[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_bacteriophage{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bacteriophage":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"60033fcb-4c6e-4ccd-9cff-335e25c38f88","Huỳnh quang phân giải thời gian của protein liên kết DNA từ thực khuẩn thể Pfl và phức hợp của nó với DNA","Time resolved fluorescence of bacteriophage Pfl DNA binding protein and its complex with DNA",[13,14,15],"K. O. Greulich","R. W. Wijnaendts van Resandt","G. G. Kneale",3,"European Biophysics Journal",false,"1985-02-01",1985,null,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002FBF00257398","10.1007\u002FBF00257398","\u003Cp>Phân tích quang phổ huỳnh quang phân giải thời gian khảo sát động học liên kết protein của thể thực khuẩn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bacteriophage\u003C\u002Fb> \u003Ci>Pfl\u003C\u002Fi> với chuỗi đơn phân tử \u003Ci>ADN\u003C\u002Fi>. Đo đạc phổ phát xạ \u003Cb>chỉ ra\u003C\u002Fb> sự biến đổi cấu trúc bậc ba của chuỗi polypeptide khi tiếp xúc với nucleic acid. Khám phá làm sáng tỏ cơ chế đóng gói hệ gen virus dù chưa đo lường trên phức hợp hoàn chỉnh.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"200828c4-25ab-46d3-94a0-866d251dfa63","Chuyển nhiễm Mycobacterium smegmatis SN2 bằng DNA của thực khuẩn thể mycobacteria I3","Transfection of Mycobacterium smegmatis SN2 with mycobacteriophage I3 DNA",[30,31],"S. Sadashiva Karnik","K. P. Gopinathan",2,"Archiv für Mikrobiologie","1983-12-01",1983,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF00425216","10.1007\u002FBF00425216","\u003Cp>Thực nghiệm di truyền tối ưu hóa kỹ thuật chuyển nạp ADN của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">bacteriophage\u003C\u002Fb> vào chủng vi khuẩn \u003Ci>Mycobacterium smegmatis SN2\u003C\u002Fi> bằng xung điện cao thế. Kết quả \u003Cb>xác định\u003C\u002Fb> các thông số điện trường và nồng độ tế bào tối ưu giúp nâng cao hiệu suất tạo vết tan. Quy trình hỗ trợ đắc lực thao tác gen trên vi khuẩn lao dù cần kiểm soát chặt điều kiện nuôi cấy.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":47,"publishUser":21,"keywords":51,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":52,"createTime":53,"updateTime":54,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":55,"contentErrorMessage":21,"viewCount":56,"wikidataId":21,"relateTopics":57},"bacteriophage","Bacteriophage là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Bacteriophage là virus chuyên biệt tấn công và nhân lên trong vi khuẩn, ảnh hưởng sâu rộng đến hệ vi sinh và ứng dụng y sinh. Chúng đóng vai trò điều chỉnh quần thể vi khuẩn và có tiềm năng ứng dụng trong liệu pháp kháng sinh và công nghiệp sinh học hiện đại. ","\u003Ch2>Định nghĩa Bacteriophage\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bacteriophage, thường gọi tắt là phage, là các loại virus có khả năng đặc hiệu tấn công và nhân lên bên trong vi khuẩn. Chúng không thể sinh trưởng hoặc phát triển độc lập mà cần có tế bào vi khuẩn làm vật chủ để thực hiện chu trình sinh sản. Bacteriophage được xem là thực thể vi sinh vật phổ biến nhất trên Trái Đất với số lượng ước tính lên đến 10³¹ cá thể, tồn tại trong môi trường nước, đất, hệ vi sinh vật của cơ thể động vật và thực vật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phage đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa quần thể vi khuẩn, ảnh hưởng đến sự đa dạng và chức năng của hệ vi sinh vật trong nhiều môi trường khác nhau. Ngoài ra, phage còn được nghiên cứu rộng rãi trong các lĩnh vực y sinh học và công nghệ sinh học, đặc biệt là trong phát triển liệu pháp thay thế kháng sinh và ứng dụng công nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khái niệm về bacteriophage lần đầu tiên được đề xuất bởi các nhà khoa học Frederick Twort và Félix d'Hérelle vào đầu thế kỷ 20, khi họ phát hiện ra khả năng phá hủy vi khuẩn của các tác nhân virus đặc biệt. Đây là một bước đột phá trong hiểu biết về vi sinh vật và tạo nền tảng cho nhiều nghiên cứu phát triển sau này.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cấu trúc và phân loại của Bacteriophage\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bacteriophage sở hữu cấu trúc đa dạng nhưng thường có chung các thành phần cơ bản gồm một đầu protein (capsid) chứa vật liệu di truyền và một đuôi giúp gắn kết và tiêm vật liệu di truyền vào tế bào vi khuẩn. Vật liệu di truyền của phage có thể là DNA hoặc RNA, đơn hoặc kép, tùy thuộc vào loại phage.