[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bainite{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bainite":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"bainite","Bainite là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Bainite là cấu trúc vi tinh thể trong thép hình thành khi làm nguội từ pha austenit ở nhiệt độ trung gian (250–550 °C), kết hợp đặc tính dẻo và cứng. Cấu trúc gồm ferrite mảnh và pha carbide mịn hoặc cacbon hòa tan, độ bền kéo 800–1200 MPa, độ giãn dài trên 8 %, ứng dụng cho chi tiết chịu tải cao. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Bainite\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Bainite\u003C\u002Fem>) là tổ chức tế vi hai pha đặc thù trong luyện kim thép và gang, hình thành do sự chuyển biến pha khuếch tán không hoàn toàn của pha austenit ở khoảng nhiệt độ trung gian nằm giữa chuyển biến peclit và mactensit. cấu trúc vi tinh thể hình thành trong thép khi làm nguội từ pha austenit (γ) ở tốc độ vừa phải, trong khoảng nhiệt độ khoảng 250–550 °C. Khác với pearlite và martensite, bainite kết hợp đặc tính dẻo dai và độ cứng cao nhờ kích thước hạt mịn và pha carbide phân tán đồng nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt pha, bainite bao gồm tấm sắt α (ferrite) mảnh xen kẽ với pha carbide mịn (cementite) hoặc cacbon hòa tan. Cấu trúc này xuất hiện khi môi trường làm nguội đủ chậm để cho phép một phần carbon khuếch tán, nhưng vẫn đủ nhanh để ngăn ngừa sự hình thành pearlite dạng xen kẽ lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân biệt giữa bainite và các cấu trúc khác dựa vào hình thái {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} dưới {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%ADnh%20hi%E1%BB%83n%20vi%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và điện tử, cũng như qua các phép thử cơ tính. Bainite thường cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20k%C3%A9o%22%7D}} 800–1200 MPa và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20gi%C3%A3n%20d%C3%A0i%22%7D}} trên 10 %, phù hợp cho chi tiết chịu tải cao (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.elsevier.com\u002Fbooks\u002Fsteels-for-bearings\u002Fbhadeshia\u002F978-0-7506-4137-9\" target=\"_blank\">Elsevier\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế biến thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế biến thái từ austenit sang bainite là sự pha trộn giữa quá trình không khuếch tán của sắt α và sự bán khuếch tán của cacbon. Khi nhiệt độ giảm xuống dưới nhiệt độ chuyển pha, các vị trí cacbon dư được đẩy khỏi lưới α và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20th%C3%A0nh%20pha%22%7D}} carbide mịn giữa các lá ferrite.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Động lực học biến thái được mô tả bởi phương trình Avrami:\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">f(t)=1-\\exp(-k\\,t^n)\u003C\u002Fscript>trong đó f(t) là tỷ lệ thể tích biến đổi tới thời điểm t, k và n là hằng số phụ thuộc nhiệt độ và thành phần hợp kim. Giá trị n thường nằm trong khoảng 1–3 cho biến thái bainite.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cơ chế không khuếch tán: hình thành tấm ferrite theo lưới cứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ chế bán khuếch tán: carbon khuếch tán ra biên pha, tạo carbide mịn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết quả là cấu trúc lưỡng thể với tấm α xen kẽ carbide hoặc cacbon hòa tan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều kiện hình thành và biểu đồ TTT\u002FCTT\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bainite hình thành khi thép được làm nguội từ nhiệt độ austenit hóa (800–950 °C) xuống vùng biến thái bainite, thường khoảng 250–550 °C. Trong khoảng này, tốc độ khuếch tán carbon vừa phải, cho phép hình thành pha carbide mịn mà không tạo thành pearlite thô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu đồ TTT (Time–Temperature–Transformation) cho thấy thời gian cần thiết để khởi đầu và kết thúc biến thái pearlite, bainite, martensite tại các nhiệt độ cố định. Vùng bainite nằm giữa đường khởi đầu pearlite và đường khởi đầu martensite, tạo ra “vùng lồi” đặc trưng trên đồ thị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biểu đồ CCT (Continuous Cooling Transformation) mô tả biến thái dưới quá trình làm nguội liên tục. Đường làm nguội chậm hơn sẽ đi qua vùng pearlite, trung bình tạo ra bainite, trong khi làm nguội rất nhanh sẽ đi qua thẳng vùng martensite.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Biến thái\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhiệt độ (°C)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Pearlite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;550\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hạt lớn, xen kẽ α và Fe₃C thô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Upper bainite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>350–550\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tấm α xen kẽ carbide hạt lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Lower bainite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>250–350\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tấm α xen kẽ carbide mịn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Martensite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt;250\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biến dạng không khuếch tán, pha carbon bão hòa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại upper và lower bainite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Upper bainite hình thành ở nhiệt độ cao hơn (350–550 °C). Trong cấu trúc này, tấm α cứng xen kẽ với hạt carbide lớn tập trung ở ranh giới tinh thể, tạo ra độ dẻo cao nhưng độ cứng thấp hơn lower bainite.