[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%A9c%20x%E1%BA%A1%20electron{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_b%E1%BB%A9c%20x%E1%BA%A1%20electron":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":57,"createUser":70,"publishUser":10,"keywords":74,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"bức xạ electron","Bức xạ electron là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Bức xạ electron là dòng hạt electron mang năng lượng cao được tạo ra bằng máy gia tốc, có khả năng ion hóa và tương tác mạnh với vật chất trong không gian hẹp. Nó được ứng dụng rộng rãi trong y học, công nghiệp và nghiên cứu nhờ đặc tính kiểm soát tốt, phân bố liều chính xác và khả năng xử lý bề mặt hiệu quả.\n","\u003Cp>Bức xạ electron (electron radiation hay chùm tia electron) là dòng các hạt electron mang điện tích âm chuyển động ở vận tốc cao, mang năng lượng động học và tương tác ion hóa mạnh mẽ với vật chất. Là một dạng bức xạ ion hóa hạt tích điện nhẹ (light charged particle radiation), bức xạ electron có thể được tạo ra từ sự phân rã phóng xạ beta trừ (β⁻) của các đồng vị không bền hoặc được gia tốc nhân tạo bằng súng phóng điện tử và máy gia tốc hạt tuyến tính (LINAC). Bức xạ electron có đặc tính truyền năng lượng tuyến tính (LET) đặc thù với độ sâu thâm nhập hữu hạn vào vật chất, giữ vai trò nền tảng trong vật lý hạt nhân, kính hiển vi điện tử, xạ trị y học và gia công vật liệu công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tương tác vật lý giữa electron năng lượng cao và vật chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi một chùm electron năng lượng cao truyền qua môi trường vật chất, chúng tương tác với các electron nguyên tử và hạt nhân của môi trường thông qua hai cơ chế mất năng lượng chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Tương tác va chạm Coulomb (Mất năng lượng do va chạm)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Lực hút hoặc đẩy tĩnh điện Coulomb giữa electron chuyển động và các electron quỹ đạo của nguyên tử vật chất làm bật electron quỹ đạo ra ngoài (gây ion hóa nguyên tử) hoặc nâng electron lên mức năng lượng cao hơn (gây kích thích nguyên tử). Mức độ mất năng lượng trên một đơn vị quãng đường được mô tả chính xác bởi phương trình Bethe-Bloch cho hạt nhẹ, tỷ lệ nghịch với bình phương vận tốc của hạt electron. Quá trình này tạo ra các ion tự do và gốc tự do trong môi trường mô sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Tương tác bức xạ hãm (Bremsstrahlung - Mất năng lượng bức xạ)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Khi electron năng lượng cao bay đến rất gần hạt nhân nguyên tử mang điện tích dương lớn, nó bị trường tĩnh điện hạt nhân làm lệch hướng đột ngột và giảm tốc độ. Theo điện động lực học cổ điển, hạt tích điện chuyển động có gia tốc sẽ phát ra sóng điện từ — đó chính là bức xạ hãm Bremsstrahlung (tia X liên tục). Xác suất phát bức xạ hãm tỷ lệ thuận với năng lượng của hạt electron và bình phương số nguyên tử Z² của vật chất hấp thụ. Do đó, các vật liệu có số Z cao (như chì, vonfram) là mục tiêu tạo tia X hiệu quả nhưng lại không thích hợp làm tấm che chắn bức xạ electron (vì tạo ra nhiều tia X thứ cấp nguy hiểm).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tuyến hấp thụ liều theo độ sâu và khái niệm Quãng chạy (Range)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đặc tính nổi bật nhất của chùm tia electron so với chùm tia photon (tia X hoặc tia gamma) là đường cong phân bố liều theo độ sâu (depth-dose curve):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liều bề mặt cao:\u003C\u002Fstrong> Chùm electron có liều tại bề mặt tương đối cao (chiếm từ 75% đến 90% liều cực đại), giúp tập trung năng lượng vào các vùng mô nông.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vùng bình nguyên và Liều cực đại (D_max):\u003C\u002Fstrong> Liều tăng dần đến cực đại ở một độ sâu nông (thường từ vài milimet đến vài centimet tùy thuộc vào năng lượng chùm tia từ 4 đến 20 MeV).