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cấu trúc đuôi phage rất đa dạng và đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chủng loại cũng như cơ chế tấn công vi khuẩn. Các phage phổ biến nhất thuộc bộ Caudovirales, được phân thành ba họ chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Myoviridae:\u003C\u002Fstrong> có đuôi dài và co giãn, cho phép tiêm vật liệu di truyền sâu vào tế bào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Siphoviridae:\u003C\u002Fstrong> đuôi dài nhưng không co giãn, thường mảnh mai và linh hoạt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Podoviridae:\u003C\u002Fstrong> đuôi ngắn và cứng, cơ chế tấn công khác biệt so với hai họ trên.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bên cạnh đó, còn có các phage không có đuôi, như Microviridae với kích thước nhỏ và cấu trúc đơn giản, hay Inoviridae với cấu trúc sợi dài. Sự đa dạng về cấu trúc phản ánh khả năng thích nghi của phage với nhiều loại vi khuẩn và môi trường sống khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số đặc điểm cấu trúc chính của các họ phage phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Họ phage\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loại vật liệu di truyền\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cấu trúc đuôi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kích thước\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Myoviridae\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>DNA kép\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đuôi dài, co giãn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phần đầu ~50-110 nm; đuôi ~100-200 nm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Siphoviridae\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>DNA kép\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đuôi dài, không co giãn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phần đầu ~50-60 nm; đuôi ~100-300 nm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Podoviridae\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>DNA kép\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đuôi ngắn, cứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phần đầu ~50-60 nm; đuôi ~10-20 nm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Microviridae\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>DNA đơn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không có đuôi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~25-30 nm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Chu trình sinh học của Bacteriophage\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bacteriophage phát triển theo hai chu trình sinh học chính: chu trình lytic và chu trình lysogenic. Chu trình lytic là quá trình trong đó phage tấn công và chiếm đoạt máy tế bào vi khuẩn để tổng hợp các thành phần mới, sau đó phá hủy tế bào chủ để giải phóng các phage thế hệ mới.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong chu trình lytic, phage gắn vào thụ thể trên bề mặt vi khuẩn, tiêm vật liệu di truyền vào bên trong, tận dụng hệ thống sao chép và tổng hợp protein của tế bào để tạo thành các phage mới. Khi tế bào bị lây nhiễm đầy đủ, nó bị vỡ ra (lysis), giải phóng các phage mới để tiếp tục lây nhiễm các vi khuẩn khác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chu trình lysogenic là trạng thái tiềm ẩn khi vật liệu di truyền của phage tích hợp vào bộ gen của vi khuẩn chủ và nhân đôi cùng với tế bào này mà không làm hại ngay lập tức. Trong trạng thái này, phage gọi là prophage, có thể duy trì trạng thái ổn định lâu dài cho đến khi một kích thích nào đó kích hoạt chu trình lytic, dẫn đến việc phage tái hoạt động và phá hủy tế bào.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò sinh thái của Bacteriophage\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bacteriophage đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái vi sinh vật bằng cách điều chỉnh mật độ và đa dạng của các quần thể vi khuẩn trong môi trường tự nhiên như đất, nước, đại dương và hệ vi sinh vật trên cơ thể động vật. Qua đó, chúng ảnh hưởng đến quá trình chu trình sinh địa hóa, luân chuyển chất dinh dưỡng và cân bằng sinh thái.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phage có thể kiểm soát các quần thể vi khuẩn gây bệnh hoặc độc hại, đồng thời hỗ trợ sự phát triển của các vi khuẩn có lợi bằng cách cạnh tranh và loại trừ các chủng không mong muốn. Vai trò này đặc biệt quan trọng trong các môi trường đa dạng sinh học cao như đại dương, nơi phage chiếm tỷ lệ lớn trong hệ vi sinh vật.