[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%99%20chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20dc%20dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bộ chuyển đổi dc dc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"bộ chuyển đổi dc dc","Bộ chuyển đổi dc dc là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Bộ chuyển đổi DC-DC là mạch điện tử công suất có chức năng biến đổi mức điện áp một chiều (DC) ngõ vào thành mức điện áp một chiều ngõ ra khác với hiệu...","\u003Cp>\u003Cstrong>Bộ chuyển đổi dc dc\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>DC-DC converter\u003C\u002Fem>) là Bộ chuyển đổi DC-DC là mạch điện tử công suất có chức năng biến đổi mức điện áp một chiều (DC) ngõ vào thành mức điện áp một chiều ngõ ra khác với hiệu suất năng lượng cao thông qua kỹ thuật đóng cắt bán dẫn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu chung về bộ chuyển đổi DC-DC\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bộ chuyển đổi DC-DC là mạch điện tử chuyên dụng để biến đổi một nguồn điện áp một chiều (DC) này sang một mức điện áp DC khác, có thể cao hơn, thấp hơn hoặc đảo cực tính. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống yêu cầu nhiều mức điện áp nội bộ như smartphone, laptop, thiết bị IoT, xe điện và hệ thống {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò chính của bộ chuyển đổi DC-DC là duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%87n%20%C3%A1p%20%C4%91%E1%BA%A7u%20ra%22%7D}} ổn định bất chấp biến động tải hoặc thay đổi điện áp đầu vào. Điều này đảm bảo các linh kiện nhạy cảm trong mạch — ví dụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%22%7D}}, cảm biến, module truyền thông — hoạt động ở hiệu suất tối ưu và không bị hư hại do quá áp hoặc sụt áp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh cải tiến công nghệ, nhu cầu về bộ chuyển đổi có kích thước nhỏ gọn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22hi%E1%BB%87u%20su%E1%BA%A5t%20cao%22%7D}} và độ ồn điện từ thấp ngày càng gia tăng. Nhiều hãng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C3%A1n%20d%E1%BA%ABn%22%7D}} lớn như Texas Instruments, Analog Devices và STMicroelectronics đầu tư nghiên cứu sâu về vật liệu bán dẫn GaN, SiC để giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%E1%BA%A5t%20c%C3%B4ng%20su%E1%BA%A5t%22%7D}} và cho phép tần số chuyển mạch lên đến hàng trăm MHz.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và cấu trúc cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bộ chuyển đổi DC-DC thường được chia làm hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Linear Regulator (LDO và series pass)\u003C\u002Fstrong>: Hoạt động bằng cách điều tiết điện áp thừa dưới dạng nhiệt. Ưu điểm là cấu trúc đơn giản, độ ồn đầu ra thấp. Nhược điểm lớn là hiệu suất thường dưới 50% khi chênh lệch đầu vào-đầu ra lớn và công suất chuyển đổi cao sinh nhiệt đáng kể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Switching Regulator\u003C\u002Fstrong>: Sử dụng kỹ thuật đóng-ngắt transistor ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%A7n%20s%E1%BB%91%20cao%22%7D}} (từ vài trăm kHz đến vài chục MHz) để điều khiển luồng năng lượng qua cuộn cảm và tụ điện. Hiệu suất có thể đạt tới 90–98%, phù hợp cho các ứng dụng công suất lớn và đòi hỏi tiết kiệm năng lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Linear Regulator\u003C\u002Fth>\u003Cth>Switching Regulator\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hiệu suất điển hình\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30–60%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>85–98%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ ồn\u002FRipple\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao (cần lọc thêm)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ phức tạp thiết kế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trung bình–Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kích thước PCB\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhỏ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lớn hơn (cuộn cảm, tụ lọc)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Về mặt cấu trúc, switching regulator luôn bao gồm bốn thành phần cơ bản: transistor đóng\u002Fngắt (MOSFET hoặc BJT), diode (hoặc mạch synchronous rectifier), cuộn cảm lưu trữ năng lượng và tụ điện lọc đầu ra. Bộ điều khiển PWM tích hợp sẽ điều khiển transistor theo thuật toán điều chế độ rộng xung để đạt điện áp mong muốn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khi đó, linear regulator chỉ cần một transistor hoạt động ở chế độ tuyến tính và mạch feedback so sánh điện áp đầu ra với ngưỡng tham chiếu. Điều chỉnh dòng qua transistor sẽ cân bằng sai lệch điện áp, giữ cho V\u003Csub>out\u003C\u002Fsub> ổn định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với switching