[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_b%E1%BB%95%20sung%20s%E1%BA%AFt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_bổ sung sắt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"bổ sung sắt","Bổ sung sắt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bổ sung sắt là quá trình cung cấp sắt qua chế độ ăn hoặc thuốc nhằm phòng ngừa và điều trị thiếu hụt sắt, duy trì sản xuất hemoglobin và chức năng enzyme quan trọng. Quá trình này hỗ trợ vận chuyển oxy, chuyển hóa năng lượng và miễn dịch, được khuyến nghị theo liều WHO, FDA và chuyên gia y tế để đảm bảo sức khỏe tối ưu. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Bổ sung sắt\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Iron supplementation\u003C\u002Fem>) là can thiệp y khoa và dinh dưỡng cung cấp các hợp chất sắt (đường uống hoặc đường tĩnh mạch) nhằm phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt sắt và thiếu máu thiếu sắt, phục vụ quá trình sinh tổng hợp hemoglobin và myoglobin.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bổ sung sắt (iron supplementation) là quá trình cung cấp thêm sắt vào chế độ ăn hoặc qua đường uống nhằm phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt sắt. Sắt đóng vai trò trung tâm trong tổng hợp hemoglobin, myoglobin và nhiều enzyme quan trọng, giúp vận chuyển oxy đến các mô và tham gia các phản ứng oxy hóa khử trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tình trạng thiếu sắt và thiếu máu do thiếu sắt phổ biến trên toàn cầu, ảnh hưởng đến khoảng 30% dân số, đặc biệt ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A5%20n%E1%BB%AF%20mang%20thai%22%7D}}, trẻ em và người mắc bệnh mãn tính. Thiếu sắt kéo dài gây mệt mỏi, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}}, giảm khả năng lao động và tăng nguy cơ biến chứng ở bà mẹ mang thai (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnutrition\u002Ftopics\u002Fida\u002Fen\u002F\">WHO IDA\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bổ sung sắt được triển khai qua chương trình y tế công cộng và chỉ định cá nhân. Nhiều quốc gia áp dụng chiến lược bổ sung sắt cho phụ nữ mang thai và trẻ em dưới 5 tuổi, kết hợp với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} để nâng cao tỷ lệ hấp thu và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tu%C3%A2n%20th%E1%BB%A7%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tầm quan trọng của sắt trong cơ thể\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sắt là thành phần cấu tạo của hemoglobin trong hồng cầu, đảm nhiệm chức năng vận chuyển oxy từ phổi đến các mô. Thiếu sắt làm giảm nồng độ hemoglobin, gây thiếu máu nhược sắc, giảm khả năng vận chuyển oxy và dẫn đến cảm giác mệt mỏi, khó thở.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong ty thể, sắt tham gia thành phần của các cytochrom và enzyme như catalase, peroxidase, chịu trách nhiệm cho chu trình hô hấp tế bào và sinh tổng hợp năng lượng ATP. Thiếu sắt khiến giảm hiệu suất trao đổi năng lượng, ảnh hưởng đến chức năng não và cơ bắp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sắt còn đóng vai trò trong miễn dịch: hỗ trợ hoạt hóa lympho T, chức năng đại thực bào và tổng hợp các gốc tự do kiểm soát vi khuẩn. Người thiếu sắt có nguy cơ nhiễm khuẩn cao hơn và hồi phục sau bệnh chậm hơn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dạng và nguồn bổ sung sắt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sắt bổ sung có hai dạng chính: heme iron và non-heme iron. Heme iron tồn tại trong thực phẩm động vật và viên uống sắt hữu cơ, hấp thu nhanh (15–35%); non-heme iron có trong thực vật và viên sắt vô cơ, hấp thu thấp hơn (2–20%).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Heme iron:\u003C\u002Fstrong> thịt đỏ, gan, cá, hải sản; ít bị ảnh hưởng bởi yếu tố ức chế hấp thu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Non-heme iron:\u003C\u002Fstrong> rau xanh, đậu, ngũ cốc, viên uống sắt như ferrous sulfate, ferrous fumarate, ferrous gluconate.