[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_basedow":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":16,"status":17,"createTime":18,"updateTime":19,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":20,"relateTopics":21},"basedow","Basedow là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Basedow","Basedow là bệnh tự miễn khiến tuyến giáp sản xuất quá mức hormone do kháng thể TRAb kích thích liên tục thụ thể TSH, gây ra tình trạng cường giáp toàn thân. Bệnh thường gặp ở nữ giới, đặc trưng bởi bướu cổ, lồi mắt và tăng chuyển hóa, là nguyên nhân phổ biến nhất gây cường giáp trên toàn cầu.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Basedow là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Basedow\u003C\u002Fstrong> hay còn gọi là bệnh Graves là một bệnh lý tự miễn đặc trưng bởi sự tăng sản xuất hormone tuyến giáp không kiểm soát, dẫn đến tình trạng cường giáp toàn thân. Đây là dạng cường giáp phổ biến nhất, chiếm tới 60–80% các ca cường giáp trên toàn cầu, và được phân loại là một trong những rối loạn tự miễn điển hình trong nội tiết học. Bệnh thường gặp ở phụ nữ độ tuổi từ 20 đến 50, tỷ lệ nữ:nam dao động từ 5:1 đến 10:1.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tên gọi Basedow xuất phát từ bác sĩ người Đức Carl Adolph von Basedow, người đã mô tả bệnh vào năm 1840. Ở các nước nói tiếng Anh, bệnh còn được gọi là Graves (theo bác sĩ người Ireland Robert J. Graves mô tả tương tự vào năm 1835). Một biểu hiện đặc trưng giúp phân biệt Basedow với các dạng cường giáp khác là tình trạng \u003Cstrong>lồi mắt\u003C\u002Fstrong> (ophthalmopathy), đi kèm với bướu giáp lan tỏa và các biểu hiện tăng chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh Basedow là một rối loạn tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tạo ra các kháng thể bất thường có khả năng bắt chước tác dụng của hormone TSH (thyroid stimulating hormone). Các kháng thể này – chủ yếu là TRAb (TSH receptor antibodies) – gắn vào các thụ thể TSH trên tế bào tuyến giáp và kích thích tuyến hoạt động quá mức, ngay cả khi nồng độ TSH trong máu đã rất thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế sinh bệnh có thể biểu diễn bằng sơ đồ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{TRAb} \\rightarrow \\text{Kích thích TSH receptor} \\rightarrow \\uparrow \\text{T3}, \\uparrow \\text{T4} \\rightarrow \\text{Cường giáp}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ làm khởi phát hoặc làm nặng thêm bệnh Basedow bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền: liên quan đến các gen HLA-DR, CTLA4, PTPN22\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới tính nữ: tác động của estrogen lên hệ miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Stress kéo dài: gây mất điều hòa hệ miễn dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm virus hoặc vi khuẩn: như Epstein-Barr virus (EBV)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hút thuốc lá: làm tăng nguy cơ và mức độ nặng của lồi mắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng iod quá mức hoặc điều trị iod phóng xạ không phù hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh Basedow có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể do hậu quả của cường giáp hệ thống. Các triệu chứng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>Triệu chứng chuyển hóa\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sụt cân nhanh, dù ăn nhiều\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó chịu với nóng, tăng tiết mồ hôi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng thân nhiệt nhẹ, bàn tay ẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Triệu chứng tim mạch\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tim đập nhanh, đánh trống ngực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Huyết áp tăng nhẹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rung nhĩ, đặc biệt ở người già\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Triệu chứng thần kinh – cơ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Run tay, lo lắng, mất ngủ, cáu gắt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu cơ, đặc biệt ở tay chân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Bướu cổ và mắt\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bướu giáp lan tỏa, mềm, không đau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lồi mắt 2 bên, cảm giác cộm, đau nhức, chảy nước mắt, sợ ánh sáng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Khác\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kinh nguyệt ít hoặc vô kinh ở phụ nữ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giảm sinh dục ở nam giới\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loãng xương, tiêu chảy, da mỏng, tóc dễ gãy\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mức độ biểu hiện phụ thuộc vào thời gian mắc bệnh, tuổi và cơ địa người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán bệnh Basedow\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán Basedow dựa vào tổng hợp dữ kiện lâm sàng và cận lâm sàng. Các xét nghiệm thường dùng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TSH:\u003C\u002Fstrong> Thường rất thấp (gần bằng 0 hoặc không phát hiện được)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>FT3, FT4:\u003C\u002Fstrong> Tăng cao rõ rệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TRAb:\u003C\u002Fstrong> Dương tính trong hơn 90% trường hợp, là chỉ dấu đặc hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm tuyến giáp:\u003C\u002Fstrong> Tuyến giáp to, tăng sinh mạch máu, echo giảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xạ hình tuyến giáp (I-123 hoặc Tc-99m):\u003C\u002Fstrong> Bắt xạ lan tỏa toàn tuyến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xem thêm hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK285556\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Graves Disease Overview\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều trị\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>1. Điều trị nội khoa\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Đây là lựa chọn đầu tay, đặc biệt ở bệnh nhân mới mắc hoặc phụ nữ có thai:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc kháng giáp:\u003C\u002Fstrong> Methimazole (ưu tiên) hoặc PTU (dùng trong thai kỳ).