regulator, quá trình biến đổi năng lượng được thực hiện qua hai pha: nạp năng lượng vào cuộn cảm (transistor đóng) và phóng năng lượng từ cuộn cảm vào tải (transistor mở). Tần số đóng\u002Fngắt (f\u003Csub>s\u003C\u002Fsub>) và chu kỳ làm việc (duty cycle, D) quyết định tỷ lệ biến đổi điện áp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D = \\dfrac{V_{\\text{out}}}{V_{\\text{in}}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế, do mất mát trên transistor và diode\u002Fcuộn cảm, công thức hiệu chỉnh sẽ có hệ số hiệu suất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{\\text{out}} = V_{\\text{in}} \\times D \\times \\eta\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chu kỳ chuyển mạch cao (từ vài trăm kHz đến MHz) cho phép sử dụng cuộn cảm và tụ lọc kích thước nhỏ, giảm tổng diện tích PCB. Tuy nhiên, tần số cao đòi hỏi thiết kế mạch in cẩn thận để kiểm soát nhiễu điện từ (EMI).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, điện áp đầu ra phải được lọc qua tụ điện có ESR thấp để giảm độ gợn (ripple), có thể ước tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta V_{\\text{ripple}} \\approx \\dfrac{I_{\\text{load}}}{C_{\\text{out}}} \\cdot \\dfrac{1}{f_s}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các topology phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có nhiều cấu hình topology khác nhau, nhưng phổ biến nhất gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Buck (Step-Down)\u003C\u002Fstrong>: Giảm điện áp đầu vào xuống mức thấp hơn. Các transistor đóng mở đều dẫn năng lượng qua cuộn cảm, sau đó lọc qua tụ để ta được V\u003Csub>out\u003C\u002Fsub> ổn định. Thường dùng cho cấp nguồn 3.3 V, 1.8 V từ nguồn 5 V hoặc 12 V.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Boost (Step-Up)\u003C\u002Fstrong>: Tăng điện áp đầu vào lên cao hơn. Cuộn cảm nạp khi transistor đóng, phóng qua diode khi transistor mở, tạo ra điện áp cao hơn V\u003Csub>in\u003C\u002Fsub>. Thích hợp pin 1.2 V lên 3.3 V hoặc 5 V.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Buck-Boost\u003C\u002Fstrong>: Kết hợp cả hai, đầu ra có thể cao hơn hoặc thấp hơn V\u003Csub>in\u003C\u002Fsub>. Thích hợp cho pin sạc rời, nơi điện áp đầu vào dao động trong dải rộng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đối với các ứng dụng chuyên biệt, có thể dùng topology SEPIC hoặc Ćuk để tạo điện áp đảo cực (negative output) hoặc giảm nhiễu trên đường đầu vào\u002Fđầu ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc chọn topology phù hợp dựa trên yêu cầu: dải điện áp đầu vào, dải công suất, kích thước linh kiện, độ ồn và chi phí. Buck regulator vẫn là lựa chọn hàng đầu khi hiệu suất và độ ồn thấp là ưu tiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các thông số hiệu năng chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đánh giá chất lượng và phù hợp của bộ chuyển đổi DC-DC, các thông số sau đây thường được quan tâm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu suất (Efficiency)\u003C\u002Fstrong>: Tỷ lệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20su%E1%BA%A5t%20%C4%91%E1%BA%A7u%20ra%22%7D}} trên công suất đầu vào, thường tính theo phần trăm. Hiệu suất cao giúp giảm nhiệt tỏa và tiết kiệm năng lượng. Ví dụ:\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Topology\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hiệu suất điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Buck\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>90–98%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Boost\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>85–95%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Buck-Boost\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>88–96%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hiệu suất có thể ảnh hưởng bởi tổn hao trên MOSFET, diode, cuộn cảm, và ESR của tụ lọc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Độ ổn định điện áp (Load\u002FLine Regulation)\u003C\u002Fstrong>: Khả năng duy trì V\u003Csub>out\u003C\u002Fsub> không đổi khi tải (load) hoặc điện áp đầu vào (line) thay đổi. Thường biểu diễn dưới dạng mV\u002FV hoặc %.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>Độ gợn và nhiễu (Output Ripple &amp; Noise)\u003C\u002Fstrong>: Biến động cao tần còn sót lại sau lọc. Được tính bởi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta V_{\\text{ripple}} = \\dfrac{I_{\\text{load}}}{C_{\\text{out}}} \\times \\dfrac{1}{f_s}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Độ gợn thấp quan trọng cho các mạch nhạy cảm như ADC, RF.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thông số ESR (Equivalent Series Resistance) của tụ lọc càng thấp càng giảm ripple.