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Viên uống sắt thường kê đơn dưới dạng muối Fe2+. Ví dụ:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Dạng muối\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hàm lượng sắt nguyên tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Ferrous sulfate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>65 mg\u002F325 mg viên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giá rẻ, phổ biến\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khó tiêu, buồn nôn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ferrous fumarate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>66 mg\u002F200 mg viên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hấp thu tốt hơn sulfate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giá cao hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ferrous gluconate\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>27 mg\u002F300 mg viên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tác dụng phụ ít\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cần liều cao hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Cơ chế hấp thụ sắt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sắt trong dạng Fe3+ phải được khử thành Fe2+ tại bờ bàn chải ruột non nhờ ferric reductase (Dcytb), sau đó được vận chuyển qua màng tế bào bởi DMT1:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Fe^{3+}\\xrightarrow{\\text{Dcytb}}Fe^{2+}\\xrightarrow{\\text{DMT1}}nội bào\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Sau khi vào tế bào, Fe2+ có thể gắn ferritin để lưu trữ hoặc xuất qua ferroportin ra tĩnh mạch.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Trong máu, sắt liên kết transferrin dưới dạng Fe3+-transferrin để vận chuyển đến tủy xương, gan và các mô khác.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hepcidin do gan sản xuất điều hòa lượng sắt qua ức chế ferroportin, giảm hấp thu khi sắt thừa và tăng khi thiếu hụt (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279392\u002F\">NIH – Ferritin\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tỷ lệ hấp thu sắt chịu ảnh hưởng bởi yếu tố tăng (vitamin C, loãng dạ dày) và yếu tố ức chế (phytate, polyphenol, canxi). Kết hợp ăn sắt với vitamin C hoặc axit hữu cơ giúp tăng hấp thu đáng kể.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chỉ định và liều dùng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chỉ định bổ sung sắt bao gồm phòng và điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20thi%E1%BA%BFu%20s%E1%BA%AFt%22%7D}}, dự phòng trong nhóm nguy cơ cao (phụ nữ mang thai, lưu hành kinh nguyệt nặng, trẻ em) và hỗ trợ hồi phục sau phẫu thuật mất máu hoặc điều trị bệnh mãn tính gây thiếu sắt. Xác định thiếu máu dựa trên kết quả xét nghiệm: hemoglobin &lt; 12 g\u002FdL ở nữ, &lt; 13 g\u002FdL ở nam và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ferritin%20huy%E1%BA%BFt%20thanh%22%7D}} &lt; 15 ng\u002FmL (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hematology.org\u002Feducation\u002Fclinicians\u002Fguidelines-and-quality-care\u002Firon-deficiency\">ASH Guidelines\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Liều sắt nguyên tố khuyến cáo điều trị thiếu máu ở người lớn là 60–120 mg\u002Fngày, chia làm 2–3 lần; trẻ em 3–6 mg\u002Fkg\u002Fngày, chia 2 lần. Phòng thiếu máu ở phụ nữ mang thai dùng 30–60 mg\u002Fngày từ tam cá nguyệt thứ hai đến khi sinh; trẻ 6–12 tháng tuổi dùng 10–12,5 mg\u002Fngày (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002Ffactsheets\u002FIron-HealthProfessional\u002F\">NIH ODS\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thời gian điều trị thường kéo dài 3–6 tháng sau khi hemoglobin về mức bình thường để bù đắp dự trữ sắt; sau đó duy trì 30–60 mg\u002Fngày trong 1–3 tháng tùy tình trạng. Cần theo dõi hemoglobin và ferritin sau mỗi 4–6 tuần để điều chỉnh liều.