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20gan%22%7D}} ở người.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kết quả thực nghiệm của Nguyễn Quang Trung và cộng sự (2018) chỉ ra rằng hoạt tính gây độc tế bào in vitro của các phức chất \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[Fe(III)(MeO-salen)Cl]\u003C\u002Fscript> phụ thuộc chặt chẽ vào vị trí không gian của nhóm thế methoxy trên vòng salicyl. Hoạt tính ức chế sinh trưởng tế bào ung thư tăng dần theo thứ tự vị trí nhóm thế sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">3\\text{-}OCH_3 \u003C H \\sim 6\\text{-}OCH_3 \u003C 4\\text{-}OCH_3 \u003C 5\\text{-}OCH_3\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong dãy quan sát trên, phức chất mang nhóm thế methoxy ở vị trí carbon số 5 (dẫn xuất 5-OCH3) thể hiện hoạt tính gây độc tế bào mạnh nhất trên cả hai dòng tế bào thử nghiệm KB và HepG2, vượt trội so với dạng không mang nhóm thế (H) cũng như các dẫn xuất thế ở vị trí 3, vị trí 4 và vị trí 6. Công trình này là minh chứng khoa học rõ ràng cho tiềm năng ứng dụng to lớn của phức chất bazơ Schiff trong phát triển thuốc điều trị ung thư thế hệ mới tại Việt Nam.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh bazơ Schiff với các hợp chất chứa liên kết đôi carbon-nitơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để nhận diện chính xác bazơ Schiff trong hệ thống các hợp chất imin và dẫn xuất carbonyl chứa liên kết đôi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">>C=N-\u003C\u002Fscript>, bảng so sánh dưới đây đối chiếu các đặc trưng cấu trúc, tiền chất tổng hợp, độ bền thủy phân và phạm vi ứng dụng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Tên hợp chất\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Công thức cấu tạo tổng quát\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Tiền chất phản ứng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Độ bền thủy phân\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Bazơ Schiff (Imin thế N)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_2C=NR'\u003C\u002Fscript> (với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R' \\neq H\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Aldehyde hoặc ketone tác dụng với amin bậc một\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhạy cảm với nước và acid; bazơ Schiff thơm bền hơn nhiều so với mạch béo\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phối tử tạo phức chelate kim loại, xúc tác bất đối xứng Jacobsen, thuốc kháng khuẩn và hóa trị ung thư\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Imin sơ cấp (Primary imine)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_2C=NH\u003C\u002Fscript> (với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R' = H\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Aldehyde hoặc ketone tác dụng với amoniac (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NH_3\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kém bền nhất; tự trùng hợp hoặc phân hủy ngay ở điều kiện thường\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chất trung gian chuyển hóa nhanh trong tổng hợp amin, hiếm khi phân lập ở dạng tự do\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Oxime\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_2C=N-OH\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Aldehyde hoặc ketone tác dụng với hydroxylamin (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NH_2OH\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất bền; ít bị thủy phân trong điều kiện trung tính và acid loãng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chuyển vị Beckmann sản xuất caprolactam tổng hợp tơ nylon-6, thuốc giải độc phospho hữu cơ pralidoxime\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Hydrazone\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_2C=N-NH_2\u003C\u002Fscript> hoặc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_2C=N-NR'_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Aldehyde hoặc ketone tác dụng với hydrazin hoặc dẫn xuất hydrazin\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bền vững; khó thủy phân hơn bazơ Schiff nhờ sự giải tỏa electron của cặp nitơ kế cận\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phản ứng khử Wolff-Kishner biến đổi nhóm carbonyl thành methylene, dẫn xuất chống lao ftivazid\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Semicarbazone\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R_2C=N-NH-CO-NH_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Aldehyde hoặc ketone tác dụng với semicarbazide\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Độ bền kết tinh rất cao, kháng thủy phân tốt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dùng để nhận biết, tinh chế và đo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20n%C3%B3ng%20ch%E1%BA%A3y%22%7D}} nhằm