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sự suy giảm liều đột ngột (Sharp dose fall-off):\u003C\u002Fstrong> Sau vùng cực đại, liều bức xạ giảm rất dốc theo độ sâu, cho phép bảo vệ tối đa các mô lành và cơ quan trọng yếu nằm ở phía sau mục tiêu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quãng chạy thực tế (Practical Range - R_p):\u003C\u002Fstrong> Độ sâu tối đa mà electron có thể thâm nhập trước khi mất hết động năng, được ước tính gần đúng theo quy tắc kinh nghiệm: R_p (cm nước) ≈ Năng lượng electron (MeV) \u002F 2.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Bảng so sánh Bức xạ Electron, Bức xạ Photon (Tia X) và Bức xạ Proton\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Đặc tính vật lý\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Bức xạ Electron (e⁻)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Bức xạ Photon (Tia X \u002F Gamma)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Bức xạ Proton (p⁺)\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bản chất hạt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hạt mang điện tích âm (-e), khối lượng nghỉ m_e\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sóng điện từ, hạt photon không khối lượng, trung hòa\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hạt mang điện tích dương (+e), khối lượng nặng gấp 1836 lần e⁻\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Độ thâm nhập mô\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nông, có giới hạn quãng chạy rõ rệt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sâu, suy giảm theo hàm mũ, không có điểm dừng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Có điểm dừng xác định tại đỉnh Bragg (Bragg Peak)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Liều lối ra (Exit Dose)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Gần như bằng 0 (sau vùng quãng chạy)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rất cao, tiếp tục chiếu xuyên qua toàn bộ cơ thể\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bằng 0 hoàn toàn sau đỉnh Bragg\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bức xạ thứ cấp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sinh tia hãm Bremsstrahlung khi gặp kim loại nặng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tán xạ Compton, tạo cặp electron-positron\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tán xạ hạt nhân, sinh neutron thứ cấp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Ứng dụng y học chính\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xạ trị khối u nông bề mặt (da, hạch cổ)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xạ trị khối u sâu trong nội tạng\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xạ trị chính xác cao khối u sát cơ quan nguy cấp\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ và y sinh học của Bức xạ Electron\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ chùm tia electron (E-beam technology) được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và khoa học đời sống:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xạ trị ung thư bằng chùm electron (Electron Beam Therapy):\u003C\u002Fstrong> Được tích hợp trên các máy gia tốc hạt tuyến tính LINAC hiện đại tại các bệnh viện lớn ở Việt Nam (Bệnh viện K, Bệnh viện Ung bướu TP.HCM, Bệnh viện Chợ Rẫy). Chùm tia electron năng lượng từ 6 đến 18 MeV được chỉ định điều trị lý tưởng cho ung thư da, u hắc tố hạch nông, ung thư vú sau phẫu thuật cắt tuyến vú và các khối u vùng đầu cổ nằm sát bề mặt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Khử trùng và tiệt trùng y tế, thực phẩm:\u003C\u002Fstrong> Chiếu xạ chùm electron công suất cao làm đứt gãy cấu trúc DNA của vi khuẩn, virus và nấm mốc mà không làm tăng nhiệt độ sản phẩm, giúp tiệt trùng vật tư y tế dùng một lần (bơm tiêm, găng tay, chỉ phẫu thuật) và bảo quản nông sản xuất khẩu mà không để lại bất kỳ dư lượng phóng xạ nào.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biến tính vật liệu polyme và xử lý bề mặt:\u003C\u002Fstrong> Bức xạ electron kích hoạt các gốc tự do trên chuỗi polyme, thúc đẩy phản ứng liên kết chéo (cross-linking) giúp tăng cường độ chịu nhiệt, độ bền kéo và khả năng chống mài mòn cho vỏ bọc cáp điện, lốp xe ô tô và màng nhiệt co.