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>An toàn và tác dụng phụ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tác dụng phụ thường gặp của viên sắt vô cơ là khó tiêu, buồn nôn, đau bụng, táo bón hoặc tiêu chảy. Các triệu chứng này giảm khi uống sau bữa ăn hoặc sử dụng dạng sắt phức chelate (iron bisglycinate) ít gây kích ứng tiêu hóa hơn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6945168\u002F\">PubMed – Iron Bisglycinate\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá tải sắt (hemosiderosis) và hội chứng hemochromatosis có thể xảy ra khi dùng sắt liều cao kéo dài, gây lắng đọng sắt ở gan, tim, tụy dẫn đến xơ gan, suy tim và đái tháo đường. Nguy cơ cao ở bệnh nhân thalassemia cần truyền máu lặp lại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngộ độc cấp ở trẻ em khi uống nhầm sắt là tình trạng khẩn cấp, với liều &gt;20 mg\u002Fkg sắt nguyên tố có thể gây nôn, tiêu chảy, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22toan%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}, sốc và tử vong. Cần giữ viên sắt xa tầm tay trẻ em và trang bị antidote deferoxamine trong trường hợp ngộ độc (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK537080\u002F\">NCBI – Iron Poisoning\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tương tác với dinh dưỡng và thuốc\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tăng hấp thu:\u003C\u002Fstrong> Vitamin C (ascorbic acid) khử Fe3+ thành Fe2+, tăng hấp thu lên đến 4 lần. Axit citric và axit lactic cũng hỗ trợ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giảm hấp thu:\u003C\u002Fstrong> Canxi, phốt phát, phytate (ngũ cốc nguyên cám), polyphenol (trà, cà phê), tanin và một số {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kho%C3%A1ng%20%C4%91a%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tương tác thuốc:\u003C\u002Fstrong> Sắt làm giảm hấp thu tetracycline, fluoroquinolone, bisphosphonate, levothyroxine. Thuốc kháng acid và omeprazole giảm hấp thu sắt do tăng pH dạ dày.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Kỹ thuật phối hợp: uống viên sắt cách thức ăn và các thuốc tương tác tối thiểu 2 giờ, hoặc dùng thuốc sắt dạng lỏng pha với vitamin C để tối ưu hóa hấp thu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hướng dẫn và khuyến nghị quốc tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>WHO khuyến cáo bổ sung sắt cho phụ nữ mang thai dùng 30–60 mg sắt nguyên tố\u002Fngày và acid folic 400 μg từ khi chẩn đoán có thai đến sinh; trẻ em 6–23 tháng tuổi dùng 10–12,5 mg\u002Fngày trong chương trình y tế công cộng ở vùng có tỷ lệ thiếu máu &gt; 40% (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications-detail-redirect\u002F9789241596107\">WHO Guidelines\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>FDA và NIH đề ra nhu cầu khuyến nghị (RDA) cho sắt: nam &gt;19 tuổi 8 mg\u002Fngày; nữ 19–50 tuổi 18 mg\u002Fngày; nữ &gt;50 tuổi 8 mg\u002Fngày; phụ nữ mang thai 27 mg\u002Fngày; cho con bú 9–10 mg\u002Fngày (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002Ffactsheets\u002FIron-HealthProfessional\u002F\">NIH ODS\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>European Food Safety Authority (EFSA) quy định nhu cầu trung bình: nam 11 mg\u002Fngày; nữ 15 mg\u002Fngày; mang thai 27 mg\u002Fngày; cho con bú 10 mg\u002Fngày. EFSA khuyến nghị hạn chế sử dụng bổ sung khi không có chỉ định lâm sàng để tránh quá tải sắt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiêu chuẩn chất lượng và kiểm soát\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các dược điển USP và Ph. Eur. quy định hàm lượng sắt nguyên tố trong viên sắt ±10% so với nhãn, kiểm tra độ tan ≥ 80% trong 30 phút và giới hạn tạp chất kim loại nặng (Pb ≤ 5 ppm, As ≤ 3 ppm).