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lọc bổ sung LC hoặc Pi giúp giảm nhiễu cao tần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>Dải điện áp đầu vào và tải (Input &amp; Load Range)\u003C\u002Fstrong>: Bộ chuyển đổi cần hoạt động ổn định trong toàn bộ phạm vi điện áp đầu vào và dòng tải từ nhỏ đến lớn nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thời gian đáp ứng quá tải (Transient Response)\u003C\u002Fstrong>: Khả năng giữ V\u003Csub>out\u003C\u002Fsub> nhanh chóng ổn định khi tải thay đổi đột ngột. Thông số này quyết định kích thước mạch bù và capacitor đầu ra.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thiết kế và lựa chọn linh kiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc lựa chọn linh kiện phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả, độ bền và kích thước:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cuộn cảm (Inductor)\u003C\u002Fstrong>: Giá trị L và hệ số Q cao giúp giảm tổn thất lõi. Dòng định mức (saturation current) phải lớn hơn dòng cực đại của mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tụ lọc (Capacitor)\u003C\u002Fstrong>: Tụ gốm MLCC ESR thấp, tụ polymer giúp giảm ripple. Dung lượng C\u003Csub>out\u003C\u002Fsub> thường từ vài µF đến vài trăm µF tuỳ ứng dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MOSFET\u003C\u002Fstrong>: Trở kháng ON thấp (R\u003Csub>DS(on)\u003C\u002Fsub>) và dung kháng gate nhỏ để giảm tổn thất chuyển mạch. Chọn MOSFET hỗ trợ điện áp cao hơn V\u003Csub>in\u003C\u002Fsub> tối đa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Diode hoặc Synchronous Rectifier\u003C\u002Fstrong>: Diode Schottky cho topology đơn giản; MOSFET cho synchronous rectifier giúp tăng hiệu suất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Cuộn cảm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>L ≤ 10 µH, I\u003Csub>sat\u003C\u002Fsub> ≥ 2×I\u003Csub>load\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Coilcraft XAL5030\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Tụ gốm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>ESR ≤ 10 mΩ, C ≥ 22 µF\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Murata GRM31\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>MOSFET\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>R\u003Csub>DS(on)\u003C\u002Fsub> ≤ 10 mΩ, V\u003Csub>DS\u003C\u002Fsub> ≥ 30 V\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Infineon BSC123N10\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp điều khiển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Có hai phương pháp điều khiển PWM chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Voltage-Mode Control\u003C\u002Fstrong>: So sánh V\u003Csub>out\u003C\u002Fsub> với tham chiếu, tạo sai lệch điều khiển duty cycle. Ưu điểm: ổn định, dễ thiết kế bù hồi; nhược điểm: đáp ứng transient chậm hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Current-Mode Control\u003C\u002Fstrong>: Giám sát dòng qua cuộn cảm, vừa điều khiển điện áp vừa bảo vệ quá dòng. Ưu điểm: đáp ứng nhanh, đơn giản hóa thiết kế mạng bù; nhược điểm: có thể phát sinh rào chắn dãy phụ (sub-harmonic oscillation) ở duty cycle cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, các thuật toán điều khiển tiên tiến như \u003Cem>Hysteretic\u003C\u002Fem>, \u003Cem>PID kỹ thuật số\u003C\u002Fem> hay tích hợp AI giúp tối ưu hiệu suất theo điều kiện thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thực tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bộ chuyển đổi DC-DC được tích hợp trong hầu hết {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} tiêu dùng và công nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị di động\u003C\u002Fstrong>: Cấp nguồn nhiều mức điện áp cho vi xử lý, mô-đun truyền thông, cảm biến; thường sử dụng PMIC (Power Management IC) tích hợp nhiều bộ chuyển đổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ô tô điện\u003C\u002Fstrong>: Chuyển điện áp 400 V hoặc 800 V của pin xuống 12 V\u002F48 V cho hệ thống phụ trợ, và ngược lại cho sạc tái tạo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Năng lượng tái tạo\u003C\u002Fstrong>: Chuyển đổi điện áp từ panel {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}} (PV) để sạc pin hoặc hòa lưới. MPPT DC-DC converter tối ưu công suất đầu ra theo ánh sáng mặt trời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị viễn thông và y tế\u003C\u002Fstrong>: Yêu cầu độ tin cậy và độ ổn định cao, độ nhiễu thấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thách thức hiện tại bao gồm miniaturization (thu nhỏ kích thước), thermal management (quản lý nhiệt), và EMI control (kiểm soát nhiễu). Để giải quyết:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng bán dẫn GaN\u002FSiC: Cho phép tần số chuyển mạch cao hơn (từ vài MHz đến hàng trăm MHz) và tổn thất thấp hơn silicon truyền thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuật toán điều khiển thông minh: Tích hợp AI\u002FML để tự động điều chỉnh duty cycle và tần số theo tải, tối ưu hiệu suất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp cao (System-in-Package, PMIC): Kết hợp nhiều bộ chuyển đổi, bộ điều khiển, mạch bảo vệ trong một chip nhỏ gọn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xu hướng tương lai hướng đến các mô-đun DC-DC “plug-and-play” tích hợp giải pháp EMI, thermal pad, và sensing để rút ngắn thời gian phát triển sản phẩm.