[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_bacillus%20spp":3,"_public_topic_publications_bacillus%20spp{\"limit\":5}":76},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":11,"references":10,"faqs":10,"createUser":12,"publishUser":10,"keywords":16,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":17,"status":18,"createTime":19,"updateTime":20,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":21,"contentErrorMessage":10,"viewCount":22,"wikidataId":10,"relateTopics":23},"bacillus spp","Bacillus spp là gì? Các công bố khoa học về Bacillus spp","Bacillus spp là vi khuẩn Gram dương thuộc họ Bacillaceae, có khả năng tạo bào tử nội sinh chống lại điều kiện khắc nghiệt. Vi khuẩn này phân bố rộng trong thiên nhiên và có vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học. Các loài tiêu biểu gồm Bacillus subtilis, Bacillus cereus, Bacillus thuringiensis và Bacillus anthracis, với ứng dụng từ nghiên cứu sinh học tế bào đến nông nghiệp như thuốc trừ sâu sinh học. Chúng cũng có tiềm năng cải tạo đất, đồng thời tạo enzyme và hợp chất sinh học quan trọng cho công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.","\u003Ch2>Bacillus spp: Giới thiệu chung\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bacillus spp là một chi vi khuẩn Gram dương, có hình que, thuộc họ Bacillaceae. Các vi khuẩn trong chi này thường là sinh vật hiếu khí hoặc ưa khí tùy tiện, có khả năng hình thành bào tử nội sinh để tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt. Bacillus spp phân bố rộng rãi trong tự nhiên, bao gồm trong đất, nước, không khí và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc điểm sinh học của Bacillus spp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bacillus spp có khả năng chịu nhiệt độ và sức ép cao nhờ vào bào tử nội sinh tạo bởi một quá trình phát triển phức tạp. Bào tử này giúp Bacillus spp chống lại nhiều yếu tố bất lợi như nhiệt độ cao, tia cực tím, và hóa chất độc hại. Đồng thời, Bacillus spp có khả năng di chuyển bằng sự hoạt động của lông và có thể tạo ra một loạt các enzyme ngoại bào có khả năng xúc tác nhiều phản ứng hóa học khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các loài quan trọng trong chi Bacillus\u003C\u002Fh2>\u003Cul>  \u003Cli>\u003Cb>Bacillus subtilis:\u003C\u002Fb> Một trong những loài Bacillus được nghiên cứu nhiều nhất, thường được sử dụng làm mô hình nghiên cứu trong sinh học tế bào và phân tử.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>\u003Cb>Bacillus cereus:\u003C\u002Fb> Một loài có thể gây ngộ độc thực phẩm khi có sự nhiễm khuẩn trong thực phẩm, thường liên quan đến sản phẩm từ gạo.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>\u003Cb>Bacillus thuringiensis:\u003C\u002Fb> Được sử dụng trong nông nghiệp như một loại thuốc trừ sâu sinh học nhờ khả năng sản xuất tinh thể protein độc đối với côn trùng.\u003C\u002Fli>  \u003Cli>\u003Cb>Bacillus anthracis:\u003C\u002Fb> Tác nhân gây bệnh anthrax nghiêm trọng, có khả năng lây lan qua nhiều hình thức tiếp xúc.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng của Bacillus spp trong công nghiệp và nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bacillus spp có nhiều ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm và dược phẩm, chủ yếu nhờ khả năng sản xuất enzyme và các hợp chất sinh học khác. Trong nông nghiệp, các loài như Bacillus thuringiensis đóng vai trò như một loại thuốc trừ sâu sinh học hiệu quả. Sự đa dạng sinh học trong chi Bacillus cũng mang lại tiềm năng lớn trong việc cải tạo đất nhờ khả năng cố định nitơ và phân giải chất hữu cơ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Với sự đa dạng về sinh học và ứng dụng, Bacillus spp là một chi vi khuẩn quan trọng, không chỉ trong lĩnh vực sinh học mà còn có ảnh hưởng lớn trong công nghiệp và nông nghiệp. Các nghiên cứu tiếp tục mở rộng hiểu biết của chúng ta về Bacillus spp và khai thác tối đa tiềm năng của chúng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.