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh đó, sự tương tác giữa phage và vi khuẩn thúc đẩy sự tiến hóa của cả hai, tạo nên mối quan hệ đối kháng liên tục, đóng góp vào sự đa dạng di truyền và thích nghi của vi sinh vật trong các môi trường khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng của Bacteriophage trong y học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bacteriophage được nghiên cứu rộng rãi trong y học như một giải pháp thay thế hoặc bổ sung cho kháng sinh, đặc biệt trong bối cảnh vi khuẩn kháng thuốc ngày càng gia tăng. Liệu pháp phage sử dụng các virus này để tấn công và tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh một cách chọn lọc, hạn chế ảnh hưởng đến vi khuẩn có lợi và giảm thiểu tác dụng phụ so với thuốc kháng sinh truyền thống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng phage trong điều trị đã được thử nghiệm trong nhiều loại nhiễm trùng, bao gồm nhiễm trùng da, đường hô hấp, nhiễm trùng vết thương và các bệnh nhiễm khuẩn khác. Một số nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng đã cho thấy hiệu quả hứa hẹn, đặc biệt với các trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn đa kháng thuốc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, việc ứng dụng liệu pháp phage còn gặp nhiều thách thức như lựa chọn phage phù hợp, khả năng hệ miễn dịch người loại bỏ phage, cũng như vấn đề về an toàn và quy trình chuẩn hóa. Nhiều nhóm nghiên cứu đang nỗ lực phát triển công nghệ để tăng tính ổn định, hiệu quả và khả năng điều chỉnh của liệu pháp này.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ sinh học và thực phẩm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong ngành công nghiệp thực phẩm, bacteriophage được sử dụng để kiểm soát vi khuẩn gây hại trong quá trình chế biến và bảo quản sản phẩm. Phage giúp giảm sự phát triển của các vi khuẩn như Listeria monocytogenes, Salmonella và Escherichia coli trên bề mặt thực phẩm, góp phần tăng độ an toàn và kéo dài thời gian bảo quản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công nghệ phage cũng được áp dụng trong xử lý chất thải sinh học và môi trường để kiểm soát vi khuẩn gây ô nhiễm, đồng thời giảm sử dụng hóa chất độc hại. Trong công nghệ sinh học, phage còn được dùng làm công cụ trong kỹ thuật di truyền, truyền tải gen và nghiên cứu tế bào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc sử dụng phage trong thực phẩm đã được chấp thuận tại nhiều quốc gia và được coi là giải pháp thân thiện với môi trường, hiệu quả và an toàn cho người tiêu dùng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Khả năng đề kháng và tương tác với vi khuẩn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Vi khuẩn không chỉ bị phage tấn công mà còn phát triển nhiều cơ chế đề kháng để chống lại sự nhiễm phage. Một số cơ chế phổ biến bao gồm thay đổi hoặc che giấu các thụ thể trên bề mặt tế bào mà phage gắn kết, tạo ra các enzyme phân hủy DNA phage, hoặc sử dụng hệ thống miễn dịch đặc biệt như CRISPR-Cas để nhận diện và tiêu diệt vật liệu di truyền của phage.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự cạnh tranh giữa phage và vi khuẩn tạo nên một “cuộc đua vũ trang” tiến hóa liên tục, thúc đẩy sự đa dạng và thích nghi của cả hai bên. Hiểu rõ các cơ chế này giúp phát triển các liệu pháp phage hiệu quả hơn và tránh sự kháng phage trong điều trị và ứng dụng công nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu Bacteriophage\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nghiên cứu bacteriophage dựa trên nhiều phương pháp đa dạng như nuôi cấy vi khuẩn và phage trên môi trường đặc biệt, sử dụng kính hiển vi điện tử để quan sát cấu trúc, phân tích di truyền và công nghệ giải trình tự genome để hiểu sâu về bộ gen và cơ chế hoạt động của phage.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các kỹ thuật phân tích phổ biến bao gồm điện di gen, PCR, phương pháp định vị thụ thể, và công nghệ sequencing thế hệ mới (NGS). Sự phát triển của các công cụ bioinformatics giúp phân loại, dự đoán chức năng và thiết kế các phage với đặc tính mong muốn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phương pháp nghiên cứu còn bao gồm thử nghiệm in vitro và in vivo để đánh giá hiệu quả và an toàn của phage trong ứng dụng y học và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và tiềm năng trong nghiên cứu Bacteriophage\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dù bacteriophage có tiềm năng ứng dụng lớn, việc khai thác và sử dụng chúng vẫn đối mặt nhiều thách thức. Khó khăn bao gồm sự đa dạng phage rất lớn gây khó khăn trong phân loại và lựa chọn phage phù hợp, khả năng miễn dịch của vật chủ ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị, và các quy định về an toàn khi sử dụng phage trong môi trường y tế và thực phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc thiết lập các quy trình chuẩn hóa và đánh giá hiệu quả phage trong thử nghiệm lâm sàng còn nhiều hạn chế do tính đặc hiệu cao và biến đổi linh hoạt của phage. Ngoài ra, việc sản xuất phage số lượng lớn với chất lượng ổn định cũng đòi hỏi công nghệ tiên tiến và chi phí cao.