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc chẹn beta:\u003C\u002Fstrong> Như propranolol để kiểm soát triệu chứng giao cảm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Liều dùng và thời gian điều trị phụ thuộc vào đáp ứng lâm sàng. Theo dõi công thức máu và chức năng gan định kỳ để phát hiện sớm tác dụng phụ (giảm bạch cầu, viêm gan).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Điều trị bằng iod phóng xạ (I-131)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Được dùng rộng rãi ở Mỹ và châu Âu, phù hợp với người lớn, không mang thai, không có bệnh mắt nặng. Sau điều trị, tuyến giáp thường bị phá hủy từng phần hoặc hoàn toàn, dẫn đến suy giáp và cần bổ sung levothyroxine suốt đời.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Phẫu thuật tuyến giáp\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Áp dụng khi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bướu lớn chèn ép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không dung nạp thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghi ngờ ung thư tuyến giáp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ nữ muốn mang thai sớm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Biến chứng phẫu thuật bao gồm tổn thương dây thanh, hạ canxi máu do cắt nhầm tuyến cận giáp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị lồi mắt Basedow\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lồi mắt là biến chứng khó kiểm soát và có thể diễn tiến độc lập với tình trạng cường giáp. Điều trị gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngưng thuốc lá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dùng corticosteroid đường tĩnh mạch (nếu viêm cấp)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật giảm áp hốc mắt nếu có nguy cơ mù\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xạ trị hốc mắt trong một số trường hợp đặc biệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Điều trị nội tiết ổn định là điều kiện tiên quyết để kiểm soát biến chứng mắt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Theo dõi lâu dài và biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau khi điều trị, cần theo dõi định kỳ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chức năng tuyến giáp (TSH, FT4)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kháng thể TRAb nếu có kế hoạch mang thai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng lâm sàng, nhịp tim, cân nặng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các biến chứng nếu điều trị không đầy đủ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khủng hoảng cường giáp (thyroid storm): cấp cứu nguy hiểm, tỷ lệ tử vong cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy tim, rung nhĩ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy sinh dục, vô sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy giáp sau điều trị (thường không thể tránh khỏi sau I-131)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Basedow và thai kỳ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Basedow ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và thai kỳ. Bệnh chưa được kiểm soát có thể gây:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sảy thai, sinh non\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sản giật, thai chậm phát triển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cường giáp thai nhi do truyền TRAb qua nhau thai\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo dõi TRAb từ tuần 20 của thai kỳ nếu mẹ có tiền sử Basedow. Thai phụ nên được chăm sóc bởi bác sĩ nội tiết phối hợp sản khoa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không hút thuốc lá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh sử dụng iod liều cao không cần thiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm căng thẳng, ngủ đủ giấc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuân thủ điều trị và tái khám đúng hẹn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aace.com\u002Fdisease-state-resources\u002Fthyroid\u002Fgraves-disease\" target=\"_blank\">AACE – Graves’ Disease Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.thyroid.org\u002Fgraves-disease\u002F\" target=\"_blank\">American Thyroid Association – Graves’ Disease\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK285556\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Graves Disease Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\u002Fclinical-practice-guidelines\u002Fhyperthyroidism-and-other-causes-of-thyrotoxicosis\" target=\"_blank\">Endocrine Society Guidelines – Hyperthyroidism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:12.553+00:00","2025-09-10T19:47:12.188+00:00",469,[22,32,43,54,60,71,76,81,84,87],{"id":23,"title":24,"term":23,"englishTitle":25,"definition":26,"discipline":27,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":33,"title":34,"term":35,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]