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lower bainite xuất hiện ở nhiệt độ thấp hơn (250–350 °C). Carbon khuếch tán ít hơn, dẫn đến hình thành carbide mịn ngay trong khối thể tấm α. Cấu trúc này cho độ cứng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20b%E1%BB%81n%20m%E1%BB%8Fi%22%7D}} cao hơn, song tính dẻo giảm đôi chút.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhiệt độ (°C)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vi cấu trúc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tính chất cơ lý\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Upper bainite\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>350–550\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Carbide ở ranh giới hạt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dẻo cao, cứng ~400 HV\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lower bainite\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>250–350\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Carbide mịn phân tán trong tấm α\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cứng cao ~550 HV, bền mỏi tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của thành phần hợp kim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tố Cr (chromium) làm tăng tính cứng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20%C4%83n%20m%C3%B2n%22%7D}} của bainite bằng cách kéo dài thời gian hình thành và làm mịn kích thước carbide. Hàm lượng Cr từ 0,5–1,5 % thường được sử dụng trong thép hợp kim để tối ưu vùng biến thái bainite và cải thiện độ bền mỏi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Si (silicon) ức chế sự hình thành cementite lớn, thúc đẩy carbon hòa tan trong ferrite và tạo ra carbide mịn. Thép chứa 1–2 % Si thường có lower bainite phân tán đều, cho độ bền kéo 1000–1200 MPa và độ giãn dài 8–12 % (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS1359645419311303\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tố Mo (molybdenum) và Mn (manganese) giữ vai trò ổn định austenit, mở rộng phạm vi nhiệt độ bainite và làm chậm quá trình pearlite. Thép hợp kim có 0,2–0,5 % Mo cho lower bainite có độ dẻo dai cao, duy trì độ cứng trên 500 HV sau xử lý nhiệt ở 300 °C.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tính chất cơ lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bainite kết hợp độ cứng cao (400–600 HV) và tính dẻo tốt nhờ vi cấu trúc mịn. Upper bainite thường đạt độ giãn dài 12–15 % và độ cứng 350–450 HV, trong khi lower bainite có độ giãn dài 8–10 % và độ cứng 500–600 HV.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ bền kéo của lower bainite có thể lên tới 1200 MPa với độ bền mỏi cao nhờ carbide mịn phân tán. Bảng dưới đây tóm tắt một số thông số cơ lý điển hình:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại bainite\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ cứng (HV)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ bền kéo (MPa)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ giãn dài (%)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Upper bainite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>350–450\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>800–1000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>12–15\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Lower bainite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>500–600\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1000–1200\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>8–10\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Khả năng chống mỏi của bainite phụ thuộc vào kích thước và độ phân tán carbide. Lower bainite với carbide &lt;100 nm đạt chu kỳ mỏi tới 10⁶–10⁷ vòng dưới ứng suất biên thấp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.tandfonline.com\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1080\u002F14786435.2018.1438981\" target=\"_blank\">Taylor &amp; Francis Online\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình nhiệt luyện tạo bainite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bước khởi đầu là austenit hóa: gia nhiệt thép lên 800–950 °C, giữ 15–30 phút để đồng nhất hóa thành phần và giải phóng cacbon. Tiếp theo là làm nguội nhanh xuống 250–550 °C bằng phương pháp ngâm dầu, khí trơ hoặc buồng nhiệt có kiểm soát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giữ thép trong vùng biến thái bainite từ 30 phút đến vài giờ, tùy thành phần hợp kim và kích thước chi tiết. Sau khi hoàn thành biến thái, thép được làm mát chậm về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%B2ng%22%7D}} để ổn định cấu trúc và giảm ứng suất dư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát tốc độ làm nguội: 1–10 °C\u002Fs để phân bố carbide đều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giữ nhiệt đúng mức: tăng thời gian biến thái cho lower bainite, giảm thời gian cho upper bainite.