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hàn chùm tia điện tử (Electron Beam Welding - EBW):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng chùm electron mật độ năng lượng cực cao hội tụ trong môi trường chân không để hàn nối các chi tiết hợp kim hàng không vũ trụ và hạt nhân với độ chính xác cơ học tuyệt đối.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kính hiển vi điện tử (SEM \u002F TEM):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng bước sóng de Broglie cực ngắn của chùm electron gia tốc để chụp ảnh cấu trúc vật liệu và tế bào sinh học ở độ phân giải cỡ nanomet và hạ nanomet.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xử lý ô nhiễm môi trường khí thải và nước thải:\u003C\u002Fstrong> Chiếu xạ electron tạo ra các gốc tự do hydroxyl phân hủy triệt để các khí độc hại SOx, NOx trong khói thải nhà máy nhiệt điện và khử trùng nước thải công nghiệp khó phân hủy sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Nguyên lý gia tốc hạt electron và cấu tạo súng phóng điện tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để tạo ra chùm bức xạ electron có năng lượng cao phục vụ nghiên cứu và điều trị y học, hệ thống máy gia tốc hạt tuyến tính (LINAC) sử dụng một chuỗi các thành phần công nghệ chân không và vi sóng chính xác cao:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Súng phóng điện tử (Electron Gun):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng một catot vonfram được nung nóng bằng dòng điện để phát xạ nhiệt các hạt electron tự do vào buồng chân không cao. Một hiệu điện thế tĩnh điện ban đầu (khoảng 20 đến 50 kV) gia tốc chùm electron đi vào ống dẫn sóng gia tốc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ống dẫn sóng gia tốc vi sóng (Accelerating Waveguide):\u003C\u002Fstrong> Chùm electron được đưa vào một ống đồng chia thành nhiều khoang cộng hưởng vi sóng liên tiếp, nơi sóng điện từ tần số siêu cao (dải RF ~3 GHz tạo bởi đèn Klystron hoặc Magnetron) tạo ra điện trường dọc cực mạnh. Hạt electron cưỡi trên đỉnh sóng điện từ và liên tục nhận năng lượng, tăng tốc độ lên xấp xỉ vận tốc ánh sáng c trước khi bắn ra khỏi bia đích.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống nam châm uốn chùm tia (Bending Magnet):\u003C\u002Fstrong> Chùm electron năng lượng cao đi qua một hệ thống nam châm điện từ trường uốn cong quỹ đạo chùm tia một góc 90 độ hoặc 270 độ (hệ achromatics), giúp lọc chọn chính xác dải năng lượng mong muốn và hội tụ chùm tia trước khi chiếu vào đầu máy xạ trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Định lượng liều bức xạ và Quy chuẩn an toàn bức xạ quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo lường liều lượng bức xạ electron đòi hỏi các thiết bị đo liều chuyên dụng được hiệu chuẩn nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn của Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA TRS-398):\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Buồng ion hóa hình đĩa song song phẳng (plane-parallel ionization chambers) được đặt trong mô hình nước chuẩn (water phantom) để đo mật độ điện tích sinh ra do sự ion hóa không khí trong buồng đo. Dữ liệu dòng điện ion hóa được chuyển đổi thành Liều hấp thụ trong nước (đơn vị Gray - Gy) thông qua hệ số hiệu chỉnh dừng va chạm electron-nước ngưng tụ. Nhân viên y tế và kỹ sư vận hành máy gia tốc bắt buộc phải đeo liều kế cá nhân TLD (Thermoluminescent Dosimeter) hoặc OSLD để giám sát liều tích lũy hàng tháng, tuân thủ nguyên tắc ALARA (As Low As Reasonably Achievable) nhằm đảm bảo an toàn bức xạ nghề nghiệp tuyệt đối.\u003C\u002Fp>","Bức xạ electron","electron radiation",[20,21,22],"chùm electron","tia electron","electron beam radiation","Bức xạ electron (electron radiation hay chùm tia electron) là dòng các hạt electron mang điện tích âm chuyển động ở vận tốc cao, mang năng lượng động học và tương tác ion hóa mạnh mẽ với vật chất.","NATURAL_SCIENCES",[26,34,42,49],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":33},"Attix, F. H. (1986). Introduction to Radiological Physics and Radiation Dosimetry. John Wiley & Sons.","Introduction to Radiological Physics and Radiation Dosimetry","Attix, F. H.","John Wiley & Sons",1986,"10.1002\u002F9783527617135","https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002Fbook\u002F10.1002\u002F9783527617135",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":41},"Podgorsak, E. B. (Ed.). (2005). Radiation