\u003C\u002Fp>",null,"NATURAL_SCIENCES",{"id":13,"researcherId":10,"name":14,"imageUrl":15},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2024-12-20T13:14:24.533+00:00","2026-09-02T03:15:11.732+00:00","2026-09-02T03:15:11.730+00:00",714,[24,32,37,42,47,52,57,62,67,72],{"id":25,"title":26,"term":25,"englishTitle":25,"definition":27,"discipline":11,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":33,"title":34,"term":33,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":11,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":11,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":45,"definition":46,"discipline":11,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":11,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":11,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":11,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":11,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":11,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":73,"definition":75,"discipline":11,"disciplineCode":28,"disciplineLabel":29,"disciplineColor":30,"disciplineIcon":31},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu.",{"code":4,"data":77,"meta":10},{"latest":78,"mostCited":79,"vietnamFeatured":132,"vietnamLatest":181},[],[80,91,105,119],{"publicationId":81,"title":82,"originalTitle":10,"authorNames":83,"authorCount":13,"journalName":85,"vietnamJournal":17,"publishDate":86,"publishYear":87,"totalCitation":10,"url":88,"doi":89,"summary":90},"7f43754e-d530-4b84-87a3-9b7fdb332ad5","SỰ THAY ĐỔI CHỈ SỐ HUYẾT HỌC, HÓA SINH VÀ VI SINH ĐƯỜNG RUỘT Ở NGƯỜI BỆNH NHIỄM KHUẨN TIÊU HÓA ĐƯỢC BỔ SUNG CÁC CHỦNG LỢI KHUẨN BACILLUS SPP. TẠI BỆNH VIỆN QUÂN Y 7 (4 - 6\u002F2023)",[84],"Nguyễn Thị Thanh Nhiệm","Tạp chí Truyền nhiễm Việt Nam","2026-05-25",2026,"https:\u002F\u002Ftruyennhiemvietnam.vn\u002Findex.php\u002Fvjid\u002Farticle\u002Fview\u002F554","10.59873\u002Fvjid.v2i54.554","\u003Cp>Theo dõi lâm sàng đánh giá sự thay đổi hệ vi sinh đường ruột và các chỉ số miễn dịch trên \u003Cb>65 bệnh nhân nhiễm khuẩn tiêu hóa\u003C\u002Fb> được bổ sung probiotic \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Bacillus spp\u003C\u002Fb>. Kết quả xét nghiệm cho thấy \u003Cb>thời gian phục hồi niêm mạc ruột rút ngắn 2,4 ngày\u003C\u002Fb> và nồng độ kháng thể IgA dịch tiết tăng đáng kể so với nhóm đối chứng. Liệu pháp vi sinh hỗ trợ hiệu quả điều trị tiêu chảy nhiễm khuẩn, dù liều tối ưu cho từng lứa tuổi cần chuẩn hóa thêm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":92,"title":93,"originalTitle":10,"authorNames":94,"authorCount":98,"journalName":99,"vietnamJournal":17,"publishDate":100,"publishYear":101,"totalCitation":10,"url":102,"doi":103,"summary":104},"2ec459f2-7d54-448f-bc1a-e6905a04f389","79. Khảo sát độc tính của khối Bacillus spp. trên động vật thực nghiệm",[95,96,97],"Phạm Thị Ngọc Diệp","Bùi Thị Việt Hà","Nguyễn Văn Đô",5,"Tạp chí Nghiên cứu Y học","2025-09-30",2025,"https:\u002F\u002Ftapchinghiencuuyhoc.vn\u002Findex.php\u002Ftcncyh\u002Farticle\u002Fview\u002F4074","10.52852\u002Ftcncyh.v194i9.4074","\u003Cp>Khảo sát độc tính cấp và bán trường diễn của khối sinh khối vi khuẩn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Bacillus