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hậu xử lý: ủ nhẹ 150–250 °C để loại ứng suất, cải thiện tính dẻo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật quan sát và phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kính hiển vi quang học (OM) dùng để quan sát tổng quát vi cấu trúc: tấm ferrite và lớp carbide rõ ràng ở độ phóng đại 500–1000×. Ép mẫu lên kính mài và ăn mòn bằng Nital 2 % cho tương phản tốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>SEM (Scanning Electron Microscopy) và EBSD (Electron Backscatter Diffraction) cung cấp bản đồ pha và hướng tinh thể của từng tấm α. EBSD giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20k%C3%ADch%20th%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} hạt, góc biên giới và mức độ biến dạng khu vực giao pha (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.jeol.co.jp\u002Fen\u002Fnews\u002F2020\u002Febsd_application.html\" target=\"_blank\">JEOL SEM &amp; EBSD\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>XRD (X-ray Diffraction) xác định tỷ lệ ferrite và carbide, đồng thời đo kích thước hạt qua độ rộng bán cực đại của đỉnh 2θ. DSC (Differential Scanning Calorimetry) khảo sát nhiệt động học biến thái, xác định nhiệt độ bắt đầu và kết thúc biến đổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chi tiết chịu tải cao trong ngành ô tô như bánh răng, trục khuỷu, trục cam thường sử dụng lower bainite để kết hợp độ cứng mài mòn và dẻo dai. Nhờ cấu trúc mịn, bánh răng lower bainite chịu được ứng suất lặp cao, giảm nguy cơ nứt mỏi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong xây dựng và cầu đường, thanh cường độ cao được làm từ upper bainite có độ dẻo và độ bền kéo trung bình, phù hợp cho cáp căng và bu lông chịu kéo. Độ giãn dài cao giúp hấp thu năng lượng va đập và giảm nguy cơ gãy đột ngột.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngành khai khoáng sử dụng thép bainite cho lưỡi cắt và lót vuông, tận dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20m%C3%A0i%20m%C3%B2n%22%7D}}. Lower bainite với carbide mịn giữ cạnh cắt sắc và bền lâu trong môi trường nghiền đá (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0010938X20304218\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>","Bainite","Bainite là một tổ chức tế vi hai pha đặc thù trong luyện kim thép và gang, hình thành do sự chuyển biến pha khuếch tán không hoàn toàn của pha austenit ở khoảng nhiệt độ trung gian nằm giữa chuyển biến peclit và mactensit.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Zhu, Sun, Barber et al. (2020). Bainite Transformation-Kinetics-Microstructure Characterization of Austempered 4140 Steel. Metals.","Bainite Transformation-Kinetics-Microstructure Characterization of Austempered 4140 Steel","Zhu, Sun, Barber, Han, Qin","Metals",2020,"10.3390\u002Fmet10020236",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Fan, Zhao, Li et al. (2017). Effects of ausforming strain on bainite transformation in nanostructured bainite steel. International Journal of Minerals, Metallurgy, and Materials.","Effects of ausforming strain on bainite transformation in nanostructured bainite steel","Fan, Zhao, Li, Guo, He","International Journal of Minerals, Metallurgy, and Materials",2017,"10.1007\u002Fs12613-017-1404-7",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":33,"doi":40,"url":10},"Chen, Gu, Han (2017). Bainite Transformation Characteristics of High-Si Hypereutectoid Bearing Steel. Metallography, Microstructure, and Analysis.","Bainite Transformation Characteristics of High-Si Hypereutectoid Bearing Steel","Chen, Gu, Han","Metallography, Microstructure, and Analysis","10.1007\u002Fs13632-017-0410-5",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Sự khác nhau cơ bản về vi cấu trúc và hình thái giữa bainite trên và bainite dưới là gì?","Bainite trên hình thành ở nhiệt độ cao hơn (khoảng 350-550°C) với các phiến ferit dạng lông vũ và màng cacbit kết tinh tại ranh giới phiến; trong khi bainite dưới hình thành ở nhiệt độ thấp hơn (khoảng 200-350°C) gồm các kim ferit mịn chứa các hạt cacbit cực nhỏ định hướng nghiêng bên trong kim ferit.",{"question":46,"answer":47},"Tại sao thép cấu trúc bainite dưới lại có sự kết hợp lý tưởng giữa độ bền cao và độ dai va đập?","Nhờ kích thước tinh thể ferit siêu mịn được gia cường bởi mật độ lệch mạng cao và sự phân tán mịn của các hạt cacbit nội hạt, ngăn chặn sự phát triển vết nứt giòn mà không làm giảm độ dẻo dai.",{"question":49,"answer":50},"Công nghệ tôi đẳng nhiệt (austempering) sản xuất gang cầu bainite (ADI) đem lại tính chất cơ lý gì?","Quá trình austempering tạo ra nền vi cấu trúc ausferrite (gồm ferit dạng kim và austenit giàu carbon), giúp gang cầu ADI đạt độ bền kéo trên 1000 MPa, khả năng chống mài mòn vượt trội và độ bền mỏi tương đương thép rèn.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"vi cấu trúc","kính hiển vi quang học","độ bền kéo","độ giãn dài","hình thành pha","độ bền mỏi","khả năng chống ăn mòn","nhiệt độ phòng","phân tích kích thước","khả năng chống mài mòn",10,true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:19:55.755+00:00","2026-09-11T13:10:27.148+00:00","2025-07-17T04:53:49.580+00:00","2026-09-11T13:10:26.807+00:00",328,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp chiết xuất","Phương pháp chiết xuất là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipid","Lipid là gì? Các nghiên cứu, công bố khoa học về Lipid",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tích xrd","Phân tích xrd là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến dạng dẻo","Biến dạng dẻo là gì? Nghiên cứu khoa học về biến dạng dẻo",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"graphene","Graphene là gì? Các công bố khoa học về Graphene",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"triacylglycerol","Triacylglycerol là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid béo không no","Acid béo không no là gì? Các nghiên cứu về Acid béo không no",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cadimi","Cadimi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cadimi",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"exciton","Exciton là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Exciton"]