Oncology Physics: A Handbook for Teachers and Students. International Atomic Energy Agency (IAEA).","Radiation Oncology Physics: A Handbook for Teachers and Students","Podgorsak, E. B.","International Atomic Energy Agency",2005,"10.1088\u002F0031-9155\u002F51\u002F8\u002FB01","https:\u002F\u002Fwww.iaea.org\u002Fpublications\u002F6963\u002Fradiation-oncology-physics-a-handbook-for-teachers-and-students",{"citationText":43,"title":44,"authors":45,"source":30,"year":46,"doi":47,"url":48},"Turner, J. E. (2007). Atoms, Radiation, and Radiation Protection (3rd ed.). John Wiley & Sons.","Atoms, Radiation, and Radiation Protection","Turner, J. E.",2007,"10.1002\u002F9783527616985","https:\u002F\u002Fonlinelibrary.wiley.com\u002Fdoi\u002Fbook\u002F10.1002\u002F9783527616985",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":56},"International Commission on Radiation Units and Measurements. (1984). Radiation Dosimetry: Electron Beams with Energies Between 1 and 50 MeV (ICRU Report 35). ICRU.","Radiation Dosimetry: Electron Beams with Energies Between 1 and 50 MeV","ICRU","International Commission on Radiation Units and Measurements",1984,"10.1093\u002Fjicru\u002Fos18.2.Report35","https:\u002F\u002Facademic.oup.com\u002Fjicru\u002Fissue\u002Fos-18\u002F2",[58,61,64,67],{"question":59,"answer":60},"Tại sao chùm tia electron lại được ưu tiên lựa chọn để xạ trị các khối u nông ở bề mặt da?","Chùm tia electron có đặc tính phân bố liều tối ưu: liều tập trung tối đa ở lớp nông và suy giảm liều cực nhanh theo độ sâu, giúp tiêu diệt triệt để khối u ở da mà không gây tổn thương các mô lành và cơ quan sâu bên dưới.",{"question":62,"answer":63},"Bức xạ hãm (Bremsstrahlung) sinh ra như thế nào khi electron tương tác với vật chất?","Bức xạ hãm xuất hiện khi hạt electron năng lượng cao bay gần hạt nhân nguyên tử mang điện tích dương và bị trường tĩnh điện hạt nhân làm giảm tốc độ đột ngột, giải phóng năng lượng động học mất đi dưới dạng photon tia X.",{"question":65,"answer":66},"Chiếu xạ thực phẩm bằng chùm electron có làm thực phẩm bị nhiễm phóng xạ không?","Hoàn toàn không; chùm electron chỉ phá hủy DNA của vi sinh vật gây hại và dừng lại ngay sau khi tắt máy, không tạo ra bất kỳ phản ứng hạt nhân kích hoạt nào nên thực phẩm hoàn toàn an toàn và không có phóng xạ lưu lại.",{"question":68,"answer":69},"Tại sao chì không phải là vật liệu che chắn lý tưởng cho bức xạ electron năng lượng cao?","Chì có số nguyên tử Z cao nên khi tương tác với electron năng lượng cao sẽ kích thích phát ra nhiều tia bức xạ hãm Bremsstrahlung (tia X thứ cấp); do đó người ta thường dùng vật liệu Z thấp như nhôm hoặc nhựa để hấp thụ electron trước, sau đó mới dùng chì chắn tia X thứ cấp.",{"id":71,"researcherId":10,"name":72,"imageUrl":73},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-09T13:45:33.485+00:00","2026-08-22T11:23:17.438+00:00",310,[81,90,94,99,104,109,114,119,124,129],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":24,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"kính hiển vi","Kính hiển vi là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Microscope","Kính hiển vi là dụng cụ quang học hoặc điện tử được thiết kế để tạo ra hình ảnh phóng đại có độ phân giải cao của các vật thể vi mô mà mắt thường không thể quan sát chi tiết được, phục vụ nghiên cứu sinh học, y học và khoa học vật liệu.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":91,"definition":93,"discipline":24,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":24,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":24,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":24,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":24,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":24,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":24,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":127,"definition":128,"discipline":24,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":130,"title":131,"term":130,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":24,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]