spp\u003C\u002Fb> hỗn hợp (gồm B. subtilis, B. coagulans và B. clausii) trên mô hình chuột cống trắng. Đánh giá mô bệnh học khẳng định \u003Cb>không ghi nhận tổn thương gan thận bất thường\u003C\u002Fb> sau 90 ngày cho uống liều cao gấp 10 lần liều dự kiến sử dụng trên người. Nghiên cứu xác nhận hồ sơ an toàn sinh học vững chắc của men vi sinh, làm cơ sở cấp phép sản phẩm dược phẩm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":106,"title":107,"originalTitle":108,"authorNames":109,"authorCount":113,"journalName":10,"vietnamJournal":17,"publishDate":114,"publishYear":115,"totalCitation":10,"url":116,"doi":117,"summary":118},"1231e963-cab7-443a-8eb5-0549352bdeda","Tác dụng ức chế của Bacillus spp. lên sự hình thành khuẩn ty, thể quả mở và hạch nấm của Sclerotinia sclerotiorum và tiềm năng kiểm soát sinh học bệnh mốc trắng trên cây mù tạt","Suppressive effects of Bacillus spp. on mycelia, apothecia and sclerotia formation of Sclerotinia sclerotiorum and potential as biological control of white mold on mustard",[110,111,112],"Md Muzahid E Rahman","Delwar M. Hossain","Kazuki Suzuki",8,"2016-01-21",2016,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs13313-016-0397-4","10.1007\u002Fs13313-016-0397-4","\u003Cp>Thử nghiệm đối kháng sinh học đánh giá năng lực ức chế nấm gây bệnh mốc trắng \u003Ci>Sclerotinia sclerotiorum\u003C\u002Fi> trên rau cải của các chủng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Bacillus spp\u003C\u002Fb>. Kết quả thực nghiệm xác định \u003Cb>hiệu lực ức chế nảy mầm hạch nấm đạt 91,5%\u003C\u002Fb> nhờ khả năng tiết các hợp chất kháng sinh sinh học bền nhiệt. Biện pháp cung cấp giải pháp bảo vệ thực vật hữu cơ an toàn, dù hiệu quả kiểm soát ngoài đồng ruộng khi mưa kéo dài cần khảo sát thêm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":120,"title":121,"originalTitle":122,"authorNames":123,"authorCount":127,"journalName":128,"vietnamJournal":17,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":10,"url":129,"doi":130,"summary":131},"5d82af48-0a54-4623-a0b7-15a1a407b79f","Đánh giá Bacillus spp. như các tác nhân sinh học kiểm soát bệnh đối với hiện tượng đốm lá ớt do Xanthomonas vesicatoria","Evaluation of Bacillus spp. as biocontrol agents against chili leaf spot caused by Xanthomonas vesicatoria",[124,125,126],"Aziz, Sadia","Jamshed, Saleem Akhtar","Mukhtar, Tariq",6,"Journal of Plant Diseases and Protection","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs41348-024-00866-5","10.1007\u002Fs41348-024-00866-5","\u003Cp>Đánh giá hiệu lực sinh học của các chủng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Bacillus spp\u003C\u002Fb> đất trong phòng trừ bệnh đốm lá vi khuẩn \u003Ci>Xanthomonas vesicatoria\u003C\u002Fi> gây hại trên cây ớt. Kết quả thử nghiệm nhà lưới ghi nhận \u003Cb>chỉ số mức độ bệnh giảm 58,2%\u003C\u002Fb> khi phun phòng định kỳ dịch nuôi cấy chứa hoạt chất lipopeptide kháng khuẩn. Công trình mở ra hướng phát triển thuốc trừ bệnh sinh học, nhưng phổ tác dụng trên các chủng vi khuẩn đột biến kháng thuốc cần mở rộng.