định danh các hợp chất carbonyl\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tổng kết và triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau hơn một thế kỷ kể từ khám phá đầu tiên của Hugo Schiff năm 1864, các bazơ Schiff vẫn giữ vững vị trí trung tâm trong bức tranh toàn cảnh của hóa học đương đại. Từ một phản ứng ngưng tụ hữu cơ cơ bản giữa amin và carbonyl, việc thấu hiểu sâu sắc động học phụ thuộc pH của Cordes và Jencks (1962), cơ chế hỗ biến quang sắc của Hadjoudis và Mavridis (2004), cũng như khả năng phối trí kim loại đa dạng của Cozzi (2004) đã đưa các bazơ Schiff vượt khỏi phạm vi phòng thí nghiệm truyền thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những phát triển thực nghiệm như hệ xúc tác Jacobsen (1991) trong tổng hợp bất đối xứng hay các nghiên cứu phức chất kim loại Fe(III)-salen kháng ung thư tại Việt Nam của nhóm tác giả Nguyễn Quang Trung và cộng sự (2018) đã chứng minh tiềm năng ứng dụng phong phú của phân lớp hợp chất này trong xúc tác chọn lọc và y sinh học. Trong tương lai, việc kết hợp phối tử bazơ Schiff với các vật liệu tiên tiến như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khung%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%20kim%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} (MOF), cấu trúc nano dẫn thuốc và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} huỳnh quang được kỳ vọng sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng trong công nghệ vật liệu và y học cá thể hóa.\u003C\u002Fp>","Bazơ Schiff","Schiff base",[20,21],"hợp chất azomethin","imin thế N","Bazơ Schiff là phân lớp hợp chất imin có công thức tổng quát R2C=NR' (với R' là gốc hydrocarbyl khác hydro), đặc trưng bởi liên kết đôi carbon-nitơ của nhóm chức azomethin.","NATURAL_SCIENCES",[25,31,37,43,49,55,60,66],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"IUPAC (2014). Schiff bases. The IUPAC Compendium of Chemical Terminology (Gold Book), version 2.3.3.","Schiff bases","IUPAC",2014,"10.1351\u002Fgoldbook.s05498",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"Schiff, H. (1864). Mittheilungen aus dem Universitätslaboratorium in Pisa: Eine neue Reihe organischer Basen. Justus Liebigs Annalen der Chemie, 131(1), 118-119.","Mittheilungen aus dem Universitätslaboratorium in Pisa: Eine neue Reihe organischer Basen","Hugo Schiff",1864,"10.1002\u002Fjlac.18641310113",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Cordes, E. H., & Jencks, W. P. (1962). On the Mechanism of Schiff Base Formation and Hydrolysis. Journal of the American Chemical Society, 84(5), 832-837.","On the Mechanism of Schiff Base Formation and Hydrolysis","Eugene H. Cordes, William P. Jencks",1962,"10.1021\u002Fja00864a031",{"citationText":44,"title":45,"authors":46,"source":10,"year":47,"doi":48,"url":10},"Jacobsen, E. N., Zhang, W., Muci, A. R., Ecker, J. R., & Deng, L. (1991). Highly enantioselective epoxidation catalysts derived from 1,2-diaminocyclohexane. Journal of the American Chemical Society, 113(18), 7063-7064.","Highly enantioselective epoxidation catalysts derived from 1,2-diaminocyclohexane","Eric N. Jacobsen, Wei Zhang, Alexander R. Muci, James R. Ecker, Li Deng",1991,"10.1021\u002Fja00018a068",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":10,"year":53,"doi":54,"url":10},"Cozzi, P. G. (2004). Metal–Salen Schiff base complexes in catalysis: practical aspects. Chemical Society Reviews, 33(7), 410-421.","Metal–Salen Schiff base complexes in catalysis: practical aspects","Pier Giorgio Cozzi",2004,"10.1039\u002Fb307853c",{"citationText":56,"title":57,"authors":58,"source":10,"year":53,"doi":59,"url":10},"Hadjoudis, E., & Mavridis, I. M. (2004). Photochromism and thermochromism of Schiff bases in the solid state: structural aspects. Chemical Society Reviews, 33(9), 579-588.","Photochromism and thermochromism of Schiff bases in the solid state: structural aspects","Eugene Hadjoudis, Irene M. Mavridis","10.1039\u002Fb303644h",{"citationText":61,"title":62,"authors":63,"source":10,"year":64,"doi":65,"url":10},"da Silva, C. M., da Silva, D. L., Modolo, L. V., Alves, R. B., de Resende, M. A., Martins, C. V. B., & de Fátima, Â. (2011). Schiff bases: A short review of their antimicrobial activities. Journal of Advanced Research, 2(1), 1-8.","Schiff bases: A short review of their antimicrobial activities","Cleiton M. da Silva, Daniel L. da Silva, Luzia V. Modolo, Rosemeire B. Alves, Maria A. de Resende, Cleide V. B. Martins, Ângelo de Fátima",2011,"10.1016\u002Fj.jare.2010.05.004",{"citationText":67,"title":68,"authors":69,"source":10,"year":70,"doi":71,"url":10},"Nguyen Quang Trung, Pham Thi Phuong Nam, Nguyen Thi Phuong Chi, & Nguyen Van Tuyen (2018). [Fe(III)(MeO‐salen)Cl] complexes and their in vitro cytotoxicity against