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ gen và sinh học phân tử, cùng với nhu cầu cấp thiết về các giải pháp chống lại vi khuẩn kháng thuốc, bacteriophage được xem là một hướng đi đầy triển vọng cho y học, công nghiệp thực phẩm và bảo vệ môi trường trong tương lai.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo và nguồn học thêm\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7921437\u002F\">NCBI - Bacteriophage Biology and Applications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffmicb.2019.00245\u002Ffull\">Frontiers in Microbiology - Phage Therapy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fbiochemistry-genetics-and-molecular-biology\u002Fbacteriophage\">ScienceDirect - Bacteriophage Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":48,"researcherId":21,"name":49,"imageUrl":50},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[43],"PUBLISHED","2025-05-21T06:49:17.255+00:00","2026-09-02T12:19:18.307+00:00","2026-09-02T12:19:18.305+00:00",608,[58,61,71,81,91,101,107,118,123,128],{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"chuyển giao gen","Chuyển giao gen là gì? Các nghiên cứu về Chuyển giao gen",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"kiểm tra nội bộ","Kiểm tra nội bộ (internal inspection) là gì?","internal inspection","Kiểm tra nội bộ là hoạt động theo dõi, rà soát và đánh giá việc tuân thủ các quy chế, quy trình nghiệp vụ và chính sách tác nghiệp do chính các cấp quản trị hoặc bộ phận chức năng của một tổ chức tiến hành. Hoạt động này giữ vai trò là cơ chế phát hiện sai lệch, ngăn ngừa gian lận và duy trì kỷ luật vận hành trong toàn bộ đơn vị.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"chiến lược vượt đông","Chiến lược vượt đông (overwintering strategy) là gì?","overwintering strategy","Chiến lược vượt đông là tập hợp các cơ chế thích nghi sinh lý, sinh hóa và hành vi cho phép sinh vật tồn tại qua giai đoạn mùa đông khắc nghiệt khi nhiệt độ hạ thấp và thức ăn khan hiếm.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"câu điều kiện","Câu điều kiện (conditional sentence) là gì?","conditional sentence","Câu điều kiện là cấu trúc câu phức biểu đạt mối quan hệ phụ thuộc logic giữa hai sự tình, trong đó một mệnh đề đóng vai trò tiền đề nêu lên giả định và mệnh đề còn lại đóng vai trò hậu đề diễn đạt kết quả xảy ra khi giả định đó được thỏa mãn.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"vỡ nang hydatid","Vỡ nang hydatid (hydatid cyst rupture) là gì?","hydatid cyst rupture","Vỡ nang hydatid là biến chứng ngoại khoa cấp tính nguy hiểm của bệnh nang sán do ấu trùng sán dây Echinococcus gây ra, đặc trưng bởi sự rách bao màng nang giải phóng dịch nang và các đầu sán ra các khoang cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"hiệp phương sai thực nghiệm","Hiệp phương sai thực nghiệm (empirical covariance) là gì?","Hiệp phương sai thực nghiệm","empirical covariance","Hiệp phương sai thực nghiệm là đại lượng thống kê mô tả mức độ biến thiên đồng thời tuyến tính giữa các biến ngẫu nhiên được tính toán trực tiếp từ tập dữ liệu mẫu quan sát thực tế.",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"phương pháp solargis","Phương pháp Solargis (Solargis method) là gì?","Phương pháp Solargis","Solargis method","Phương pháp Solargis là quy trình tính toán bán thực nghiệm kết hợp mô hình truyền xạ quang học khí quyển và dữ liệu viễn thám từ vệ tinh khí tượng nhằm ước tính tài nguyên bức xạ mặt trời.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"cấu trúc alen","Cấu trúc alen (allelic architecture) là gì?","allelic architecture","Cấu trúc alen là đặc điểm tổ chức chuỗi nucleotide của một alen đơn lẻ và phổ phân bố tần số cùng độ lớn tác động của tập hợp các alen chi phối tính trạng trong quần thể.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"xáo tam phân","Xáo tam phân (Paramignya trimera) là gì?","paramignya trimera","Xáo tam phân là một loài thực vật thân gỗ dạng bụi leo thuộc họ Cam (Rutaceae), mang tên khoa học Paramignya trimera, chứa nhiều coumarin và alkaloid quý được nghiên cứu trong dược học hiện đại.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"lập luận mơ hồ","Lập luận mơ hồ (vague argument) là gì?","vague argument","Lập luận mơ hồ là hình thức suy luận sử dụng các tiền đề hoặc thuật ngữ chứa vị từ mơ hồ có ranh giới áp dụng bất định, dẫn đến khó khăn trong xác định chân lý."]