\u003C\u002Fp>","DC-DC converter","Bộ chuyển đổi DC-DC là mạch điện tử công suất có chức năng biến đổi mức điện áp một chiều (DC) ngõ vào thành mức điện áp một chiều ngõ ra khác với hiệu suất năng lượng cao thông qua kỹ thuật đóng cắt bán dẫn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Stahl, Rodriguez, Maksimovic (2012). A high-efficiency bidirectional buck-boost DC-DC converter. 2012 Twenty-Seventh Annual IEEE Applied Power Electronics Conference and Exposition (APEC). doi:10.1109\u002Fapec.2012.6165997","A high-efficiency bidirectional buck-boost DC-DC converter","Stahl, Rodriguez, Maksimovic","2012 Twenty-Seventh Annual IEEE Applied Power Electronics Conference and Exposition (APEC)",2012,"10.1109\u002Fapec.2012.6165997",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Seong-hye Kim, Feel-soon Kang (2013). Bidirectional converter uniyfiying ac-to-dc power factor corrected converter and buck-boost dc-to-dc converter for a V2H application. 2013 IEEE 10th International Conference on Power Electronics and Drive Systems (PEDS). doi:10.1109\u002Fpeds.2013.6527129","Bidirectional converter uniyfiying ac-to-dc power factor corrected converter and buck-boost dc-to-dc converter for a V2H application","Seong-hye Kim, Feel-soon Kang","2013 IEEE 10th International Conference on Power Electronics and Drive Systems (PEDS)",2013,"10.1109\u002Fpeds.2013.6527129",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Pallapati, Chinthamalla (2024). A Novel LED Driver With Enhanced Efficiency Using a Buck–Boost Converter and DC–DC Buck Converter. IEEE Journal of Emerging and Selected Topics in Power Electronics. doi:10.1109\u002Fjestpe.2024.3404507","A Novel LED Driver With Enhanced Efficiency Using a Buck–Boost Converter and DC–DC Buck Converter","Pallapati, Chinthamalla","IEEE Journal of Emerging and Selected Topics in Power Electronics",2024,"10.1109\u002Fjestpe.2024.3404507",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Sự khác biệt căn bản giữa bộ chuyển đổi Buck và bộ chuyển đổi Boost là gì?","Bộ chuyển đổi Buck làm giảm mức điện áp ngõ ra thấp hơn ngõ vào, trong khi bộ chuyển đổi Boost nâng mức điện áp ngõ ra cao hơn ngõ vào.",{"question":47,"answer":48},"Tại sao bộ chuyển đổi DC-DC đóng cắt lại có hiệu suất cao hơn ổn áp tuyến tính?","Các linh kiện bán dẫn (MOSFET\u002FIGBT) hoạt động ở trạng thái bão hòa hoặc ngắt hoàn toàn, giúp giảm tối đa tổn hao công suất dưới dạng nhiệt so với ổn áp tuyến tính.",{"question":50,"answer":51},"Vai trò của cuộn cảm và tụ điện trong bộ chuyển đổi DC-DC là gì?","Cuộn cảm lưu trữ năng lượng từ trường trong chu kỳ đóng và giải phóng trong chu kỳ ngắt, còn tụ điện làm phẳng độ nhấp nhô điện áp (ripple) ở ngõ ra.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"năng lượng tái tạo","điện áp đầu ra","vi xử lý","hiệu suất cao","bán dẫn","tổn thất công suất","tần số cao","công suất đầu ra","thiết bị điện tử","năng lượng mặt trời",10,true,"PUBLISHED","2025-07-31T09:05:02.249+00:00","2026-09-05T01:29:43.472+00:00","2025-07-31T09:12:10.798+00:00","2026-09-05T01:29:43.141+00:00",296,[77,80,83,86,89,92,95,98,106,109],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ánh sáng nhìn thấy","Ánh sáng nhìn thấy là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quang xúc tác","Quang xúc tác là gì? Nghiên cứu khoa học về Quang xúc tác",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trường điện từ","Trường điện từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trường điện từ",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trào lưu công suất","Trào lưu công suất là gì? Các công bố khoa học về Trào lưu công suất",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đồng vị phóng xạ","Đồng vị phóng xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đồng vị phóng xạ",{"id":63,"title":99,"term":63,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":19,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"Tổn thất công suất là gì? Nguyên nhân, công thức và giải pháp","power loss","Tổn thất công suất là hiện tượng tiêu hao năng lượng điện dưới dạng nhiệt hoặc từ trường trong các phần tử của hệ thống điện như dây dẫn, máy biến áp và thiết bị truyền tải trong quá trình vận hành.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ đánh lửa cưỡng bức","Động cơ đánh lửa cưỡng bức là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu","Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu là gì? Các nghiên cứu"]