\u003C\u002Fp>\u003Cp>GMP yêu cầu kiểm soát quá trình sản xuất, bảo đảm phân tán đều muối sắt, độ ẩm &lt; 5% và bao bì kín khí để tránh oxy hóa. Quy trình kiểm tra stability study xác nhận độ ổn định hàm lượng sắt và tính an toàn qua 2–3 năm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tương lai và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Nano-sắt:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng hạt nano Fe3O4 hoặc polymer phủ lớp dưỡng chất để tăng sinh khả dụng, giảm tác dụng phụ tiêu hóa (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7925740\u002F\">PubMed – Iron Nanoparticles\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sắt phức chelate:\u003C\u002Fstrong> Iron bisglycinate và iron polymaltose có khả năng hấp thu cao hơn dạng sulfate, dung nạp tốt hơn (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6372293\u002F\">PubMed – Iron Bisglycinate Efficacy\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Microbiome và hấp thu sắt:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu ảnh hưởng của hệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20sinh%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ru%E1%BB%99t%22%7D}} lên hấp thu sắt, tiềm năng dùng probiotics để cải thiện tình trạng thiếu sắt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phát triển công thức phối hợp:\u003C\u002Fstrong> kết hợp sắt với các chất tăng hấp thu như inulin, prebiotic hoặc vitamin C kéo dài tác dụng, giảm liều dùng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chuyển Hóa Sắt Tế Bào và Cân Bằng Nội Môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sắt trong thức ăn tồn tại ở hai dạng chính: sắt heme (trong thịt đỏ, hấp thu trực tiếp qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20v%E1%BA%ADn%20chuy%E1%BB%83n%22%7D}} HCP1) và sắt không heme (muối sắt vô cơ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{Fe^{3+}}\u003C\u002Fscript>). Tại riềm bàn chải của tế bào niêm mạc tá tràng, men khử cytochrom b tá tràng (Dcytb) chuyển hóa sắt ba thành sắt hai (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{Fe^{2+}}\u003C\u002Fscript>), sau đó được đưa vào nội bào qua kênh vận chuyển kim loại hóa trị hai DMT1. Sắt nội bào được dự trữ dưới dạng ferritin hoặc vận chuyển ra ngoài mao mạch qua kênh ferroportin, được men hephaestin oxy hóa trở lại thành \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{Fe^{3+}}\u003C\u002Fscript> để liên kết với apotransferrin huyết tương.\u003C\u002Fp>","Bổ sung sắt","Iron supplementation","Bổ sung sắt là can thiệp y khoa và dinh dưỡng cung cấp các hợp chất sắt (đường uống hoặc đường tĩnh mạch) nhằm phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt sắt và thiếu máu thiếu sắt, phục vụ quá trình sinh tổng hợp hemoglobin và myoglobin.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Cherry (2006). Intravenous versus oral iron supplementation for iron-deficiency anemia. Nature Clinical Practice Gastroenterology &amp; Hepatology. doi:10.1038\u002Fncpgasthep0375","Intravenous versus oral iron supplementation for iron-deficiency anemia","Cherry","Nature Clinical Practice Gastroenterology &amp; Hepatology",2006,"10.1038\u002Fncpgasthep0375",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Dongarwar Tejas Kotecha (2023). Intravenous Iron Sucrose versus Oral Iron in Treatment of Iron Deficiency Anemia in Pregnancy: A Randomized Clinical Trial. International Journal of Science and Research (IJSR). doi:10.21275\u002Fsr23214214820","Intravenous Iron Sucrose versus Oral Iron in Treatment of Iron Deficiency Anemia in Pregnancy: A Randomized Clinical Trial","Dongarwar Tejas Kotecha","International Journal of Science and Research (IJSR)",2023,"10.21275\u002Fsr23214214820",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":34,"doi":41,"url":10},"Shohail, Taye, Teron (2023). Oral iron versus intravenous iron therapy in moderate iron deficiency anemia in pregnancy. The New Indian Journal of OBGYN. doi:10.21276\u002Fobgyn.2023.10.1.29","Oral iron versus intravenous iron therapy in moderate iron deficiency anemia in pregnancy","Shohail, Taye, Teron","The New Indian Journal of OBGYN","10.21276\u002Fobgyn.2023.10.1.29",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Hormon hepcidin điều hòa sự hấp thu sắt tại ruột non theo cơ chế nào?","Hepcidin do gan tiết ra gắn vào kênh vận chuyển ferroportin trên bề mặt màng đáy tế bào biểu mô ruột và đại thực bào, gây nhập bào và thoái giáng ferroportin, làm ngừng trệ sự giải phóng sắt vào tuần hoàn máu.",{"question":47,"answer":48},"Tại sao phác đồ uống sắt cách ngày (alternate-day dosing) lại ưu việt hơn uống hàng ngày?","Một liều sắt đường uống làm tăng nồng độ hepcidin huyết thanh kéo dài suốt 24 giờ, ức chế sự hấp thu của liều sắt tiếp theo; uống cách ngày giúp hepcidin trở về mức nền, tối đa hóa tỷ lệ hấp thu sắt phân đoạn và giảm thiểu tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.",{"question":50,"answer":51},"Khi nào bệnh nhân cần được chỉ định truyền sắt qua đường tĩnh mạch?","Khi bệnh nhân không dung nạp hoặc kém hấp thu sắt đường uống (bệnh celiac, viêm ruột mạn IBD), suy thận mạn đang lọc máu kèm dùng erythropoietin, hoặc cần phục hồi nhanh lượng máu dự trữ trước phẫu thuật lớn.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"phụ nữ mang thai","suy giảm nhận thức","giáo dục dinh dưỡng","tuân thủ điều trị","thiếu máu thiếu sắt","ferritin huyết thanh","toan chuyển hóa","khoáng đa lượng","vi sinh đường ruột","protein vận chuyển",10,true,"PUBLISHED","2025-07-30T01:36:16.611+00:00","2026-09-10T11:11:44.613+00:00","2025-07-30T03:58:20.298+00:00","2026-09-10T11:11:44.140+00:00",263,[77,80,83,86,96,99,102,105,114,123],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phả hệ","Phả hệ là gì? Các công bố khoa học về Phả hệ",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"axit salicylic","Axit salicylic là gì? Tính chất hóa học và ứng dụng","Salicylic Acid","Axit salicylic (acid 2-hydroxybenzoic) là một acid carboxylic thơm chứa nhóm hydroxyl ở vị trí ortho, có công thức phân tử C7H6O3, đóng vai trò là hoạt chất tiêu sừng, tiền chất tổng hợp thuốc và hormone phòng vệ tự nhiên ở thực vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"diosmin","Diosmin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Diosmin",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"maltodextrin","Maltodextrin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hormone steroid","Hormone steroid là gì? Các nghiên cứu khoa học về nó",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":20,"disciplineCode":110,"disciplineLabel":111,"disciplineColor":112,"disciplineIcon":113},"trắc nghiệm moca","Trắc nghiệm MoCA là gì? Thang đánh giá suy giảm nhận thức","Montreal Cognitive Assessment","Trắc nghiệm MoCA (Montreal Cognitive Assessment) là một bài kiểm tra sàng lọc nhận thức ngắn gồm 30 câu hỏi đánh giá 8 lĩnh vực chức năng não bộ để phát hiện sớm suy giảm nhận thức nhẹ.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":115,"definition":117,"discipline":118,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"ethylene glycol","Ethylene glycol là gì? Các nghiên cứu về Ethylene glycol","Ethylene glycol (IUPAC: ethane-1,2-diol, công thức hóa học C2H6O2) là một hợp chất hữu cơ dạng chất lỏng không màu, không mùi, vị ngọt, có độ nhớt và tính hút ẩm cao, được ứng dụng rộng rãi làm chất chống đông, môi chất truyền nhiệt và là tiền chất quan trọng trong tổng hợp sợi polyester và nhựa PET.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chế phẩm vi sinh","Chế phẩm vi sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]