\u003C\u002Fp>",[133,146,160,170],{"publicationId":134,"title":135,"originalTitle":10,"authorNames":136,"authorCount":139,"journalName":140,"vietnamJournal":141,"publishDate":10,"publishYear":142,"totalCitation":143,"url":144,"doi":10,"summary":145},"6c9f8760-4a87-460e-b2de-cacaf3c92db7","Phân lập, định danh và xác định các đặc tính có lợi của chủng Bacillus spp. từ ao nuôi tôm ở tỉnh Bến Tre",[137,138],"NV Phúc","PTP Trang",2,"Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh",true,2019,7,"https:\u002F\u002Fjournal.hcmue.edu.vn\u002Findex.php\u002Fhcmuejos\u002Farticle\u002Fview\u002F2084","\u003Cp>Phân lập và định danh các chủng vi khuẩn \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Bacillus spp\u003C\u002Fb> bản địa từ bùn đáy ao nuôi tôm thâm canh tại tỉnh Bến Tre nhằm chế tạo chế phẩm vi sinh. Đo lường hoạt tính enzym ghi nhận \u003Cb>chủng B. subtilis BT12 sinh protease và amylase cao\u003C\u002Fb> với vòng phân giải cơ chất trên 22 mm, giúp phân hủy bùn hữu cơ đáy ao. Công trình tự chủ nguồn giống vi sinh xử lý môi trường thủy sản, tuy nhiên điều kiện bảo quản mật độ bào tử lâu dài cần tối ưu.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":147,"title":148,"originalTitle":10,"authorNames":149,"authorCount":127,"journalName":153,"vietnamJournal":141,"publishDate":154,"publishYear":155,"totalCitation":156,"url":157,"doi":158,"summary":159},"65c0c6a3-e867-4313-941a-657a1c4103c6","Tuyển chọn vi khuẩn Bacillus spp. sinh enzyme β-galactosidase và xác định điều kiện thích hợp cho quá trình lên men lactose",[150,151,152],"Lê Huỳnh Băng Nguyên","Nguyễn Như Quỳnh","Nguyễn Thị Hạnh","Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp","2024-11-14",2024,0,"https:\u002F\u002Fdthujs.vn\u002Findex.php\u002Fdthujs\u002Farticle\u002Fview\u002F1607","10.52714\u002Fdthu.13.8.2024.1351","\u003Cp>Nghiên cứu tuyển chọn chủng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Bacillus spp\u003C\u002Fb> có hoạt tính enzym \u003Ci>beta-galactosidase\u003C\u002Fi> cao phục vụ quá trình thủy phân đường lactose trong công nghệ chế biến sữa không đường. Kết quả tối ưu hóa lên men xác định \u003Cb>hiệu suất chuyển hóa lactose đạt 84,7%\u003C\u002Fb> ở nhiệt độ 40 °C và pH 6,8 sau 6 giờ phản ứng enzyme. Quy trình ứng dụng tốt cho người bất dung nạp đường sữa, nhưng chi phí tinh sạch enzyme quy mô lớn cần tiếp tục hoàn thiện.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":161,"title":162,"originalTitle":10,"authorNames":163,"authorCount":98,"journalName":167,"vietnamJournal":141,"publishDate":10,"publishYear":87,"totalCitation":156,"url":168,"doi":10,"summary":169},"849327f8-753b-45a5-824a-e4c727e818bf","Tuyển chọn các chủng vi khuẩn Bacillus bản địa có khả năng kích thích sinh trưởng thực vật và kiểm soát tuyến trùng bướu rễ Meloidogyne spp.",[164,165,166],"T Van Tran","THD Nguyen","TVK Nguyen","Tạp chí Nghiên cứu nước ngoài","https:\u002F\u002Fjad.hcmuaf.edu.vn\u002Findex.php\u002Fjad\u002Farticle\u002Fview\u002F1511","\u003Cp>Tuyển chọn các chủng vi sinh vật đối kháng bản địa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Bacillus spp\u003C\u002Fb> có khả năng kích thích sinh trưởng rễ và kiểm soát tuyến trùng nốt sưng \u003Ci>Meloidogyne\u003C\u002Fi> hại rau màu. Thí nghiệm chậu cát chứng minh \u003Cb>tỷ lệ u sưng rễ giảm 68,4%\u003C\u002Fb> và chỉ số chiều cao cây trồng tăng 22% sau 45 ngày xử lý chế phẩm sinh học. Giải pháp hạn chế ô nhiễm hóa chất đất nông nghiệp, song mật độ vi khuẩn định cư trong vùng rễ cần theo dõi định kỳ.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":171,"title":172,"originalTitle":10,"authorNames":173,"authorCount":177,"journalName":178,"vietnamJournal":141,"publishDate":179,"publishYear":87,"totalCitation":10,"url":168,"doi":180,"summary":169},"d0f54418-ca61-4c80-9b3b-1d6fcb8393de","Selection of native Bacillus strains with the ability plant growth promoting and controlling root-knot nematode Meloidogyne spp.",[174,175,176],"Thi Van Tran","Thi Hong Dieu Nguyen","Thi Van Khanh Nguyen",9,"Tạp chí Nông nghiệp và Phát triển","2026-04-25","10.52997\u002Fjad.6.02.2026",[]]