KB and HepG2 human cancer cells. Vietnam Journal of Chemistry, 56(6), 689-694.","[Fe(III)(MeO‐salen)Cl] complexes and their in vitro cytotoxicity against KB and HepG2 human cancer cells","Nguyen Quang Trung, Pham Thi Phuong Nam, Nguyen Thi Phuong Chi, Nguyen Van Tuyen",2018,"10.1002\u002Fvjch.201800071",[73,76,79,82],{"question":74,"answer":75},"Bazơ Schiff khác gì so với các hợp chất imin thông thường?","Điểm phân biệt cốt lõi giữa bazơ Schiff và các hợp chất imin sơ cấp nằm ở nguyên tử liên kết với nitơ của nhóm chức azomethin. Trong khi imin sơ cấp liên kết trực tiếp với nguyên tử hydro và rất kém bền, bazơ Schiff bắt buộc phải liên kết với một gốc hydrocarbyl hữu cơ như alkyl hoặc aryl. Sự có mặt của gốc hữu cơ, đặc biệt là các vòng thơm liên hợp, giúp bazơ Schiff ổn định hơn nhiều về mặt nhiệt động học và có thể phân lập dễ dàng ở dạng tinh thể.",{"question":77,"answer":78},"Vì sao phản ứng tổng hợp bazơ Schiff cần môi trường acid nhẹ khoảng pH 4 đến 5?","Phản ứng ngưng tụ giữa hợp chất carbonyl và amin bậc một đạt tốc độ cực đại trong khoảng pH từ 4 đến 5 do sự chuyển dịch của giai đoạn quyết định tốc độ phản ứng. Nếu môi trường quá acid, toàn bộ amin bị proton hóa thành muối amoni làm mất hoạt tính ái nhân; ngược lại nếu môi trường quá kiềm, bước tách loại nước từ hợp chất trung gian carbinolamin bị kìm hãm do thiếu proton xúc tác. Khoảng pH từ 4 đến 5 là điểm cân bằng lý tưởng duy trì đủ nồng độ amin tự do đồng thời cung cấp đủ ion hydronium xúc tác cho bước tách nước.",{"question":80,"answer":81},"Phối tử salen là gì và vì sao phức chất salen được ứng dụng rộng rãi trong xúc tác?","Phối tử salen là phối tử bazơ Schiff bốn càng được điều chế từ phản ứng ngưng tụ giữa salicylaldehyde và ethylenediamine, cung cấp hệ bốn nguyên tử phối trí gồm hai nitơ và hai oxy. Phối tử này tạo phức chelate có độ bền nhiệt động học rất cao với nhiều ion kim loại chuyển tiếp và tạo nên một môi trường lập thể phẳng hoặc bất đối xứng xác định quanh tâm kim loại. Nhờ đó, các phức chất salen, tiêu biểu như chất xúc tác Jacobsen, đóng vai trò xúc tác acid Lewis chiral hữu hiệu cho các phản ứng epoxi hóa bất đối xứng, cộng ái nhân và mở vòng epoxide.",{"question":83,"answer":84},"Hiện tượng quang sắc và nhiệt sắc ở bazơ Schiff bắt nguồn từ cơ chế nào?","Hiện tượng quang sắc và nhiệt sắc ở các dẫn xuất bazơ Schiff chứa nhóm ortho-hydroxyl xuất phát từ cân bằng hỗ biến thuận nghịch giữa dạng enol-imin và dạng keto-amin thông qua liên kết hydro nội phân tử. Khi chiếu xạ tia tử ngoại, quá trình chuyển dịch proton nội phân tử ở trạng thái kích thích kèm theo sự quay đồng phân hóa tạo thành dạng trans-keto không phẳng làm tinh thể đổi màu quang sắc. Trong khi đó, nhiệt sắc xảy ra ở các tinh thể có cấu trúc phẳng khi sự gia tăng nhiệt độ kích thích trực tiếp cân bằng chuyển proton ở trạng thái cơ bản sang dạng cis-keto hấp thụ ánh sáng ở bước sóng dài hơn.",{"id":86,"researcherId":10,"name":87,"imageUrl":88},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":86,"researcherId":10,"name":87,"imageUrl":88},[91,92,93,94,95,96,97,98,99,100],"trạng thái kích thích","ánh sáng khả kiến","hấp thụ quang học","hoạt tính sinh học","kháng vi sinh vật","nghiên cứu tổng hợp","ung thư biểu mô tế bào gan","nhiệt độ nóng chảy","khung hữu cơ kim loại","cảm biến sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-12-01T09:55:14.231+00:00","2026-09-11T15:11:56.157+00:00","2026-09-11T14:34:28.152+00:00","2026-09-11T15:11:54.953+00:00",0,[110,118,121,124,127,130,135,138,148,151],{"id":98,"title":111,"term":98,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":23,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc học","Nhân trắc học là gì? Các công bố khoa học về Nhân trắc học",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rutin","Rutin là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Rutin",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"silica","Silica là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Silica",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acetonitrile ch3cn","Acetonitrile CH₃CN là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":23,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"benzimidazol","Benzimidazol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Benzimidazol",{"id":139,"title":140,"term":139,"englishTitle":141,"definition":142,"discipline":143,"disciplineCode":144,"disciplineLabel":145,"disciplineColor":146,"disciplineIcon":147},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":149,"title":150,"term":149,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"multiplex pcr","Multiplex pcr là gì? Các công bố khoa học về Multiplex pcr",{"id":152,"title":153,"term":152,"englishTitle":154,"definition":155,"discipline":23,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật."]